2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 26/07/2025, 15:32 (GMT +7)

1273

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 8-2025

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 8/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  5. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL SWEDEN

005W

14-Aug

-

-

-

13-Sep

16-Sep

20-Sep

26-Sep

-

-

-

-

         

CMA CGM KERGUELEN

1FL10W1MA

10-Aug

-

-

-

-

-

18-Sep

-

23-Sep

9-Sep

-

12-Sep

BALTRUM

025S

TUE

5-Aug

7-Aug

COSCO SHIPPING LEO

033W

10-Aug

7-Sep

11-Sep

15-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

196S

MON

4-Aug

6-Aug

EVER ARIA

1360-012W

14-Aug

9-Sep

17-Sep

-

13-Sep

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL PORTUGAL

004W

21-Aug

-

-

-

21-Sep

24-Sep

28-Sep

4-Oct

-

-

-

-

         

APL VANDA

1FL20W1MA

16-Aug

-

-

-

-

-

25-Sep

-

30-Sep

16-Sep

-

19-Sep

INCEDA

029S

SUN

10-Aug

12-Aug

COSCO SHIPPING SCORPIO

031W

17-Aug

14-Sep

18-Sep

22-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

052S

MON

11-Aug

13-Aug

EVER ARM

1361-013W

21-Aug

16-Sep

24-Sep

-

20-Sep

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM PALAIS ROYAL

0FMKCW1MA

18-Aug

19-Sep

23-Sep

27-Sep

-

-

-

-

15-Sep

-

-

-

         

EVER MEGA

0773-006W

22-Aug

2-Oct

29-Sep

25-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ZEEBRUGGE

007W

28-Aug

-

-

-

28-Sep

1-Oct

5-Oct

11-Oct

-

-

-

-

         

CMA CGM BENJAMIN FRANKLIN

1FL14W1MA

29-Aug

-

-

-

-

-

7-Oct

-

12-Oct

28-Sep

-

1-Oct

BALTRUM

026S

SUN

17-Aug

19-Aug

COSCO SHIPPING SAGITTARIUS

031W

24-Aug

21-Sep

25-Sep

29-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

197S

MON

18-Aug

20-Aug

EVER ALP

1362-014W

28-Aug

23-Sep

1-Oct

-

27-Sep

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER GOVERN

0774-025W

29-Aug

9-Oct

6-Oct

2-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ZHENG HE

1FL16W1MA

5-Sep

-

-

-

-

-

14-Oct

-

19-Oct

5-Oct

-

8-Oct

INCEDA

030S

SUN

24-Aug

26-Aug

OOCL DENMARK

005W

7-Sep

7-Oct

11-Oct

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

053S

MON

25-Aug

27-Aug

EVER ALOT

1363-012W

4-Sep

30-Sep

8-Oct

-

4-Oct

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SORBONNE

0FMKGW1MA

2-Sep

4-Oct

8-Oct

12-Oct

-

-

-

-

30-Sep

-

-

-

         

OOCL JAPAN

036W

11-Sep

-

-

-

12-Oct

15-Oct

19-Oct

25-Oct

-

-

-

-

BALTRUM

027S

SUN

31-Aug

2-Sep

EVER ATOP

1364-011W

11-Sep

7-Oct

15-Oct

-

11-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

198S

MON

1-Sep

3-Sep

CMA CGM JEAN MERMOZ

0FMKIW1MA

9-Sep

11-Oct

15-Oct

19-Oct

-

-

-

-

7-Oct

-

-

-

         

EVER MEED

0776-006W

12-Sep

23-Oct

20-Oct

16-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

BALTRUM

025S

TUE

5-Aug

7-Aug

CSCL PACIFIC OCEAN

063W

12-Aug

10-Sep

24-Sep

-

18-Sep

16-Sep

21-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

196S

MON

4-Aug

6-Aug

CMA CGM GRACE BAY

0MELHW1MA

13-Aug

-

7-Sep

9-Sep

-

-

12-Sep

17-Sep

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM CENTAURUS

0BELHW1MA

12-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

30-Aug

1-Sep

7-Sep

9-Sep

11-Sep

         

EVER GOODS

0712-032W

20-Aug

19-Sep

3-Oct

-

27-Sep

25-Sep

30-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

029S

SUN

10-Aug

12-Aug

CMA CGM IGUACU

0MELJW1MA

18-Aug

-

15-Sep

17-Sep

-

-

20-Sep

25-Sep

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

052S

MON

11-Aug

13-Aug

CSCL MARS

082W

18-Aug

21-Sep

17-Sep

-

-

-

-

-

25-Sep

24-Sep

-

-

-

-

-

         

OOCL SCANDINAVIA

034W

27-Aug

26-Sep

10-Oct

-

4-Oct

2-Oct

7-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

026S

SUN

17-Aug

19-Aug

CMA CGM SCANDOLA

0MELLW1MA

26-Aug

-

23-Sep

25-Sep

-

-

28-Sep

3-Oct

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

197S

MON

18-Aug

20-Aug

EVER LENIENT

063W

24-Aug

29-Sep

25-Sep

-

-

-

-

-

3-Oct

2-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM OSIRIS

0BELLW1MA

28-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

11-Sep

13-Sep

19-Sep

21-Sep

23-Sep

         

CMA CGM IRON

0BELNW1MA

29-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

12-Sep

14-Sep

20-Sep

22-Sep

24-Sep

         

COSCO SHIPPING TAURUS

034W

2-Sep

2-Oct

16-Oct

-

10-Oct

8-Oct

13-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

030S

SUN

24-Aug

26-Aug

CMA CGM HOPE

0MELNW1MA

2-Sep

-

30-Sep

2-Oct

-

-

5-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

053S

MON

25-Aug

27-Aug

COSCO INDONESIA

522W

1-Sep

7-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

11-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ADONIS

0BELPW1MA

5-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

19-Sep

21-Sep

27-Sep

29-Sep

1-Oct

BALTRUM

027S

SUN

31-Aug

2-Sep

COSCO SHIPPING NEBULA

030W

9-Sep

9-Oct

23-Oct

-

17-Oct

15-Oct

20-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

198S

MON

1-Sep

3-Sep

COSCO ENGLAND

071W

8-Sep

14-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

18-Oct

17-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ARGON

0BELRW1MA

12-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

26-Sep

28-Sep

4-Oct

6-Oct

8-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

ROTTERDAM

 

HAMBURG

 

ZEEBRUGGE

 

FELIXSTOWE

OOCL KOREA

053W

6-Aug

5-Sep

9-Sep

13-Sep

15-Sep

COSCO FORTUNE

080W

13-Aug

12-Sep

16-Sep

20-Sep

22-Sep

CSCL STAR

088W

20-Aug

19-Sep

23-Sep

27-Sep

29-Sep

COSCO SHIPPING ANDES

045W

27-Aug

26-Sep

30-Sep

4-Oct

6-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
323
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
758
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

133
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3541
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4301
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
161
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
190
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
179
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
281
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
290
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
304
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
574
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.206
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.232
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.501
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
865
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.770
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.747
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.863
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.793
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
122
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.035
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.813
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.606
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.664
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.020
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.458
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.473
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.132
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.634
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá