Chọn loại dịch vụ

Friday, 28/11/2025, 13:51 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 12-2025

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 12/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/DAR ES SALAAM)

  9. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  10. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

BEROLINA C

005N

3-Dec

8-Dec

EVER LIBERAL

0761-068E

14-Dec

3-Jan

HANSA FRESENBURG

095N

8-Dec

13-Dec

EVER LUNAR

0762-078E

21-Dec

10-Jan

KANWAY LUCKY

021N

15-Dec

20-Dec

EVER FEAT

0763-029E

28-Dec

17-Jan

DING XIANG TAI PING

021N

22-Dec

27-Dec

EVER LISSOME

0764-072E

4-Jan

24-Jan

BEROLINA C

006N

29-Dec

3-Jan

EVER LOYAL

0765-074E

11-Jan

31-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER LIBERAL

0761-068E

15-Dec

3-Jan

-

12-Jan

10-Jan

-

16-Jan

-

21-Jan

DING XIANG TAI PING

020E

7-Dec

13-Dec

WAN HAI A16

009E

18-Dec

7-Jan

9-Jan

-

-

11-Jan

18-Jan

22-Jan

-

       

BLANK

-

20-Dec

11-Jan

12-Jan

-

-

-

23-Jan

26-Jan

-

       

EVER LUNAR

0762-078E

22-Dec

10-Jan

-

19-Jan

17-Jan

-

23-Jan

-

28-Jan

BEROLINA C

005E

14-Dec

20-Dec

EVER FASHION

0659-023E

25-Dec

14-Jan

16-Jan

-

-

18-Jan

25-Jan

29-Jan

-

       

CMA CGM FORT JAMES

0MH1PE1MA

27-Dec

18-Jan

19-Jan

-

-

-

30-Jan

2-Feb

-

       

EVER FEAT

0763-029E

29-Dec

17-Jan

-

26-Jan

24-Jan

-

30-Jan

-

4-Feb

HANSA FRESENBURG

095E

21-Dec

27-Dec

KOTA PEONY

009E

1-Jan

21-Jan

23-Jan

-

-

25-Jan

1-Feb

5-Feb

-

       

CMA CGM THAMES

0MH1NE1MA

3-Jan

25-Jan

26-Jan

-

-

-

6-Feb

9-Feb

-

       

EVER LISSOME

0764-072E

5-Jan

24-Jan

-

2-Feb

31-Jan

-

6-Feb

-

11-Feb

KANWAY LUCKY

021E

28-Dec

3-Jan

WAN HAI A02

015E

8-Jan

28-Jan

30-Jan

-

-

1-Feb

8-Feb

12-Feb

-

       

CMA CGM LEGACY

0MH1RE1MA

10-Jan

1-Feb

2-Feb

-

-

-

13-Feb

16-Feb

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

DING XIANG TAI PING

020E

7-Dec

13-Dec

TOKYO TRIUMPH

1245E

20-Dec

16-Jan

BEROLINA C

005E

14-Dec

20-Dec

EVER FOND

1246E

27-Dec

23-Jan

HANSA FRESENBURG

095E

21-Dec

27-Dec

TOLEDO TRIUMPH

1247E

3-Jan

30-Jan

KANWAY LUCKY

021E

28-Dec

3-Jan

EVER FULL

1248E

10-Jan

6-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

DING XIANG TAI PING

020E

7-Dec

13-Dec

XIN OU ZHOU

076E

16-Dec

2-Jan

7-Jan

14-Jan

19-Jan

21-Jan

BEROLINA C

005E

14-Dec

20-Dec

SHANGHAI

117E

23-Dec

9-Jan

14-Jan

21-Jan

26-Jan

28-Jan

HANSA FRESENBURG

095E

21-Dec

27-Dec

YANTIAN

130E

30-Dec

16-Jan

21-Jan

28-Jan

2-Feb

4-Feb

KANWAY LUCKY

021E

28-Dec

3-Jan

OOCL HO CHI MINH CITY

071E

6-Jan

23-Jan

28-Jan

4-Feb

9-Feb

11-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

DING XIANG TAI PING

020E

7-Dec

13-Dec

YANTIAN I

109E

17-Dec

5-Jan

10-Jan

11-Jan

14-Jan

16-Jan

20-Jan

27-Jan

BEROLINA C

005E

14-Dec

20-Dec

CSCL ZEEBRUGGE

054E

24-Dec

12-Jan

17-Jan

18-Jan

21-Jan

23-Jan

27-Jan

3-Feb

HANSA FRESENBURG

095E

21-Dec

27-Dec

CMA CGM MAUI

0PPCXE2MA

31-Dec

19-Jan

24-Jan

25-Jan

28-Jan

30-Jan

3-Feb

10-Feb

KANWAY LUCKY

021E

28-Dec

3-Jan

CMA CGM G. WASHINGTON

0PPCZE2MA

7-Jan

26-Jan

31-Jan

1-Feb

4-Feb

6-Feb

10-Feb

17-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

BALTRUM

033S

7-Dec

9-Dec

EVER FAST

1672-027W

15-Dec

7-Jan

-

8-Jan

10-Jan

11-Jan

14-Jan

16-Jan

20-Jan

-

-

-

SINAR SANUR

130S

8-Dec

10-Dec

COSCO SHIPPING BRAZIL

009W

13-Dec

-

6-Jan

8-Jan

10-Jan

11-Jan

-

-

-

-

12-Jan

11-Jan

INCEDA

037S

14-Dec

16-Dec

KOTA EBONY

004W

22-Dec

14-Jan

-

15-Jan

17-Jan

18-Jan

21-Jan

23-Jan

27-Jan

-

-

-

INCRES

061S

15-Dec

17-Dec

CMA CGM SAO PAULO

0BDMWW1MA

20-Dec

-

13-Jan

15-Jan

17-Jan

18-Jan

-

-

-

-

19-Jan

18-Jan

BALTRUM

034S

21-Dec

23-Dec

EVER FIT

1674-024W

29-Dec

21-Jan

-

22-Jan

24-Jan

25-Jan

28-Jan

30-Jan

3-Feb

-

-

-

SINAR SANUR

131S

22-Dec

24-Dec

CMA CGM AMAZONIA

0BDN0W1MA

1-Jan

-

25-Jan

27-Jan

29-Jan

30-Jan

-

-

-

-

31-Jan

30-Jan

INCEDA

038S

28-Dec

30-Dec

CMA CGM NIAGARA

1AA36W1MA

5-Jan

28-Jan

-

29-Jan

31-Jan

1-Feb

4-Feb

6-Feb

10-Feb

-

-

-

INCRES

062S

29-Dec

31-Dec

COSCO SHIPPING MEXICO

007W

8-Jan

-

1-Feb

3-Feb

5-Feb

6-Feb

-

-

-

-

7-Feb

6-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

EVER UTILE

197W

14-Dec

29-Dec

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

BLANK

-

14-Dec

1-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

033S

7-Dec

9-Dec

APL DETROIT

04FMDW1MA

14-Dec

-

1-Jan

10-Jan

15-Jan

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

130S

8-Dec

10-Dec

TINA I

121W

15-Dec

-

-

-

-

-

-

11-Jan

9-Jan

-

13-Jan

15-Jan

       

EA JERSEY

032W

13-Dec

-

-

-

-

13-Jan

10-Jan

7-Jan

-

17-Jan

-

-

       

BAY BRIDGE

213W

21-Dec

5-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

EVER ULYSSES

171W

21-Dec

8-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

037S

14-Dec

16-Dec

CSCL AFRICA

067W

21-Dec

-

8-Jan

17-Jan

22-Jan

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

061S

15-Dec

17-Dec

EA CETUS

012W

22-Dec

-

-

-

-

-

-

18-Jan

16-Jan

-

20-Jan

22-Jan

       

SEASPAN EMERALD

549W

20-Dec

-

-

-

-

20-Jan

17-Jan

14-Jan

-

24-Jan

-

-

       

COSCO VALENCIA

086W

28-Dec

12-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

NYK FUJI

134W

28-Dec

15-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

BALTRUM

034S

21-Dec

23-Dec

MAERSK SOFIA

550W

28-Dec

-

15-Jan

24-Jan

29-Jan

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

131S

22-Dec

24-Dec

BLANK

-

29-Dec

-

-

-

-

-

-

25-Jan

23-Jan

-

27-Jan

29-Jan

       

NAVIOS DESTINY

088W

31-Dec

-

-

-

-

31-Jan

28-Jan

25-Jan

-

4-Feb

-

-

       

COSCO AQABA

090W

4-Jan

19-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO IZMIR

086W

4-Jan

22-Jan

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

038S

28-Dec

30-Dec

MAERSK SHEERNESS

551W

4-Jan

-

22-Jan

31-Jan

5-Feb

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

062S

29-Dec

31-Dec

AQUAMARINE

551W

5-Jan

20-Jan

-

-

-

-

-

1-Feb

30-Jan

-

3-Feb

5-Feb

       

VELA

552W

7-Jan

-

-

-

-

7-Feb

4-Feb

1-Feb

-

11-Feb

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

BALTRUM

033S

7-Dec

9-Dec

BSG BARBADOS

549W

13-Dec

25-Dec

-

SINAR SANUR

130S

8-Dec

10-Dec

MAERSK NADI

551W

17-Dec

-

5-Jan

INCEDA

037S

14-Dec

16-Dec

XIN YANG SHAN

213W

20-Dec

1-Jan

-

INCRES

061S

15-Dec

17-Dec

MERATUS JAYAKARTA

552W

24-Dec

-

12-Jan

BALTRUM

034S

21-Dec

23-Dec

IRENES SOUTHERN

551W

27-Dec

8-Jan

-

SINAR SANUR

131S

22-Dec

24-Dec

-

-

31-Dec

-

19-Jan

INCEDA

038S

28-Dec

30-Dec

HOLSATIA

552W

3-Jan

15-Jan

-

INCRES

062S

29-Dec

31-Dec

ANGELIKI

602W

7-Jan

-

26-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.latd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

Xem thêm
32
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

26
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1828
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2878
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

157
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20 Ngày Chuyển tải
Kolkata, West Bengal, India
  • 19.920.675₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp