2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 01/09/2022, 11:05 (GMT +7)

1499

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 9-2022

Lịch tàu COSCO các tuyến từ Hồ Chí Minh/Vũng Tàu đến các nước châu Âu như: Hà Lan, Anh, Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ... trong tháng 9/2022 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục:

  1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

  2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

  3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CAI MÉP (CMIT))

  4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI/ BIỂN ADRIATIC/ BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (TCTT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(THU)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(TCTT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

 

HAMBURG
(26days)
HAM01

 

ROTTERDAM
(29days) RTM06

 

ZEEBRUGGE
(31days)
ZEE03

 

FELIXSTOWE
(32days) FXT02

 

VALENCIA

(36days)

FXT02

CSCL STAR

075W

5-Sep

22-Sep

1-Oct

4-Oct

6-Oct

7-Oct

11-Oct

COSCO PRIDE

067W

16-Sep

3-Oct

12-Oct

15-Oct

17-Oct

18-Oct

22-Oct

CSCL PACIFIC OCEAN

BLANK

25-Sep

12-Oct

21-Oct

24-Oct

26-Oct

27-Oct

31-Oct

COSCO DENMARK

046W

29-Sep

16-Oct

25-Oct

28-Oct

30-Oct

31-Oct

4-Nov

 

2. HỒ CHÍ MINH - BẮC ÂU (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA


SINGAPORE

ETA POD

CAT LAI

DATE

SINGAPORE

   

ROTTERDAM

HAMBURG

ANTWERP

FELIXSTOWE

ZEEBRUGGE

GDANSK

Wilhelmshaven

LE HAVRE

DUNKIRK

ALGECIRAS

SOUTHAMPTON

         

OOCL INDONESIA

021W

16 Sep

-

-

-

6-Oct

9-Oct

12-Oct

17-Oct

-

-

-

-

         

THALASSA HELLAS

0620-047W

15 Sep

13-Oct

10-Oct

7-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

200S

4-Sep

SUN

6-Sep

APL CHANGI

0FMAZW1MA

09 Sep

5-Oct

-

8-Oct

-

-

-

-

2-Oct

-

28-Sep

-

CSCL LIMA

139S

5-Sep

MON

7-Sep

CMA CGM ZHENG HE

0FLD1W1MA

11 Sep

11-Oct

7-Oct

-

-

-

-

-

-

5-Oct

-

2-Oct

BLANK SAILING

.

5-Sep

MON

7-Sep

COSCO SHIPPING GEMINI

021W

16 Sep

8-Oct

11-Oct

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL ARCTIC OCEAN

044W

23 Sep

-

-

-

13-Oct

16-Oct

19-Oct

24-Oct

-

-

-

-

         

TAURUS

0621-027W

22 Sep

20-Oct

17-Oct

14-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

081S

11-Sep

SUN

13-Sep

APL SINGAPURA

0FMB5W1MA

22 Sep

18-Oct

-

21-Oct

-

-

-

-

15-Oct

-

11-Oct

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

022S

12-Sep

MON

14-Sep

CMA CGM LOUIS BLERIOT

0FLD7W1MA

18 Sep

18-Oct

14-Oct

-

-

-

-

-

-

12-Oct

-

9-Oct

HANSA OSTERBURG


029S

12-Sep

MON

14-Sep

COSCO BELGIUM

057W

28 Sep

20-Oct

23-Oct

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CSCL ATLANTIC OCEAN

044W

30 Sep

-

-

-

20-Oct

23-Oct

26-Oct

31-Oct

-

-

-

-

         

Blank sailing

0

29-Aug

26-Sep

23-Sep

20-Sep

-

-

-

-

-

-

-

-

SANTA LOUKIA

201S

18-Sep

SUN

20-Sep

APL VANDA

0FMB1W1MA

29 Sep

25-Oct

-

28-Oct

-

-

-

-

22-Oct

-

18-Oct

-

CSCL LIMA

140S

19-Sep

MON

21-Sep

CMA CGM PALAIS ROYAL

0FLD3W1MA

22 Sep

22-Oct

18-Oct

-

-

-

-

-

-

16-Oct

-

13-Oct

HANSA OSTERBURG

030S

19-Sep

MON

21-Sep

COSCO SHIPPING TAURUS

022W

29 Sep

21-Oct

24-Oct

28-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

         

OOCL UNITED KINGDOM

023W

07 Oct

-

-

-

27-Oct

30-Oct

2-Nov

7-Nov

-

-

-

-

         

EVER GIFTED

0623-016W

06 Oct

3-Nov

31-Oct

28-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

082S

25-Sep

SUN

27-Sep

EVER GIFTED

0623-016W

06 Oct

1-Nov

-

4-Nov

-

-

-

-

29-Oct

-

25-Oct

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

023S

26-Sep

MON

28-Sep

CMA CGM CONCORDE

0FLD5W1MA

25 Sep

25-Oct

21-Oct

-

-

-

-

-

-

19-Oct

-

16-Oct

HANSA OSTERBURG

031S

26-Sep

MON

28-Sep

           

-

-

-

-

-

-

-

-

 

3. HỒ CHÍ MINH - PIRAEUS (Dịch vụ trực tiếp từ CÁI MÉP (CMIT))

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NUMBER

 

ETD

(FRI)

ETA

 

BA RIA VUNG TAU

(CMIT)

 

PIRAEUS
(17days) PIR01

BLANK SAILING

 

4-Aug

20-Aug

COSCO SHIPPING ALPS

025S

12-Sep

28-Sep

COSCO AMERICA

077S

23-Sep

9-Oct

CSCL BOHAI SEA

052S

30-Sep

16-Oct

 

4. HỒ CHÍ MINH - ĐỊA TRUNG HẢI / BIỂN ADRIATIC / BIỂN ĐEN (via SINGAPORE)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD

ETA

INTENDED CONNECTING VESSEL

ETA
SIN

ETA POD

CAT LAI

DATE

SIN

   

PIRAEUS

MALTA
(CY-FO)

GENOA

FOS

VALENCIA

LA SPEZIA

BARCELONA

PORT SAID (W)

BEIRUT

EVYAP
(IZMIT)

ISTANBUL
(Kumport)

CONSTANZA

ODESSA

KOPER

TRIESTE

RIJEKA

         

CMA CGM HOPE

0MED1W1MA

14 Sep

-

29-Sep

9-Oct

6-Oct

3-Oct

-

4-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM VOLGA

0BXD9W1MA

17 Sep

-

-

-

-

-

-

-

1-Oct

3-Oct

8-Oct

9-Oct

11-Oct

13-Oct

-

-

-

SANTA LOUKIA

200S

4-Sep

SUN

6-Sep

COSCO SHIPPING GEMINI

021W

16 Sep

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

139S

5-Sep

MON

7-Sep

MYNY

0BED3W1MA

15 Sep

-

1-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

4-Oct

7-Oct

9-Oct

BLANK SAILING

.

5-Sep

MON

7-Sep

THALASSA ELPIDA

0559-042W

15 Sep

30-Sep

-

5-Oct

8-Oct

10-Oct

3-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM BALI

0MED3W1MA

20 Sep

-

5-Oct

15-Oct

12-Oct

9-Oct

-

10-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM MISSISSIPPI

0BXDBW1MA

26 Sep

-

-

-

-

-

-

-

10-Oct

12-Oct

17-Oct

18-Oct

20-Oct

22-Oct

-

-

-

CAPE FAWLEY

081S

11-Sep

SUN

13-Sep

COSCO BELGIUM

057W

24-Sep

9-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

022S

12-Sep

MON

14-Sep

CMA CGM THAMES

0BED7W1MA

19 Sep

-

5-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

8-Oct

11-Oct

13-Oct

HANSA OSTERBURG


029S

12-Sep

MON

14-Sep

CSCL JUPITER

078W

26 Sep

11-Oct

-

16-Oct

19-Oct

21-Oct

14-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM IGUACU

0MED5W1MA

28 Sep

-

13-Oct

23-Oct

20-Oct

17-Oct

-

18-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM JEAN GABRIEL

0BXDDW1MA

01 Oct

-

-

-

-

-

-

-

15-Oct

17-Oct

22-Oct

23-Oct

25-Oct

27-Oct

-

-

-

SANTA LOUKIA

201S

18-Sep

SUN

20-Sep

COSCO SHIPPING TAURUS

051W

30-Sep

15-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CSCL LIMA

140S

19-Sep

MON

21-Sep

NUMBER 9

003W

26 Sep

-

12-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

15-Oct

18-Oct

20-Oct

HANSA OSTERBURG

030S

19-Sep

MON

21-Sep

TEXAS TRIUMPH

0562-024W

03 Oct

18-Oct

-

23-Oct

26-Oct

28-Oct

21-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

CMA CGM GREENLAND

0MED7W1MA

30 Sep

-

15-Oct

25-Oct

22-Oct

19-Oct

-

20-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

         

JUDITH SCHULTE

015W

08 Oct

-

-

-

-

-

-

-

22-Oct

24-Oct

29-Oct

30-Oct

1-Nov

3-Nov

-

-

-

CAPE FAWLEY

082S

25-Sep

SUN

27-Sep

   

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SPIRIT OF CAPE TOWN

023S

26-Sep

MON

28-Sep

BELITA

0BEDBW1MA

06 Oct

-

22-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

25-Oct

28-Oct

30-Oct

HANSA OSTERBURG

031S

26-Sep

MON

28-Sep

                 

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-BẮC ÂU

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Âu bằng file excel tại đây: COSCO schedule

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giámsdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.etd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
73
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Toronto, Ontario, Canada
Cước
214.350.300₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

551
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
475
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3876
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4503
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
13
Ho Chi Minh i
30 Ngày Đi thẳng
Toronto i
  • 214.350.300₫ / 40'HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Xem chi tiết
90
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
301
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
333
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
419
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
376
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
691
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.320
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.337
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.555
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
929
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.867
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.834
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.945
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.839
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
24
Dong Nai (Trang Bom Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 7.885.974₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.107
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.877
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.666
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.695
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.073
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.594
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.594
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.252
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.724
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá