2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Saturday, 28/12/2024, 20:44 (GMT +7)

812

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 1-2025

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Australia, New Zealand, UAE, Oman, Saudi Arabia, Jordan... trong tháng 1/2025 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH >> SOHAR - JEBEL ALI (DUBAI) - HAMAD - ABU DHABI - DAMMAM - JUBAIL - BAHRAIN

  2. HỒ CHÍ MINH >> BRISBANE - SYDNEY - FREMANTLE - MELBOURNE - ADELAIDE via SINGAPORE

  3. HỒ CHÍ MINH >> AUCKLAND - LYTTELON - WELLINGTON - TAURANGA

  4. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH >> SOHAR - JEBEL ALI (DUBAI) - HAMAD - ABU DHABI - DAMMAM - JUBAIL - BAHRAIN 

 

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA POD

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

JEBEL ALI

(DUBAI)

ABU DHABI

(KHALIFA PORT)

DAMMAM

HAMAD

AN HAI

036S

THU

2-Jan

4-Jan

COSCO SHIPPING PLANET

038W

12-Jan

22-Jan

24-Jan

27-Jan

-

SAN LORENZO

273S

SAT

4-Jan

6-Jan

EVER URBAN

213W

10-Jan

24-Jan

-

-

-

SINAR SUNDA

181S

MON

6-Jan

8-Jan

NORTHERN PRACTISE

36W

14-Jan

28-Jan

-

-

-

CAPE FAWLEY

139S

MON

6-Jan

8-Jan

CMA CGM THALASSA

0MDCTW1MA

12-Jan

24-Jan

23-Jan

28-Jan

26-Jan

         

NAVIOS BAHAMAS

905W

28-Jan

11-Feb

-

-

-

AN HAI

037S

TUE

14-Jan

16-Jan

ITAL UNIVERSO

174W

28-Jan

11-Feb

-

-

-

SAN LORENZO

274S

FRI

17-Jan

19-Jan

CSCL URANUS

103W

19-Jan

29-Jan

31-Jan

3-Feb

-

CAPE FAWLEY

140S

SUN

19-Jan

21-Jan

CSCL INDIAN OCEAN

068W

26-Jan

5-Feb

7-Feb

10-Feb

-

SINAR SUNDA

182S

MON

20-Jan

22-Jan

CMA CGM NEVADA

0MDCVW1MA

19-Jan

31-Jan

 

4-Feb

2-Feb

         

CMA CGM ALASKA

0MDCXW1MA

26-Jan

7-Feb

 

11-Feb

9-Feb

         

XIN HANG ZHOU

202W

4-Feb

18-Feb

-

-

-

SAN LORENZO

275S

SUN

26-Jan

28-Jan

CSCL ATLANTIC OCEAN

058W

2-Feb

12-Feb

14-Feb

17-Feb

-

AN HAI

038S

MON

27-Jan

29-Jan

TBN24(MEX4)

0GE01W1MA

2-Feb

14-Feb

13-Feb

18-Feb

16-Feb

         

XIN HAI KOU

319W

4-Feb

-

14-Feb

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH >> AUSTRALIA (BRISBANE / SYDNEY / FREMANTLE / MELBOURNE / ADELAIDE) via SINGAPORE

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

BRISBANE

SYDNEY

FREMANTLE

MELBOURNE

ADELAIDE

         

OOCL BRISBANE

236S

9/Jan

25-Jan

23-Jan

-

20-Jan

-

AN HAI

036S

THU

2-Jan

4-Jan

KOTA LAMBAI

174S

12/Jan

-

28-Jan

22-Jan

1-Feb

4-Feb

SAN LORENZO

273S

SAT

4-Jan

6-Jan

OOCL TEXAS

216S

8/Jan

20-Jan

23-Jan

-

26-Jan

29-Jan

SINAR SUNDA

181S

MON

6-Jan

8-Jan

COSCO VALENCIA

080S

15/Jan

27-Jan

30-Jan

-

2-Feb

5-Feb

CAPE FAWLEY

139S

MON

6-Jan

8-Jan

OLYMPIC BAY

125S

8/Jan

-

-

17-Jan

-

-

         

SINGAPORE

190S

15/Jan

-

-

24-Jan

-

-

         

KOTA LARIS

086S

23/Jan

8-Feb

6-Feb

-

3-Feb

-

AN HAI

037S

TUE

14-Jan

16-Jan

JOGELA

201S

26/Jan

-

11-Feb

5-Feb

15-Feb

18-Feb

SAN LORENZO

274S

FRI

17-Jan

19-Jan

RIO GRANDE

030S

22/Jan

2-Feb

5-Feb

-

8-Feb

11-Feb

CAPE FAWLEY

140S

SUN

19-Jan

21-Jan

COSCO ISTANBUL

080S

29/Jan

10-Feb

13-Feb

-

16-Feb

19-Feb

SINAR SUNDA

182S

MON

20-Jan

22-Jan

EXPRESS BLACK SEA

060S

22/Jan

-

-

31-Jan

-

-

         

OLYMPIC BAY

126S

29/Jan

-

-

7-Feb

-

-

         

KOTA LARIS

086S

6/Feb

22-Feb

20-Feb

-

17-Feb

-

SAN LORENZO

275S

SUN

26-Jan

28-Jan

JOGELA

201S

2/Feb

-

18-Feb

12-Feb

22-Feb

25-Feb

AN HAI

038S

MON

27-Jan

29-Jan

RIO GRANDE

030S

5/Feb

17-Feb

20-Feb

-

23-Feb

26-Feb

         

OLYMPIC BAY

126S

5/Feb

-

-

14-Feb

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH >> NEW ZEALAND (AUCKLAND / LYTTELTON / WELLINGTON / NAPIER / TAURANGA)

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

AUCKLAND

LYTTELTON

WELLINGTON

NAPIER

TAURANGA

AN HAI

036S

THU

2-Jan

4-Jan

CMA CGM LEKKI 245

10-Jan

26-Jan

29-Jan

31-Jan

1-Feb

3-Feb

SAN LORENZO

273S

SAT

4-Jan

6-Jan

SINAR SUNDA

181S

MON

6-Jan

8-Jan

CAPE FAWLEY

139S

MON

6-Jan

8-Jan

AN HAI

037S

TUE

14-Jan

16-Jan

KOTA LEMBAH 240

24-Jan

9-Feb

12-Feb

14-Feb

15-Feb

17-Feb

SAN LORENZO

274S

FRI

17-Jan

19-Jan

CAPE FAWLEY

140S

SUN

19-Jan

21-Jan

SINAR SUNDA

182S

MON

20-Jan

22-Jan

SAN LORENZO

275S

SUN

26-Jan

28-Jan

CMA CGM OUVEA 785

31-Jan

16-Feb

19-Feb

21-Feb

22-Feb

24-Feb

AN HAI

038S

MON

27-Jan

29-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG

 

FEEDER  (CV1)

ETD
HO CHI MINH

ETA (Hongkong)

INTENDED

CONNECTION VESSEL

ETD

Hongkong

ETA

TOWNSVILLE

LAE

PORT MORESBY

DARWIN

MON

TSV01

LAE01

MTK01

DRW01

INTERASIA ADVANCE

N303

WED

22-Jan

27-Jan

HANSA FREYBURG

29-Jan

13-Feb

17-Feb

20-Feb

25-Feb

CONTSHIP YEN

31-Jan

18-Feb

22-Feb

25-Feb

2-Mar

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.aptd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
164
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
200
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
186
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
285
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
292
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
308
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
579
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.211
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.235
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.502
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
869
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.778
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.754
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.869
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.796
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
125
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.041
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.819
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.610
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.666
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.025
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.473
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.487
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.145
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.644
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá