Tuesday, 30/09/2025, 08:55 (GMT +7)
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Trung Đông & Châu Đại Dương trong Tháng 10-2025
Lịch tàu COSCO từ Hồ Chí Minh đến các nước như: Australia, New Zealand, UAE, Oman, Saudi Arabia, Jordan... trong tháng 10/2025 (Tải về file excel).
Hãng tàu COSCO giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)
Mục lục
-
HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI) - ABU DHABI - HAMAD - DAMMAM
-
HỒ CHÍ MINH >> BRISBANE - SYDNEY - FREMANTLE - MELBOURNE - ADELAIDE via SINGAPORE
-
HỒ CHÍ MINH >> AUCKLAND - LYTTELON - WELLINGTON - TAURANGA
-
HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG
-
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG
-
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
1. HỒ CHÍ MINH >> JEBEL ALI (DUBAI) - ABU DHABI - HAMAD - DAMMAM
|
FEEDER (VTS-IHX) |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA POD |
||||||
|
CAT LAI |
|
SINGAPORE |
SINGAPORE |
JEBEL ALI (DUBAI) |
ABU DHABI (KHALIFA PORT) |
HAMAD |
DAMMAM |
||||
|
ITAL UNIVERSO |
180W |
10-Oct |
24-Oct |
- |
- |
- |
|||||
|
INCEDA |
032S |
WED |
1-Oct |
3-Oct |
COSCO SHIPPING PLANET |
043W |
8-Oct |
18-Oct |
20-Oct |
- |
23-Oct |
|
CMA CGM MARCO POLO |
0MDEVW1MA |
6-Oct |
18-Oct |
20-Oct |
22-Oct |
||||||
|
INCRES |
056S |
MON |
6-Oct |
8-Oct |
DP WORLD JEBEL ALI |
006W |
13-Oct |
27-Oct |
- |
- |
- |
|
BALTRUM |
029S |
WED |
8-Oct |
10-Oct |
CMA CGM MUSCA |
0MDEXW1MA |
12-Oct |
24-Oct |
26-Oct |
28-Oct |
|
|
SINAR SANUR |
126S |
MON |
13-Oct |
15-Oct |
XIN HANG ZHOU |
208W |
20-Oct |
3-Nov |
- |
- |
- |
|
INCEDA |
033S |
TUE |
14-Oct |
16-Oct |
OMIT |
- |
- |
- |
- |
||
|
INCRES |
057S |
MON |
20-Oct |
22-Oct |
OMIT |
- |
- |
- |
- |
||
|
BALTRUM |
030S |
SUN |
19-Oct |
21-Oct |
CSCL INDIAN OCEAN |
073W |
26-Oct |
5-Nov |
7-Nov |
- |
10-Nov |
|
CMA CGM ALEXANDER VON HUMBOLDT |
0MDF3W1MA |
26-Oct |
7-Nov |
9-Nov |
11-Nov |
||||||
|
SINAR SANUR |
127S |
MON |
27-Oct |
29-Oct |
CSCL ARCTIC OCEAN |
057W |
2-Nov |
12-Nov |
14-Nov |
- |
17-Nov |
|
INCEDA |
034S |
SUN |
26-Oct |
28-Oct |
CMA CGM PATAGONIA |
0MDF5W1MA |
2-Nov |
14-Nov |
16-Nov |
18-Nov |
|
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
2. HỒ CHÍ MINH >> AUSTRALIA (BRISBANE / SYDNEY / FREMANTLE / MELBOURNE / ADELAIDE) via SINGAPORE
|
FEEDER (VTS-IHX) |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA |
|||||||
|
CAT LAI |
SINGAPORE |
SINGAPORE |
MELBOURNE |
SYDNEY |
BRISBANE |
FREMANTLE |
ADELAIDE |
|||||
|
OOCL YOKOHAMA |
205S |
7/Oct |
17-Oct |
20-Oct |
22-Oct |
- |
- |
|||||
|
INCEDA |
032S |
WED |
1-Oct |
3-Oct |
OOCL CHICAGO |
114S |
11/Oct |
31-Oct |
27-Oct |
- |
21-Oct |
3-Nov |
|
OOCL TEXAS |
223S |
9/Oct |
27-Oct |
24-Oct |
21-Oct |
- |
30-Oct |
|||||
|
OLYMPIC BAY |
0PZ7ES1NL |
10/Oct |
- |
- |
- |
19-Oct |
- |
|||||
|
KOTA LARIS |
093S |
14/Oct |
25-Oct |
28-Oct |
30-Oct |
- |
- |
|||||
|
INCRES |
056S |
MON |
6-Oct |
8-Oct |
OOCL HOUSTON |
212S |
17/Oct |
28-Oct |
31-Oct |
2-Nov |
- |
- |
|
BALTRUM |
029S |
WED |
8-Oct |
10-Oct |
JOGELA |
208S |
18/Oct |
7-Nov |
3-Nov |
- |
28-Oct |
10-Nov |
|
RIO GRANDE |
037S |
13/Oct |
31-Oct |
28-Oct |
25-Oct |
- |
3-Nov |
|||||
|
COSCO ISTANBUL |
087S |
19/Oct |
6-Nov |
3-Nov |
31-Oct |
- |
9-Nov |
|||||
|
SINGAPORE |
203S |
15/Oct |
- |
- |
- |
24-Oct |
- |
|||||
|
KOTA LUMAYAN |
184S |
25/Oct |
5-Nov |
8-Nov |
10-Nov |
- |
- |
|||||
|
SINAR SANUR |
126S |
MON |
13-Oct |
15-Oct |
COSCO GENOA |
096S |
26/Oct |
15-Nov |
11-Nov |
- |
5-Nov |
18-Nov |
|
OOCL PANAMA |
328S |
26/Oct |
15-Nov |
11-Nov |
- |
5-Nov |
18-Nov |
|||||
|
INCEDA |
033S |
TUE |
14-Oct |
16-Oct |
COSCO ADEN |
136S |
23/Oct |
10-Nov |
7-Nov |
4-Nov |
- |
13-Nov |
|
EXPRESS BLACK SEA |
072S |
22/Oct |
- |
- |
- |
31-Oct |
- |
|||||
|
INCRES |
057S |
MON |
20-Oct |
22-Oct |
OOCL BRISBANE |
244S |
1/Nov |
12-Nov |
15-Nov |
17-Nov |
- |
- |
|
BALTRUM |
030S |
SUN |
19-Oct |
21-Oct |
KOTA LAMBAI |
182S |
2/Nov |
22-Nov |
18-Nov |
- |
12-Nov |
25-Nov |
|
OLYMPIC BAY |
0PZ7KS1NL |
29/Oct |
- |
- |
- |
7-Nov |
- |
|||||
|
SINAR SANUR |
127S |
MON |
27-Oct |
29-Oct |
OOCL YOKOHAMA |
206S |
8/Nov |
19-Nov |
22-Nov |
24-Nov |
- |
- |
|
INCEDA |
034S |
SUN |
26-Oct |
28-Oct |
OOCL TEXAS |
224S |
10/Nov |
28-Nov |
25-Nov |
22-Nov |
- |
1-Dec |
|
SINGAPORE |
204S |
5/Nov |
- |
- |
- |
14-Nov |
- |
|||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
3. HỒ CHÍ MINH >> NEW ZEALAND (AUCKLAND / LYTTELTON / WELLINGTON / NAPIER / TAURANGA)
|
FEEDER (VTS - IHX) |
ETD |
ETA |
INTENDED CONNECTING VESSEL |
ETA |
ETA |
||||||
|
CAT LAI |
ETD |
SING |
SINGAPORE |
AUCKLAND |
LYTTELTON |
WELLINGTON |
NAPIER |
TAURANGA |
|||
|
INCEDA |
032S |
WED |
1-Oct |
3-Oct |
NORFOLK 139 |
7-Oct |
23-Oct |
26-Oct |
28-Oct |
29-Oct |
31-Oct |
|
CMA CGM LEKKI 06LKGS1NL |
10-Oct |
26-Oct |
29-Oct |
31-Oct |
1-Nov |
3-Nov |
|||||
|
INCRES |
056S |
MON |
6-Oct |
8-Oct |
APL SCOTLAND 06LKIS1NL |
17-Oct |
2-Nov |
5-Nov |
7-Nov |
8-Nov |
10-Nov |
|
BALTRUM |
029S |
WED |
8-Oct |
10-Oct |
|||||||
|
SINAR SANUR |
126S |
MON |
13-Oct |
15-Oct |
KOTA LEMBAH 252 |
24-Oct |
9-Nov |
12-Nov |
14-Nov |
15-Nov |
17-Nov |
|
INCEDA |
033S |
TUE |
14-Oct |
16-Oct |
|||||||
|
INCRES |
057S |
MON |
20-Oct |
22-Oct |
CMA CGM OUVEA 06LKMS1NL |
31-Oct |
16-Nov |
19-Nov |
21-Nov |
22-Nov |
24-Nov |
|
BALTRUM |
030S |
SUN |
19-Oct |
21-Oct |
|||||||
|
SINAR SANUR |
127S |
MON |
27-Oct |
29-Oct |
COSCO HAMBURG 292S |
7-Nov |
23-Nov |
26-Nov |
28-Nov |
29-Nov |
1-Dec |
|
INCEDA |
034S |
SUN |
26-Oct |
28-Oct |
|||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
4. HỒ CHÍ MINH >> LAE - PORT MORESBY - TOWNSVILLE - DARWIN via HONG KONG
|
FEEDER (CV1) |
ETD |
ETA (Hongkong) |
INTENDED CONNECTION VESSEL |
ETD Hongkong |
ETA |
|||||
|
TOWNSVILLE |
LAE |
PORT MORESBY |
DARWIN |
|||||||
|
TSV01 |
LAE01 |
MTK01 |
DRW01 |
|||||||
|
KYOTO TOWER |
044N |
WED |
15-Oct |
18-Oct |
ESL WINNER 027S |
27-Oct |
11-Nov |
15-Nov |
18-Nov |
23-Nov |
|
INTERASIA MOMENTUM |
N062 |
SAT |
18-Oct |
21-Oct |
||||||
>>Tải về lịch tàu Cosco tuyến Việt Nam - Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
TẢI LỊCH TÀU COSCO VIỆT NAM-TRUNG ĐÔNG & CHÂU ĐẠI DƯƠNG
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu COSCO tuyến Trung Đông & Châu Đại Dương bằng file excel tại đây: TẢI FILE
LIÊN HỆ HÃNG TÀU COSCO
Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:
COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Địa chỉ: 05 Hồ Biểu Chánh, Phường 12, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện thoại: 84.8.38290000 Fax: 84.8. 35208111
Yêu cầu báo giá: msdsgn@coscon.com
Yêu cầu booking: sgn.aptd.cus@coscon.com
Xem thêm:
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 10-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Âu trong Tháng 10-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 10-2025
-
COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam - Nam Mỹ & Châu Phi trong Tháng 10-2025
Nguồn: PHAATA / COSCO SHIPPING LINES (VIETNAM)
Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu COSCO
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh
và
Gửi yêu cầu báo giá
So sánh các chào giá
và
Lựa chọn
Liên hệ tư vấn thêm
và
Gửi yêu cầu booking
Nhận phản hồi
và
Thương lượng trực tiếp
Quản lý
và
Đánh giá
YÊU CẦU BÁO GIÁ
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTÌM DỊCH VỤ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTÌM CÔNG TY LOGISTICS
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.
Xem thêm

SEA
AIR
RAIL
ROAD
Cước vận chuyển