Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 30/12/2025, 20:17 (GMT +7)

0

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 1-2026

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Australia, New Zealand, UAE, Oman, Saudi Arabia, Jordan... trong tháng 1/2026 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI) - ABU DHABI - HAMAD - DAMMAM

  2. HỒ CHÍ MINH >> BRISBANE - SYDNEY - FREMANTLE - MELBOURNE - ADELAIDE via SINGAPORE

  3. HỒ CHÍ MINH >> AUCKLAND - LYTTELON - WELLINGTON - TAURANGA

  4. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG

  5. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG

  6. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI) - ABU DHABI - HAMAD - DAMMAM

 

 

FEEDER

(VTS-IHX)

ETD
HO CHI MINH

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA POD

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

JEBEL ALI

(DUBAI)

ABU DHABI

(KHALIFA PORT)

HAMAD

DAMMAM

BALTRUM

035S

SUN

4-Jan

6-Jan

XIN HANG ZHOU

210W

13-Jan

27-Jan

-

-

-

SINAR SANUR

132S

MON

5-Jan

7-Jan

OMIT

           

INCEDA

039S

SUN

11-Jan

13-Jan

EVER URBAN

222W

21-Jan

4-Feb

-

-

-

INCRES

063S

MON

12-Jan

14-Jan

CSCL ATLANTIC OCEAN

064W

20-Jan

30-Jan

1-Feb

-

4-Feb

         

CMA CGM CAPE COD

0MDFRW1MA

19-Jan

31-Jan

 

2-Feb

4-Feb

BALTRUM

036S

SUN

18-Jan

20-Jan

NORTHERN PRACTISE

45W

28-Jan

11-Feb

-

-

-

SINAR SANUR

133S

MON

19-Jan

21-Jan

COSCO SHIPPING PLANET

045W

27-Jan

6-Feb

8-Feb

-

11-Feb

         

CMA CGM MARCO POLO

0MDFTW1MA

26-Jan

7-Feb

 

9-Feb

11-Feb

INCEDA

040S

SUN

25-Jan

27-Jan

DP WORLD JEDDAH

008W

4-Feb

18-Feb

-

-

-

INCRES

064S

MON

26-Jan

28-Jan

CSCL INDIAN OCEAN

075W

3-Feb

13-Feb

15-Feb

-

18-Feb

         

TBN24(MEX4)

0GE01W1MA

2-Feb

14-Feb

 

16-Feb

18-Feb

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH >> AUSTRALIA (BRISBANE / SYDNEY / FREMANTLE / MELBOURNE / ADELAIDE) via SINGAPORE

 

FEEDER

(VTS-IHX)

ETD
HO CHI MINH

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

MELBOURNE

SYDNEY

BRISBANE

FREMANTLE

ADELAIDE

         

KOTA LUMAYAN

186S

8/Jan

19-Jan

22-Jan

24-Jan

-

-

BALTRUM

035S

SUN

4-Jan

6-Jan

COSCO GENOA

098S

11/Jan

31-Jan

27-Jan

-

21-Jan

3-Feb

SINAR SANUR

132S

MON

5-Jan

7-Jan

COSCO ADEN

138S

14/Jan

18-Jan

15-Jan

12-Jan

-

21-Jan

         

EXPRESS BLACK SEA

076S

14/Jan

-

-

-

23-Jan

-

         

OOCL BRISBANE

246S

15/Jan

26-Jan

29-Jan

31-Jan

-

-

INCEDA

039S

SUN

11-Jan

13-Jan

OOCL PANAMA

330S

18/Jan

7-Feb

3-Feb

-

28-Jan

10-Feb

INCRES

063S

MON

12-Jan

14-Jan

XIN LAN ZHOU

242S

21/Jan

8-Feb

5-Feb

2-Feb

-

11-Feb

         

OLYMPIC BAY

0PZ88S1NL

21/Jan

-

-

-

30-Jan

-

         

OOCL YOKOHAMA

208S

22/Jan

2-Feb

5-Feb

7-Feb

-

-

BALTRUM

036S

SUN

18-Jan

20-Jan

KOTA LAMBAI

184S

25/Jan

14-Feb

10-Feb

-

4-Feb

17-Feb

SINAR SANUR

133S

MON

19-Jan

21-Jan

OOCL TEXAS

226S

28/Jan

15-Feb

12-Feb

9-Feb

-

18-Feb

         

SINGAPORE

208S

28/Jan

-

-

-

6-Feb

-

         

OOCL HOUSTON

215S

5/Feb

16-Feb

19-Feb

21-Feb

-

-

INCEDA

040S

SUN

25-Jan

27-Jan

OOCL CHICAGO

117S

1/Feb

21-Feb

17-Feb

-

11-Feb

24-Feb

INCRES

064S

MON

26-Jan

28-Jan

RIO GRANDE

040S

4/Feb

18-Jan

15-Jan

12-Jan

-

21-Jan

         

EXPRESS BLACK SEA

077S

4/Feb

-

-

-

13-Feb

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH >> NEW ZEALAND (AUCKLAND / LYTTELTON / WELLINGTON / NAPIER / TAURANGA)

 

FEEDER

(VTS - IHX)

ETD
HO CHI MINH

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

ETD

SING

SINGAPORE

AUCKLAND

LYTTELTON

WELLINGTON

NAPIER

TAURANGA

BALTRUM

035S

SUN

4-Jan

6-Jan

CMA CGM LEKKI 06LL4S1NL

9-Jan

25-Jan

28-Jan

30-Jan

31-Jan

2-Feb

SINAR SANUR

132S

MON

5-Jan

7-Jan

INCEDA

039S

SUN

11-Jan

13-Jan

CMA CGM KAURI 06LL6S1NL

16-Jan

1-Feb

4-Feb

6-Feb

7-Feb

9-Feb

INCRES

063S

MON

12-Jan

14-Jan

BALTRUM

036S

SUN

18-Jan

20-Jan

KOTA LEMBAH 256

23-Jan

8-Feb

11-Feb

13-Feb

14-Feb

16-Feb

SINAR SANUR

133S

MON

19-Jan

21-Jan

INCEDA

040S

SUN

25-Jan

27-Jan

CMA CGM OUVEA 801

30-Jan

15-Feb

18-Feb

20-Feb

21-Feb

23-Feb

INCRES

064S

MON

26-Jan

28-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG

 

FEEDER  (CV1)

ETD
HO CHI MINH

ETA (Hongkong)

INTENDED

CONNECTION VESSEL

ETD

Hongkong

ETA

TOWNSVILLE

LAE

PORT MORESBY

DARWIN

 

TSV01

LAE01

MTK01

DRW01

MIYUNHE

470N

WED

7-Jan

15-Jan

CELANDINE 019S

19-Jan

03-Feb

07-Feb

10-Feb

15-Feb

INTERASIA MOMENTUM

N065

WED

11-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.aptd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

Xem thêm
32
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

26
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1828
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2878
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

157
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
20 Ngày Chuyển tải
Kolkata, West Bengal, India
  • 19.920.675₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp