2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 29/09/2024, 10:40 (GMT +7)

994

COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 10-2024

Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Australia, New Zealand, UAE, Oman, Saudi Arabia, Jordan... trong tháng 10/2024 (Tải về file excel).

cosco-schedules-vietnam

Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. HỒ CHÍ MINH >> SOHAR - JEBEL ALI (DUBAI) - HAMAD - ABU DHABI - DAMMAM - JUBAIL - BAHRAIN

  2. HỒ CHÍ MINH >> DJIBOUTI - JEDDAH - SOKHNA - AQABA - PORT SUDAN

  3. HỒ CHÍ MINH >> BRISBANE - SYDNEY - FREMANTLE - MELBOURNE - ADELAIDE via SINGAPORE

  4. HỒ CHÍ MINH >> BRISBANE - SYDNEY - FREMANTLE - MELBOURNE - ADELAIDE via PORT KELANG (TEMPORARILY STOP)

  5. HỒ CHÍ MINH >> AUCKLAND - LYTTELON - WELLINGTON - TAURANGA

  6. HỒ CHÍ MINH >>  JEBEL ALI (DUBAI) - UMM QASR 

  7. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG

  8. HỒ CHÍ MINH >> KHALIFA / JEBEL ALI / SHARJAH / BAHRAIN via MUNDRA

  9. HỒ CHÍ MINH >> LAE – PORT MORESBY – TOWNSVILLE – DARWIN via XIAOCHAN BEACH

  10. TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG

  11. LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

 

1. HỒ CHÍ MINH >> SOHAR - JEBEL ALI (DUBAI) - HAMAD - ABU DHABI - DAMMAM - JUBAIL - BAHRAIN 

 

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA POD

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

JEBEL ALI

(DUBAI)

ABU DHABI

(KHALIFA PORT)

DAMMAM

HAMAD

         

CSCL URANUS

101W

11 Oct

21-Oct

24-Oct

27-Oct

-

SINAR SUNDA

174S

THU

3-Oct

5-Oct

APL OREGON

0MDC3W1MA

13 Oct

25-Oct

24-Oct

29-Oct

27-Oct

SAN LORENZO

267S

SUN

6-Oct

8-Oct

EVER UTILE

188W

15 Oct

29-Oct

-

-

-

         

CSCL ATLANTIC OCEAN

056W

22 Oct

31-Oct

2-Nov

5-Nov

-

AN HAI

025S

FRI

11-Oct

13-Oct

XIN HAI KOU

316W

17 Oct

-

27-Oct

-

-

CAPE FAWLEY

133S

SUN

13-Oct

15-Oct

NORTHERN PRACTISE

34W

22 Oct

6-Nov

-

-

-

         

CSCL GLOBE

065W

27 Oct

6-Nov

9-Nov

11-Nov

-

SINAR SUNDA

175S

WED

16-Oct

18-Oct

CMA CGM TOSCA

0MDC7W1MA

27 Oct

8-Nov

7-Nov

12-Nov

10-Nov

SAN LORENZO

268S

SUN

20-Oct

22-Oct

ITAL UNIVERSO

172W

29 Oct

12-Nov

-

-

-

AN HAI

026S

TUE

22-Oct

24-Oct

COSCO SHIPPING AQUARIUS

038W

03 Nov

13-Nov

15-Nov

18-Nov

-

CAPE FAWLEY

134S

SUN

27-Oct

29-Oct

CMA CGM MUSCA

0MDC9W1MA

03 Nov

15-Nov

14-Nov

19-Nov

17-Nov

SINAR SUNDA

176S

MON

28-Oct

30-Oct

NAVIOS BAHAMAS

903W

05 Nov

19-Nov

-

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

2. HỒ CHÍ MINH >> DJIBOUTI - JEDDAH - SOKHNA - AQABA - PORT SUDAN via SINGAPORE

 

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

DJIBOUTI

JEDDAH

SOKHNA

AQABA

PORT SUDAN
(via Jeddah)

BLANK

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. HỒ CHÍ MINH >> AUSTRALIA (BRISBANE / SYDNEY / FREMANTLE / MELBOURNE / ADELAIDE) via SINGAPORE

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

BRISBANE

SYDNEY

FREMANTLE

MELBOURNE

ADELAIDE

         

KOTA LARIS

083S

10 Oct

26-Oct

23-Oct

-

20-Oct

-

SINAR SUNDA

174S

THU

3-Oct

5-Oct

OOCL HOUSTON

202S

16 Oct

30-Oct

28-Oct

-

25-Oct

-

SAN LORENZO

267S

SUN

6-Oct

8-Oct

COSCO GENOA

086S

11 Oct

-

26-Oct

20-Oct

30-Oct

2-Nov

         

COSCO ADEN

126S

14 Oct

24-Oct

27-Oct

-

30-Oct

2-Nov

         

OLYMPIC BAY

121S

09 Oct

-

-

18-Oct

-

-

         

KOTA LUMAYAN

174S

18 Oct

2-Nov

31-Oct

-

28-Oct

-

AN HAI

025S

FRI

11-Oct

13-Oct

OOCL PANAMA

318S

22 Oct

-

5-Nov

31-Oct

9-Nov

12-Nov

CAPE FAWLEY

133S

SUN

13-Oct

15-Oct

OOCL TEXAS

214S

20 Oct

31-Oct

2-Nov

-

5-Nov

8-Nov

         

SINGAPORE

186S

17 Oct

-

-

25-Oct

-

-

         

OOCL BRISBANE

234S

24 Oct

9-Nov

7-Nov

-

4-Nov

-

         

OOCL YOKOHAMA

196S

01 Nov

16-Nov

14-Nov

-

11-Nov

-

SINAR SUNDA

175S

WED

16-Oct

18-Oct

KOTA LAMBAI

172S

25 Oct

-

9-Nov

3-Nov

12-Nov

15-Nov

SAN LORENZO

268S

SUN

20-Oct

22-Oct

OOCL CHICAGO

105S

29 Oct

-

12-Nov

7-Nov

16-Nov

19-Nov

AN HAI

026S

TUE

22-Oct

24-Oct

COSCO VALENCIA

078S

25 Oct

5-Nov

8-Nov

-

11-Nov

14-Nov

         

EXPRESS BLACK SEA

056S

27 Oct

-

-

5-Nov

-

-

         

OLYMPIC BAY

122S

30 Oct

-

-

8-Nov

-

-

         

OMIT

           

-

CAPE FAWLEY

134S

SUN

27-Oct

29-Oct

JOGELA

199S

05 Nov

-

19-Nov

14-Nov

23-Nov

26-Nov

SINAR SUNDA

176S

MON

28-Oct

30-Oct

COSCO ISTANBUL

078S

06 Nov

18-Nov

21-Nov

-

24-Nov

27-Nov

         

SINGAPORE

187S

06 Nov

-

-

15-Nov

-

-

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. HỒ CHÍ MINH >> AUSTRALIA (BRISBANE/ SYDNEY/ FREMANTLE/ MELBOURNE/ ADELAIDE) via PORT KELANG (TEMPORARILY STOP)

 

 

FEEDER

 

VOYAGE

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KELANG (W)

PORT KELANG (W)

BRISBANE

FREMANTLE

SYDNEY

MELBOURNE

ADELAIDE

TEMPORARILY STOP

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. HỒ CHÍ MINH >> NEW ZEALAND (AUCKLAND / LYTTELTON / WELLINGTON / NAPIER / TAURANGA)

 

FEEDER

(QVS)

ETD
HO CHI MINH

ETA

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAT LAI

 

SINGAPORE

SINGAPORE

AUCKLAND

LYTTELTON

WELLINGTON

NAPIER

TAURANGA

SINAR SUNDA

174S

THU

3-Oct

5-Oct

TIANJIN BRIDGE 195

15-Oct

27-Oct

30-Oct

1-Nov

2-Nov

4-Nov

SAN LORENZO

267S

SUN

6-Oct

8-Oct

AN HAI

025S

FRI

11-Oct

13-Oct

KOTA LEMBAH 236

21-Oct

3-Nov

6-Nov

8-Nov

9-Nov

11-Nov

CAPE FAWLEY

133S

SUN

13-Oct

15-Oct

SINAR SUNDA

175S

WED

16-Oct

18-Oct

CMA CGM MARLIN 781

27-Oct

10-Nov

13-Nov

15-Nov

16-Nov

18-Nov

SAN LORENZO

268S

SUN

20-Oct

22-Oct

AN HAI

026S

TUE

22-Oct

24-Oct

COSCO HAMBURG 278S

8-Nov

21-Nov

24-Nov

26-Nov

27-Nov

29-Nov

CAPE FAWLEY

134S

SUN

27-Oct

29-Oct

             

SINAR SUNDA

176S

MON

28-Oct

30-Oct

NORFOLK 125

8-Nov

21-Nov

24-Nov

26-Nov

27-Nov

29-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI), UMM QASR

 

FEEDER 

(HPX2)

ETD

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

Via JEA

HO CHI MINH

(CAT LAI)

PORT KELANG

PORT KELANG

JEBEL ALI

(DUBAI)

Umm Qasr
North Port, Iraq

BLANK

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG

 

FEEDER  (CV1)

ETD
HO CHI MINH

ETA (Hongkong)
WED

INTENDED

CONNECTION VESSEL

ETD

Hongkong

ETA

TOWNSVILLE

LAE

PORT MORESBY

DARWIN

MON

TSV01

LAE01

MTK01

DRW01

WAN HAI 289

N047

TUE

8-Oct

11-Oct

HANSA FREYBURG 033S

24-Oct

11-Nov

15-Nov

18-Nov

23-Nov

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. HỒ CHÍ MINH >> KHALIFA / JEBEL ALI / SHARJAH / BAHRAIN via MUNDRA

 

 

FEEDER

(AWES)

ETD
 

ETA

 

INTENDED

CONNECTING VESSEL

ETA

ETA

CAI MEP

 

MUNDRA

MUNDRA

KHALIFA

JEBEL ALI

SHARJAH

BAHRAIN

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

9. HỒ CHÍ MINH >> LAE – PORT MORESBY – TOWNSVILLE – DARWIN via XIAOCHAN BEACH

 

FEEDER  (CV1)

ETD
HO CHI MINH

ETA (Xiaochan Beach)
WED

INTENDED

CONNECTION VESSEL

ETD

Xiaochan Beach

ETA

TOWNSVILLE

LAE

PORT MORESBY

DARWIN

MON

TSV01

LAE01

MTK01

DRW01

BLANK SAILING

>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh

Điện thoại: 84.8.38290000       Fax: 84.8. 35208111

Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com

Yêu cầu booking: sgn.aptd.cus@coscon.com

 

Xem thêm:

 

Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO

About the Author
Xem thêm
394
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
882
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

261
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3665
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4378
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
12
Hai Phong i
23 Ngày Đi thẳng
Kansas City i
  • 154.279.290₫ / 20'GP
  • 206.411.400₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
192
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
230
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
323
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
321
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
326
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
613
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.248
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.270
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.521
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
885
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.807
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.782
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.896
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.813
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
3
Nghe An (Vinh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Dong Nai (Trang Bom Station) i
  • 18.815.193₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
6.059
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.837
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.627
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.675
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
39.035
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.499
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.513
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
253.169
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.659
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá