Thursday, 26/03/2026, 09:56 (GMT +7)
SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 4-2026
.jpg)
Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)
TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
Mục lục
A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH
1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM - YANGON
B. DIRECT SERVICE TO JAPAN
2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA
3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA
4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA
5. JTI DIRECT SERVICE: CAI MEP - TOKYO - YOKOHAMA - SHIMIZU - NAGOYA - OSAKA - KOBE
6. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE
7. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE
8. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - MOJI - OSAKA - KOBE
C. DIRECT SERVICE TO CHINA
9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI
10. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) – XIAMEN - SHANGHAI
11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI
12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI
13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU
14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO
15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU
16. VTX6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU
17. CBX2N DIRECT SERVICE: PHUOC AN - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO
18. CVM2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(HIEP PHUOC) - QINZHOU - NANSHA - SHEKOU
D. DIRECT SERVICE TO KOREA
19. CBX2N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON
E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA
20. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING
21. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)
22. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)
23. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU
F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND
24. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP
G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA
25. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA
26. CMI2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA - PALU
27. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM
H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE
28. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH -BATANGAS-MANILA NORTH
29. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU
30. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - MUARA
I. TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á
K. LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC
A. DIRECT SERVICE TO BANGLADESH
1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM -YANGON
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
|
HO CHI MINH |
CHATTOGRAM |
YANGON |
||
|
WED
|
WED (07 days) |
FRI (11 days) |
||
|
SKIP HCM |
2604S |
1-Apr |
8-Apr |
12-Apr |
|
SITC HUIMING |
2604S |
8-Apr |
15-Apr |
19-Apr |
|
SITC CHANGMING |
2606S |
15-Apr |
22-Apr |
26-Apr |
|
SITC RUIMING |
2608S |
22-Apr |
29-Apr |
3-May |
|
SITC SHENGMING |
2606S |
29-Apr |
6-May |
10-May |
|
SITC QIUMING |
2606S |
6-May |
13-May |
17-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
B. DIRECT SERVICE TO JAPAN
2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|||
|
HO CHI MINH |
TOKYO |
YOKOHAMA |
KAWASAKI |
NAGOYA |
||
|
WEDNESDAY |
THURSDAY (08 days) |
FRIDAY (9 days) |
SATURDAY (10 days) |
SUNDAY (11 days) |
||
|
SITC JIANGSU |
2607N |
1-Apr |
9-Apr |
10-Apr |
11-Apr |
12-Apr |
|
SITC RUNDE |
2607N |
8-Apr |
16-Apr |
17-Apr |
18-Apr |
19-Apr |
|
SITC XINGDE |
2609N |
15-Apr |
23-Apr |
24-Apr |
25-Apr |
26-Apr |
|
SITC CHANGDE |
2609N |
22-Apr |
30-Apr |
1-May |
2-May |
3-May |
|
SITC JIANGSU |
2609N |
29-Apr |
7-May |
8-May |
9-May |
10-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
||
|
HO CHI MINH |
NAGOYA |
TOKYO |
YOKOHAMA |
||
|
SAT
|
WED (11 days) |
THU (12 days) |
FRI (13 days) |
||
|
SITC ZHENGDE |
2607N |
4-Apr |
15-Apr |
16-Apr |
17-Apr |
|
SUNRISE DRAGON |
2611N |
11-Apr |
22-Apr |
23-Apr |
24-Apr |
|
WHITE DRAGON |
2611N |
18-Apr |
29-Apr |
30-Apr |
1-May |
|
SITC FUJIAN |
2611N |
25-Apr |
6-May |
7-May |
8-May |
|
SITC ZHENGDE |
2609N |
2-May |
13-May |
14-May |
15-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
||
|
HO CHI MINH |
NAGOYA |
TOKYO |
YOKOHAMA |
||
|
SUN |
MON |
TUE |
WED |
||
|
8 days |
9 days |
10 days |
|||
|
SITC SHANDONG |
2607N |
12-Apr |
20-Apr |
21-Apr |
22-Apr |
|
SITC KANTO |
2609N |
19-Apr |
27-Apr |
28-Apr |
29-Apr |
|
SITC RENDE |
2609N |
26-Apr |
4-May |
5-May |
6-May |
|
SITC JUNDE |
2609N |
3-May |
11-May |
12-May |
13-May |
|
SITC SHANDONG |
2609N |
10-May |
18-May |
19-May |
20-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
5. JTI DIRECT SERVICE: CAI MEP - TOKYO - YOKOHAMA - SHIMIZU - NAGOYA - OSAKA - KOBE
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|||||
|
HO CHI MINH |
TOKYO |
YOKOHAMA |
SHIMIZU |
NAGOYA |
OSAKA |
KOBE |
||
|
WED |
SAT |
SUN |
MON |
WED |
THU |
FRI |
||
|
9 days |
10 days |
11 days |
13 days |
14 days |
15 days |
|||
|
SEASPAN OSAKA |
0033E |
2-Apr |
11-Apr |
12-Apr |
13-Apr |
15-Apr |
16-Apr |
17-Apr |
|
DELPHINUS C |
0110E |
9-Apr |
18-Apr |
19-Apr |
20-Apr |
22-Apr |
23-Apr |
24-Apr |
|
TBA |
001E |
16-Apr |
25-Apr |
26-Apr |
27-Apr |
29-Apr |
30-Apr |
1-May |
|
MOL EXPERIENCE |
0102E |
23-Apr |
2-May |
3-May |
4-May |
6-May |
7-May |
8-May |
|
TBA |
30-Apr |
9-May |
10-May |
11-May |
13-May |
14-May |
15-May |
|
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
6. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
HAKATA |
OSAKA |
KOBE |
|
HO CHI MINH |
WED |
THU |
FRI |
||
|
WED
|
7 days |
8 days |
9 days |
||
|
SAMAL |
2611N |
1-Apr |
8-Apr |
9-Apr |
10-Apr |
|
SITC SHANGDE |
2607N |
8-Apr |
15-Apr |
16-Apr |
17-Apr |
|
ASL TAIPEI |
2613N |
15-Apr |
22-Apr |
23-Apr |
24-Apr |
|
SITC SHUNDE |
2609N |
22-Apr |
29-Apr |
30-Apr |
1-May |
|
SAMAL |
2615N |
29-Apr |
6-May |
7-May |
8-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
7. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - OSAKA - KOBE
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
OSAKA |
KOBE |
|
HO CHI MINH |
TUE |
TUE |
||
|
SAT |
10 days |
10 days |
||
|
SITC KEELUNG |
2609N |
4-Apr |
14-Apr |
14-Apr |
|
KOTA NAZAR |
2614N |
11-Apr |
21-Apr |
21-Apr |
|
HONG AN |
2610N |
18-Apr |
28-Apr |
28-Apr |
|
SITC KEELUNG |
2611N |
25-Apr |
5-May |
5-May |
|
KOTA NAZAR |
2617N |
2-May |
12-May |
12-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
8. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - MOJI - OSAKA - KOBE
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
MOJI |
OSAKA |
KOBE |
|
HO CHI MINH |
WED |
FRI |
FRI |
||
|
THU |
8 days |
9 days |
10 days |
||
|
SITC HOCHIMINH |
2607N |
7-Apr |
15-Apr |
16-Apr |
17-Apr |
|
RENOWN |
2619N |
14-Apr |
22-Apr |
23-Apr |
24-Apr |
|
RESURGENCE |
2607N |
21-Apr |
29-Apr |
30-Apr |
1-May |
|
HF WEALTH |
2611N |
28-Apr |
6-May |
7-May |
8-May |
|
SITC HOCHIMINH |
2609N |
5-May |
13-May |
14-May |
15-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
C. DIRECT SERVICE TO CHINA
9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
NINGBO |
SHANGHAI |
|
HO CHI MINH |
SAT |
MON |
||
|
SAT |
7 days |
9 days |
||
|
SITC ZHENGDE |
2607N |
4-Apr |
11-Apr |
13-Apr |
|
SUNRISE DRAGON |
2611N |
11-Apr |
18-Apr |
20-Apr |
|
WHITE DRAGON |
2611N |
18-Apr |
25-Apr |
27-Apr |
|
SITC FUJIAN |
2611N |
25-Apr |
2-May |
4-May |
|
SITC ZHENGDE |
2609N |
2-May |
9-May |
11-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
10. VTX8 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) – XIAMEN - SHANGHAI
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
XIAMEN |
SHANGHAI |
|
HO CHI MINH |
SAT |
MON |
||
|
THU |
4 days |
13 days |
||
|
SITC HOCHIMINH |
2607N |
7-Apr |
11-Apr |
20-Apr |
|
RENOWN |
2619N |
14-Apr |
18-Apr |
27-Apr |
|
RESURGENCE |
2607N |
21-Apr |
25-Apr |
4-May |
|
HF WEALTH |
2611N |
28-Apr |
2-May |
11-May |
|
SITC HOCHIMINH |
2609N |
5-May |
9-May |
18-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
TAICANG |
SHANGHAI |
|
HO CHI MINH |
FRI |
SAT |
||
|
SAT |
6 days |
7 days |
||
|
SITC KEELUNG |
2609N |
4-Apr |
10-Apr |
11-Apr |
|
KOTA NAZAR |
2614N |
11-Apr |
17-Apr |
18-Apr |
|
HONG AN |
2610N |
18-Apr |
24-Apr |
25-Apr |
|
SITC KEELUNG |
2611N |
25-Apr |
1-May |
2-May |
|
KOTA NAZAR |
2617N |
2-May |
8-May |
9-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
|
HO CHI MINH |
NINGBO |
SHANGHAI |
||
|
SAT
|
FRI (06 days) |
SUN (08 days) |
||
|
SONGA LEOPARD |
0HBFUN1NC |
4-Apr |
10-Apr |
12-Apr |
|
HAIAN WEST |
0HBFWN1NC |
11-Apr |
17-Apr |
19-Apr |
|
ST. MARY |
0HBFYN1NC |
18-Apr |
24-Apr |
26-Apr |
|
CNC JUPITER |
0HBG0N1NC |
25-Apr |
1-May |
3-May |
|
CNC RUBY |
0HBGCN1NC |
2-May |
8-May |
10-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
|
HO CHI MINH |
NANSHA |
SHEKOU |
||
|
SUN
|
TUE (09 days) |
WED (10 days) |
||
|
SITC XIANDE |
2609N |
5-Apr |
14-Apr |
15-Apr |
|
SITC ZHEJIANG |
2609N |
12-Apr |
21-Apr |
22-Apr |
|
PIYA BHUM |
083N |
19-Apr |
28-Apr |
29-Apr |
|
SITC XIANDE |
2611N |
26-Apr |
5-May |
6-May |
|
SITC ZHEJIANG |
2611N |
3-May |
12-May |
13-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
||
|
HO CHI MINH |
NANSHA |
LIANYUNGANG |
QINGDAO |
||
|
WED
|
SAT (03 days) |
MON (12 days) |
THU (14 days) |
||
|
SAMAL |
2611N |
1-Apr |
4-Apr |
13-Apr |
15-Apr |
|
SITC SHANGDE |
2607N |
8-Apr |
11-Apr |
20-Apr |
22-Apr |
|
ASL TAIPEI |
2613N |
15-Apr |
18-Apr |
27-Apr |
29-Apr |
|
SITC SHUNDE |
2609N |
22-Apr |
25-Apr |
4-May |
6-May |
|
SAMAL |
2615N |
29-Apr |
2-May |
11-May |
13-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
SHEKOU |
|
HO CHI MINH |
WED |
||
|
SUN |
3 days |
||
|
SITC SHANDONG |
2607N |
12-Apr |
15-Apr |
|
SITC KANTO |
2609N |
19-Apr |
22-Apr |
|
SITC RENDE |
2609N |
26-Apr |
29-Apr |
|
SITC JUNDE |
2609N |
3-May |
6-May |
|
SITC SHANDONG |
2609N |
10-May |
13-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
16. VTX6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
SHEKOU |
|
HO CHI MINH |
SAT |
||
|
WED |
3 days |
||
|
SITC JIANGSU |
2607N |
1-Apr |
4-Apr |
|
SITC RUNDE |
2607N |
8-Apr |
11-Apr |
|
SITC XINGDE |
2609N |
15-Apr |
18-Apr |
|
SITC CHANGDE |
2609N |
22-Apr |
25-Apr |
|
SITC JIANGSU |
2609N |
29-Apr |
2-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
17. CBX2N DIRECT SERVICE: PHUOC AN - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
||
|
HO CHI MINH |
XIAMEN |
TIANJIN |
QINGDAO |
||
|
THU |
MON |
SAT |
MON |
||
|
4 days |
9 days |
11 days |
|||
|
SITC SHENGMING |
2605N |
9-Apr |
13-Apr |
18-Apr |
20-Apr |
|
SITC QIUMING |
2605N |
16-Apr |
20-Apr |
25-Apr |
27-Apr |
|
SITC YUANMING |
2607N |
23-Apr |
27-Apr |
2-May |
4-May |
|
SITC HUIMING |
2605N |
30-Apr |
4-May |
9-May |
11-May |
|
SITC CHANGMING |
2607N |
7-May |
11-May |
16-May |
18-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
18. CVM2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(HIEP PHUOC) - QINZHOU - NANSHA - SHEKOU
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
||
|
HO CHI MINH |
QINZHOU |
NANSHA |
SHEKOU |
||
|
SAT
|
TUE (03 days) |
FRI (6 days) |
SUN (8 days) |
||
|
SKIP HCM |
2610N |
4-Apr |
7-Apr |
10-Apr |
12-Apr |
|
GREEN PACIFIC |
2610N |
11-Apr |
14-Apr |
17-Apr |
19-Apr |
|
SKIP HCM |
2610N |
18-Apr |
21-Apr |
24-Apr |
26-Apr |
|
HF SPIRIT |
2610N |
25-Apr |
28-Apr |
1-May |
3-May |
|
SITC RIZHAO |
2612N |
2-May |
5-May |
8-May |
10-May |
|
GREEN PACIFIC |
2612N |
9-May |
12-May |
15-May |
17-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
D. DIRECT SERVICE TO KOREA
19.CBX2N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
INCHON |
|
HO CHI MINH |
THU |
||
|
THU |
7 days |
||
|
SITC SHENGMING |
2605N |
9-Apr |
16-Apr |
|
SITC QIUMING |
2605N |
16-Apr |
23-Apr |
|
SITC YUANMING |
2607N |
23-Apr |
30-Apr |
|
SITC HUIMING |
2605N |
30-Apr |
7-May |
|
SITC CHANGMING |
2607N |
7-May |
14-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA
20. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
HO CHI MINH |
KUCHING |
||
|
SUN
|
SAT (06 days) |
||
|
SITC HAIPHONG |
2609S |
5-Apr |
11-Apr |
|
SITC INCHON |
2607S |
12-Apr |
18-Apr |
|
SITC HAKATA |
2609S |
19-Apr |
25-Apr |
|
SITC HAIPHONG |
2611S |
26-Apr |
2-May |
|
SITC INCHON |
2609S |
3-May |
9-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
21. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
HO CHI MINH |
PORT KLANG(N) |
||
|
WED |
FRI (3 days) |
||
|
SKIP HCM |
2604S |
1-Apr |
4-Apr |
|
SITC HUIMING |
2604S |
8-Apr |
11-Apr |
|
SITC CHANGMING |
2606S |
15-Apr |
18-Apr |
|
SITC RUIMING |
2608S |
22-Apr |
25-Apr |
|
SITC SHENGMING |
2606S |
29-Apr |
2-May |
|
SITC QIUMING |
2606S |
6-May |
9-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
22. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
ETA |
|
HO CHI MINH |
PORT KLANG(W) |
PORT KLANG(W) |
||
|
WED |
SAT (03 days) |
SAT (03 days) |
||
|
SAN PEDRO |
102S |
1-Apr |
4-Apr |
11-Apr |
|
MTT SENARI |
033S |
8-Apr |
11-Apr |
18-Apr |
|
SAN PEDRO |
103S |
15-Apr |
18-Apr |
25-Apr |
|
MTT SENARI |
034S |
22-Apr |
25-Apr |
2-May |
|
SAN PEDRO |
104S |
29-Apr |
2-May |
9-May |
|
MTT SENARI |
035S |
6-May |
9-May |
16-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
23. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
|
HO CHI MINH |
KOTA KINABALU |
BINTULU |
||
|
SAT
|
FRI (13 days) |
MON (16 days) |
||
|
SKIP HCM |
2610N |
4-Apr |
17-Apr |
20-Apr |
|
GREEN PACIFIC |
2610N |
11-Apr |
24-Apr |
27-Apr |
|
SKIP HCM |
2610N |
18-Apr |
1-May |
4-May |
|
HF SPIRIT |
2610N |
25-Apr |
8-May |
SKIP |
|
SITC RIZHAO |
2612N |
2-May |
15-May |
18-May |
|
GREEN PACIFIC |
2612N |
9-May |
22-May |
25-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND
24. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP
|
VESSEL NAME |
VOYAGE |
ETD |
ETD |
ETA |
|||
|
HO CHI MINH |
HO CHI MINH |
SIHANOUKVILLE |
LAEM CHABANG |
LATKRABANG VIA LAEM CHABANG |
BMTP VIA LAEM CHABANG |
||
|
SUN (CKV2) |
SAT (VTX1) |
1-2 days |
4-5 days |
5-6 days |
5-6 days |
||
|
SITC MACAO |
2606S |
4-Apr |
6-Apr |
9-Apr |
10-Apr |
10-Apr |
|
|
SITC SHENGDE |
2608S |
5-Apr |
7-Apr |
10-Apr |
11-Apr |
11-Apr |
|
|
SITC XIN |
2610S |
11-Apr |
13-Apr |
16-Apr |
17-Apr |
17-Apr |
|
|
SITC WENDE |
2608S |
12-Apr |
14-Apr |
17-Apr |
18-Apr |
18-Apr |
|
|
SITC SHANGHAI |
2608S |
18-Apr |
20-Apr |
23-Apr |
24-Apr |
24-Apr |
|
|
SITC JIADE |
2608S |
19-Apr |
21-Apr |
24-Apr |
25-Apr |
25-Apr |
|
|
SITC MINGDE |
2608S |
25-Apr |
27-Apr |
30-Apr |
1-May |
1-May |
|
|
AMOUREUX |
2608S |
26-Apr |
28-Apr |
1-May |
3-May |
3-May |
|
|
SITC MACAO |
2608S |
2-May |
4-May |
7-May |
8-May |
8-May |
|
|
SITC SHENGDE |
2610S |
3-May |
5-May |
7-May |
10-May |
10-May |
|
|
SITC XIN |
2612S |
9-May |
11-May |
14-May |
15-May |
15-May |
|
|
SITC WENDE |
2610S |
10-May |
12-May |
15-May |
16-May |
16-May |
|
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA
25. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
HO CHI MINH |
JAKARTA |
||
|
WED |
WED (07 days) |
||
|
SAN PEDRO |
102S |
1-Apr |
8-Apr |
|
MTT SENARI |
033S |
8-Apr |
15-Apr |
|
SAN PEDRO |
103S |
15-Apr |
22-Apr |
|
MTT SENARI |
034S |
22-Apr |
29-Apr |
|
SAN PEDRO |
104S |
29-Apr |
6-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
26. CMI2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA - PALU
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD HCM FRI |
ETA |
||
|
JAKARTA |
SEMARANG |
PALU |
|||
|
MON (3 days) |
WED (5 days) |
SUN (9 days) |
|||
|
SITC SHIDAO |
2609S |
3-Apr |
6-Apr |
SKIP |
12-Apr |
|
HF LUCKY |
2605S |
10-Apr |
13-Apr |
SKIP |
19-Apr |
|
SITC LIANYUNGANG |
2609S |
17-Apr |
20-Apr |
SKIP |
26-Apr |
|
SITC SHIDAO |
2610S |
24-Apr |
27-Apr |
SKIP |
3-May |
|
HF LUCKY |
2606S |
1-May |
4-May |
SKIP |
10-May |
|
SITC LIANYUNGANG |
2611S |
8-May |
11-May |
SKIP |
17-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
27. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
HO CHI MINH |
BATAM |
||
|
SUN |
WED (03 days) |
||
|
SITC HAIPHONG |
2609S |
5-Apr |
8-Apr |
|
SITC INCHON |
2607S |
12-Apr |
15-Apr |
|
SITC HAKATA |
2609S |
19-Apr |
22-Apr |
|
SITC HAIPHONG |
2611S |
26-Apr |
29-Apr |
|
SITC INCHON |
2609S |
3-May |
6-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE
28. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATANGAS - MANILA NORTH
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
|
HO CHI MINH |
BATANGAS |
N.MANILA |
||
|
SUN |
WED (03 days) |
FRI (5 days) |
||
|
SITC XIANDE |
2609N |
5-Apr |
8-Apr |
10-Apr |
|
SITC ZHEJIANG |
2609N |
12-Apr |
15-Apr |
17-Apr |
|
PIYA BHUM |
083N |
19-Apr |
22-Apr |
24-Apr |
|
SITC XIANDE |
2611N |
26-Apr |
29-Apr |
1-May |
|
SITC ZHEJIANG |
2611N |
3-May |
6-May |
8-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
29. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
HO CHI MINH |
CEBU |
||
|
FRI |
TUE (12 days) |
||
|
SITC SHIDAO |
2609S |
3-Apr |
15-Apr |
|
HF LUCKY |
2605S |
10-Apr |
22-Apr |
|
SITC LIANYUNGANG |
2609S |
17-Apr |
29-Apr |
|
SITC SHIDAO |
2610S |
24-Apr |
6-May |
|
HF LUCKY |
2606S |
1-May |
13-May |
|
SITC LIANYUNGANG |
2611S |
8-May |
20-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
30. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - MUARA
|
VESSEL NAME
|
VOYAGE NO.
|
ETD |
ETA |
|
HO CHI MINH |
MUARA |
||
|
SAT
|
WED (11 days) |
||
|
SKIP HCM |
2610N |
4-Apr |
15-Apr |
|
GREEN PACIFIC |
2610N |
11-Apr |
SKIP |
|
SKIP HCM |
2610N |
18-Apr |
29-Apr |
|
HF SPIRIT |
2610N |
25-Apr |
6-May |
|
SITC RIZHAO |
2612N |
2-May |
13-May |
|
GREEN PACIFIC |
2612N |
9-May |
20-May |
>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.
TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á
Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE
LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC
Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:
NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD
Địa chỉ: The METT Building - Tầng 16 - Số 15 Đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP.Hồ Chí Minh
Điện thoại: +84-28-54047415 Fax: +84-28-54047420
Website: www.sitc.com
Yêu cầu báo giá: sale.hcm@sitc.vn
Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2009 và bắt đầu với tên gọi Công ty TNHH SITC Container lines – chi nhánh Hồ Chí Minh.
Theo năm tháng, kết quả hiển nhiên cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể lãnh đạo cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên, Công ty TNHH New SITC Container Lines đã được hình thành vào tháng 10,2019. Chúng tôi là công ty liên doanh giữa SITC INTERNATIONAL và SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL.
Phạm vi kinh doanh của chúng tôi bao gồm giao nhận hàng hóa và đại lý hãng tàu. Với mục đích cung cấp dịch vụ hậu cần chất lượng cao và hiệu quả cho khách hàng ở thị trường nội Á, chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.
Dưới sự làm việc cần mẫn của chúng tôi- New SITC Việt Nam dần trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng tại Việt Nam.
New SITC Việt Nam có hơn 19 tuyến dịch vụ trong tuần được phục vụ thông qua cảng Cát Lai và một dịch vụ tại Cảng Cái Mép và một dịch vụ TCHP, xuất khẩu đi đến hơn 10 quốc gia và 36 Cảng biển.
Quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo hàng hóa của quý khách được vận chuyển một cách an toàn. Đồng thời, chúng tôi cũng cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của chúng tôi ở cả biển và đất liền khi thực hiện việc bảo vệ và vận chuyển hàng hóa của quý khách.
Nguồn: PHAATA / NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD
Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu SITC
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá
So sánh nhiều lựa chọn
Liên hệ nhanh với nhà cung cấp
Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ
Quản lý & Đánh giá dịch vụ
Yêu cầu báo giá
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTìm dịch vụ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTìm công ty logistics
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêmKho Xưởng
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêm
Cước vận chuyển