Chọn loại dịch vụ

Monday, 24/11/2025, 14:39 (GMT +7)

0

SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 12-2025

Lịch tàu SITC tháng 12/2025 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Japan, Malaysia, Bangladesh, Hàn Quốc,... (Tải về file excel).

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Mục lục

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

5. JTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE - YOKKAICHI - NAGOYA

6. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

7. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE

8. VTX7 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - Osaka-Kobe

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

10. FIE DIRECT SERVICE: PHUOC AN – TIANJIN - QINGDAO

11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

16. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

17. VTX7 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - XIAMEN - NINGBO - SHANGHAI

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

18. CKI DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PUSAN - KWANGYANG

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

21. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

22. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

24. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA

25. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA - PALU

26. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

27. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH -BATANGAS-MANILA NORTH

28. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU

I. TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

K. LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

 

A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH

 

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CHATTOGRAM

WED

 

WED

(07 days)

SKIP HCM

2514S

3-Dec

10-Dec

SITC CHANGMING

2516S

10-Dec

17-Dec

SITC ZHENGDE

2524S

17-Dec

24-Dec

SITC QIUMING

2516S

24-Dec

31-Dec

SITC HUIMING

2520S

31-Dec

7-Jan

SITC SHUNDE

2524S

7-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

 

2. VTV6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

TOKYO

YOKOHAMA

KAWASAKI

NAGOYA

WEDNESDAY 

THURSDAY

(08 days)

FRIDAY

(9 days)

SATURDAY

(10 days)

SUNDAY

(11 days)

SITC JIANGSU

2525N

3-Dec

11-Dec

12-Dec

13-Dec

14-Dec

SITC SHANDONG

2525N

10-Dec

18-Dec

19-Dec

20-Dec

21-Dec

SITC HANSHIN

2525N

17-Dec

25-Dec

26-Dec

27-Dec

28-Dec

SITC XIANDE

2527N

24-Dec

1-Jan

2-Jan

3-Jan

4-Jan

SITC JIANGSU

2527N

31-Dec

8-Jan

9-Jan

10-Jan

11-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SAT

 

WED

(11 days)

THU

(12 days)

FRI

(13 days)

SITC MACAO

2525N

6-Dec

17-Dec

18-Dec

19-Dec

WHITE DRAGON

2525N

13-Dec

22-Dec

23-Dec

24-Dec

SITC XINGDE

2527N

20-Dec

29-Dec

30-Dec

31-Dec

SITC JUNDE

2601N

27-Dec

7-Jan

8-Jan

9-Jan

SITC MACAO

2601N

3-Jan

12-Jan

13-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SUN

MON

TUE

WED

8 days

9 days

10 days

AMOUREUX

2525N

7-Dec

15-Dec

16-Dec

17-Dec

SITC RUNDE

2527N

14-Dec

22-Dec

23-Dec

24-Dec

SITC HAODE

2525N

21-Dec

29-Dec

30-Dec

31-Dec

SITC CHANGDE

2527N

28-Dec

5-Jan

6-Jan

7-Jan

AMOUREUX

2601N

4-Jan

12-Jan

13-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. JTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE - YOKKAICHI - NAGOYA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

OSAKA

KOBE

YOKKAICHI

NAGOYA

WED

WED

WED

THU

THU

7 days

7 days

8 days

8 days

DAPHNE

881N

3-Dec

10-Dec

10-Dec

11-Dec

11-Dec

ARICA BRIDGE

267N

10-Dec

17-Dec

17-Dec

18-Dec

18-Dec

NYK CLARA

533N

17-Dec

24-Dec

24-Dec

25-Dec

25-Dec

NYK PAULA

1028N

24-Dec

31-Dec

31-Dec

1-Jan

1-Jan

ARICA BRIDGE

268N

31-Dec

7-Jan

7-Jan

8-Jan

8-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

HAKATA

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

WED

 

7 days

8 days

9 days

ZHONG GU HUANG HAI

2546N

3-Dec

10-Dec

11-Dec

12-Dec

SITC SHANGDE

2525N

10-Dec

17-Dec

18-Dec

19-Dec

SAMAL

2548N

17-Dec

24-Dec

25-Dec

26-Dec

SITC RENDE

2525N

24-Dec

31-Dec

1-Jan

2-Jan

ZHONG GU HUANG HAI

2550N

31-Dec

7-Jan

8-Jan

9-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

TUE

TUE

SAT

10 days

10 days

HONG AN

2532N

6-Dec

16-Dec

16-Dec

SITC KEELUNG

2534N

13-Dec

23-Dec

23-Dec

MILD ORCHID

2550N

20-Dec

30-Dec

30-Dec

HONG AN

2534N

27-Dec

6-Jan

6-Jan

SITC KEELUNG

2601N

3-Jan

13-Jan

13-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. VTX7 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - Osaka-Kobe

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

THU

FRI

THU

7 days

8 days

INTRA BHUM

2553N

11-Dec

19-Dec

19-Dec

SITC ANHE

2523N

18-Dec

26-Dec

26-Dec

SITC SHIDAO

2563N

25-Dec

2-Jan

2-Jan

SITC QINZHOU

2551N

1-Jan

9-Jan

9-Jan

INTRA BHUM

2601N

8-Jan

16-Jan

16-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

 

9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

NINGBO

SHANGHAI

HO CHI MINH

SAT

MON

SAT

7 days

9 days

SITC MACAO

2525N

6-Dec

13-Dec

15-Dec

WHITE DRAGON

2525N

13-Dec

18-Dec

20-Dec

SITC XINGDE

2527N

20-Dec

25-Dec

27-Dec

SITC JUNDE

2601N

27-Dec

3-Jan

5-Jan

SITC MACAO

2601N

3-Jan

8-Jan

10-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. FIE DIRECT SERVICE: PHUOC AN – TIANJIN - QINGDAO

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

TIANJIN

QINGDAO

HO CHI MINH

FRI

SUN

THU

8 days

10 days

SITC MINGCHENG

2525N

4-Dec

12-Dec

14-Dec

SKIP HCM

2513N

11-Dec

19-Dec

21-Dec

SITC NANSHA

2525N

18-Dec

26-Dec

28-Dec

SITC MAKASSAR

2515N

25-Dec

2-Jan

4-Jan

SITC CAGAYAN

2523N

1-Jan

9-Jan

11-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

TAICANG

SHANGHAI

HO CHI MINH

FRI

SAT

SAT

6 days

7 days

HONG AN

2532N

6-Dec

12-Dec

13-Dec

SITC KEELUNG

2534N

13-Dec

19-Dec

20-Dec

MILD ORCHID

2550N

20-Dec

26-Dec

27-Dec

HONG AN

2534N

27-Dec

2-Jan

3-Jan

SITC KEELUNG

2601N

3-Jan

9-Jan

10-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI

NINGBO

SAT

 

FRI

(06 days)

SUN

(08 days)

CNC JAGUAR

0HBEWN1NC

6-Dec

12-Dec

14-Dec

SHIMANAMI BAY

0HBEYN1NC

13-Dec

19-Dec

21-Dec

CNC TIGER

0HBF0N1NC

20-Dec

26-Dec

28-Dec

CNC LEOPARD

0HBF2N1NC

27-Dec

2-Jan

4-Jan

AMALFI BAY

0HBF4N1NC

3-Jan

9-Jan

11-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

SHEKOU

SUN

 

TUE

(09 days)

WED

(10 days)

SITC KANTO

2525N

7-Dec

16-Dec

17-Dec

ANDERSON DRAGON

2529N

14-Dec

23-Dec

24-Dec

PIYA BHUM

073N

21-Dec

30-Dec

31-Dec

SITC KANTO

2601N

28-Dec

6-Jan

7-Jan

ANDERSON DRAGON

2601N

4-Jan

13-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

LIANYUNGANG

QINGDAO

WED

 

SAT

(03 days)

MON

(12 days)

THU

(14 days)

ZHONG GU HUANG HAI

2546N

3-Dec

6-Dec

15-Dec

17-Dec

SITC SHANGDE

2525N

10-Dec

13-Dec

22-Dec

24-Dec

SAMAL

2548N

17-Dec

20-Dec

29-Dec

31-Dec

SITC RENDE

2525N

24-Dec

27-Dec

5-Jan

7-Jan

ZHONG GU HUANG HAI

2550N

31-Dec

3-Jan

12-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

WED

SUN

3 days

AMOUREUX

2525N

7-Dec

10-Dec

SITC RUNDE

2527N

14-Dec

17-Dec

SITC HAODE

2525N

21-Dec

24-Dec

SITC CHANGDE

2527N

28-Dec

31-Dec

AMOUREUX

2601N

4-Jan

7-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

SAT

WED

3 days

SITC JIANGSU

2525N

3-Dec

6-Dec

SITC SHANDONG

2525N

10-Dec

13-Dec

SITC HANSHIN

2525N

17-Dec

20-Dec

SITC XIANDE

2527N

24-Dec

27-Dec

SITC JIANGSU

2527N

31-Dec

3-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

17. VTX7 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - XIAMEN - NINGBO - SHANGHAI

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

NINGBO

SHANGHAI

THU

MON

TUE

THU

4 days

12 days

14 days

INTRA BHUM

2553N

11-Dec

15-Dec

23-Dec

25-Dec

SITC ANHE

2523N

18-Dec

22-Dec

30-Dec

1-Jan

SITC SHIDAO

2563N

25-Dec

29-Dec

6-Jan

8-Jan

SITC QINZHOU

2551N

1-Jan

5-Jan

13-Jan

15-Jan

INTRA BHUM

2601N

8-Jan

12-Jan

20-Jan

22-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

 

18. FIE DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

INCHON

HO CHI MINH

WED

THU

6 days

SITC MINGCHENG

2525N

4-Dec

10-Dec

SKIP HCM

2513N

11-Dec

17-Dec

SITC NANSHA

2525N

18-Dec

24-Dec

SITC MAKASSAR

2515N

25-Dec

31-Dec

SITC CAGAYAN

2523N

1-Jan

7-Jan

SITC PORT KLANG

2515N

8-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

 

19. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KUCHING

SUN

 

SAT

(06 days)

SITC LIANYUNGANG

2532S

7-Dec

13-Dec

HF SPIRIT

2537S

14-Dec

20-Dec

SITC HAIPHONG

2530S

21-Dec

27-Dec

SITC LIANYUNGANG

2534S

28-Dec

3-Jan

HF SPIRIT

2539S

4-Jan

10-Jan

SITC HAIPHONG

2601S

11-Jan

17-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(N)

WED

SAT

(03 days)

SKIP HCM

2514S

3-Dec

18-Dec

SITC CHANGMING

2516S

10-Dec

25-Dec

SITC ZHENGDE

2524S

17-Dec

1-Jan

SITC QIUMING

2516S

24-Dec

8-Jan

SITC HUIMING

2520S

31-Dec

15-Jan

SITC SHUNDE

2524S

7-Jan

22-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(W)

WED

SAT

(03 days)

PALAWAN

024S

3-Dec

6-Dec

SAN PEDRO

93S

10-Dec

13-Dec

PALAWAN

025S

17-Dec

20-Dec

SAN PEDRO

94S

24-Dec

27-Dec

PALAWAN

026S

31-Dec

3-Jan

SAN PEDRO

95S

7-Jan

10-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

22. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KOTA KINABALU

BINTULU

SAT

 

FRI

(13 days)

MON

(16 days)

SITC RIZHAO

2528N

6-Dec

19-Dec

22-Dec

SITC INCHON

2532N

13-Dec

26-Dec

29-Dec

GREEN PACIFIC

2538N

20-Dec

2-Jan

5-Jan

SITC RIZHAO

2530N

27-Dec

9-Jan

12-Jan

SITC INCHON

2534N

3-Jan

16-Jan

19-Jan

GREEN PACIFIC

2602N

10-Jan

23-Jan

26-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

 

23. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETD

ETA

HO CHI MINH

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SUN (CKV2)

SAT (VTX1)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SKIP HCM

2522S

 

6-Dec

8-Dec

11-Dec

12-Dec

12-Dec

SUNRISE DRAGON

2530S

7-Dec

 

9-Dec

12-Dec

13-Dec

13-Dec

SITC SHUNDE

2522S

 

13-Dec

15-Dec

18-Dec

19-Dec

19-Dec

SITC SHENGDE

2524S

14-Dec

 

16-Dec

19-Dec

20-Dec

20-Dec

SITC SHANGHAI

2532S

 

20-Dec

22-Dec

25-Dec

26-Dec

26-Dec

SITC WENDE

2526S

21-Dec

 

23-Dec

26-Dec

27-Dec

27-Dec

SITC MINGDE

2526S

 

27-Dec

29-Dec

1-Jan

2-Jan

2-Jan

SITC ZHEJIANG

2528S

28-Dec

 

30-Dec

2-Jan

4-Jan

4-Jan

SITC JIADE

2532S

 

3-Jan

5-Jan

8-Jan

9-Jan

9-Jan

SUNRISE DRAGON

2532S

4-Jan

 

6-Jan

8-Jan

11-Jan

11-Jan

SITC XIN

2602S

 

10-Jan

12-Jan

15-Jan

16-Jan

16-Jan

SITC SHENGDE

2602S

11-Jan

 

13-Jan

16-Jan

17-Jan

17-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

 

24. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

JAKARTA

WED

WED

(07 days)

PALAWAN

024S

3-Dec

10-Dec

SAN PEDRO

93S

10-Dec

17-Dec

PALAWAN

025S

17-Dec

24-Dec

SAN PEDRO

94S

24-Dec

31-Dec

PALAWAN

026S

31-Dec

7-Jan

SAN PEDRO

95S

7-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA  -  PALU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD HCM

FRI

ETA

JAKARTA

SEMARANG

PALU

MON

(3 days)

WED

(5 days)

SUN

(9 days)

SITC TONGHE

2533S

5-Dec

8-Dec

10-Dec

14-Dec

HF FORTUNE

2528S

12-Dec

15-Dec

17-Dec

21-Dec

HF LUCKY

2535S

19-Dec

22-Dec

24-Dec

28-Dec

SITC TONGHE

2534S

26-Dec

29-Dec

31-Dec

4-Jan

HF FORTUNE

2529S

2-Jan

5-Jan

7-Jan

11-Jan

HF LUCKY

2601S

9-Jan

12-Jan

14-Jan

18-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

26. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATAM

SUN

WED

(03 days)

SITC LIANYUNGANG

2532S

7-Dec

10-Dec

HF SPIRIT

2537S

14-Dec

17-Dec

SITC HAIPHONG

2530S

21-Dec

24-Dec

SITC LIANYUNGANG

2534S

28-Dec

31-Dec

HF SPIRIT

2539S

4-Jan

7-Jan

SITC HAIPHONG

2601S

11-Jan

14-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

 

27. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATANGAS - MANILA NORTH

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATANGAS

N.MANILA

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

SITC KANTO

2525N

7-Dec

10-Dec

12-Dec

ANDERSON DRAGON

2529N

14-Dec

17-Dec

19-Dec

PIYA BHUM

073N

21-Dec

24-Dec

26-Dec

SITC KANTO

2601N

28-Dec

31-Dec

2-Jan

ANDERSON DRAGON

2601N

4-Jan

7-Jan

9-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

28. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CEBU

FRI

TUE

(12 days)

SITC TONGHE

2533S

5-Dec

17-Dec

HF FORTUNE

2528S

12-Dec

24-Dec

HF LUCKY

2535S

19-Dec

31-Dec

SITC TONGHE

2534S

26-Dec

7-Jan

HF FORTUNE

2529S

2-Jan

14-Jan

HF LUCKY

2601S

9-Jan

21-Jan

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Địa chỉ: The METT Building - Tầng 16 - Số 15 Đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP.Hồ Chí Minh

Điện thoại: +84-28-54047415       Fax: +84-28-54047420

Website: www.sitc.com

Yêu cầu báo giá: sale.hcm@sitc.vn

 

Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2009 và bắt đầu với tên gọi Công ty TNHH SITC Container lines – chi nhánh Hồ Chí Minh.

Theo năm tháng, kết quả hiển nhiên cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể lãnh đạo cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên, Công ty TNHH New SITC Container Lines đã được hình thành vào tháng 10,2019. Chúng tôi là công ty liên doanh giữa SITC INTERNATIONAL và SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL.

Phạm vi kinh doanh của chúng tôi bao gồm giao nhận hàng hóa và đại lý hãng tàu. Với mục đích cung cấp dịch vụ hậu cần chất lượng cao và hiệu quả cho khách hàng ở thị trường nội Á, chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Dưới sự làm việc cần mẫn của chúng tôi- New SITC Việt Nam dần trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng tại Việt Nam.

New SITC Việt Nam có hơn 19 tuyến dịch vụ trong tuần được phục vụ thông qua cảng Cát Lai và một dịch vụ tại Cảng Cái Mép và một dịch vụ TCHP, xuất khẩu đi đến hơn 10 quốc gia và 36 Cảng biển.

Quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo hàng hóa của quý khách được vận chuyển một cách an toàn. Đồng thời, chúng tôi cũng cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của chúng tôi ở cả biển và đất liền khi thực hiện việc bảo vệ và vận chuyển hàng hóa của quý khách.

Nguồn: PHAATA NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu SITC

Xem thêm
37
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

30
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1830
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2880
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

159
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp