Chọn loại dịch vụ

Friday, 26/09/2025, 11:39 (GMT +7)

0

SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 10-2025

Lịch tàu SITC tháng 10/2025 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Japan, Malaysia, Bangladesh, Hàn Quốc,... (Tải về file excel).

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Mục lục

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

5. JTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE - YOKKAICHI - NAGOYA

6. JTV1 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (TCTT (VNCMP)) - SHIMIZU -TOKYO - YOKOHAMA

7. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

8. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

10. CBX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

16. CKI DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHANGHAI

17. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - SHEKOU

18. FIE DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - SHEKOU

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

19. CBX2.N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

20. CKI DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PUSAN - KWANGYANG

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

21. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING - KUANTAN

22. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

23. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

24. FIE2- DIRECT SERVICE : HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

25. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU)

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

26. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

27. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA

28. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA - PALU

29. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

30. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH -BATANGAS-MANILA NORTH

31. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU

I. TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

K. LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

 

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

 

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CHATTOGRAM

WED

 

WED

(07 days)

SITC YUANMING

2512S

4-Sep

11-Sep

SITC SHUNDE

2516S

11-Sep

18-Sep

SKIP HCM

2512S

18-Sep

25-Sep

SITC CHUNMING

2512S

25-Sep

2-Oct

SITC CHANGMING

2512S

2-Oct

9-Oct

SITC HUIMING

2512S

9-Oct

16-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

 

2. VTV6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

TOKYO

YOKOHAMA

KAWASAKI

NAGOYA

WEDNESDAY 

THURSDAY

(08 days)

FRIDAY

(9 days)

SATURDAY

(10 days)

SUNDAY

(11 days)

SITC SHANGHAI

2527N

1-Oct

9-Oct

10-Oct

11-Oct

12-Oct

SKIP HCM

 

8-Oct

16-Oct

17-Oct

18-Oct

19-Oct

SITC SHANDONG

2521N

15-Oct

23-Oct

24-Oct

25-Oct

26-Oct

SITC HANSHIN

2521N

22-Oct

30-Oct

31-Oct

1-Nov

2-Nov

SITC FUJIAN

2521N

29-Oct

6-Nov

7-Nov

8-Nov

9-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

TUESDAY

 

WED

(10 days)

THU

(11 days)

FRI

(12 days)

SITC JUNDE

2519N

5-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

SKIP HCM

2521N

12-Oct

22-Oct

23-Oct

24-Oct

WHITE DRAGON

2521N

19-Oct

29-Oct

30-Oct

31-Oct

SITC XINGDE

2523N

26-Oct

7-Nov

8-Nov

9-Nov

SITC JUNDE

2521N

2-Nov

14-Nov

15-Nov

16-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SUN

MON

TUE

WED

8 days

9 days

10 days

SITC CHANGDE

2521N

5-Oct

13-Oct

14-Oct

15-Oct

AMOUREUX

2521N

12-Oct

20-Oct

21-Oct

22-Oct

SITC RUNDE

2523N

19-Oct

27-Oct

28-Oct

29-Oct

INDURO

2521N

26-Oct

3-Nov

4-Nov

5-Nov

SITC CHANGDE

2523N

2-Nov

10-Nov

11-Nov

12-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. JTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE - YOKKAICHI - NAGOYA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

OSAKA

KOBE

YOKKAICHI

NAGOYA

WED

WED

WED

THU

THU

7 days

7 days

8 days

8 days

NYK PAULA

1024N

1-Oct

8-Oct

8-Oct

9-Oct

9-Oct

ARICA BRIDGE

264N

8-Oct

15-Oct

15-Oct

SKIP

16-Oct

NYK CLARA

530N

15-Oct

22-Oct

22-Oct

23-Oct

23-Oct

NYK PAULA

1025N

22-Oct

29-Oct

29-Oct

30-Oct

30-Oct

ARICA BRIDGE

265N

29-Oct

5-Nov

5-Nov

6-Nov

6-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. JTV1 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(TCTT (VNCMP) - SHIMIZU - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHIMIZU

TOKYO

YOKOHAMA

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

THU

6 days

7 days

8 days

MARINA ONE

038N

2-Oct

8-Oct

9-Oct

10-Oct

BLANK

 

9-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

BLANK

 

16-Oct

22-Oct

23-Oct

24-Oct

BLANK

 

23-Oct

29-Oct

30-Oct

31-Oct

BLANK

 

30-Oct

5-Nov

6-Nov

7-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

HAKATA

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

WED

 

7 days

8 days

9 days

SITC RENDE

2519N

1-Oct

8-Oct

9-Oct

10-Oct

ZHONG GU HUANG HAI

2538N

8-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

SITC SHANGDE

2521N

15-Oct

22-Oct

23-Oct

24-Oct

ZHONG GU NAN HAI

2540N

22-Oct

29-Oct

30-Oct

31-Oct

SITC RENDE

2521N

29-Oct

5-Nov

6-Nov

7-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

TUE

TUE

SAT

10 days

10 days

HONG AN

2526N

4-Oct

SKIP

SKIP

SKIP HCM

2527N

11-Oct

21-Oct

21-Oct

MILD ORCHID

2541N

18-Oct

28-Oct

28-Oct

HONG AN

2528N

25-Oct

4-Nov

4-Nov

SITC KEELUNG

2529N

1-Nov

11-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

 

9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

NINGBO

SHANGHAI

HO CHI MINH

SAT

MON

TUE

6 days

8 days

SITC JUNDE

2519N

5-Oct

11-Oct

13-Oct

SKIP HCM

2521N

12-Oct

18-Oct

20-Oct

WHITE DRAGON

2521N

19-Oct

25-Oct

27-Oct

SITC XINGDE

2523N

26-Oct

3-Nov

5-Nov

SITC JUNDE

2521N

2-Nov

10-Nov

12-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. CBX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

TIANJIN

QINGDAO

THU

TUE

SUN

TUE

4 days

9 days

11 days

SITC YUANMING

2513N

3-Oct

7-Oct

SKIP

14-Oct

BLANK

 

10-Oct

14-Oct

19-Oct

21-Oct

BLANK

 

17-Oct

21-Oct

26-Oct

28-Oct

BLANK

 

24-Oct

28-Oct

2-Nov

4-Nov

BLANK

 

31-Oct

4-Nov

9-Nov

11-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

TAICANG

SHANGHAI

HO CHI MINH

FRI

SAT

SAT

6 days

7 days

HONG AN

2526N

4-Oct

10-Oct

11-Oct

SKIP HCM

2527N

11-Oct

17-Oct

18-Oct

MILD ORCHID

2541N

18-Oct

24-Oct

25-Oct

HONG AN

2528N

25-Oct

31-Oct

1-Nov

SITC KEELUNG

2529N

1-Nov

7-Nov

8-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI

NINGBO

SUN

 

FRI

(06 days)

SUN

(08 days)

SKIP HCM

 

4-Oct

10-Oct

12-Oct

CNC TIGER

0HBEGN1NC

11-Oct

17-Oct

19-Oct

CNC LEOPARD

0HBEIN1NC

18-Oct

24-Oct

26-Oct

AMALFI BAY

0HBEKN1NC

25-Oct

31-Oct

2-Nov

CNC JAGUAR

0HBEMN1NC

1-Nov

7-Nov

9-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

SHEKOU

SUN

 

TUE

(09 days)

WED

(10 days)

SITC ZHEJIANG

2521N

5-Oct

14-Oct

15-Oct

SITC WENDE

2521N

12-Oct

21-Oct

22-Oct

PIYA BHUM

067N

19-Oct

28-Oct

29-Oct

SITC ZHEJIANG

2523N

26-Oct

4-Nov

5-Nov

SITC WENDE

2523N

2-Nov

11-Nov

12-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

LIANYUNGANG

QINGDAO

WED

 

SAT

(03 days)

MON

(12 days)

THU

(14 days)

SITC RENDE

2519N

1-Oct

4-Oct

13-Oct

15-Oct

ZHONG GU HUANG HAI

2538N

8-Oct

11-Oct

20-Oct

22-Oct

SITC SHANGDE

2521N

15-Oct

18-Oct

27-Oct

29-Oct

ZHONG GU NAN HAI

2540N

22-Oct

25-Oct

3-Nov

5-Nov

SITC RENDE

2521N

29-Oct

1-Nov

10-Nov

12-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

WED

SUN

3 days

SITC CHANGDE

2521N

5-Oct

8-Oct

AMOUREUX

2521N

12-Oct

15-Oct

SITC RUNDE

2523N

19-Oct

22-Oct

INDURO

2521N

26-Oct

29-Oct

SITC CHANGDE

2523N

2-Nov

5-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

SAT

WED

3 days

SITC SHANGHAI

2527N

1-Oct

SKIP

SKIP HCM

 

8-Oct

11-Oct

SITC SHANDONG

2521N

15-Oct

18-Oct

SITC HANSHIN

2521N

22-Oct

25-Oct

SITC FUJIAN

2521N

29-Oct

1-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

 

17. CBX2.N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

INCHON

HO CHI MINH

FRI

FRI

7 days

SITC YUANMING

2513N

3-Oct

10-Oct

BLANK

 

10-Oct

17-Oct

BLANK

 

17-Oct

24-Oct

BLANK

 

24-Oct

31-Oct

BLANK

 

31-Oct

7-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

18. FIE DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

INCHON

HO CHI MINH

WED

THU

6 days

SITC CAGAYAN

2519N

9-Oct

15-Oct

SKIP HCM

2523N

16-Oct

22-Oct

SITC SHEKOU

2521N

23-Oct

29-Oct

SITC CEBU

2511N

30-Oct

5-Nov

SITC NANSHA

2523N

6-Nov

12-Nov

SITC MAKASSAR

2513N

13-Nov

19-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

 

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KUCHING

SUN

 

SAT

(06 days)

SKIP HCM

2527S

5-Oct

11-Oct

SITC HAIPHONG

2524S

12-Oct

18-Oct

SITC HOCHIMINH

2526S

19-Oct

25-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2536S

26-Oct

1-Nov

SITC HAIPHONG

2526S

2-Nov

8-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(N)

WED

SAT

(03 days)

SITC CHANGMING

2512S

1-Oct

4-Oct

SITC QIUMING

2512S

8-Oct

11-Oct

SKIP HCM

 

15-Oct

 

SITC YUANMING

2514S

22-Oct

 

SITC SHUNDE

2518S

29-Oct

 

SITC CHANGMING

2514S

5-Nov

 

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(W)

WED

SAT

(03 days)

SAN PEDRO

88S

1-Oct

4-Oct

PALAWAN

020S

8-Oct

11-Oct

SAN PEDRO

89S

15-Oct

18-Oct

PALAWAN

021S

22-Oct

25-Oct

SAN PEDRO

90S

29-Oct

1-Nov

PALAWAN

022S

5-Nov

8-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

22. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KOTA KINABALU

BINTULU

THU

 

FRI

(13 days)

MON

(16 days)

SKIP HCM

2524N

4-Oct

17-Oct

20-Oct

SITC INCHON

2526N

11-Oct

24-Oct

27-Oct

GREEN PACIFIC

2530N

18-Oct

31-Oct

3-Nov

SITC RIZHAO

2524N

25-Oct

7-Nov

10-Nov

SITC INCHON

2528N

1-Nov

14-Nov

17-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

 

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETD

ETA

HO CHI MINH

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SUN (CKV2)

SAT (VTX1)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SITC WENDE

2520S

 

4-Oct

6-Oct

9-Oct

10-Oct

10-Oct

SITC KANTO

2520S

5-Oct

 

7-Oct

10-Oct

11-Oct

11-Oct

SKIP HCM

2522S

 

11-Oct

13-Oct

16-Oct

17-Oct

17-Oct

SKIP HCM

2520S

12-Oct

 

14-Oct

17-Oct

18-Oct

18-Oct

SKIP HCM

2520S

 

18-Oct

20-Oct

23-Oct

24-Oct

24-Oct

SITC SHENGDE

2520S

19-Oct

 

21-Oct

24-Oct

25-Oct

25-Oct

SITC SHANGHAI

2528S

 

25-Oct

27-Oct

30-Oct

31-Oct

31-Oct

ANDERSON DRAGON

2524S

26-Oct

 

28-Oct

31-Oct

2-Nov

2-Nov

SITC MINGDE

2522S

 

1-Nov

3-Nov

6-Nov

7-Nov

7-Nov

SITC KANTO

2522S

2-Nov

 

4-Nov

6-Nov

9-Nov

9-Nov

SITC JIADE

2528S

 

8-Nov

10-Nov

13-Nov

14-Nov

14-Nov

SUNRISE DRAGON

2528S

9-Nov

 

11-Nov

14-Nov

15-Nov

15-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

 

24. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

JAKARTA

WED

WED

(07 days)

SAN PEDRO

88S

1-Oct

8-Oct

PALAWAN

020S

8-Oct

15-Oct

SAN PEDRO

89S

15-Oct

22-Oct

PALAWAN

021S

22-Oct

29-Oct

SAN PEDRO

90S

29-Oct

5-Nov

PALAWAN

022S

5-Nov

12-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA  -  PALU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD HCM

WED

ETA

JAKARTA

SEMARANG

SURABAYA

PALU

MON

(3 days)

WED

(5 days)

FRI
(7 days)

SUN

(9 days)

SITC TONGHE

2530S

3-Oct

6-Oct

8-Oct

SKIP

12-Oct

HF FORTUNE

2525S

10-Oct

13-Oct

15-Oct

SKIP

19-Oct

HF LUCKY

2532S

17-Oct

20-Oct

22-Oct

SKIP

26-Oct

SITC TONGHE

2531S

24-Oct

27-Oct

29-Oct

SKIP

2-Nov

HF FORTUNE

2526S

31-Oct

3-Nov

5-Nov

SKIP

9-Nov

HF LUCKY

2533S

7-Nov

10-Nov

12-Nov

SKIP

16-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

26. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATAM

SUN

WED

(03 days)

SKIP HCM

2527S

5-Oct

8-Oct

SITC HAIPHONG

2524S

12-Oct

15-Oct

SITC HOCHIMINH

2526S

19-Oct

22-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2536S

26-Oct

29-Oct

SITC HAIPHONG

2526S

2-Nov

5-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

 

27. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATANGAS - MANILA NORTH

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATANGAS

N.MANILA

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

SITC ZHEJIANG

2521N

5-Oct

8-Oct

10-Oct

SITC WENDE

2521N

12-Oct

15-Oct

17-Oct

PIYA BHUM

067N

19-Oct

22-Oct

24-Oct

SITC ZHEJIANG

2523N

26-Oct

29-Oct

31-Oct

SITC WENDE

2523N

2-Nov

5-Nov

7-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

28. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CEBU

FRI

TUE

(12 days)

SITC TONGHE

2530S

3-Oct

15-Oct

HF FORTUNE

2525S

10-Oct

22-Oct

HF LUCKY

2532S

17-Oct

29-Oct

SITC TONGHE

2531S

24-Oct

5-Nov

HF FORTUNE

2526S

31-Oct

12-Nov

HF LUCKY

2533S

7-Nov

19-Nov

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Địa chỉ: Tầng 21 – Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại: +84-28-54047415       Fax: +84-28-54047420

Website: www.sitc.com

Yêu cầu báo giá: sale.hcm@sitc.vn

 

Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2009 và bắt đầu với tên gọi Công ty TNHH SITC Container lines – chi nhánh Hồ Chí Minh.

Theo năm tháng, kết quả hiển nhiên cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể lãnh đạo cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên, Công ty TNHH New SITC Container Lines đã được hình thành vào tháng 10,2019. Chúng tôi là công ty liên doanh giữa SITC INTERNATIONAL và SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL.

Phạm vi kinh doanh của chúng tôi bao gồm giao nhận hàng hóa và đại lý hãng tàu. Với mục đích cung cấp dịch vụ hậu cần chất lượng cao và hiệu quả cho khách hàng ở thị trường nội Á, chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Dưới sự làm việc cần mẫn của chúng tôi- New SITC Việt Nam dần trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng tại Việt Nam.

New SITC Việt Nam có hơn 19 tuyến dịch vụ trong tuần được phục vụ thông qua cảng Cát Lai và một dịch vụ tại Cảng Cái Mép và một dịch vụ TCHP, xuất khẩu đi đến hơn 10 quốc gia và 36 Cảng biển.

Quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo hàng hóa của quý khách được vận chuyển một cách an toàn. Đồng thời, chúng tôi cũng cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của chúng tôi ở cả biển và đất liền khi thực hiện việc bảo vệ và vận chuyển hàng hóa của quý khách.

Nguồn: PHAATA NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu SITC

Xem thêm
37
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

30
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1830
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2880
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

159
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp