2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 30/09/2025, 08:43 (GMT +7)

717

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 10-2025

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 10/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/DAR ES SALAAM)

  9. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  10. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

HANSA FRESENBURG

093N

2-Oct

7-Oct

-

-

12-Oct

1-Nov

KANWAY LUCKY

015N

10-Oct

15-Oct

EVER LEADING

0753-079E

19-Oct

8-Nov

DING XIANG TAI PING

019N

19-Oct

24-Oct

EVER LISSOME

0754-070E

26-Oct

15-Nov

INSIGHT

031N

20-Oct

25-Oct

EVER FRONT

0755-067E

2-Nov

22-Nov

HANSA FRESENBURG

094N

27-Oct

1-Nov

EVER LEGION

0756-064E

9-Nov

29-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER LEADING

0753-079E

19-Oct

7-Nov

-

16-Nov

14-Nov

-

20-Nov

-

25-Nov

DING XIANG TAI PING

018E

5-Oct

11-Oct

BLANK

-

16-Oct

5-Nov

7-Nov

-

-

9-Nov

16-Nov

20-Nov

-

       

CMA CGM FORT JAMES

1MH0CE1MA

17-Oct

8-Nov

9-Nov

-

-

-

20-Nov

23-Nov

-

       

EVER LISSOME

0754-070E

26-Oct

14-Nov

-

23-Nov

21-Nov

-

27-Nov

-

2-Dec

INSIGHT

030E

9-Oct

15-Oct

WAN HAI A02

014E

23-Oct

12-Nov

14-Nov

-

-

16-Nov

23-Nov

27-Nov

-

       

CMA CGM LEGACY

1MH0EE1MA

24-Oct

15-Nov

16-Nov

-

-

-

27-Nov

30-Nov

-

       

EVER FRONT

0755-067E

2-Nov

21-Nov

-

30-Nov

28-Nov

-

4-Dec

-

9-Dec

HANSA FRESENBURG

093E

12-Oct

18-Oct

CSCL SPRING

064E

30-Oct

19-Nov

21-Nov

-

-

23-Nov

30-Nov

4-Dec

-

       

LOTUS A

1MH0GE1MA

31-Oct

22-Nov

23-Nov

-

-

-

4-Dec

7-Dec

-

       

EVER LEGION

0756-064E

9-Nov

28-Nov

-

7-Dec

5-Dec

-

11-Dec

-

16-Dec

KANWAY LUCKY

015E

22-Oct

28-Oct

KOTA EMERALD

005E

6-Nov

26-Nov

28-Nov

-

-

30-Nov

7-Dec

11-Dec

-

       

CMA CGM BYBLOS

1MH0IE1MA

7-Nov

29-Nov

30-Nov

-

-

-

11-Dec

14-Dec

-

       

EVER LINKING

0756-067E

10-Nov

29-Nov

-

8-Dec

6-Dec

-

12-Dec

-

17-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

31-Oct

6-Nov

BLANK

-

13-Nov

3-Dec

5-Dec

-

-

7-Dec

14-Dec

18-Dec

-

       

CMA CGM BYBLOS

1MH0IE1MA

14-Nov

6-Dec

7-Dec

-

-

-

18-Dec

21-Dec

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

DING XIANG TAI PING

018E

5-Oct

11-Oct

TOLEDO TRIUMPH

1236E

18-Oct

14-Nov

INSIGHT

030E

9-Oct

15-Oct

EVER FULL

1237E

25-Oct

21-Nov

HANSA FRESENBURG

093E

12-Oct

18-Oct

-

-

1-Nov

28-Nov

KANWAY LUCKY

015E

22-Oct

28-Oct

-

-

8-Nov

5-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

31-Oct

6-Nov

EVER FOCUS

1240E

15-Nov

12-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

DING XIANG TAI PING

018E

5-Oct

11-Oct

-

-

14-Oct

31-Oct

5-Nov

12-Nov

17-Nov

19-Nov

INSIGHT

030E

9-Oct

15-Oct

COSCO SHIPPING VOLGA

046E

21-Oct

7-Nov

12-Nov

19-Nov

24-Nov

26-Nov

HANSA FRESENBURG

093E

12-Oct

18-Oct

COSCO AMERICA

095E

28-Oct

14-Nov

19-Nov

26-Nov

1-Dec

3-Dec

KANWAY LUCKY

015E

22-Oct

28-Oct

COSCO ASIA

100E

4-Nov

21-Nov

26-Nov

3-Dec

8-Dec

10-Dec

DING XIANG TAI PING

019E

31-Oct

6-Nov

BEIJING

111E

11-Nov

28-Nov

3-Dec

10-Dec

15-Dec

17-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

DING XIANG TAI PING

018E

5-Oct

11-Oct

-

-

14-Oct

2-Nov

7-Nov

8-Nov

11-Nov

13-Nov

17-Nov

24-Nov

INSIGHT

030E

9-Oct

15-Oct

CMA CGM THAMES

0PPMCE2MA

21-Oct

9-Nov

14-Nov

15-Nov

18-Nov

20-Nov

24-Nov

1-Dec

HANSA FRESENBURG

093E

12-Oct

18-Oct

CSCL LONG BEACH

061E

28-Oct

16-Nov

21-Nov

22-Nov

25-Nov

27-Nov

1-Dec

8-Dec

KANWAY LUCKY

015E

22-Oct

28-Oct

-

-

4-Nov

23-Nov

28-Nov

29-Nov

2-Dec

4-Dec

8-Dec

15-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

INCEDA

032S

1-Oct

3-Oct

CMA CGM NIAGARA

1AA1SW1MA

8-Oct

31-Oct

-

1-Nov

3-Nov

4-Nov

7-Nov

9-Nov

13-Nov

-

-

-

INCRES

056S

6-Oct

8-Oct

CMA CGM BELEM

0BDMCW1MA

9-Oct

-

2-Nov

4-Nov

6-Nov

7-Nov

-

-

-

-

8-Nov

7-Nov

BALTRUM

029S

8-Oct

10-Oct

COSCO SHIPPING DANUBE

045W

20-Oct

12-Nov

-

13-Nov

15-Nov

16-Nov

19-Nov

21-Nov

25-Nov

-

-

-

SINAR SANUR

126S

13-Oct

15-Oct

COSCO SHIPPING URUGUAY

007W

16-Oct

-

9-Nov

11-Nov

13-Nov

14-Nov

-

-

-

-

15-Nov

14-Nov

INCEDA

033S

15-Oct

17-Oct

COSCO SHIPPING RHINE

039W

27-Oct

19-Nov

-

20-Nov

22-Nov

23-Nov

26-Nov

28-Nov

2-Dec

-

-

-

INCRES

057S

20-Oct

22-Oct

-

-

23-Oct

-

16-Nov

18-Nov

20-Nov

21-Nov

-

-

-

-

22-Nov

21-Nov

BALTRUM

030S

22-Oct

24-Oct

KOTA PUSAKA

0038W

3-Nov

26-Nov

-

27-Nov

29-Nov

30-Nov

3-Dec

5-Dec

9-Dec

-

-

-

SINAR SANUR

055S

27-Oct

29-Oct

COSCO SHIPPING PERU

006W

30-Oct

-

23-Nov

25-Nov

27-Nov

28-Nov

-

-

-

-

29-Nov

28-Nov

INCEDA

034S

29-Oct

31-Oct

EVER FINE

1667-023W

10-Nov

3-Dec

-

4-Dec

6-Dec

7-Dec

10-Dec

12-Dec

16-Dec

-

-

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

CMA CGM PARATY

0BDMMW1MA

6-Nov

-

30-Nov

2-Dec

4-Dec

5-Dec

-

-

-

-

6-Dec

5-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

BAY BRIDGE

212W

12-Oct

27-Oct

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

EVER ULYSSES

170W

19-Oct

6-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

032S

1-Oct

3-Oct

APL SANTIAGO

04FLVW1MA

17-Oct

-

4-Nov

13-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

056S

6-Oct

8-Oct

ZIM AQUAMARINE

539W

13-Oct

-

-

-

-

-

-

9-Nov

7-Nov

-

11-Nov

13-Nov

       

NAVIOS DESTINY

087W

8-Oct

-

-

-

-

8-Nov

5-Nov

2-Nov

-

12-Nov

-

-

       

COSCO AQABA

089W

19-Oct

3-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

EVER USEFUL

186W

19-Oct

6-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

029S

8-Oct

10-Oct

APL HOUSTON

04FLZW1MA

24-Oct

-

11-Nov

20-Nov

25-Nov

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

126S

13-Oct

15-Oct

SAN FRANCISCO

0007W

20-Oct

-

-

-

-

-

-

16-Nov

14-Nov

-

18-Nov

20-Nov

       

-

-

15-Oct

-

-

-

-

15-Nov

12-Nov

9-Nov

-

19-Nov

-

-

       

COSCO VALENCIA

085W

26-Oct

10-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

NYK FUJI

133W

26-Oct

13-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

033S

15-Oct

17-Oct

COSCO KOREA

091W

31-Oct

-

18-Nov

27-Nov

2-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

057S

20-Oct

22-Oct

-

-

27-Oct

-

-

-

-

-

-

23-Nov

21-Nov

-

25-Nov

27-Nov

       

NAVIOS DEVOTION

542W

22-Oct

-

-

-

-

22-Nov

19-Nov

16-Nov

-

26-Nov

-

-

       

BAI CHAY BRIDGE

146W

2-Nov

17-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO IZMIR

085W

2-Nov

20-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

030S

22-Oct

24-Oct

TYNDALL

543W

7-Nov

-

25-Nov

4-Dec

9-Dec

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

055S

27-Oct

29-Oct

NAVIOS NERINE

057W

3-Nov

18-Nov

-

-

-

-

-

30-Nov

28-Nov

-

2-Dec

4-Dec

       

SEASPAN OSAKA

029W

29-Oct

-

-

-

-

29-Nov

26-Nov

23-Nov

-

3-Dec

-

-

       

NYK FURANO

025W

9-Nov

24-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

SEASPAN TOKYO

118W

9-Nov

27-Nov

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

034S

29-Oct

31-Oct

HANOVER EXPRESS

2544W

14-Nov

-

2-Dec

11-Dec

16-Dec

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

EA CHARA

013W

10-Nov

25-Nov

-

-

-

-

-

7-Dec

5-Dec

-

9-Dec

11-Dec

       

NAVIOS CHRYSALIS

011W

5-Nov

-

-

-

-

6-Dec

3-Dec

30-Nov

-

10-Dec

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

 FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

INCEDA

032S

1-Oct

3-Oct

COSCO SAO PAULO

114W

11-Oct

23-Oct

-

INCRES

056S

6-Oct

8-Oct

MERATUS JAYAKARTA

542W

15-Oct

-

3-Nov

BALTRUM

029S

8-Oct

10-Oct

-

-

18-Oct

30-Oct

-

SINAR SANUR

126S

13-Oct

15-Oct

NATAL

143W

22-Oct

-

10-Nov

INCEDA

033S

15-Oct

17-Oct

BSG BARBADOS

541W

25-Oct

6-Nov

-

INCRES

057S

20-Oct

22-Oct

ANGELIKI

544W

29-Oct

-

17-Nov

BALTRUM

030S

22-Oct

24-Oct

XIN YANG SHAN

212W

1-Nov

13-Nov

-

SINAR SANUR

055S

27-Oct

29-Oct

AREOPOLIS

451W

5-Nov

-

24-Nov

INCEDA

034S

29-Oct

31-Oct

IRENES SOUTHERN

543W

8-Nov

20-Nov

-

INCRES

058S

3-Nov

5-Nov

MAERSK NADI

546W

12-Nov

-

1-Dec

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.latd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
324
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
759
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

134
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3542
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4301
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
163
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
197
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
183
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
284
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
292
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
306
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
576
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.208
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.233
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.502
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
866
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.773
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.750
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.866
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.795
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
124
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.039
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.817
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.609
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.666
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.023
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.467
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.481
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.139
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.640
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá