2026-08-28 US West Coast
HCM-UWC 6,858 USD/FEU +0.36% Index 3,341 pts
2026-08-28 US East Coast
HCM-UEC 9,766 USD/FEU +0.28% Index 2,989 pts
2026-08-28 Northern Europe
HCM-NEU 4,273 USD/FEU -6.43% Index 2,941 pts
2026-08-28 Mediterranean
HCM-MED 4,983 USD/FEU -1.21% Index 2,722 pts
2026-08-28 China
HCM-CHN 112 USD/FEU +25.96% Index 1,313 pts
2026-08-28 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU 0.00% Index 1,091 pts
2026-08-28 Japan
HCM-JPN 490 USD/FEU +0.84% Index 1,583 pts
2026-08-28 Southeast Asia
HCM-SEA 348 USD/FEU +11.81% Index 1,783 pts
2026-08-28 Oceania
HCM-ANZ 4,571 USD/FEU -3.39% Index 7,233 pts
2026-08-28 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-28 South America
HCM-SAM 9,205 USD/FEU +12.64% Index 5,752 pts
2026-08-28 South Africa
HCM-ZAF 3,875 USD/FEU +1.38% Index 2,202 pts
2026-08-28 East & West Africa
HCM-EWA 5,335 USD/FEU -0.95% Index 1,359 pts
2026-08-28 Global
VCFI Composite Rate 4,680 USD/FEU +0.32% VCFI Composite Index 3,312 pts +0.36%
2026-08-28 US West Coast
HCM-UWC 6,858 USD/FEU +0.36% Index 3,341 pts
2026-08-28 US East Coast
HCM-UEC 9,766 USD/FEU +0.28% Index 2,989 pts
2026-08-28 Northern Europe
HCM-NEU 4,273 USD/FEU -6.43% Index 2,941 pts
2026-08-28 Mediterranean
HCM-MED 4,983 USD/FEU -1.21% Index 2,722 pts
2026-08-28 China
HCM-CHN 112 USD/FEU +25.96% Index 1,313 pts
2026-08-28 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU 0.00% Index 1,091 pts
2026-08-28 Japan
HCM-JPN 490 USD/FEU +0.84% Index 1,583 pts
2026-08-28 Southeast Asia
HCM-SEA 348 USD/FEU +11.81% Index 1,783 pts
2026-08-28 Oceania
HCM-ANZ 4,571 USD/FEU -3.39% Index 7,233 pts
2026-08-28 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-28 South America
HCM-SAM 9,205 USD/FEU +12.64% Index 5,752 pts
2026-08-28 South Africa
HCM-ZAF 3,875 USD/FEU +1.38% Index 2,202 pts
2026-08-28 East & West Africa
HCM-EWA 5,335 USD/FEU -0.95% Index 1,359 pts
2026-08-28 Global
VCFI Composite Rate 4,680 USD/FEU +0.32% VCFI Composite Index 3,312 pts +0.36%
Chọn loại dịch vụ

Tuesday, 01/09/2026, 18:00 (GMT +7)

354

Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 35/2026 | Phaata

Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata cập nhật thị trường vận chuyển container và logistics quốc tế các tuyến Châu Á đi Bắc Mỹ, Châu Âu... trong Tuần 35 (từ ngày 24/8-30/8) năm 2026.

Phaata-market-update-week-35-2026

 

 

Mục lục

  1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 35/2026

  2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

  3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

  4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

  5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

  6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

1. Giá cước vận tải biển thế giới Tuần 35/2026

 

Chỉ số giá cước vận tải biển thế giới WCI của Drewry trong Tuần 35/2026 (từ ngày 24/8 đến 30/8/2026) giảm 1,17% so với tuần trước, xuống mức 4.473 USD/FEU. 

 

chi-so-gia-cuoc-container-the-gioi-drewry-wci-tuan-35-2026

Giá cước container thế giới tổng hợp của Drewry Tuần 35/2026 (Ảnh: Phaata)

 

2. Giá cước container tuyến Châu Á - Bắc Mỹ (Asia - North America)

 

Về cung và cầu: 

Điều phối tải trọng & Áp lực ùn ứ: Hiện tại, các hãng tàu tiếp tục khai thác ở mức gần tối đa công suất trên toàn tuyến. Tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) đang ở mức dưới 1% trong tuần này và dự kiến tiếp tục duy trì ở mức thấp trong tháng 9. Các đợt cắt giảm công suất chỉ tăng nhẹ lên khoảng 6% trong tuần bắt đầu từ ngày 28/9, nhằm chuẩn bị cho kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng (Golden Week) tại Trung Quốc. Diễn biến này cho thấy nguồn cung công suất thực tế hiện chịu ảnh hưởng nhiều hơn từ tình trạng ùn ứ tại cảng thay vì các đợt hủy chuyến. Những gián đoạn vận hành tại Đông Á đang tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng bố trí không gian tải và độ tin cậy lịch trình, đặc biệt tại các cụm cảng Thượng Hải, Ninh Ba và Chu Sơn.

Lực cầu duy trì nền tảng vững chắc: Nhu cầu nhập khẩu tại thị trường Bắc Mỹ tiếp tục duy trì tương đối ổn định. Dữ liệu thực tế cho thấy cảng Long Beach ghi nhận tháng 7 bận rộn thứ hai trong lịch sử khai thác. Trong khi đó, tổng sản lượng thông qua cụm cảng Los Angeles và Long Beach (LA/LB) tiếp tục duy trì ở mức cao khi bước sang tháng 8.

Giới hạn khai thác tại Kênh đào Panama: Cơ quan Quản lý Kênh đào Panama sẽ giảm số lượng lượt tàu được phép qua kênh đào mỗi ngày từ ngày 3/9 và tiếp tục giảm thêm từ ngày 15/9. Các lô hàng đi Bờ Đông Hoa Kỳ (USEC) hoặc Vịnh Mexico (US Gulf) qua Kênh đào Panama có thể phải chờ lâu hơn nếu không có xác nhận đặt chỗ trước, qua đó làm gia tăng thời gian và chi phí vận chuyển. Để giảm phụ thuộc vào tuyến kênh đào, một số hãng tàu đang thử nghiệm hải trình vòng qua Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) trên một số chuyến. Phương án này làm tăng thời gian vận chuyển nhưng có thể giúp hạn chế rủi ro chờ đợi tại Kênh đào Panama.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển (Ocean Freight) từ Châu Á đến Bờ Tây Bắc Mỹ trong Tuần 35/2026 tăng 0,75% so với tuần trước, lên mức 7.295 USD/FEU. Mức giá này tăng 20,78% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

Cước Bờ Đông tiếp tục tăng: Cước giao ngay (spot rates) trên tuyến Châu Á - Bờ Đông Hoa Kỳ tiếp tục tăng trong tuần này, với mức tăng cao hơn so với luồng hàng đi Bờ Tây. Các hạn chế khai thác tại Kênh đào Panama đã góp phần đẩy mặt bằng cước trên toàn tuyến Bắc Mỹ lên mức cao nhất trong 4 năm vào ngày 19/8, đồng thời nới rộng chênh lệch cước giữa hai khu vực Bờ Đông và Bờ Tây.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-america-freight-rate-update-week-35-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Bắc Mỹ | Tuần 35/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

Cập nhật thuế quan của Hoa Kỳ:

 

1. Thuế Mục 338 đối với Canada: CBP điều chỉnh hướng dẫn thực thi

Hiệu chỉnh một số nội dung kỹ thuật: Bản tin hướng dẫn thực thi ban đầu của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) đối với thuế Mục 338 áp dụng cho hàng hóa Canada có một số điểm cần điều chỉnh. Cụ thể, dải mã Chương 99 (Chapter 99 code range) liên quan đến quy định hoàn thuế được dẫn chiếu chưa chính xác.

Điều chỉnh thứ tự xếp chồng thuế: Văn bản ban đầu cũng có nội dung dẫn chiếu chưa phù hợp về thứ tự xếp chồng liên quan đến thuế Mục 122, một sắc thuế hiện không còn hiệu lực. Mặc dù CBP đã nhanh chóng ban hành văn bản đính chính, các đại lý khai hải quan và nhà nhập khẩu vẫn nên rà soát lại hồ sơ khai báo để hạn chế nguy cơ phát sinh vướng mắc trong quá trình thông quan.

2. Canada áp dụng biện pháp đáp trả từ ngày 8/9

Phạm vi áp dụng: Đáp lại mức thuế 50% theo Mục 338 của Hoa Kỳ, Canada sẽ áp dụng các biện pháp thuế quan tương ứng đối với khoảng 20 tỷ USD hàng hóa nhập khẩu từ Hoa Kỳ, bao gồm 874 dòng thuế.

Phân tầng thuế suất: Từ ngày 8/9/2026, các mặt hàng thép và nhôm có xuất xứ Hoa Kỳ sẽ chịu mức thuế lên tới 50%. Bên cạnh đó, một số nhóm hàng như sản phẩm bơ sữa, thiết bị gia dụng, máy móc nông nghiệp, bột giấy, giấy và thiết bị điện tử sẽ chịu mức thuế bổ sung 15%, 25% hoặc 50%, tùy từng nhóm sản phẩm.

Quản trị rủi ro giá vốn: Trong bối cảnh chi phí thuế quan có thể gia tăng ở cả hai chiều thương mại, các doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu giữa Hoa Kỳ và Canada nên sớm rà soát lại cấu trúc giá vốn hạ bãi (landed cost), đồng thời đánh giá tác động đến giá bán và kế hoạch dòng tiền trước thời điểm các biện pháp mới có hiệu lực.

3. Hoàn thuế IEEPA: Giá trị hồ sơ vượt 130 tỷ USD trong bối cảnh CAPE chưa mở rộng

Quy mô hồ sơ: Tính đến ngày 21/8, hệ thống Xử lý và Quản trị Tờ khai Hợp nhất (CAPE) của CBP đã tiếp nhận lượng hồ sơ có tổng giá trị khoảng 132,5 tỷ USD, được các tài liệu pháp lý mô tả là các khoản hoàn trả tiềm năng và đã được chứng nhận.

Chưa có thời điểm mở rộng: Giai đoạn 3 của hệ thống CAPE, vốn được thiết kế để mở rộng phạm vi đối tượng đủ điều kiện hoàn thuế, vẫn chưa có thời điểm triển khai trở lại. Một vấn đề pháp lý đáng chú ý hiện nay là liệu các tờ khai đã thanh khoản dứt điểm có đương nhiên đủ điều kiện hoàn thuế mà không cần doanh nghiệp khởi kiện độc lập hay không.

4. CBP chuẩn hóa Bản lược khai Hàng hóa Điện tử (Electronic Export Manifests) đối với đường sắt

Cập nhật quy chuẩn khai báo: CBP vừa hoàn thiện các yêu cầu quản lý đối với hoạt động vận tải đường sắt. Theo đó, dữ liệu lược khai hàng hóa xuất khẩu của các chuyến tàu rời khỏi lãnh thổ Hoa Kỳ sẽ được truyền dưới dạng điện tử thông qua Hệ thống Môi trường Thương mại Tự động (ACE). Quy định mới cũng bổ sung một trường dữ liệu bắt buộc vào cấu trúc hồ sơ khai báo, qua đó tiếp tục chuẩn hóa quy trình trao đổi dữ liệu điện tử trong hoạt động xuất khẩu.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

3. Giá cước container tuyến Châu Á - Châu Âu (Asia - Europe)

 

Về cung và cầu: 

Điều phối tải trọng trước Tuần lễ Vàng: Các hãng tàu tiếp tục duy trì công suất khai thác ở mức cao, trong khi tỷ lệ hủy chuyến (blank sailings) vẫn ở mức rất thấp trong giai đoạn dự báo hiện tại. Việc một số hãng tàu dự kiến hủy một số chuyến trên các tuyến Á - Âu và Á - Địa Trung Hải trong dịp Tuần lễ Vàng của Trung Quốc vào đầu tháng 10 được xem là động thái điều tiết công suất trước giai đoạn nhu cầu theo mùa suy giảm, thay vì dấu hiệu cho thấy nguồn cung đang được thu hẹp trên diện rộng.

Lực cầu hạ nhiệt & Rủi ro tại cảng xếp hàng: Nhu cầu tại thị trường Châu Âu tiếp tục ở mức tương đối yếu, cho thấy chu kỳ mùa cao điểm đang dần kết thúc sớm hơn thông lệ. Trong bối cảnh đó, rủi ro lịch trình tại các cảng xếp hàng có xu hướng gia tăng do ảnh hưởng của thời tiết bất lợi và tình trạng ùn ứ tại một số khu vực ở Đông Á.

Rủi ro đình công tại các cảng Đức: Đàm phán lao động giữa công đoàn và giới chủ tại Hamburg tiếp tục diễn ra trong tuần này nhưng chưa đạt được thỏa thuận cuối cùng, sau cuộc đình công cảnh báo kéo dài 24 giờ tại 6 cảng hồi tuần trước. Các chủ hàng nên chuẩn bị phương án dự phòng cho khả năng phát sinh thêm độ trễ tại Hamburg, Bremerhaven và Wilhelmshaven.

Phân hóa trong định tuyến qua Kênh đào Suez: Hoạt động vận chuyển qua Biển Đỏ đang có những diễn biến khác nhau giữa các hãng tàu và liên minh. MSC, Liên minh Gemini (Gemini Cooperation) và Liên minh Ocean (Ocean Alliance) đã bắt đầu khai thác trở lại một số chuyến chọn lọc qua Kênh đào Suez. Trong khi đó, Liên minh Premier (Premier Alliance) hiện chưa có động thái tái định tuyến trên quy mô lớn.

 

Diễn Biến Giá Cước:

Giá cước vận chuyển từ Châu Á đến Châu Âu Tuần 35/2026 giảm 1,85% so với tuần trước, xuống mức 4.607 USD/FEU. Mức giá này giảm 11,04% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta. 

Mặt bằng cước tiếp tục điều chỉnh: Cước giao ngay (spot rates) trên toàn tuyến đã giảm khoảng 20% so với vùng đỉnh thiết lập hồi tháng 7. Tuy nhiên, so với mặt bằng giá trong giai đoạn mùa xuân, cước hiện vẫn cao hơn khoảng 60%, cho thấy chi phí vận chuyển trên tuyến vẫn đang ở mức tương đối cao.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Sàn giao dịch logistics quốc tế Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường chuyên sâu và nhanh chóng.

 

asia-north-europe-freight-rate-update-week-35-2026

Giá cước vận chuyển Châu Á-Châu Âu | Tuần 35/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

4. Giá cước container tuyến Bắc Mỹ - Châu Á (Northern America - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Mỹ (Bờ Tây) đến Châu Á Tuần 35/2026 tăng 2,65% so với tuần trước, lên mức 696 USD/FEU. Mức giá này tăng 8,07% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-america-asia-freight-rate-update-week-35-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Mỹ (Bờ Tây) - Châu Á | Tuần 35/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

5. Giá cước container tuyến Bắc Âu - Châu Á (Northern Europe - Asia)

 

Giá cước vận chuyển từ Bắc Âu đến Châu Á Tuần 35/2026 tăng 0,74% so với tuần trước, ở mức 273 USD/FEU. Mức giá này tăng 0,37% so với tháng trước, theo dữ liệu Xeneta.

 

north-europe-asia-freight-rate-update-week-35-2026

Giá cước vận chuyển Bắc Âu -Châu Á | Tuần 35/2026 (Ảnh: Phaata.com)

 

6. Kết luận và khuyến nghị từ Phaata

 

Thị trường logistics toàn cầu trong Tuần 35/2026 tiếp tục cho thấy sự phân hóa rõ nét về mặt bằng giá và điều kiện vận hành giữa các tuyến thương mại trọng điểm. Mặc dù chỉ số tổng hợp WCI giảm nhẹ 1,17%, xuống 4.473 USD/FEU, trọng tâm rủi ro của thị trường đang dần chuyển từ vấn đề thiếu hụt công suất sang các điểm nghẽn vận hành tại cảng biển và kênh đào:

Tuyến Xuyên Thái Bình Dương (Châu Á - Bắc Mỹ): Tình trạng ùn ứ tại các cụm cảng Thượng Hải, Ninh Ba và Chu Sơn, cùng với việc giảm số lượng khe cắm lưu thông tại Kênh đào Panama từ ngày 3/9, tiếp tục hạn chế nguồn cung công suất thực tế. Cước giao ngay đi Bờ Tây tăng lên 7.295 USD/FEU, đồng thời chênh lệch cước giữa hai bờ tiếp tục được nới rộng. Các hãng tàu cũng bắt đầu triển khai các đợt tăng giá chung (GRI) từ ngày 1/9.

Tuyến Viễn Đông - Tây Âu: Trái ngược với Bắc Mỹ, chu kỳ cao điểm tại Châu Âu đang hạ nhiệt sớm, đưa mặt bằng cước xuống 4.607 USD/FEU. Rủi ro vận hành hiện tập trung chủ yếu vào khả năng chậm trễ lịch trình tại các cảng Đức như Hamburg và Bremerhaven, trong khi việc một số hãng tàu và liên minh từng bước khai thác trở lại qua Kênh đào Suez vẫn đang diễn ra ở quy mô hạn chế.

Môi trường Tuân thủ Thương mại Bắc Mỹ: Căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và Canada tiếp tục gia tăng khi Canada dự kiến áp dụng các biện pháp thuế quan đáp trả đối với khoảng 20 tỷ USD hàng hóa từ Hoa Kỳ từ ngày 8/9, liên quan đến sắc lệnh Mục 338. Cùng với một số điểm cần điều chỉnh trong hướng dẫn khai báo của CBP, những thay đổi này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị thuế quan và tuân thủ của các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng liên quan đến hai thị trường.

 

Khuyến nghị từ Phaata

 

Quản trị không gian tải trước thềm Tuần lễ Vàng (Golden Week):

Các hãng tàu dự kiến bắt đầu điều chỉnh khoảng 6% công suất khai thác từ tuần 28/9. Doanh nghiệp nên chủ động hoàn tất kế hoạch đặt chỗ (booking) trong nửa đầu tháng 9 và bổ sung biên độ thời gian dự phòng khoảng 7–10 ngày đối với các lô hàng qua cụm cảng phía Đông Trung Quốc. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có thêm thời gian ứng phó với nguy cơ ùn ứ và rớt hàng.

Tối ưu hóa chiến lược định tuyến: 

- Hành lang Bắc Mỹ: Đối với luồng hàng đi Bờ Đông (USEC), chủ hàng nên đánh giá song song các phương án như hải trình vòng qua Mũi Hảo Vọng (Cape of Good Hope) hoặc vận chuyển đa phương thức qua các cảng Bờ Tây kết hợp đường sắt nội địa (IPI), tùy theo yêu cầu về thời gian và chi phí. Việc đa dạng hóa lựa chọn định tuyến sẽ giúp giảm mức độ phụ thuộc vào Kênh đào Panama trong giai đoạn năng lực khai thác còn hạn chế.

- Hành lang Châu Âu: Việc một số hãng tàu nối lại các dịch vụ qua Biển Đỏ có thể được xem là một lựa chọn bổ sung nhằm rút ngắn thời gian vận chuyển. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nên duy trì các phương án định tuyến dự phòng cho đến khi tình hình đình công tại hệ thống cảng biển Đức trở nên ổn định hơn.

Kiểm soát rủi ro tuân thủ & giá vốn: 

- Thị trường Hoa Kỳ: Bộ phận chứng từ nên rà soát lại mã HS Chương 99 trên các tờ khai nhập khẩu có liên quan, đồng thời cập nhật theo hướng dẫn điều chỉnh của CBP nhằm hạn chế sai sót trong quá trình khai báo và thông quan.

- Thị trường Canada: Đối với các chuỗi cung ứng song phương Mỹ - Canada, bộ phận tài chính nên cập nhật lại mô hình giá vốn hạ bãi (landed cost), bao gồm các kịch bản thuế quan bổ sung từ 15% đến 50%. Việc chuẩn bị trước thời điểm ngày 8/9 sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong điều chỉnh giá bán, kế hoạch dòng tiền và biên lợi nhuận.

Hãy thường xuyên theo dõi các bài viết trên Phaata.com hoặc fanpage Phaata để cập nhật thông tin diễn biến thị trường một cách nhanh chóng.

 

Tìm giá Cước vận chuyển tại đây.

Tìm Công ty Logistics tại đây.

Tìm lịch tàu tại đây.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
691
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
26 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
133.902.780₫
/ 40HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

1080
FCL
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
3 Ngày
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
7.409.640₫
/ 20GP

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

2583
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Barcelona, Barcelona, Catalunya(Catalonia), Spain
Cước
90.503.460₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
4761
FCL
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
8 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
8.153.000₫
/ 20GP

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

5181
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
Toronto, Ontario, Canada
Cước
214.350.300₫
/ 40HQ

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DT LOGISTICS (VN)

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
193
Shenzhen i
2 Ngày Đi thẳng
Hai Phong i
  • 132.315₫ / 20'GP
  • 264.630₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GREEN DRAGON VIỆT NAM

Xem chi tiết
969
Hai Phong i
60 Ngày Chuyển tải
Savannah i
  • 245.047.380₫ / 20'GP
  • 305.912.280₫ / 40'GP
  • 305.912.280₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
1.348
Ho Chi Minh i
30 Ngày Chuyển tải
Khor Al Fakkan i
  • 112.586.900₫ / 20'GP
  • 138.769.900₫ / 40'GP
  • 138.769.900₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ TIẾP VẬN TOÀN CẦU

Xem chi tiết
1.446
Ho Chi Minh i
1 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 19.847.250₫ / 20'GP
  • 22.493.550₫ / 40'GP
  • 22.493.550₫ / 40'HQ

PACIFIC AIRLIFT (VIETNAM) CO., LTD

Xem chi tiết
1.396
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Chennai i
  • 21.302.715₫ / 20'GP
  • 22.625.865₫ / 40'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
711
Hai Phong i
3 Ngày Đi thẳng
Shekou i
  • Refund 526.000₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN INTERCARGO

Xem chi tiết
1.327
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
21 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 2.117.040₫ /cbm

Seinologix

Xem chi tiết
1.452
Busan i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA PUMBA

Xem chi tiết
1.905
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
1.852
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
572
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Mumbai(BOM) i
  • 118.215 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
2.282
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
3.413
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
3.466
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
2.602
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
46
Ha Noi (Dong Anh Station) i
2 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Kim Lien Station) i
  • 16.221.819₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
7.707
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
7.355
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
7.037
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
495.363
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
40.219
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
93.488
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
164.270
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
256.827
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
278.703
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá