2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 07/07/2026, 10:00 (GMT +7)

591

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 27/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 27 (từ ngày 29/6-05/7) năm 2026.

Phaata-market-update-week-27-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 27/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 27/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 27/2026 (từ ngày 29/6 đến 05/7/2026) tiếp tục tăng, cụ thể mức tăng 8,74% so với tuần trước, lên mức 4.530 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-27-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 27/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Về nguồn cung (Supply):

Năng lực khai thác tiếp tục được mở rộng: Tỷ lệ hủy chuyến trên trục tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông ghi nhận nhịp giảm khá rõ nét, từ 10,6% trong Tuần 25 xuống còn 4,7% trong Tuần 26. Bước sang Tuần 27, hoạt động hủy chuyến gần như không đáng kể trên phần lớn các liên minh hãng tàu. Điều này cho thấy nỗ lực của các hãng vận tải trong việc đưa tối đa không gian tải trở lại thị trường nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển hiện tại.

Công suất tháng 7 chạm mức caoTheo kế hoạch khai thác từ Tuần 28 đến Tuần 30, tỷ lệ hủy chuyến dự kiến sẽ được duy trì ở mức dưới 1%, trước khi có sự điều chỉnh nhẹ vào Tuần 31. Dựa trên lịch tàu hiện hành, tổng công suất khả dụng được đưa vào khai thác trong tháng 7 đang chạm mức cao nhất trong vòng ít nhất 3,5 năm trở lại đây.

Về nhu cầu (Demand):

Nhu cầu nhập hàng vẫn duy trì ở mức cao: Dữ liệu thị trường cho thấy lượng hàng tồn kho của các nhà phân phối lớn tại Hoa Kỳ đang ở mức thấp nhất trong vòng 12 năm qua. Song song đó, tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu cũng ghi nhận tốc độ giảm nhanh đáng kể nhất trong vòng 34 năm (không tính giai đoạn khủng hoảng tài chính 2008–2009 và đại dịch COVID-19). Những chỉ số này khẳng định chu kỳ tái bổ sung hàng tồn kho của các nhà nhập khẩu Mỹ vẫn đang giữ đà tăng trưởng.

Yếu tố thuế quan tiếp tục thúc đẩy nhu cầu vận chuyển: Việc các quy định thuế quan theo Mục 122 dự kiến hết hiệu lực vào ngày 24/7 đang đóng vai trò chất xúc tác, thúc đẩy nhiều doanh nghiệp đẩy nhanh kế hoạch xuất hàng để hoàn tất thủ tục thông quan trước thời điểm chuyển giao chính sách. Xu hướng lấy booking sớm do đó được dự báo sẽ tiếp tục dẫn dắt thị trường trong vài tuần tới.

Về vận hành: 

Quỹ chỗ duy trì trạng thái hạn chế: Mặc dù các hãng tàu đã chủ động bổ sung công suất, nhu cầu vận chuyển tiếp tục tăng cao khiến phần lớn các chuyến tàu trên tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông (TPEB) đều duy trì tỷ lệ lấp đầy ở mức rất cao. Không gian tải trên nhiều tuyến dịch vụ vẫn khá khan hiếm, làm gia tăng rủi ro rớt hàng đối với các lô hàng đặt chỗ sát ngày tàu khởi hành.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 27/2026 tăng 12,4% so với tuần trước, lên mức 6.697 USD/FEU. Mức giá này tăng 80,08% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Mặt bằng cước neo ở mức cao: Dưới áp lực về giới hạn không gian tải, nhiều hãng vận tải đã chính thức áp dụng biểu giá cước mới trên toàn tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông kể từ ngày 1/7. Phản ánh thực tế này, Chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) trong Tuần 27 đã ghi nhận nhịp tăng đồng đều khoảng 7% cho cả hai hướng đi Bờ Tây và Bờ Đông Hoa Kỳ.

Cập nhật cấu trúc phụ phí: Phụ phí Mùa cao điểm (PSS) hiện vẫn đang được các hãng tàu duy trì, dự kiến kéo dài đến ngày 14/7. Cùng với đó, Phụ phí biến động giá nhiên liệu (BAF) cũng đã có thông báo điều chỉnh tăng trong Quý III trên toàn bộ trục tuyến Xuyên Thái Bình Dương chiều Đông.

Dự báo xu hướng: Trong ngắn hạn, với sự cộng hưởng từ chiến lược đẩy hàng sớm của các chủ hàng và nỗ lực tối ưu công suất của hãng tàu, mặt bằng giá cước giao ngay được dự báo sẽ tiếp tục giữ vững ở mức cao trong những tuần kế tiếp.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-27-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 27/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

Ủy ban Châu Âu (EC) đã chính thức ban hành các quy định thực thi, đưa Hiệp định Thương mại Mỹ - EU đi vào áp dụng kể từ ngày 1/7/2026. Trong khuôn khổ thỏa thuận, EU sẽ tiến hành xóa bỏ thuế quan đối với phần lớn hàng hóa công nghiệp có xuất xứ từ Hoa Kỳ, đồng thời thiết lập 20 hạn ngạch thuế quan (TRQs) cho một số nhóm mặt hàng nông - thủy sản trọng điểm.

  • Cơ cấu ưu đãi thuế quan: Căn cứ theo Quy định (EU) 2026/1455, Phụ lục I áp dụng thuế suất 0% ngay đối với các nhóm hàng như hóa chất, dược phẩm, nhựa, kim loại, máy móc và phụ tùng ô tô. Phụ lục II quy định mức giảm thuế đối với một số mặt hàng nông sản tươi. Trong khi đó, Phụ lục III quản lý 20 hạn ngạch thuế quan (TRQ) đối với nông sản, sản phẩm sữa, các loại hạt và thủy sản. Sau khi hạn ngạch được sử dụng hết, hàng hóa sẽ chuyển sang áp dụng thuế suất Tối huệ quốc (MFN).

  • Quy định về tiêu chí xuất xứ: Do hiệp định hiện chưa ban hành bộ quy tắc xuất xứ ưu đãi riêng biệt, các nhà nhập khẩu cần chứng minh hàng hóa đáp ứng quy tắc xuất xứ không ưu đãi của EU. Cụ thể, hàng hóa phải đạt tiêu chí "xuất xứ thuần túy" (wholly obtained) hoặc trải qua "công đoạn chuyển đổi cơ bản cuối cùng" (last substantial transformation) tại Hoa Kỳ để đủ điều kiện hưởng ưu đãi.

  • Hiệu lực và cơ chế phòng vệ: Thỏa thuận sẽ duy trì hiệu lực đến ngày 31/12/2029. Dù vậy, EU vẫn bảo lưu quyền kích hoạt cơ chế phòng vệ (tạm ngưng hoặc điều chỉnh ưu đãi) nếu nhận thấy lượng hàng nhập khẩu từ Hoa Kỳ gia tăng đột biến, đe dọa đến các ngành sản xuất nội khối.

2. Hệ thống hoàn thuế CAPE mở rộng diện xét duyệt trong Giai đoạn 2

Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) đã chính thức kích hoạt Giai đoạn 2 của Hệ thống Xử lý Tờ khai Hợp nhất (CAPE), qua đó mở rộng phạm vi xét duyệt hoàn thuế IEEPA đối với các hồ sơ hải quan đang trong trạng thái chờ quyết toán.

  • Phạm vi tiếp nhận: Trong giai đoạn này, hệ thống sẽ xử lý các tờ khai loại 01, 02 và 06 đã được đánh dấu chờ quyết toán (reconciliation-flagged), với điều kiện tờ khai quyết toán (mẫu 09) tương ứng chưa được nộp. Tờ khai phải đảm bảo đang ở trạng thái chưa thanh khoản (unliquidated) hoặc vừa thanh khoản trong vòng 80 ngày qua.

  • Cơ chế đối soát và xử lý: Ngay khi hồ sơ được hệ thống CAPE tiếp nhận hợp lệ, CBP sẽ tiến hành bóc tách và loại bỏ phần thuế IEEPA ra khỏi tờ khai gốc. Sau khi hoàn tất bước này, doanh nghiệp mới tiếp tục thực hiện nghiệp vụ nộp tờ khai quyết toán như thông lệ.

  • Khuyến nghị về tiến độ: Đối với những tờ khai có thời hạn quyết toán còn dưới 30 ngày, bộ phận chứng từ nên ưu tiên hoàn tất nghĩa vụ nộp tờ khai quyết toán trước, thay vì nộp hồ sơ CAPE. Việc này giúp doanh nghiệp chủ động phòng tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến khai báo quá hạn.

3. CBP ban hành hướng dẫn nghiệp vụ bù trừ thuế Mục 232 cho phụ tùng cơ giới

CBP vừa phát hành thông điệp CSMS nhằm hướng dẫn chi tiết việc sử dụng giấy phép bù trừ (Offset License) đối với khoản thuế Mục 232, áp dụng riêng cho nhóm hàng phụ tùng ô tô và xe tải hạng trung/hạng nặng (MHDV).

  • Quản trị hạn mức giấy phép bù trừ: Doanh nghiệp nhập khẩu cần khai thác báo cáo TR-015 trên hệ thống ACE để giám sát chặt chẽ số dư giấy phép. Mọi trường hợp khai báo vượt hạn mức khả dụng đều đối diện với rủi ro bị CBP truy thu thuế Mục 232 và áp dụng các chế tài xử phạt hành chính.

  • Nghiệp vụ khai báo hải quan: Khi áp dụng giấy phép bù trừ, người khai hải quan cần lưu ý thiết lập mức thuế 0% cho các dòng hàng thuộc Chương 99, áp dụng mức thuế suất Cột 1 (Column 1) cho các dòng hàng thuộc Chương 1–97, đồng thời phải đính kèm số giấy phép bù trừ vào đúng dòng hàng tương ứng trên hệ thống.

  • Quy định riêng theo xuất xứ hàng hóa: Đối với hàng hóa có xuất xứ từ Nhật Bản, Anh Quốc, Liên minh Châu Âu (EU), Hàn Quốc và Đài Loan, hạn mức giấy phép chỉ được dùng để cấn trừ cho đúng phần thuế Mục 232. Doanh nghiệp không được phép sử dụng giấy phép này để bù đắp phần chênh lệch giữa thuế suất Cột 1 và thuế suất Mục 232.

  • Nghiệp vụ điều chỉnh sau thông quan (PSC): Trong trường hợp doanh nghiệp đã nộp thuế Mục 232 nhưng chưa kịp sử dụng giấy phép bù trừ, CBP cho phép mở hồ sơ Điều chỉnh sau thông quan (Post Summary Correction - PSC). Nghiệp vụ này tạo điều kiện để doanh nghiệp điều chỉnh lại số liệu và hoàn trả số tiền thuế đã nộp vào hạn mức giấy phép hiện có.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Về Nguồn Cung (Supply)

Công suất khai thác được khôi phục trong ngắn hạn: Sau khi tỷ lệ hủy chuyến chạm mức 9,7% trong Tuần 25 và tiếp tục neo cao ở Tuần 26, các hãng tàu đã chủ động khôi phục gần như toàn bộ lịch tàu trong Tuần 27. Động thái này giúp giải tỏa phần nào áp lực về không gian tải trên trục tuyến Viễn Đông - Tây Âu (FEWB) so với giai đoạn trước đó.

Dự kiến giảm công suất từ giữa tháng 7: Mặc dù nguồn cung vừa ghi nhận nhịp phục hồi, các hãng tàu dự kiến sẽ tái áp dụng chiến lược cắt giảm chuyến khởi hành từ giữa tháng 7. Cụ thể, tỷ lệ công suất được rút khỏi thị trường có thể lên tới 25–35% trong giai đoạn cuối tháng 7 và đầu tháng 8, với trọng tâm cắt giảm nằm ở các chuỗi dịch vụ hướng về Châu Á - Bắc Âu.

Điều chuyển năng lực khai thác sang Địa Trung Hải: Nhằm đáp ứng nhu cầu vận chuyển gia tăng, các hãng tàu đã điều chuyển khoảng 5.600 TEU công suất mỗi tuần từ tuyến Châu Á - Bắc Âu sang tuyến Châu Á - Địa Trung Hải. Động thái này làm giảm nguồn cung không gian tải trên tuyến Châu Á - Bắc Âu, khiến quỹ chỗ tiếp tục thu hẹp.

Về Nhu Cầu (Demand)

Nhu cầu vận chuyển duy trì ở mức cao: Thị trường đang bước vào giai đoạn cao điểm của mùa vận chuyển. Tình trạng rớt hàng lưu bãi (cargo rollovers) phát sinh từ cuối tháng 6 vẫn chưa được xử lý hoàn toàn, khiến nhiều chuyến tàu trong nửa đầu tháng 7 duy trì tỷ lệ lấp đầy cao và quỹ chỗ dành cho các lô hàng mới tiếp tục bị thu hẹp.

Tác động từ tình hình tại Eo biển Hormuz: Việc gián đoạn hoạt động hàng hải tại Eo biển Hormuz buộc một phần hàng hóa có điểm đến khu vực Vùng Vịnh (Gulf) phải điều chỉnh phương án vận chuyển qua tuyến Địa Trung Hải – Kênh đào Suez. Diễn biến này góp phần làm gia tăng nhu cầu trên tuyến Châu Á – Địa Trung Hải trong thời gian gần đây.

Về Vận hành:

Tuyến qua Mũi Hảo Vọng vẫn là phương án khai thác chủ đạo: Các hãng tàu tiếp tục duy trì hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng đối với phần lớn các dịch vụ tuyến Viễn Đông - Tây Âu. Việc thay đổi hải trình làm thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 10–14 ngày so với tuyến Kênh đào Suez và hiện vẫn được xem là phương án khai thác chủ đạo trong thời gian tới.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 27/2026 tăng 13,98% so với tuần trước, lên mức 5.429 USD/FEU. Mức giá này tăng 54,10% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Giá cước tiếp tục tăng: Chỉ số Cước vận tải container Thượng Hải (SCFI) trong Tuần 27 tăng khoảng 6% trên tuyến Bắc Âu và khoảng 10% trên tuyến Địa Trung Hải so với tuần trước. Mức tăng này phản ánh nhu cầu vận chuyển vẫn ở mức cao trong khi nguồn cung chưa được cải thiện đáng kể.

Cấu trúc phụ phí neo ở mức cao: Các đợt Áp dụng mức giá chung (GRI) và Phụ phí Mùa cao điểm (PSS) đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7 và dự kiến sẽ được hãng tàu duy trì đến ngày 14/7. Thêm vào đó, Phụ phí biến động giá nhiên liệu (BAF) cũng đã được phát đi thông báo điều chỉnh tăng trong Quý III đối với phần lớn các chuỗi dịch vụ trên tuyến FEWB.

Chênh lệch cước giữa Bắc Âu và Địa Trung Hải tiếp tục mở rộng: Khoảng cách giữa cước giao ngay tuyến Châu Á – Địa Trung Hải và tuyến Châu Á – Bắc Âu hiện đang ở mức rất cao so với các giai đoạn thông thường (không tính thời kỳ gián đoạn do xung đột Nga – Ukraine). Chênh lệch này nhiều khả năng sẽ còn duy trì nếu lưu lượng hàng hóa đến khu vực Vùng Vịnh tiếp tục phải chuyển hướng sang tuyến Địa Trung Hải.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-27-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 27/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 27/2026 tăng 8,03% so với tuần trước, ở mức 713 USD/FEU. Mức giá này tăng 14,45% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-27-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 27/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 27/2026 giảm 4,89% so với tuần trước, ở mức 253 USD/FEU. Mức giá này tăng 4,55% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-27-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 27/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường vận tải biển quốc tế trong Tuần 27 tiếp tục duy trì mặt bằng giá cước ở mức cao, mặc dù các hãng tàu đã tăng mạnh công suất khai thác. Bên cạnh diễn biến về cung - cầu, nhiều thay đổi quan trọng trong chính sách thuế quan và hải quan tại các thị trường lớn cũng đang tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu.

Giá cước tiếp tục tăng trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển duy trì ở mức cao: Chỉ số WCI toàn cầu tăng 8,74%, đạt 4.530 USD/FEU. Mặc dù tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) trên tuyến Xuyên Thái Bình Dương đã giảm xuống gần như bằng 0 và công suất khai thác trong tháng 7 được nâng lên mức cao nhất trong khoảng 3,5 năm trở lại đây, không gian tải trên nhiều tuyến vẫn duy trì ở trạng thái hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu bổ sung hàng tồn kho của các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ và xu hướng đẩy hàng đi sớm (front-loading) trước thời điểm các quy định thuế quan Mục 122 dự kiến thay đổi vào ngày 24/7.

Công suất dịch chuyển giữa các tuyến tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung: Giá cước tuyến Châu Á - Bờ Tây Hoa Kỳ tăng 12,4%, lên 6.697 USD/FEU, trong khi tuyến Châu Á - Châu Âu tăng 13,98%, đạt 5.429 USD/FEU. Trên tuyến FEWB, nhiều hãng tàu đã công bố kế hoạch cắt giảm từ 25-35% công suất đi Bắc Âu từ giữa tháng 7, đồng thời điều chuyển khoảng 5.600 TEU mỗi tuần sang tuyến Châu Á - Địa Trung Hải để đáp ứng nhu cầu vận chuyển gia tăng. Cùng với việc các tuyến FEWB vẫn tiếp tục đi vòng qua Mũi Hảo Vọng, thời gian vận chuyển kéo dài thêm khoảng 10-14 ngày và nguồn cung không gian tải dự kiến vẫn sẽ chịu nhiều sức ép trong những tuần tới.

Chính sách hải quan và thuế quan tiếp tục được cập nhật: Ngày 1/7 đánh dấu việc Hiệp định Thương mại Mỹ - EU chính thức được triển khai, mở rộng ưu đãi thuế đối với nhiều nhóm hàng công nghiệp có xuất xứ Hoa Kỳ. Đồng thời, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) cũng tiếp tục cập nhật các quy định liên quan đến Giai đoạn 2 của hệ thống hoàn thuế CAPE và cơ chế áp dụng giấy phép bù trừ thuế Mục 232 đối với phụ tùng ô tô và xe tải, tạo thêm các yêu cầu mới đối với doanh nghiệp nhập khẩu.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Để chủ động kiểm soát chi phí logistics và duy trì tính ổn định của chuỗi cung ứng, doanh nghiệp nên cân nhắc triển khai các giải pháp sau:

Chủ động đặt chỗ và xác nhận phân bổ chỗ: Tiếp tục duy trì kế hoạch đặt chỗ trước từ 4-6 tuần đối với các lô hàng đi Bắc Mỹ và Châu Âu. Trong giai đoạn cao điểm, doanh nghiệp cần làm việc sớm với hãng tàu hoặc công ty logistics để xác nhận mức phân bổ chỗ trước khi triển khai kế hoạch đóng hàng và điều phối container rỗng.

Linh hoạt lựa chọn cảng đến và dịch vụ ưu tiên: Đối với hàng hóa xuất khẩu sang Bắc Âu trong giai đoạn các hãng tàu dự kiến cắt giảm công suất từ giữa tháng 7, doanh nghiệp nên trao đổi với đối tác nhập khẩu để đánh giá các phương án cảng dỡ hàng thay thế khi phù hợp. Với những lô hàng có yêu cầu cao về thời gian giao hàng, việc sử dụng dịch vụ ưu tiên (Premium Services) sẽ góp phần nâng cao khả năng được xác nhận chỗ và giảm rủi ro rớt hàng.

Khai thác hiệu quả ưu đãi thuế trên tuyến Mỹ - EU: Các doanh nghiệp tham gia hoạt động thương mại giữa Hoa Kỳ và EU nên rà soát danh mục hàng hóa theo các Phụ lục I, II và III của Quy định 2026/1455 để xác định khả năng được hưởng ưu đãi thuế hoặc hạn ngạch thuế quan (TRQ). Đồng thời, cần yêu cầu nhà cung cấp chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ theo quy định của Bộ luật Hải quan Liên minh Châu Âu (UCC) trước khi làm thủ tục nhập khẩu.

Đẩy nhanh xử lý hồ sơ hoàn thuế và bù trừ thuế tại Hoa Kỳ: Đối với hàng hóa nhập khẩu vào Hoa Kỳ, bộ phận kế toán và pháp chế hải quan nên rà soát báo cáo TR-015 trên hệ thống ACE để quản lý hạn mức giấy phép bù trừ (Offset License) và thực hiện đúng quy trình khai báo theo hướng dẫn mới của CBP. Song song đó, doanh nghiệp cần rà soát các tờ khai loại 01, 02 và 06 chưa nộp tờ khai quyết toán (Entry Type 09) nhằm kịp thời đưa hồ sơ lên hệ thống CAPE Giai đoạn 2 để đẩy nhanh quá trình hoàn thuế IEEPA.

Chủ động cập nhật biến động giá cước: Doanh nghiệp nên thường xuyên theo dõi diễn biến giá cước và các khoản phụ phí như PSS, BAF để chủ động cập nhật vào chi phí logistics và tính toán giá vốn hàng nhập khẩu (Landed Cost). Thông qua Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata, doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm kiếm, so sánh báo giá từ nhiều công ty logistics, kết nối trực tiếp với nhà cung cấp và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp cho từng lô hàng. Điều này góp phần tối ưu chi phí logistics, nâng cao hiệu quả lựa chọn đối tác và tăng khả năng đảm bảo không gian tải trong giai đoạn thị trường biến động.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.
 
Tìm Công ty Logistics tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
270
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
678
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

49
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3456
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4251
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
84
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
87
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
81
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
178
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
222
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
249
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
488
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.127
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.161
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.458
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
811
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.691
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.677
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.796
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.755
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
63
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.939
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.726
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.524
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.619
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.942
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.168
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.202
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.873
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.400
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá