Chọn loại dịch vụ

Sunday, 29/09/2024, 10:29 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 10-2024

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 10/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/DAR ES SALAAM)

  9. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  10. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

HANSA FRESENBURG

080N

1-Oct

5-Oct

EVER LIVEN

073E

7-Oct

27-Oct

ZHONG HANG SHENG

178N

8-Oct

12-Oct

EVER LUCKY

076E

20-Oct

9-Nov

AS PAMELA

070N

17-Oct

21-Oct

COSCO PACIFIC

091E

27-Oct

16-Nov

MERATUS JAYAGIRI

038N

24-Oct

28-Oct

EVER LYRIC

064E

3-Nov

23-Nov

HANSA FRESENBURG

081N

31-Oct

4-Nov

EVER LAWFUL

160E

10-Nov

30-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-N)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER LIVEN

073E

8-Oct

27-Oct

-

5-Nov

3-Nov

-

9-Nov

-

14-Nov

HANSA FRESENBURG

080N

1-Oct

5-Oct

WAN HAI 721

018E

10-Oct

30-Oct

1-Nov

-

-

3-Nov

10-Nov

14-Nov

-

       

CMA CGM LIBERTY

013E

9-Oct

31-Oct

1-Nov

-

-

-

12-Nov

15-Nov

-

       

OMIT

-

14-Oct

2-Nov

-

11-Nov

9-Nov

-

15-Nov

-

20-Nov

ZHONG HANG SHENG

178N

8-Oct

12-Oct

OMIT

-

17-Oct

6-Nov

8-Nov

-

-

10-Nov

17-Nov

21-Nov

-

       

CMA CGM AMERIGO VESPUCCI

234E

19-Oct

10-Nov

11-Nov

-

-

-

22-Nov

25-Nov

-

       

EVER LUCKY

076E

21-Oct

9-Nov

-

18-Nov

16-Nov

-

22-Nov

-

27-Nov

AS PAMELA

070N

17-Oct

21-Oct

KOTA MANZANILLO

037E

24-Oct

13-Nov

15-Nov

-

-

17-Nov

24-Nov

28-Nov

-

       

CMA CGM APOLLON

012E

28-Oct

19-Nov

20-Nov

-

-

-

1-Dec

4-Dec

-

       

COSCO PACIFIC

091E

28-Oct

16-Nov

-

25-Nov

23-Nov

-

29-Nov

-

4-Dec

MERATUS JAYAGIRI

038N

24-Oct

28-Oct

WAN HAI 722

017E

31-Oct

20-Nov

22-Nov

-

-

24-Nov

1-Dec

5-Dec

-

       

APL FULLERTON

036E

31-Oct

22-Nov

23-Nov

-

-

-

4-Dec

7-Dec

-

       

EVER LYRIC

064E

4-Nov

23-Nov

-

2-Dec

30-Nov

-

6-Dec

-

11-Dec

HANSA FRESENBURG

081N

31-Oct

4-Nov

WAN HAI A02

010E

7-Nov

27-Nov

29-Nov

-

-

1-Dec

8-Dec

12-Dec

-

       

CMA CGM MARCO POLO

042E

6-Oct

28-Oct

29-Oct

-

-

-

9-Nov

12-Nov

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

MERATUS JAYAGIRI

037E

5-Oct

13-Oct

EVER FASHION

018E

19-Oct

15-Nov

HANSA FRESENBURG

080E

12-Oct

20-Oct

EVER FUTURE

023E

26-Oct

22-Nov

ZHONG HANG SHENG

178E

18-Oct

26-Oct

EVER FAITH

025E

2-Nov

29-Nov

AS PAMELA

070E

26-Oct

3-Nov

EVER FOCUS

021E

9-Nov

6-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

MERATUS JAYAGIRI

037E

5-Oct

13-Oct

COSCO ASIA

095E

18-Oct

4-Nov

9-Nov

16-Nov

21-Nov

23-Nov

HANSA FRESENBURG

080E

12-Oct

20-Oct

CSCL WINTER

054E

25-Oct

11-Nov

16-Nov

23-Nov

28-Nov

30-Nov

ZHONG HANG SHENG

178E

18-Oct

26-Oct

YANTIAN

124E

1-Nov

18-Nov

23-Nov

30-Nov

5-Dec

7-Dec

AS PAMELA

070E

26-Oct

3-Nov

COSCO SHIPPING SEINE

037E

8-Nov

25-Nov

30-Nov

7-Dec

12-Dec

14-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

MERATUS JAYAGIRI

037E

5-Oct

13-Oct

OOCL MEMPHIS

088E

15-Oct

3-Nov

8-Nov

9-Nov

12-Nov

14-Nov

18-Nov

25-Nov

HANSA FRESENBURG

080E

12-Oct

20-Oct

SEASPAN ZAMBEZI

066E

22-Oct

10-Nov

15-Nov

16-Nov

19-Nov

21-Nov

25-Nov

2-Dec

ZHONG HANG SHENG

178E

18-Oct

26-Oct

APL DUBLIN

415E

29-Oct

17-Nov

22-Nov

23-Nov

26-Nov

28-Nov

2-Dec

9-Dec

AS PAMELA

070E

26-Oct

3-Nov

CMA CGM VELA

048E

5-Nov

24-Nov

29-Nov

30-Nov

3-Dec

5-Dec

9-Dec

16-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

SAN LORENZO

267S

6-Oct

8-Oct

COSCO SHIPPING RHINE

035W

14-Oct

6-Nov

-

7-Nov

9-Nov

10-Nov

13-Nov

15-Nov

19-Nov

-

-

-

AN HAI

025S

7-Oct

9-Oct

CMA CGM BAHIA

004W

13-Oct

-

6-Nov

8-Nov

10-Nov

11-Nov

-

-

-

-

12-Nov

11-Nov

CAPE FAWLEY

133S

13-Oct

15-Oct

EVER FINE

019W

21-Oct

13-Nov

-

14-Nov

16-Nov

17-Nov

20-Nov

22-Nov

26-Nov

-

-

-

SINAR SUNDA

175S

14-Oct

16-Oct

BLANK

-

20-Oct

-

13-Nov

15-Nov

17-Nov

18-Nov

-

-

-

-

19-Nov

18-Nov

SAN LORENZO

268S

20-Oct

22-Oct

BLANK

-

28-Oct

20-Nov

-

21-Nov

23-Nov

24-Nov

27-Nov

29-Nov

3-Dec

-

-

-

AN HAI

026S

20-Oct

22-Oct

CMA CGM YUKON

048W

27-Oct

-

20-Nov

22-Nov

24-Nov

25-Nov

-

-

-

-

26-Nov

25-Nov

CAPE FAWLEY

134S

27-Oct

29-Oct

KOTA PELANGI

071W

4-Nov

27-Nov

-

28-Nov

30-Nov

1-Dec

4-Dec

6-Dec

10-Dec

-

-

-

SINAR SUNDA

176S

27-Oct

29-Oct

CMA CGM PARATY

003W

3-Oct

-

27-Oct

29-Oct

31-Oct

1-Nov

-

-

-

-

2-Nov

1-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

DOLPHIN II

050W

13-Oct

28-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

NAVIOS MAGNOLIA

119W

13-Oct

31-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

267S

6-Oct

8-Oct

APL DETROIT

410W

13-Oct

-

31-Oct

9-Nov

14-Nov

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

025S

7-Oct

9-Oct

ANDROUSA

356W

14-Oct

-

-

-

-

-

-

10-Nov

8-Nov

-

12-Nov

14-Nov

       

BLANK

-

16-Oct

-

-

-

-

16-Nov

13-Nov

10-Nov

-

20-Nov

-

-

       

BLANK

-

20-Oct

4-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

KOTA SINGA

067W

20-Oct

7-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

133S

13-Oct

15-Oct

BLANK

-

20-Oct

-

7-Nov

16-Nov

21-Nov

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

175S

14-Oct

16-Oct

BLANK

-

21-Oct

-

-

-

-

-

-

17-Nov

15-Nov

-

19-Nov

21-Nov

       

VULPECULA

028W

23-Oct

-

-

-

-

23-Nov

20-Nov

17-Nov

-

27-Nov

-

-

       

BAY BRIDGE

248W

27-Oct

11-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO WELLINGTON

094W

27-Oct

14-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

SAN LORENZO

268S

20-Oct

22-Oct

MAERSK SOFIA

013W

27-Oct

-

14-Nov

23-Nov

28-Nov

-

-

-

-

-

-

-

AN HAI

026S

20-Oct

22-Oct

EA CETUS

007W

28-Oct

-

-

-

-

-

-

24-Nov

22-Nov

-

26-Nov

28-Nov

       

NAVIOS DESTINY

083W

30-Oct

-

-

-

-

30-Nov

27-Nov

24-Nov

-

4-Dec

-

-

       

ITAL USODIMARE

162W

3-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

KOTA LEKAS

061W

3-Nov

21-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CAPE FAWLEY

134S

27-Oct

29-Oct

MAERSK SHEERNESS

021W

3-Nov

-

21-Nov

30-Nov

5-Dec

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SUNDA

176S

27-Oct

29-Oct

RENA P

026W

4-Nov

19-Nov

-

-

-

-

-

1-Dec

29-Nov

-

3-Dec

5-Dec

       

SEASPAN DUBAI

033W

6-Nov

-

-

-

-

7-Dec

4-Dec

1-Dec

-

11-Dec

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

 FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

SAN LORENZO

267S

6-Oct

8-Oct

COSCO SAO PAULO

017W

12-Oct

24-Oct

-

AN HAI

025S

7-Oct

9-Oct

ALIANCA MANAUS

006W

16-Oct

-

4-Nov

CAPE FAWLEY

133S

13-Oct

15-Oct

-

-

23-Oct

-

11-Nov

SINAR SUNDA

175S

14-Oct

16-Oct

         

SAN LORENZO

268S

20-Oct

22-Oct

CF ATHENA

018W

30-Oct

-

18-Nov

AN HAI

026S

20-Oct

22-Oct

         

CAPE FAWLEY

134S

27-Oct

29-Oct

-

-

6-Nov

-

25-Nov

SINAR SUNDA

176S

27-Oct

29-Oct

         

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.latd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

Xem thêm
68
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.2

59
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.2

1836
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2890
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

177
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Kaohsiung, Kaohsiung, Taiwan
  • 1.187.325₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 12/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯU PHƯỚC LỘC

2.7

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
35 Ngày Đi thẳng
Genoa, Liguria, Italy
  • 69.392.550₫ / 20'GP
  • 94.194.450₫ / 40'GP
  • 94.194.450₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

ALLIANCE INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD

Xác thực

4.1

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
6 Ngày Đi thẳng
Port Klang, Selangor, Malaysia
  • 4.089.675₫ / 20'GP
  • 7.915.500₫ / 40'GP
  • 7.915.500₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.5

Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

3

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0.3

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày Đi thẳng
Chittagong, Chittagong, Bangladesh
  • 395.775₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0.1

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.2

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
20 Ngày Đi thẳng
Almaty, Almaty, Kazakhstan
  • 192.610.500₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.8

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.5

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.2

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp