2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 05/05/2022, 13:10 (GMT +7)

2193

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 5-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 5/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (TCTT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

CSCL URANUS

085W

5-May

22-May

31-May

3-Jun

5-Jun

6-Jun

10-Jun

BLANK SAILING

 

12-May

29-May

7-Jun

10-Jun

12-Jun

13-Jun

17-Jun

BLANK SAILING

 

19-May

5-Jun

14-Jun

17-Jun

19-Jun

20-Jun

24-Jun

COSCO HARMONY

062W

26-May

12-Jun

21-Jun

24-Jun

26-Jun

27-Jun

1-Jul

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETD


SINGAPORE

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

           

OOCL HONG KONG

023W

5-May

-

-

-

25-May

28-May

31-May

5-Jun

-

-

-

-

           

THALASSA AVRA

0600-041W

11-May

8-Jun

5-Jun

2-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

072S

 

1-May

SUN

3-May

APL MERLION

0FMA1W1MA

13-May

8-Jun

-

11-Jun

-

-

-

-

5-Jun

-

1-Jun

-

CSCL LIMA

130S

 

2-May

MON

4-May

CMA CGM CHAMPS ELYSEES

0FLC5W1MA

9-May

8-Jun

4-Jun

-

-

-

-

-

-

2-Jun

-

30-May

HANSA OSTERBURG

011S

 

2-May

MON

4-May

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

017W

7-May

29-May

1-Jun

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING STAR

013W

12-May

-

-

-

1-Jun

4-Jun

7-Jun

12-Jun

-

-

-

-

           

THALASSA NIKI

0601-039W

18-May

15-Jun

12-Jun

9-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

192S

 

8-May

SUN

10-May

CMA CGM BOUGAINVILLE

0FMA5W1MA

20-May

15-Jun

-

18-Jun

-

-

-

-

12-Jun

-

8-Jun

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

013S

 

9-May

MON

11-May

CMA CGM LOUVRE

0FLBZW1MA

16-May

15-Jun

11-Jun

-

-

-

-

-

-

9-Jun

-

6-Jun

HANSA OSTERBURG

012S

 

9-May

MON

11-May

COSCO SHIPPING VIRGO

019W

14-May

5-Jun

8-Jun

12-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK SAILING

 

19-May

-

-

-

8-Jun

11-Jun

14-Jun

19-Jun

-

-

-

-

           

TAURUS

0602-026W

25-May

22-Jun

19-Jun

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

073S

 

15-May

SUN

17-May

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

0FMA7W1MA

27-May

22-Jun

-

25-Jun

-

-

-

-

19-Jun

-

15-Jun

-

CSCL LIMA

131S

 

16-May

MON

18-May

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FLC7W1MA

23-May

22-Jun

18-Jun

-

-

-

-

-

-

16-Jun

-

13-Jun

HANSA OSTERBURG

013S

 

16-May

MON

18-May

BLANK SAILING

 

21-May

12-Jun

15-Jun

19-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

           

COSCO SHIPPING GALAXY

014W

26-May

-

-

-

15-Jun

18-Jun

21-Jun

26-Jun

-

-

-

-

           

THALASSA HELLAS

0603-046W

1-Jun

29-Jun

26-Jun

23-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

193S

 

22-May

SUN

24-May

BLANK SAILING

 

3-Jun

29-Jun

-

2-Jul

-

-

-

-

26-Jun

-

22-Jun

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

014S

 

23-May

MON

25-May

CMA CGM ZHENG HE

0FLCBW1MA

30-May

29-Jun

25-Jun

-

-

-

-

-

-

23-Jun

-

20-Jun

HANSA OSTERBURG

014S

 

23-May

MON

25-May

COSCO SHIPPING SCORPIO

018W

28-May

19-Jun

22-Jun

26-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

CSCL BOHAI SEA

051S

19-May

4-Jun

 

4.HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD HO CHI MINH

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

HIEP
PHUOC

CAT LAI

DATE

SIN

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

           

CMA CGM EVERGLADE

0MEBXW1MA

5-May

-

20-May

30-May

27-May

24-May

-

25-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXC5W1MA

4-May

-

-

-

-

-

-

-

18-May

20-May

25-May

26-May

28-May

30-May

-

-

-

CAPE FAWLEY

072S

 

1-May

SUN

3-May

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

017W

7-May

22-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

130S

 

2-May

MON

4-May

BLANK SAILING

 

9-May

-

25-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

28-May

31-May

2-Jun

HANSA OSTERBURG

011S

 

2-May

MON

4-May

BLANK SAILING

 

11-May

26-May

-

31-May

3-Jun

5-Jun

29-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM PATAGONIA

0MEBZW1MA

12-May

-

27-May

6-Jun

3-Jun

31-May

-

1-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

BLANK SAILING

 

11-May

-

-

-

-

-

-

-

25-May

27-May

1-Jun

2-Jun

4-Jun

6-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

192S

 

8-May

SUN

10-May

COSCO SHIPPING VIRGO

019W

14-May

29-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

013S

 

9-May

MON

11-May

BELITA

0BEC7W1MA

16-May

-

1-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Jun

7-Jun

9-Jun

HANSA OSTERBURG

012S

 

9-May

MON

11-May

THALASSA TYHI

0542-039W

18-May

2-Jun

-

7-Jun

10-Jun

12-Jun

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM INTEGRITY

0MEC5W1MA

19-May

-

3-Jun

13-Jun

10-Jun

7-Jun

-

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

JUDITH SCHULTE

013W

18-May

-

-

-

-

-

-

-

1-Jun

3-Jun

8-Jun

9-Jun

11-Jun

13-Jun

-

-

-

CAPE FAWLEY

073S

 

15-May

SUN

17-May

BLANK SAILING

 

21-May

5-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

131S

 

16-May

MON

18-May

CMA CGM CORNEILLE

0BEC9W1MA

23-May

-

8-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Jun

14-Jun

16-Jun

HANSA OSTERBURG

013S

 

16-May

MON

18-May

TOLEDO TRIUMPH

0539-024W

25-May

9-Jun

-

14-Jun

17-Jun

19-Jun

12-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM GALAPAGOS

0MEC7W1MA

26-May

-

10-Jun

20-Jun

17-Jun

14-Jun

-

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

           

CMA CGM COLUMBIA

0BXCDW1MA

25-May

-

-

-

-

-

-

-

8-Jun

10-Jun

15-Jun

16-Jun

18-Jun

20-Jun

-

-

-

SANTA LOUKIA

193S

 

22-May

SUN

24-May

COSCO SHIPPING SCORPIO

018W

28-May

12-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

014S

 

23-May

MON

25-May

EVER ELITE

156W

30-May

-

15-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

18-Jun

21-Jun

23-Jun

HANSA OSTERBURG

014S

 

23-May

MON

25-May

COSCO SHIPPING ANDES

023W

1-Jun

16-Jun

-

21-Jun

24-Jun

26-Jun

19-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

 

About the Author
Xem thêm
323
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
758
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

133
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3541
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4301
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
161
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
190
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
179
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
281
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
290
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
304
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
574
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.206
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.232
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.501
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
865
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.770
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.747
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.863
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.793
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
122
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.035
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.813
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.606
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.664
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.020
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.458
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.473
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.132
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.634
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá