2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 31/03/2026, 09:31 (GMT +7)

699

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 4-2026

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Mexico, Colombia, Guatemala, Peru, Ecuador, Chile, Nam Phi, Nigeria... trong tháng 4/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO công bố lịch tàu chính thức trên PHAATA.com (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

  2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

  3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA

  4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA)

  5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN

  6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

  7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

  8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI

  9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

  10. TẢI LỊCH TÀU COSCO

  11. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> MANZANILLO via SHANGHAI

 

FEEDER (CV2-N)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

SHANGHAI

SHANGHAI

MANZANILLO, MX (ZLO04)

HANSA FRESENBURG

099N

6-Apr

12-Apr

EVER FUTURE

0779-032E

19-Apr

9-May

DING XIANG TAI PING

024N

13-Apr

19-Apr

EVER LEGEND

0780-075E

26-Apr

16-May

ERASMUS RAINBOW

025N

20-Apr

26-Apr

EVER LUCKY

0781-083E

3-May

23-May

BEROLINA C

010N

27-Apr

3-May

-

-

10-May

30-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> TRUNG MỸ & NAM MỸ via NINGBO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

NINGBO

NINGBO

MANZANILLO, MX

LAZARO CARDENAS

BUENAVENTURA

BALBOA

PUERTO QUETZAL

CALLAO

GUAYAQUIL

SAN ANTONIO

       

EVER FUTURE

0779-032E

19-Apr

8-May

-

17-May

15-May

-

21-May

-

26-May

ERASMUS RAINBOW

024E

4-Apr

13-Apr

KOTA EMERALD

007E

16-Apr

6-May

8-May

-

-

10-May

17-May

21-May

-

       

OOCL MEMPHIS

095E

15-Apr

7-May

8-May

-

-

-

19-May

22-May

-

       

EVER LEGEND

0780-075E

26-Apr

15-May

-

24-May

22-May

-

28-May

-

2-Jun

BEROLINA C

009E

11-Apr

20-Apr

WAN HAI V01

003E

23-Apr

13-May

15-May

-

-

17-May

24-May

28-May

-

       

TIAN XIANG HE

156E

22-Apr

14-May

15-May

-

-

-

26-May

29-May

-

       

EVER LUCKY

0781-083E

3-May

22-May

-

31-May

29-May

-

4-Jun

-

9-Jun

HANSA FRESENBURG

099E

18-Apr

27-Apr

WAN HAI A20

004E

30-Apr

20-May

22-May

-

-

24-May

31-May

4-Jun

-

       

YANTIAN I

111E

29-Apr

21-May

22-May

-

-

-

2-Jun

5-Jun

-

       

-

-

10-May

29-May

-

7-Jun

5-Jun

-

11-Jun

-

16-Jun

DING XIANG TAI PING

024E

25-Apr

4-May

KOTA EAGLE

008E

7-May

27-May

29-May

-

-

31-May

7-Jun

11-Jun

-

       

XIN DA LIAN

151E

6-May

28-May

29-May

-

-

-

9-Jun

12-Jun

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

3. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> COLON CONTAINER TERMINAL, PANAMA (via QINGDAO)

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

Colon Container Terminal

ERASMUS RAINBOW

024E

4-Apr

11-Apr

EVER FULL

1261E

11-Apr

8-May

BEROLINA C

009E

11-Apr

18-Apr

EVER FORE

1262E

18-Apr

15-May

HANSA FRESENBURG

099E

18-Apr

25-Apr

EVER FOCUS

1263E

25-Apr

22-May

DING XIANG TAI PING

024E

25-Apr

2-May

-

-

2-May

29-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

4. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ TÂY NAM MỸ (WCSA) via QINGDAO

 

 

FEEDER (CV2 E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

ENSENADA

MANZANILLO, MX
(ZLO03)

CALLAO

LIRQUEN, CHILE

SAN ANTONIO,
CHILE

ERASMUS RAINBOW

024E

4-Apr

11-Apr

SHANGHAI

119E

21-Apr

8-May

13-May

20-May

25-May

27-May

BEROLINA C

009E

11-Apr

18-Apr

COSCO ASIA

102E

28-Apr

15-May

20-May

27-May

1-Jun

3-Jun

HANSA FRESENBURG

099E

18-Apr

25-Apr

YANTIAN

132E

5-May

22-May

27-May

3-Jun

8-Jun

10-Jun

DING XIANG TAI PING

024E

25-Apr

2-May

BEIJING

113E

12-May

29-May

3-Jun

10-Jun

15-Jun

17-Jun

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

  

5. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> PANAMA & CARIBBEAN via QINGDAO

 

 

FEEDER

(CV2-E)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

QINGDAO

QINGDAO

MANZANILLO, MX (ZLO03)

BALBOA
(BBA01)

MANZANILLO, PANAMA (MZL01)

CARTAGENA
(CTG02)

KINGSTON
(KIG01)

CAUCEDO
(CAU01)

PORT OF SPAIN
(via CAUCEDO)

ERASMUS RAINBOW

024E

4-Apr

11-Apr

COSCO HELLAS

116E

15-Apr

4-May

9-May

10-May

13-May

15-May

19-May

26-May

BEROLINA C

009E

11-Apr

18-Apr

CMA CGM G. WASHINGTON

0PPI8E1MA

22-Apr

11-May

16-May

17-May

20-May

22-May

26-May

2-Jun

HANSA FRESENBURG

099E

18-Apr

25-Apr

CMA CGM SCANDOLA

0PPIAE1MA

29-Apr

18-May

23-May

24-May

27-May

29-May

2-Jun

9-Jun

DING XIANG TAI PING

024E

25-Apr

2-May

CMA CGM TENERE

0PPICE1MA

6-May

25-May

30-May

31-May

3-Jun

5-Jun

9-Jun

16-Jun

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> BỜ ĐÔNG NAM MỸ (ECSA) via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(QVS - VTS - IHX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

RIO DE JANEIRO

ITAGUAI

SANTOS

PARANAGUA

NAVEGANTES

MONTEVIDEO

BUENOS AIRES

RIO GRANDE

IMBITUBA

ITAJAI

ITAPOA

CEBU

058S

5-Apr

7-Apr

EVER FEAT

1689-031W

13-Apr

6-May

-

7-May

9-May

10-May

13-May

15-May

19-May

-

-

-

INCRES

069S

6-Apr

8-Apr

CMA CGM THORIUM

0BDNUW1MA

9-Apr

-

3-May

5-May

7-May

8-May

-

-

-

-

9-May

8-May

INCEDA

045S

9-Mar

11-Mar

CMA CGM MISSISSIPPI

1AADJW1MA

20-Apr

13-May

-

14-May

16-May

17-May

20-May

22-May

26-May

-

-

-

SINAR SANUR

139S

13-Apr

15-Apr

COSCO SHIPPING MEXICO

008W

16-Apr

-

10-May

12-May

14-May

15-May

-

-

-

-

16-May

15-May

CEBU

059S

19-Apr

21-Apr

KOTA EMBUN

0006W

27-Apr

20-May

-

21-May

23-May

24-May

27-May

29-May

2-Jun

-

-

-

INCRES

070S

20-Apr

22-Apr

CMA CGM SILVER

0BDNYW1MA

23-Apr

-

17-May

19-May

21-May

22-May

-

-

-

-

23-May

22-May

INCEDA

046S

23-Mar

25-Mar

COSCO SHIPPING DANUBE

047W

4-May

27-May

-

28-May

30-May

31-May

3-Jun

5-Jun

9-Jun

-

-

-

SINAR SANUR

140S

27-Apr

29-Apr

COSCO SHIPPING URUGUAY

009W

30-Apr

-

24-May

26-May

28-May

29-May

-

-

-

-

30-May

29-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> NAM PHI & TÂY PHI via SINGAPORE

 

 

FEEDER
(VTS - IHX - VSX)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH

CAT LAI

SINGAPORE

SINGAPORE

DURBAN

CAPE TOWN

POINTE NOIRE

LUANDA

(Sogester)
(LDA01)

APAPA

TINCAN

TEMA

(MPS New Terminal 3)

LOME

ABIDJAN

COTONOU

ONNE

       

DOLPHIN II

065W

12-Apr

27-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

KOTA LEKAS

108W

12-Apr

30-Apr

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

058S

5-Apr

7-Apr

APL MIAMI

04FNBW1MA

12-Apr

-

30-Apr

9-May

14-May

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

069S

6-Apr

8-Apr

ONE PRESENCE

030W

13-Apr

-

-

-

-

-

-

10-May

8-May

-

12-May

14-May

       

ATHENS BRIDGE

184W

15-Apr

-

-

-

-

16-May

13-May

10-May

-

20-May

-

-

       

EVER UTILE

199W

19-Apr

4-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO WELLINGTON

102W

19-Apr

7-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

045S

9-Mar

11-Mar

APL SANTIAGO

04FNDW1MA

19-Apr

-

7-May

16-May

21-May

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

139S

13-Apr

15-Apr

NORTHERN MAJESTIC

101W

20-Apr

-

-

-

-

-

-

17-May

15-May

-

19-May

21-May

       

NAVIOS CHRYSALIS

013W

22-Apr

-

-

-

-

23-May

20-May

17-May

-

27-May

-

-

       

BAY BRIDGE

215W

26-Apr

11-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

KOTA LEGIT

076W

26-Apr

14-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

CEBU

059S

19-Apr

21-Apr

COSCO KOREA

093W

26-Apr

-

14-May

23-May

28-May

-

-

-

-

-

-

-

INCRES

070S

20-Apr

22-Apr

NAVIOS NERINE

059W

27-Apr

-

-

-

-

-

-

24-May

22-May

-

26-May

28-May

       

SEASPAN DUBAI

039W

29-Apr

-

-

-

-

30-May

27-May

24-May

-

3-Jun

-

-

       

NAVIOS DEVOTION

934W

3-May

18-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

       

COSCO SURABAYA

127W

3-May

21-May

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

INCEDA

046S

23-Mar

25-Mar

TYNDALL

616W

3-May

-

21-May

30-May

4-Jun

-

-

-

-

-

-

-

SINAR SANUR

140S

27-Apr

29-Apr

EA CHARA

015W

4-May

19-May

-

-

-

-

-

31-May

29-May

-

2-Jun

4-Jun

       

VULPECULA

617W

6-May

-

-

-

-

6-Jun

3-Jun

31-May

-

10-Jun

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> ĐÔNG PHI

 

VESSEL NAME
(CAX1)

LTD 

ETA

GEMALINK (SAT)

MANZANILLO (Mexico)

BALBOA

MANZANILLO (Panama)

CARTAGENA

KINGSTON

CAUCEDO

CMA CGM G. WASHINGTON

0PPI8E1MA

9-Apr

21-May

27-May

28-May

31-May

2-Jun

12-Jun

CMA CGM SCANDOLA

0PPIAE1MA

16-Apr

28-May

3-Jun

4-Jun

7-Jun

9-Jun

19-Jun

CMA CGM TENERE

0PPICE1MA

23-Apr

4-Jun

10-Jun

11-Jun

14-Jun

16-Jun

26-Jun

CMA CGM INTEGRITY

0PPI4E1MA

30-Apr

11-Jun

17-Jun

18-Jun

21-Jun

23-Jun

3-Jul

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM >> CARIBBEAN (MOMBASA/ DAR ES SALAAM)

 

FEEDER
(VSX - VTS - IHX)

ETD 

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

HO CHI MINH (CAT LAI)

SINGAPORE

SINGAPORE

MOMBASA

DAR-ES-SALAAM

CEBU

058S

5-Apr

7-Apr

IRENES SOUTHERN

614W

11-Apr

23-Apr

-

INCRES

069S

6-Apr

8-Apr

MAERSK NADI

616W

15-Apr

-

4-May

INCEDA

045S

9-Mar

11-Mar

HOLSATIA

615W

18-Apr

30-Apr

-

SINAR SANUR

139S

13-Apr

15-Apr

MERATUS JAYAKARTA

617W

22-Apr

-

11-May

CEBU

059S

19-Apr

21-Apr

XIN HUANG PU

221W

25-Apr

7-May

-

INCRES

070S

20-Apr

22-Apr

AREOPOLIS

453W

29-Apr

-

18-May

INCEDA

046S

23-Mar

25-Mar

SPIL CAYA

617W

2-May

14-May

-

SINAR SANUR

140S

27-Apr

29-Apr

ANGELIKI

619W

6-May

-

25-May

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Châu Phi & Nam Mỹ bằng file excel tại đây:  TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.latd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA.com / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing cho Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
316
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
745
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

120
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3528
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4293
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
156
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
178
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
167
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
268
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
279
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
299
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
563
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.194
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.217
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.492
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
858
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.760
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.736
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.851
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.786
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
112
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.015
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.795
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.590
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.652
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.000
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.373
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.390
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.052
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.562
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá