2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 30/06/2026, 17:19 (GMT +7)

316

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 7-2026

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 7/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

TANGIER

SOUTHAMPTON

         

OOCL WISDOM

001W

16-Jul

-

-

-

16-Aug

19-Aug

26-Aug

1-Sep

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM JEAN MERMOZ

1FL3OW1MA

16-Jul

-

-

-

-

-

-

-

31-Aug

19-Aug

-

12-Aug

17-Aug

SINAR SANUR

144S

MON

6-Jul

8-Jul

OOCL PORTUGAL

007W

12-Jul

11-Aug

15-Aug

19-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ACME

1408-013W

16-Jul

12-Aug

20-Aug

-

16-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VENDOME

0FMGBW1MA

19-Jul

22-Aug

26-Aug

30-Aug

-

-

-

-

18-Aug

-

-

-

-

         

EVER GIVEN

0820-028W

17-Jul

27-Aug

24-Aug

20-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL DENMARK

009W

23-Jul

-

-

-

23-Aug

26-Aug

2-Sep

8-Sep

-

-

-

-

-

CEBU

062S

SUN

12-Jul

14-Jul

CMA CGM BOUGAINVILLE

1FL3QW1MA

23-Jul

-

-

-

-

-

-

-

7-Sep

26-Aug

-

19-Aug

24-Aug

INCRES

076S

MON

13-Jul

15-Jul

COSCO SHIPPING CAPRICORN

041W

19-Jul

18-Aug

22-Aug

26-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ALP

1409-017W

23-Jul

19-Aug

27-Aug

-

23-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM LOUVRE

0FMMAW1MA

26-Jul

29-Aug

2-Sep

6-Sep

-

-

-

-

25-Aug

-

-

-

-

         

OOCL PIRAEUS

012W

30-Jul

-

-

-

30-Aug

2-Sep

9-Sep

15-Sep

-

-

-

-

-

         

APL LION CITY

1FL3SW1MA

30-Jul

-

-

-

-

-

-

-

14-Sep

2-Sep

-

26-Aug

31-Aug

INCEDA

049S

SUN

19-Jul

21-Jul

COSCO SHIPPING VIRGO

036W

2-Aug

1-Sep

5-Sep

9-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

115S

MON

20-Jul

22-Jul

EVER ARIA

1410-015W

30-Jul

26-Aug

3-Sep

-

30-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER EVEN

0822-001W

31-Jul

10-Sep

7-Sep

3-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FELIXSTOWE

011W

13-Aug

-

-

-

13-Sep

16-Sep

23-Sep

29-Sep

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

1FL3UW1MA

6-Aug

-

-

-

-

-

-

-

21-Sep

9-Sep

-

2-Sep

7-Sep

CEBU

063S

SUN

26-Jul

28-Jul

COSCO SHIPPING GALAXY

030W

9-Aug

8-Sep

12-Sep

16-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

077S

MON

27-Jul

29-Jul

EVER ARM

1412-016W

13-Aug

9-Sep

17-Sep

-

13-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM TROCADERO

0FMMYW1MA

9-Aug

12-Sep

16-Sep

20-Sep

-

-

-

-

8-Sep

-

-

-

-

         

EVER MEED

0823-009W

7-Aug

17-Sep

14-Sep

10-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

RIJEKA

KOPER

TRIESTE

         

COSCO SHIPPING TAURUS

037W

14-Jul

13-Aug

27-Aug

-

21-Aug

19-Aug

24-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

 

 

 

 

 

CMA CGM SORBONNE

0MEO5W1MA

15-Jul

-

5-Aug

8-Aug

-

-

11-Aug

4-Aug

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

144S

MON

6-Jul

8-Jul

CSCL ATLANTIC OCEAN

066W

13-Jul

18-Aug

14-Aug

-

-

-

-

-

22-Aug

21-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANTIGONE

0BEO5W1MA

13-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

-

27-Jul

31-Jul

7-Aug

9-Aug

13-Aug

         

COSCO SHIPPING NEBULA

033W

21-Jul

20-Aug

3-Sep

-

28-Aug

26-Aug

31-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

062S

SUN

12-Jul

14-Jul

CMA CGM BERENICE

0MEO7W1MA

22-Jul

-

12-Aug

15-Aug

-

-

18-Aug

9-Aug

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

076S

MON

13-Jul

15-Jul

COSCO SHIPPING KILIMANJARO

045W

20-Jul

25-Aug

21-Aug

-

-

-

-

-

29-Aug

28-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CARMEN

0BEO7W1MA

20-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

-

3-Aug

7-Aug

14-Aug

16-Aug

20-Aug

         

EVER GOODS

0756-028W

28-Jul

27-Aug

10-Sep

-

4-Sep

2-Sep

7-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

049S

SUN

14-Jun

16-Jun

CMA CGM LAGUNA

0MENZW1MA

29-Jul

-

19-Aug

22-Aug

-

-

25-Aug

16-Aug

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

115S

MON

15-Jun

17-Jun

COSCO SHANGHAI

038W

23-Jul

28-Aug

24-Aug

-

-

-

-

-

1-Sep

31-Aug

-

-

-

-

-

         

CMA CGM EUGENIE

0BENZW1MA

27-Jul

-

-

-

-

-

-

-

-

-

10-Aug

14-Aug

21-Aug

23-Aug

27-Aug

         

COSCO SHIPPING PISCES

033W

4-Aug

3-Sep

17-Sep

-

11-Sep

9-Sep

14-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING SCORPIO

035W

11-Aug

10-Sep

24-Sep

-

18-Sep

16-Sep

21-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

063S

SUN

21-Jun

23-Jun

CMA CGM JULES VERNE

0MEODW1MA

12-Aug

-

26-Aug

29-Aug

-

-

1-Sep

30-Aug

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

077S

MON

22-Jun

24-Jun

CSCL URANUS

109W

3-Aug

8-Sep

4-Sep

-

-

-

-

-

12-Sep

11-Sep

-

-

-

-

-

         

CMA CGM OSIRIS

0BEODW1MA

10-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

17-Aug

21-Aug

28-Aug

30-Aug

3-Sep

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

GEMALINK

FELIXSTOWE

ROTTERDAM

HAMBURG

GDANSK

ZEEBRUGGE

COSCO SPAIN

079W

8-Jul

9-Aug

15-Aug

18-Aug

 

29-Aug

COSCO SHIPPING PLANET

048W

15-Jul

16-Aug

22-Aug

25-Aug

31-Aug

8-Sep

OOCL JAPAN

040W

22-Jul

23-Aug

29-Aug

1-Sep

7-Sep

15-Sep

COSCO FRANCE

075W

29-Jul

30-Aug

5-Sep

8-Sep

 

22-Sep

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

 

 

VESSEL NAME (AEM3)

 

VOY

 

ETD

(SAT)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

VALENCIA

 

PIRAEUS

 

DERINCE (SAFI)

 

KUMPORT

COSCO SHIPPING KILIMANJARO

045W

24-Jul

26-Aug

30-Aug

2-Sep

3-Sep

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
315
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
745
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

119
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3526
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4291
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
155
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
176
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
166
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
266
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
277
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
298
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
562
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.193
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.215
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.490
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
857
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.759
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.734
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.849
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.784
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
111
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.014
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.794
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.588
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.650
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.999
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.370
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.387
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.049
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.559
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá