Chọn loại dịch vụ

Sunday, 24/08/2025, 10:47 (GMT +7)

0

SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 9-2025

Lịch tàu SITC tháng 9/2025 chính thức cho các tuyến từ Hồ Chí Minh đến các nước châu Á như: Trung Quốc, Japan, Malaysia, Bangladesh, Hàn Quốc,... (Tải về file excel).

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA

Hãng tàu SITC giới thiệu lịch tàu chính thức trên PHAATA (Ảnh: Phaata)

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

Mục lục

A. DIRECT SERVICE TO MYANMAR & BANGLADESH

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM - YANGON

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

2. VTV6 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

5. JTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE - YOKKAICHI - NAGOYA

6. JTV1 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (TCTT (VNCMP)) - SHIMIZU -TOKYO - YOKOHAMA

7. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

8. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

10. CBX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

16. CKI DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHANGHAI (BO)

17. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - SHEKOU

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

18. CBX2.N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

19. CKI DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PUSAN - KWANGYANG (BO)

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

20. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING - KUANTAN

21. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

22. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

23. FIE2- DIRECT SERVICE : HOCHIMINH - PORT KLANG (W) (BO)

24. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU)

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

25. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

26. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA

27. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA - PALU

28. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

29. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH -BATANGAS-MANILA NORTH

30. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU

I. TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

K. LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

 

A. DIRECT SERVICE TO MYANMAR & BANGLADESH

 

1. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CHATTOGRAM - YANGON

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CHATTOGRAM

YANGON

THU

 

THU

(07 days)

WED

(13 days)

SITC YUANMING

2512S

4-Sep

11-Sep

17-Sep

SITC SHUNDE

2516S

11-Sep

18-Sep

24-Sep

SKIP HCM

2512S

18-Sep

25-Sep

1-Oct

SITC CHUNMING

2512S

25-Sep

2-Oct

8-Oct

SITC CHANGMING

2512S

2-Oct

9-Oct

15-Oct

SITC HUIMING

2512S

9-Oct

16-Oct

22-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

B. DIRECT SERVICE TO JAPAN

 

2. VTV6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - TOKYO - YOKOHAMA - KAWASAKI - NAGOYA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

TOKYO

YOKOHAMA

KAWASAKI

NAGOYA

WEDNESDAY 

THURSDAY

(08 days)

FRIDAY

(9 days)

SATURDAY

(10 days)

SUNDAY

(11 days)

SITC JIANGSU

2519N

3-Sep

11-Sep

12-Sep

13-Sep

14-Sep

SITC MINGDE

2519N

10-Sep

18-Sep

19-Sep

20-Sep

21-Sep

WHITE DRAGON

2519N

17-Sep

25-Sep

26-Sep

27-Sep

28-Sep

SITC FUJIAN

2519N

24-Sep

2-Oct

3-Oct

4-Oct

5-Oct

SITC JIANGSU

2521N

1-Oct

9-Oct

10-Oct

11-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

3. VTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

TUESDAY

 

WED

(10 days)

THU

(11 days)

FRI

(12 days)

SITC LIAONING

2519N

7-Sep

17-Sep

18-Sep

19-Sep

SITC SHANDONG

2519N

14-Sep

24-Sep

25-Sep

26-Sep

SITC WENDE

2519N

21-Sep

1-Oct

2-Oct

3-Oct

INDURO

2519N

28-Sep

8-Oct

9-Oct

10-Oct

SITC LIAONING

2521N

5-Oct

15-Oct

16-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

4. VTV3 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NAGOYA - TOKYO - KAWASAKI - YOKOHAMA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NAGOYA

TOKYO

YOKOHAMA

SUN

MON

TUE

WED

8 days

9 days

10 days

SITC CHANGDE

2519N

7-Sep

15-Sep

16-Sep

17-Sep

AMOUREUX

2519N

14-Sep

22-Sep

23-Sep

24-Sep

SITC HANSHIN

2519N

21-Sep

29-Sep

30-Sep

1-Oct

SITC XINGDE

2521N

28-Sep

6-Oct

7-Oct

8-Oct

SITC CHANGDE

2521N

5-Oct

13-Oct

14-Oct

15-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

5. JTV2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - OSAKA - KOBE - YOKKAICHI - NAGOYA

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

OSAKA

KOBE

YOKKAICHI

NAGOYA

WED

WED

WED

THU

THU

7 days

7 days

8 days

8 days

JEJU ISLAND

024N

3-Sep

10-Sep

10-Sep

11-Sep

11-Sep

NYK PAULA

1023N

10-Sep

17-Sep

17-Sep

18-Sep

18-Sep

ARICA BRIDGE

263N

17-Sep

24-Sep

24-Sep

25-Sep

25-Sep

SKIP HCM

262N

24-Sep

1-Oct

1-Oct

2-Oct

2-Oct

NYK PAULA

1024N

1-Oct

8-Oct

8-Oct

9-Oct

9-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

6. JTV1 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(TCTT (VNCMP) - SHIMIZU - TOKYO - YOKOHAMA

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHIMIZU

TOKYO

YOKOHAMA

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

THU

6 days

7 days

8 days

ACX CRYSTAL

315N

4-Sep

10-Sep

11-Sep

12-Sep

SKIP HCM

2515N

11-Sep

17-Sep

18-Sep

19-Sep

AS CARLOTTA

517N

18-Sep

24-Sep

25-Sep

26-Sep

ACX CRYSTAL

316N

25-Sep

1-Oct

2-Oct

3-Oct

X-PRESS KAILASH

2516N

2-Oct

8-Oct

9-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

7. VTV5 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - HAKATA - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

HAKATA

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

WED

THU

FRI

WED

 

7 days

8 days

9 days

SITC RENDE

2517N

3-Sep

10-Sep

11-Sep

12-Sep

ZHONG GU HUANG HAI

2534N

10-Sep

17-Sep

18-Sep

19-Sep

SITC SHANGDE

2519N

17-Sep

24-Sep

25-Sep

26-Sep

ZHONG GU NAN HAI

2536N

24-Sep

1-Oct

2-Oct

3-Oct

SITC RENDE

2519N

1-Oct

8-Oct

9-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

8. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH(CATLAI) - OSAKA - KOBE

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

OSAKA

KOBE

HO CHI MINH

TUE

TUE

SAT

10 days

10 days

MILD ORCHID

2535N

6-Sep

16-Sep

16-Sep

HONG AN

2524N

13-Sep

23-Sep

23-Sep

SITC KEELUNG

2525N

20-Sep

30-Sep

30-Sep

MILD ORCHID

2538N

27-Sep

7-Oct

7-Oct

HONG AN

2526N

4-Oct

14-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

C. DIRECT SERVICE TO CHINA

 

9. VTX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

NINGBO

SHANGHAI

HO CHI MINH

SAT

MON

TUE

6 days

8 days

SITC LIAONING

2519N

7-Sep

13-Sep

15-Sep

SITC SHANDONG

2519N

14-Sep

20-Sep

22-Sep

SITC WENDE

2519N

21-Sep

27-Sep

29-Sep

INDURO

2519N

28-Sep

4-Oct

6-Oct

SITC LIAONING

2521N

5-Oct

11-Oct

13-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

10. CBX2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CAT LAI) - XIAMEN - TIANJIN - QINGDAO

 

VESSEL NAME

 

 

VOYAGE

NO.

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

XIAMEN

TIANJIN

QINGDAO

THU

TUE

SUN

TUE

4 days

9 days

11 days

SITC CHUNMING

2511N

5-Sep

9-Sep

SKIP

SKIP

SITC CHANGMING

2511N

12-Sep

16-Sep

21-Sep

23-Sep

SITC HUIMING

2511N

19-Sep

23-Sep

28-Sep

30-Sep

SITC QIUMING

2511N

26-Sep

30-Sep

5-Oct

7-Oct

SITC YUANMING

2513N

3-Oct

7-Oct

12-Oct

14-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

11. CVS2 DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - TAICANG - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

TAICANG

SHANGHAI

HO CHI MINH

FRI

SAT

SAT

6 days

7 days

MILD ORCHID

2535N

6-Sep

12-Sep

13-Sep

HONG AN

2524N

13-Sep

19-Sep

20-Sep

SITC KEELUNG

2525N

20-Sep

26-Sep

27-Sep

MILD ORCHID

2538N

27-Sep

3-Oct

4-Oct

HONG AN

2526N

4-Oct

10-Oct

11-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

12. CBX DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - NINGBO - SHANGHAI

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

SHANGHAI

NINGBO

SUN

 

FRI

(06 days)

SUN

(08 days)

CNC TIGER

0HBE6N1NC

6-Sep

12-Sep

14-Sep

CNC LEOPARD

0HBE8N1NC

13-Sep

19-Sep

21-Sep

AMALFI BAY

0HBEAN1NC

20-Sep

26-Sep

28-Sep

CNC JAGUAR

0HBECN1NC

27-Sep

3-Oct

5-Oct

CNC PANTHER

0HBEEN1NC

4-Oct

10-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

13. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

SHEKOU

SUN

 

TUE

(09 days)

WED

(10 days)

PIYA BHUM

063N

7-Sep

16-Sep

17-Sep

SITC ZHEJIANG

2519N

14-Sep

23-Sep

24-Sep

SITC JIADE

2525N

21-Sep

30-Sep

1-Oct

PIYA BHUM

065N

28-Sep

7-Oct

8-Oct

SITC ZHEJIANG

2521N

5-Oct

14-Oct

15-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

14. VTX5 DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - NANSHA - LIANYUNGANG - QINGDAO

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

NANSHA

LIANYUNGANG

QINGDAO

WED

 

SAT

(03 days)

MON

(12 days)

THU

(14 days)

SITC RENDE

2517N

3-Sep

6-Sep

15-Sep

17-Sep

ZHONG GU HUANG HAI

2534N

10-Sep

13-Sep

22-Sep

24-Sep

SITC SHANGDE

2519N

17-Sep

20-Sep

29-Sep

1-Oct

ZHONG GU NAN HAI

2536N

24-Sep

27-Sep

6-Oct

8-Oct

SITC RENDE

2519N

1-Oct

4-Oct

13-Oct

15-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

15. VTX3N DIRECT SERVICE: HO CHI MINH (CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

WED

SUN

3 days

SITC CHANGDE

2519N

7-Sep

10-Sep

AMOUREUX

2519N

14-Sep

17-Sep

SITC HANSHIN

2519N

21-Sep

24-Sep

SITC XINGDE

2521N

28-Sep

1-Oct

SITC CHANGDE

2521N

5-Oct

8-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

16. VTX6 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH(CATLAI) - SHEKOU

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

SHEKOU

HO CHI MINH

SAT

WED

3 days

SITC JIANGSU

2519N

3-Sep

6-Sep

SITC MINGDE

2519N

10-Sep

13-Sep

WHITE DRAGON

2519N

17-Sep

20-Sep

SITC FUJIAN

2519N

24-Sep

27-Sep

SITC JIANGSU

2521N

1-Oct

4-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

D. DIRECT SERVICE TO KOREA

 

17. CBX2.N DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - INCHON

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

INCHON

HO CHI MINH

FRI

FRI

7 days

SITC CHUNMING

2511N

5-Sep

12-Sep

SITC CHANGMING

2511N

12-Sep

19-Sep

SITC HUIMING

2511N

19-Sep

26-Sep

SITC QIUMING

2511N

26-Sep

3-Oct

SITC YUANMING

2513N

3-Oct

10-Oct

SITC SHUNDE

2517N

10-Oct

17-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

E. DIRECT SERVICE TO MALAYSIA

 

18. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KUCHING

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KUCHING

SUN

 

SAT

(06 days)

SITC JUNDE

2516S

7-Sep

13-Sep

SITC TONGHE

2528S

14-Sep

20-Sep

ORIENTAL BRIGHT

2532S

21-Sep

27-Sep

SITC JUNDE

2518S

28-Sep

4-Oct

SITC TONGHE

2530S

5-Oct

11-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2534S

12-Oct

18-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

19. CBX2.S DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (N)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(N)

THU

SUN

(03 days)

SITC YUANMING

2512S

4-Sep

7-Sep

SITC SHUNDE

2516S

11-Sep

14-Sep

SKIP HCM

2512S

18-Sep

21-Sep

SITC CHUNMING

2512S

25-Sep

28-Sep

SITC CHANGMING

2512S

2-Oct

5-Oct

SITC HUIMING

2512S

9-Oct

12-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

20. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - PORT KLANG (W)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

PORT KLANG(W)

WED

SAT

(03 days)

SKIP HCM

152S

3-Sep

6-Sep

PALAWAN

018S

10-Sep

13-Sep

TBN

153S

17-Sep

20-Sep

PALAWAN

019S

24-Sep

27-Sep

TBN

154S

1-Oct

4-Oct

PALAWAN

020S

8-Oct

11-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

21. CVM2- DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - KOTA KINABALU - BINTULU)

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

KOTA KINABALU

BINTULU

THU

 

FRI

(13 days)

MON

(16 days)

SINAR BANGKA

2524N

6-Sep

19-Sep

22-Sep

SITC INCHON

2524N

13-Sep

26-Sep

29-Sep

GREEN PACIFIC

2528N

20-Sep

3-Oct

6-Oct

SINAR BANGKA

2526N

27-Sep

10-Oct

13-Oct

SITC INCHON

2526N

4-Oct

17-Oct

20-Oct

GREEN PACIFIC

2530N

11-Oct

24-Oct

27-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

F. DIRECT SERVICE TO CAMBODIA & THAILAND

 

22. SERVICE FROM HOCHIMINH TO SIHANOUKVILLE - BANGKOK - LAEM CHABANG - LATKRABANG - BMTP

 

 

VESSEL NAME

 

VOYAGE
NO.

ETD

ETD

ETA

HO CHI MINH

HO CHI MINH

SIHANOUKVILLE

LAEM CHABANG

LATKRABANG VIA LAEM CHABANG

BMTP VIA LAEM CHABANG

SUN (CKV2)

SAT (VTX1)

1-2 days

4-5 days

5-6 days

5-6 days

SKIP HCM

2514S

 

6-Sep

8-Sep

11-Sep

12-Sep

12-Sep

SITC KANTO

2518S

7-Sep

 

9-Sep

12-Sep

13-Sep

13-Sep

SITC RUNDE

2520S

 

13-Sep

15-Sep

SKIP

SKIP

SKIP

SITC GUANGDONG

2520S

14-Sep

 

16-Sep

19-Sep

20-Sep

20-Sep

SITC HAODE

2518S

 

20-Sep

22-Sep

25-Sep

26-Sep

26-Sep

SITC SHENGDE

2518S

21-Sep

 

23-Sep

26-Sep

27-Sep

27-Sep

SITC SHANGHAI

2526S

 

27-Sep

29-Sep

2-Oct

3-Oct

3-Oct

SITC XIANDE

2520S

28-Sep

 

30-Sep

3-Oct

5-Oct

5-Oct

SITC MACAO

2518S

 

4-Oct

6-Oct

9-Oct

10-Oct

10-Oct

SITC KANTO

2520S

5-Oct

 

7-Oct

9-Oct

12-Oct

12-Oct

SITC RUNDE

2522S

 

11-Oct

13-Oct

16-Oct

17-Oct

17-Oct

SITC GUANGDONG

2522S

12-Oct

 

14-Oct

17-Oct

18-Oct

18-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

G. DIRECT SERVICE TO INDONESIA

 

23. RVI - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - JAKARTA

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

JAKARTA

WED

WED

(07 days)

SKIP HCM

152S

3-Sep

10-Sep

PALAWAN

018S

10-Sep

17-Sep

TBN

153S

17-Sep

24-Sep

PALAWAN

019S

24-Sep

1-Oct

TBN

154S

1-Oct

8-Oct

PALAWAN

020S

8-Oct

15-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

24. CMI2 DIRECT SERVICE:  HO CHI MINH (CAT LAI) JAKARTA - SEMARANG - SURABAYA  -  PALU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD HCM

WED

ETA

JAKARTA

SEMARANG

SURABAYA

PALU

SAT

(3 days)

WED

(5 days)

FRI
(7 days)

SUN

(9 days)

HF LUCKY

2530S

5-Sep

8-Sep

10-Sep

12-Sep

14-Sep

SITC HOCHIMINH

2523S

12-Sep

15-Sep

17-Sep

19-Sep

21-Sep

HF FORTUNE

2524S

19-Sep

22-Sep

24-Sep

26-Sep

28-Sep

HF LUCKY

2531S

26-Sep

29-Sep

1-Oct

3-Oct

5-Oct

SITC HOCHIMINH

2524S

3-Oct

6-Oct

8-Oct

10-Oct

12-Oct

HF FORTUNE

2525S

10-Oct

13-Oct

15-Oct

17-Oct

19-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

25. CVM.S - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATAM

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATAM

SUN

WED

(03 days)

SITC JUNDE

2516S

7-Sep

10-Sep

SITC TONGHE

2528S

14-Sep

17-Sep

ORIENTAL BRIGHT

2532S

21-Sep

24-Sep

SITC JUNDE

2518S

28-Sep

1-Oct

SITC TONGHE

2530S

5-Oct

8-Oct

ORIENTAL BRIGHT

2534S

12-Oct

15-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

H. DIRECT SERVICE TO PHILIPPINE

 

26. VTX4 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - BATANGAS - MANILA NORTH

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

BATANGAS

N.MANILA

SUN

WED

(03 days)

FRI

(5 days)

PIYA BHUM

063N

7-Sep

10-Sep

12-Sep

SITC ZHEJIANG

2519N

14-Sep

17-Sep

19-Sep

SITC JIADE

2525N

21-Sep

24-Sep

26-Sep

PIYA BHUM

065N

28-Sep

1-Oct

3-Oct

SITC ZHEJIANG

2521N

5-Oct

8-Oct

10-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

27. CMI2 - DIRECT SERVICE: HOCHIMINH - CEBU

 

 

VESSEL NAME

 

 

 

VOYAGE NO.

 

 

ETD

ETA

HO CHI MINH

CEBU

FRI

TUE

(11 days)

HF LUCKY

2530S

5-Sep

17-Sep

SITC HOCHIMINH

2523S

12-Sep

24-Sep

HF FORTUNE

2524S

19-Sep

1-Oct

HF LUCKY

2531S

26-Sep

8-Oct

SITC HOCHIMINH

2524S

3-Oct

15-Oct

HF FORTUNE

2525S

10-Oct

22-Oct

>>Tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

Ghi chú: Lịch tàu trên đây có thể thay đổi có /không có thông báo trước.

 

TẢI LỊCH TÀU SITC VIỆT NAM-CHÂU Á

Để biết thêm chi tiết, vui lòng tải về lịch tàu SITC tuyến Châu Á bằng file excel tại đây: TẢI FILE

 

LIÊN HỆ HÃNG TÀU SITC

Để biết thêm thông tin về dịch vụ hoặc yêu cầu booking, vui lòng liên hệ:

NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Địa chỉ: Tầng 21 – Lim Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Quận 1 Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại: +84-28-54047415       Fax: +84-28-54047420

Website: www.sitc.com

Yêu cầu báo giá: sale.hcm@sitc.vn

 

Chúng tôi đã đến thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2009 và bắt đầu với tên gọi Công ty TNHH SITC Container lines – chi nhánh Hồ Chí Minh.

Theo năm tháng, kết quả hiển nhiên cho những nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể lãnh đạo cùng đội ngũ cán bộ công nhân viên, Công ty TNHH New SITC Container Lines đã được hình thành vào tháng 10,2019. Chúng tôi là công ty liên doanh giữa SITC INTERNATIONAL và SEA & AIR FREIGHT INTERNATIONAL.

Phạm vi kinh doanh của chúng tôi bao gồm giao nhận hàng hóa và đại lý hãng tàu. Với mục đích cung cấp dịch vụ hậu cần chất lượng cao và hiệu quả cho khách hàng ở thị trường nội Á, chúng tôi cung cấp dịch vụ đặc biệt theo nhu cầu cụ thể của khách hàng.

Dưới sự làm việc cần mẫn của chúng tôi- New SITC Việt Nam dần trở thành lựa chọn hàng đầu của khách hàng tại Việt Nam.

New SITC Việt Nam có hơn 19 tuyến dịch vụ trong tuần được phục vụ thông qua cảng Cát Lai và một dịch vụ tại Cảng Cái Mép và một dịch vụ TCHP, xuất khẩu đi đến hơn 10 quốc gia và 36 Cảng biển.

Quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo hàng hóa của quý khách được vận chuyển một cách an toàn. Đồng thời, chúng tôi cũng cam kết cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của chúng tôi ở cả biển và đất liền khi thực hiện việc bảo vệ và vận chuyển hàng hóa của quý khách.

Nguồn: PHAATA NEW SITC CONTAINER LINES VIETNAM CO.,LTD

Phaata hân hạnh là đối tác marketing của Hãng tàu SITC

Xem thêm
175
LCL
Hanoi, Vietnam (HAN)
1 Ngày
Kratié, Cambodia (KTI)
Cước
34.463₫
/ KG
Hiệu lực đến
31/10/2025

Pacific Airlift Việt Nam

2.5

214
LCL
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
1 Ngày
Mumbai, Maharashtra, India (BOM)
Cước
37.114₫
/ KG
Hiệu lực đến
31/10/2025

Pacific Airlift Việt Nam

2.5

355
Khác
Bạn đang tìm kiếm giải pháp vận chuyển quốc tế an toàn – nhanh chóng – minh bạch? Dragon Logistics –...
Hiệu lực đến
07/10/2026

Dragon Logistics Co., Ltd

2.5

326
LCL
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
1 Ngày
Mumbai, Maharashtra, India (BOM)
Cước
37.114₫
/ KG
Hiệu lực đến
25/10/2025

Pacific Airlift Việt Nam

2.5

176
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày
Hakata, Fukuoka, Japan
Cước
2.916.100₫
/ 20GP
Hiệu lực đến
10/11/2025

Pacific Airlift Việt Nam

2.5

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp