2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Wednesday, 29/07/2026, 08:20 (GMT +7)

278

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 8-2026

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 8/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI ( Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX)

ETD

ETA
(2 DAYS)

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

TANGIER

SOUTHAMPTON

INCEDA

052S

SUN

2-Aug

4-Aug

CMA CGM PANTHEON

1FL3UW1MA

7-Aug

-

-

-

-

-

-

-

22-Sep

10-Sep

-

3-Sep

8-Sep

SINAR SANUR

147S

MON

3-Aug

5-Aug

COSCO SHIPPING VIRGO

036W

10-Aug

9-Sep

13-Sep

17-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ARM

1412-016W

14-Aug

10-Sep

18-Sep

-

14-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM SAINT GERMAIN

0FMMCW1MA

10-Aug

13-Sep

17-Sep

21-Sep

-

-

-

-

9-Sep

-

-

-

-

         

EVER MEED

0823-009W

9-Aug

19-Sep

16-Sep

12-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL FELIXSTOWE

011W

14-Aug

-

-

-

14-Sep

17-Sep

24-Sep

30-Sep

-

-

-

-

-

CEBU

066S

SUN

9-Aug

11-Aug

APL SINGAPURA

1FL3WW1MA

14-Aug

-

-

-

-

-

-

-

29-Sep

17-Sep

-

10-Sep

15-Sep

INCRES

078S

MON

10-Aug

12-Aug

COSCO SHIPPING GALAXY

030W

17-Aug

16-Sep

20-Sep

24-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

EVER ALOT

1413-015W

21-Aug

17-Sep

25-Sep

-

21-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ZHENG HE

0FMMMW1MA

17-Aug

20-Sep

24-Sep

28-Sep

-

-

-

-

16-Sep

-

-

-

-

         

EVER TOP

0824-018W

16-Aug

26-Sep

23-Sep

19-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL GERMANY

039W

21-Aug

-

-

-

21-Sep

24-Sep

1-Oct

7-Oct

-

-

-

-

-

         

APL FULLERTON

1FL3YW1MA

21-Aug

-

-

-

-

-

-

-

6-Oct

24-Sep

-

17-Sep

22-Sep

INCEDA

053S

SUN

16-Aug

18-Aug

COSCO SHIPPING LIBRA

036W

24-Aug

23-Sep

27-Sep

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

148S

MON

17-Aug

19-Aug

EVER GOVERN

1414-029W

28-Aug

24-Sep

2-Oct

-

28-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JACQUES SAADE

0FMMQW1MA

24-Aug

27-Sep

1-Oct

5-Oct

-

-

-

-

23-Sep

-

-

-

-

         

EVER FUTURE

0825-035W

23-Aug

3-Oct

30-Sep

26-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

COSCO SHIPPING AQUARIUS

050W

28-Aug

-

-

-

28-Sep

1-Oct

8-Oct

14-Oct

-

-

-

-

-

         

APL CHANGI

0FLMRW1MA

4-Sep

-

-

-

-

-

-

-

20-Oct

8-Oct

-

1-Oct

6-Oct

CEBU

067S

SUN

23-Aug

25-Aug

COSCO SHIPPING SOLAR

037W

31-Aug

30-Sep

4-Oct

8-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

079S

MON

24-Aug

26-Aug

EVER ATOP

1415-014W

4-Sep

1-Oct

9-Oct

-

5-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY

0FMMSW1MA

31-Aug

4-Oct

8-Oct

12-Oct

-

-

-

-

30-Sep

-

-

-

-

         

EVER EON

0826-003W

30-Aug

10-Oct

7-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL ABU DHABI

009W

4-Sep

-

-

-

5-Oct

8-Oct

15-Oct

21-Oct

-

-

-

-

-

         

APL MERLION

0FLMTW1MA

11-Sep

-

-

-

-

-

-

-

27-Oct

15-Oct

-

8-Oct

13-Oct

CEBU

054S

SUN

30-Aug

1-Sep

COSCO SHIPPING UNIVERSE

036W

7-Sep

7-Oct

11-Oct

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

149S

MON

31-Aug

2-Sep

EVER GREET

1416-027W

11-Sep

8-Oct

16-Oct

-

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM NOTRE DAME

0FMNAW1MA

7-Sep

11-Oct

15-Oct

19-Oct

-

-

-

-

7-Oct

-

-

-

-

         

EVER EDIT

0827-002W

6-Sep

17-Oct

14-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS – IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

VALENCIA

BARCELONA

LA SPEZIA

GENOA

FOS

MALTA

KUMPORT

SAFI DERINCE

ALEXANDRIA

BEIRUT

RIJEKA

KOPER

TRIESTE

         

COSCO SHIPPING SCORPIO

035W

12-Aug

11-Sep

25-Sep

-

19-Sep

17-Sep

22-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

052S

SUN

2-Aug

4-Aug

CMA CGM JULES VERNE

0MEODW1MA

13-Aug

-

3-Sep

6-Sep

-

-

9-Sep

2-Sep

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

147S

MON

3-Aug

5-Aug

COSCO NETHERLANDS

077W

18-Aug

23-Sep

19-Sep

-

-

-

-

-

27-Sep

26-Sep

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MONTE CRISTO

0BEOFW1MA

18-Aug

-

-

-

-

-

-

-

-

-

1-Sep

5-Sep

12-Sep

14-Sep

18-Sep

         

EVER GOLDEN

0765-033W

26-Aug

18-Sep

2-Oct

-

26-Sep

24-Sep

29-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

066S

SUN

9-Aug

11-Aug

CMA CGM GEORG FORSTER

0MEOFW1MA

20-Aug

-

10-Sep

13-Sep

-

-

16-Sep

7-Sep

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

078S

MON

10-Aug

12-Aug

TITAN

044W

25-Aug

30-Sep

26-Sep

-

-

-

-

-

4-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

         

OOCL HONG KONG

040W

2-Sep

25-Sep

9-Oct

-

3-Oct

1-Oct

6-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

053S

SUN

16-Aug

18-Aug

CMA CGM OSIRIS

0MEOHW1MA

27-Aug

-

17-Sep

20-Sep

-

-

23-Sep

14-Sep

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

148S

MON

17-Aug

19-Aug

CSCL MERCURY

100W

1-Sep

7-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

11-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM D'ARTAGNAN

0BEOJW1MA

1-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Sep

19-Sep

26-Sep

28-Sep

2-Oct

         

EVER GIFTED

0767-030W

9-Sep

2-Oct

16-Oct

-

10-Oct

8-Oct

13-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

067S

SUN

23-Aug

25-Aug

CMA CGM VASCO DE GAMA

0MEOJW1MA

3-Sep

-

24-Sep

27-Sep

-

-

30-Sep

21-Sep

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

079S

MON

24-Aug

26-Aug

COSCO SHIPPING SAKURA

036W

8-Sep

14-Oct

10-Oct

-

-

-

-

-

18-Oct

17-Oct

-

-

-

-

-

         

CMA CGM ADONIS

0BEOLW1MA

8-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

22-Sep

26-Sep

3-Oct

5-Oct

9-Oct

INCEDA

054S

SUN

30-Aug

1-Sep

BLANK

                               

SINAR SANUR

149S

MON

31-Aug

2-Sep

CMA CGM HERMES

0BEONW1MA

15-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

-

29-Sep

3-Oct

10-Oct

12-Oct

16-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU / ĐỊA TRUNG HẢI (Dịch vụ trực tiếp từ Cái Mép)

 

 

VESSEL NAME (AEU7)

 

VOY

 

ETD

(WED)

ETA (POD)

 

GEMALINK

FELIXSTOWE

ROTTERDAM (DELTA TERMINAL)

HAMBURG

GDANSK

ZEEBRUGGE

CSCL GLOBE

076W

5-Aug

6-Sep

12-Sep

15-Sep

21-Sep

26-Sep

COSCO EXCELLENCE

077W

19-Aug

20-Sep

26-Sep

29-Sep

 

13-Oct

CSCL ARCTIC OCEAN

061W

26-Aug

27-Sep

3-Oct

6-Oct

12-Oct

20-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI

 

 

VESSEL NAME (AEM3)

 

VOY

 

ETD

(SAT)

ETA (POD)

 

 

GEMALINK

 

VALENCIA

 

PIRAEUS

 

DERINCE (SAFI)

 

KUMPORT

CSCL URANUS

109W

1-Aug

3-Sep

7-Sep

10-Sep

11-Sep

COSCO NETHERLANDS

077W

15-Aug

17-Sep

21-Sep

24-Sep

25-Sep

TITAN

044W

22-Aug

24-Sep

28-Sep

1-Oct

2-Oct

CSCL MERCURY

100W

29-Aug

1-Oct

5-Oct

8-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Bắc Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
152
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
489
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

3275
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4094
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

4791
Khác
Dear Sir/Madam, I hope you are doing well. I would like to introduce UP Transportation as your rel...

CÔNG TY TNHH UP TRANSPORTATION

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
15
Ho Chi Minh i
25 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
0
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
79
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
139
Ho Chi Minh i
15 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 16.142.430₫ / 20'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
220
Ho Chi Minh i
32 Ngày Đi thẳng
Felixstowe i
  • 67.480.650₫ / 20'GP
  • 105.852.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH NVD ASIA LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
141
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
354
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.023
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.068
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.404
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
756
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.600
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.594
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.719
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.711
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
1
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.847
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.638
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.454
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.577
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.865
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
88.826
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
159.869
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.557
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.115
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá