Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 28/05/2025, 20:52 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 6-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 6/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

CAPE FAWLEY

149S

SUN

1-Jun

3-Jun

APL FULLERTON

1FL0GW1MA

6-Jun

-

-

-

-

-

15-Jul

-

20-Jul

6-Jul

-

9-Jul

INCRES

047S

MON

2-Jun

4-Jun

COSCO SHIPPING CAPRICORN

037W

8-Jun

6-Jul

10-Jul

14-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER MEED

0762-005W

6-Jun

17-Jul

14-Jul

10-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FELIXSTOWE

007W

12-Jun

-

-

-

13-Jul

16-Jul

20-Jul

26-Jul

-

-

-

-

BALTRUM

021S

SUN

8-Jun

10-Jun

COSCO SHIPPING VIRGO

032W

15-Jun

13-Jul

17-Jul

21-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

192S

MON

9-Jun

11-Jun

EVER ACT

1351-014W

12-Jun

8-Jul

16-Jul

-

12-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CONCORDE

0FMJUW1MA

17-Jun

19-Jul

23-Jul

27-Jul

-

-

-

-

15-Jul

-

-

-

         

EVER MERCY

0763-003W

13-Jun

24-Jul

21-Jul

17-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

035W

19-Jun

-

-

-

20-Jul

23-Jul

27-Jul

2-Aug

-

-

-

-

         

APL SINGAPURA

1FL0KW1MA

22-Jun

-

-

-

-

-

31-Jul

-

5-Aug

22-Jul

-

25-Jul

CAPE FAWLEY

150S

SUN

15-Jun

17-Jun

COSCO SHIPPING GALAXY

026W

22-Jun

20-Jul

24-Jul

28-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

048S

MON

16-Jun

18-Jun

EVER APEX

1352-011W

19-Jun

15-Jul

23-Jul

-

19-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ABU DHABI

005W

26-Jun

-

-

-

27-Jul

30-Jul

3-Aug

9-Aug

-

-

-

-

         

CMA CGM GEORG FORSTER

1FL0MW1MA

27-Jun

-

-

-

-

-

5-Aug

-

10-Aug

27-Jul

-

30-Jul

BALTRUM

022S

SUN

22-Jun

24-Jun

EVER ACE

1353-015W

26-Jun

22-Jul

30-Jul

-

26-Jul

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

193S

MON

23-Jun

25-Jun

CMA CGM MONTMARTRE

0FMJYW1MA

1-Jul

2-Aug

6-Aug

10-Aug

-

-

-

-

29-Jul

-

-

-

         

EVER TOP

0765-014W

27-Jun

7-Aug

4-Aug

31-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL SPAIN

009W

3-Jul

-

-

-

3-Aug

6-Aug

10-Aug

16-Aug

-

-

-

-

         

APL CHANGI

1FL0OW1MA

4-Jul

-

-

-

-

-

12-Aug

-

17-Aug

3-Aug

-

6-Aug

CAPE FAWLEY

151S

SUN

29-Jun

1-Jul

COSCO SHIPPING UNIVERSE

032W

6-Jul

5-Aug

9-Aug

13-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

049S

MON

30-Jun

2-Jul

EVER GIFTED

1354-026W

3-Jul

29-Jul

6-Aug

-

2-Aug

-

-

-

-

-

-

-

 

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

CAPE FAWLEY

149S

SUN

1-Jun

3-Jun

EVER GOLDEN

0702-029W

10-Jun

9-Jul

23-Jul

-

17-Jul

15-Jul

20-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

047S

MON

2-Jun

4-Jun

CMA CGM GREENLAND

0MEKXW1MA

7-Jun

-

2-Jul

4-Jul

-

-

7-Jul

12-Jul

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ARGON

0BEL1W1MA

7-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

25-Jun

27-Jun

3-Jul

5-Jul

7-Jul

         

COSCO SHIPPING PISCES

029W

16-Jun

16-Jul

30-Jul

-

24-Jul

22-Jul

27-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

021S

SUN

8-Jun

10-Jun

CMA CGM BALI

0MEKZW1MA

14-Jun

-

12-Jul

14-Jul

-

-

17-Jul

22-Jul

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

192S

MON

9-Jun

11-Jun

COSCO SHIPPING KILIMANJARO

041W

18-Jun

22-Jul

18-Jul

-

-

-

-

-

26-Jul

25-Jul

-

-

-

-

-

         

CMA CGM HERMES

0BEL3W1MA

16-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Jul

6-Jul

12-Jul

14-Jul

16-Jul

         

EVER GENTLE

0704-025W

24-Jun

24-Jul

7-Aug

-

1-Aug

30-Jul

4-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

150S

SUN

15-Jun

17-Jun

CMA CGM CAPE COD

0MEL1W1MA

20-Jun

-

18-Jul

20-Jul

-

-

23-Jul

28-Jul

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

048S

MON

16-Jun

18-Jun

COSCO SHIPPING HIMALAYAS

044W

24-Jun

30-Jul

26-Jul

-

-

-

-

-

3-Aug

2-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM IRON

0BEL5W1MA

22-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

6-Jul

8-Jul

14-Jul

16-Jul

18-Jul

BALTRUM

022S

SUN

22-Jun

24-Jun

CMA CGM KIMBERLEY

0MEL3W1MA

25-Jun

-

23-Jul

25-Jul

-

-

28-Jul

2-Aug

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

193S

MON

23-Jun

25-Jun

CSCL MERCURY

096W

29-Jun

4-Aug

31-Jul

-

-

-

-

-

8-Aug

7-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ZEPHYR

0BEL7W1MA

26-Jun

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10-Jul

12-Jul

18-Jul

20-Jul

22-Jul

         

COSCO SHIPPING SOLAR

033W

1-Jul

31-Jul

14-Aug

-

8-Aug

6-Aug

11-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

151S

SUN

29-Jun

1-Jul

CMA CGM MAUI

0MEL5W1MA

1-Jul

-

29-Jul

31-Jul

-

-

3-Aug

8-Aug

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

049S

MON

30-Jun

2-Jul

CSCL SATURN

085W

6-Jul

11-Aug

7-Aug

-

-

-

-

-

15-Aug

14-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM COBALT

0BEL9W1MA

3-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

-

17-Jul

19-Jul

25-Jul

27-Jul

29-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

OOCL LUXEMBOURG

118W

3-Jun

3-Jul

7-Jul

11-Jul

13-Jul

COSCO EXCELLENCE

073W

10-Jun

10-Jul

14-Jul

18-Jul

20-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

Xem thêm
120
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Cước
-3.198.000₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
20/01/2024

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

2.8

113
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
2 Ngày
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
Cước
-2.091.000₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
20/01/2024

CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT HOÀN HẢO (PERFECTLINK CO.,LTD)

2.8

550
FCL
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
9 Ngày
Tokyo, Tokyo, Japan
Cước
2.207.700₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
30/01/2024

SG Sagawa Vietnam Co., Ltd

Xác thực

1.8

310
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
38 Ngày
Savannah, California, United States
Cước
91.987.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
14/01/2024

WIN ART LOGISTICS

1.8

451
FCL
Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
8.750.500₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
22/01/2024

CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ LÊ NGUYỄN

1.8

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp