Thursday, 13/08/2026, 09:35 (GMT +7)
Cước nội Á chấm dứt 6 tuần giảm: IACI lên 970 USD/FEU, phụ phí nhiên liệu khẩn cấp 38–75 USD/TEU xuất hiện trên các tuyến ngắn
.webp)
Chỉ số Intra-Asia Container Index (IACI) của Drewry tăng 1%, lên 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08/2026, qua đó chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp.
Tuy nhiên, mức tăng của chỉ số tổng hợp chưa phản ánh đầy đủ diễn biến bên trong thị trường. Cước vận chuyển từ Trung Quốc đi Nam Á và Vùng Vịnh tăng đáng kể dưới tác động của căng thẳng tại Eo biển Hormuz, trong khi một số tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á giảm mạnh khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện.
Đáng chú ý, các hãng tàu cũng bắt đầu áp dụng phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge – EFS) trên một số tuyến nội Á. Với những tuyến ngắn có mức cước cơ bản chỉ vài chục đến vài trăm USD/FEU, khoản phụ phí tính theo TEU này có thể tác động đáng kể đến tổng chi phí vận chuyển.
Điểm chính
● IACI đạt 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08, tăng 1% so với tuần trước và chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp, theo Drewry.
● Thị trường phân hóa rõ rệt: Shanghai–Nhava Sheva tăng 8% lên 1.767 USD/FEU và Shanghai–Jebel Ali tăng 7% lên 7.143 USD/FEU. Ngược lại, Shanghai–Laem Chabang giảm 23% còn 687 USD/FEU và Shanghai–Kaohsiung giảm 7% còn 1.333 USD/FEU.
● Cước TP.HCM–Thượng Hải đi ngang ở mức 65 USD/FEU trong tuần thứ hai liên tiếp, theo Drewry. Trong khi đó, chỉ số tuyến TP.HCM–Trung Quốc của Phaata ngày 07/08 ở mức 102 USD/FEU, giảm 11,57%.
● Các hãng tàu bắt đầu áp EFS 38–75 USD/TEU trên một số tuyến nội Á. CMA CGM áp dụng 75 USD/TEU đối với container hàng khô từ ngày 01/08; ONE áp dụng 38 USD/TEU đối với container hàng khô trên tuyến biển gần từ ngày 15/08.
● Mạng lưới dịch vụ nội Á tiếp tục được điều chỉnh. PIL mở tuyến Indonesia Thailand Service (ITS) từ ngày 05/09, trong khi SITC tái cấu trúc ba tuyến kết nối Trung Quốc, Việt Nam và Đông Malaysia.
IACI tăng nhẹ, nhưng thị trường nội Á đang phân hóa mạnh
Mức tăng 1% của IACI lên 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08 không phản ánh một xu hướng đồng nhất trên toàn thị trường.
Drewry ghi nhận cước tăng trên phần lớn các tuyến được theo dõi, trong khi hai tuyến giảm mạnh là Shanghai–Kaohsiung và Shanghai–Laem Chabang.
Ở phía Tây, căng thẳng tại Vùng Vịnh tiếp tục tạo áp lực lên chi phí vận chuyển. Cước Shanghai–Nhava Sheva tăng 8%, lên 1.767 USD/FEU, trong khi Shanghai–Jebel Ali tăng 7%, lên 7.143 USD/FEU. Đáng chú ý, tuyến Jebel Ali cũng đã tăng 6% trong tuần trước, cho thấy đây là tuần thứ hai liên tiếp cước tăng.
Ở chiều ngược lại, cước trên một số tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á giảm mạnh khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện.
Cước Shanghai–Laem Chabang giảm 23%, còn 687 USD/FEU, trong khi Shanghai–Kaohsiung giảm 7%, còn 1.333 USD/FEU. Theo Drewry, thời gian chờ tàu bình quân tại Laem Chabang giảm từ 15,33 giờ xuống 11,6 giờ trong tuần 31; tại Kaohsiung, thời gian chờ giảm từ 14,78 giờ xuống 7,32 giờ.
Khi thời gian tàu chờ tại cảng giảm, vòng quay tàu được cải thiện và năng lực vận chuyển thực tế được giải phóng. Đây là một trong những yếu tố góp phần kéo mặt bằng cước xuống trên các tuyến này.
Trong khi đó, hoạt động tại Thượng Hải lại chịu áp lực ngược chiều. Thời gian chờ tàu bình quân tăng từ 77 giờ lên 94,8 giờ trong tuần 31, trong bối cảnh khu vực miền Nam và miền Đông Trung Quốc chịu ảnh hưởng của bão Noul và Bavi.
Cước đi Trung Quốc của Việt Nam tiếp tục có sự phân hóa
Đối với hàng hóa từ Việt Nam, cước TP.HCM–Thượng Hải giữ nguyên ở mức 65 USD/FEU, đánh dấu tuần thứ hai liên tiếp không thay đổi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là cước của một cặp cảng cụ thể theo phương pháp đo của Drewry. Chỉ số IACI cũng không bao gồm phí xếp dỡ tại cảng đi và cảng đến (THC).
Trong khi đó, dữ liệu của Phaata ngày 07/08 cho thấy chỉ số tuyến TP.HCM–Trung Quốc, được tính trên phạm vi nhiều cảng đích tại Trung Quốc, ở mức 102 USD/FEU, giảm 11,57%.
Hai con số phản ánh hai phạm vi đo khác nhau và có thể được sử dụng bổ sung cho nhau: cước trên cặp cảng TP.HCM–Thượng Hải đi ngang, trong khi mặt bằng chung của tuyến Việt Nam–Trung Quốc vẫn chịu áp lực giảm.
EFS bắt đầu tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển
Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất trong tuần không nằm ở chỉ số cước mà ở phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge – EFS).
Theo Drewry, các hãng tàu bắt đầu áp dụng EFS ở mức 38–75 USD/TEU trên một số tuyến ngắn trong khu vực, trong bối cảnh căng thẳng tại Eo biển Hormuz làm gia tăng chi phí nhiên liệu.
CMA CGM áp dụng 75 USD/TEU đối với container hàng khô và 90 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến nội vùng, có hiệu lực từ ngày 01/08/2026 và tính theo ngày xếp hàng.
Trong khi đó, ONE công bố mức EFS 38 USD/TEU đối với container hàng khô và 50 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến biển gần, có hiệu lực từ ngày 15/08/2026.
Như vậy, khoảng 38–75 USD/TEU là mức chênh lệch giữa các hãng tàu, không phải khoảng dao động trong biểu phí của một hãng.
Có ba điểm cần lưu ý khi đánh giá tác động của EFS.
Thứ nhất, EFS được tính theo TEU, trong khi IACI được tính theo FEU. Đây là hai đơn vị khác nhau và không thể cộng trực tiếp vào nhau.
Thứ hai, EFS nằm ngoài phạm vi tính toán của IACI. Vì vậy, một tuyến có chỉ số cước đi ngang hoặc giảm vẫn có thể ghi nhận tổng chi phí vận chuyển tăng do phát sinh thêm phụ phí.
Thứ ba, cả CMA CGM và ONE đều quy định phụ phí có hiệu lực “cho đến khi có thông báo mới”, tức chưa xác định thời điểm kết thúc.
Về nguyên nhân, chi phí nhiên liệu đang là yếu tố quan trọng. Trong đánh giá cuối tháng 7, Drewry cho biết giá dầu WTI tháng 7/2026 tăng 24% so với tháng trước, lên khoảng 84 USD/thùng.
Mạng lưới dịch vụ nội Á tiếp tục được điều chỉnh
Song song với biến động cước, các hãng tàu cũng đang điều chỉnh mạng lưới dịch vụ trong khu vực, qua đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lịch tàu và lựa chọn tuyến của chủ hàng Việt Nam.
PIL công bố mở tuyến Indonesia Thailand Service (ITS) với chuyến đầu tiên dự kiến rời Port Klang ngày 05/09/2026. Tuyến được khai thác bằng ba tàu, kết nối sáu cảng tại bốn quốc gia.
Lộ trình gồm: Port Klang – Singapore – Laem Chabang – Bangkok – Laem Chabang – Singapore – Port Klang – Semarang – Surabaya – Port Klang.
Ông Tonnie Lim, Giám đốc Thương mại PIL, cho biết tuyến mới “mở rộng phạm vi phủ của PIL trong châu Á và cải thiện thời gian vận chuyển cho khách hàng”.
Theo đánh giá của Drewry, PIL sẽ tham gia cùng OOCL và Gold Star Line trên tuyến ITS hiện hữu, thay thế Yang Ming sau khi hãng này rút khỏi hợp tác. Tuy nhiên, thông tin này hiện mới được Drewry đề cập và chưa được các bên liên quan xác nhận công khai.
SITC tái cấu trúc các tuyến Trung Quốc – Việt Nam – Đông Malaysia
Đáng chú ý hơn đối với hàng hóa Việt Nam là việc SITC tái cấu trúc ba tuyến kết nối Trung Quốc, Việt Nam và Đông Malaysia.
Theo đó, Qinzhou được bổ sung vào tuyến CVM nhưng đồng thời được loại khỏi tuyến CVM2; trong khi TP.HCM và Bintulu được chuyển sang tuyến CMI2.
Ba vòng quay mới lần lượt gồm:
● CVM: Nansha – Shenzhen (Shekou) – TP.HCM – Batam – Kuching – Phước An – Qinzhou – Nansha.
● CVM2: Nansha – Shenzhen (Shekou) – Kota Kinabalu – Muara – Nansha.
● CMI2: Yangpu – Qinzhou – Phước An – Jakarta – Bintulu – TP.HCM – Yangpu.
Đối với các cảng Việt Nam, TP.HCM và Phước An tiếp tục xuất hiện trên cả hai tuyến CVM và CMI2. Điều này giúp duy trì lựa chọn kết nối, nhưng đồng thời làm thay đổi thứ tự cảng ghé và thời gian vận chuyển tới từng thị trường.
Chấm dứt đà giảm chưa đồng nghĩa với đảo chiều
Ở mức 970 USD/FEU, IACI hiện vẫn thấp hơn khoảng 12,9% so với đỉnh 1.114 USD/FEU được ghi nhận vào tuần thứ ba của tháng 6/2026.
Nói cách khác, mức tăng trong tuần này mới chỉ cho thấy chuỗi giảm kéo dài đã tạm dừng, chưa đủ cơ sở để kết luận thị trường đã bước vào một chu kỳ tăng mới.
Drewry dự báo cước nội Á sẽ duy trì tương đối ổn định trong những tuần tới. Theo hãng nghiên cứu, tác động từ chi phí nhiên liệu tăng có thể được bù đắp một phần bởi nhu cầu suy yếu sau mùa cao điểm.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn nghiêng về cả hai phía. Bất kỳ sự leo thang nào tiếp theo tại khu vực có thể gây gián đoạn khai thác và tạo thêm áp lực tăng cước.
Theo Phaata, điều cần theo dõi đối với chủ hàng Việt Nam trong tháng 8 không chỉ là biến động của chỉ số IACI mà là cấu trúc tổng chi phí vận chuyển.
Cước trên một số tuyến chính đi Trung Quốc đang đi ngang hoặc giảm, nhưng EFS lại được cộng thêm theo TEU và chưa có thời điểm kết thúc cụ thể. Đối với các lô hàng có mức cước cơ bản thấp trên những tuyến ngắn, phụ phí có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí.
Vì vậy, khi lập ngân sách vận chuyển cho quý tới, doanh nghiệp không nên chỉ theo dõi cước cơ bản mà cần tính đồng thời cước vận chuyển, EFS và các phụ phí liên quan.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
● Đánh giá giá vận chuyển theo tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào cước cơ bản. Với các tuyến ngắn có mức cước thấp, EFS 38–75 USD/TEU có thể tạo ra chênh lệch đáng kể giữa các phương án vận chuyển. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp tách riêng cước cơ bản và từng loại phụ phí trước khi lựa chọn.
● Xác định rõ ngày xếp hàng khi tính EFS. CMA CGM áp dụng phụ phí theo ngày xếp hàng từ 01/08, trong khi ONE áp dụng từ 15/08. Do đó, một lô hàng đã được đặt chỗ trước ngày hiệu lực nhưng thực tế xếp hàng sau thời điểm này vẫn có thể phát sinh phụ phí.
● Đối với hàng đi Nam Á và Vùng Vịnh, ưu tiên sự ổn định về năng lực vận chuyển. Cước Shanghai–Nhava Sheva và Shanghai–Jebel Ali đã tăng liên tiếp, chủ yếu do yếu tố địa chính trị. Trong ngắn hạn, chưa có cơ sở rõ ràng để kỳ vọng cước giảm nhanh.
● Đối với hàng đi Thái Lan và Đài Loan, tận dụng dư địa đàm phán. Cước Shanghai–Laem Chabang giảm 23% trong một tuần khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện, tạo thêm dư địa để doanh nghiệp đàm phán lại mức cước hoặc điều kiện hợp đồng cho quý tới.
Khuyến nghị cho doanh nghiệp logistics
● Cập nhật biểu giá tuyến nội Á theo tuần thay vì theo tháng. Chênh lệch biến động giữa các tuyến trong cùng một tuần rất lớn, từ giảm 23% đến tăng 8%, khiến biểu giá cập nhật theo tháng có nguy cơ nhanh chóng mất tính cạnh tranh.
● Chuẩn bị cách giải thích EFS cho khách hàng. Khi khách hàng thắc mắc vì sao chỉ số cước đi ngang nhưng tổng chi phí tăng, cần làm rõ ba yếu tố: EFS tính theo TEU, IACI tính theo FEU và IACI không bao gồm THC.
● Rà soát lịch tàu trên các tuyến Đông Malaysia và Indonesia. Việc SITC điều chỉnh mạng lưới và PIL mở tuyến ITS từ ngày 05/09 sẽ tạo thêm lựa chọn, nhưng cũng có thể làm thay đổi thời gian vận chuyển và thứ tự cảng ghé.
● Với khách hàng sử dụng cảng Phước An, cần kiểm tra lịch ghé thực tế. Sau khi tái cấu trúc, Phước An xuất hiện trên cả CVM và CMI2. Doanh nghiệp logistics nên xác nhận lịch tàu cụ thể trước khi cam kết thời gian vận chuyển với khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ số IACI là gì và đo những tuyến nào?
IACI là chỉ số cước container giao ngay (spot) trên các tuyến nội Á do Drewry công bố. Chỉ số gồm 18 tuyến riêng lẻ và một chỉ số tổng hợp, được cập nhật hằng tuần từ ngày 02/01/2026.
Các mức cước trong IACI được tính bằng USD/FEU và không bao gồm phí xếp dỡ tại cảng đi và cảng đến (THC). Trong 18 tuyến được theo dõi có hai tuyến liên quan trực tiếp đến Việt Nam là TP.HCM–Thượng Hải và Thượng Hải–TP.HCM.
Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp 38–75 USD/TEU áp dụng cho hàng hóa của tôi như thế nào?
Mức phụ phí cụ thể phụ thuộc vào hãng tàu và cách hãng phân loại tuyến.
CMA CGM công bố mức 75 USD/TEU đối với container hàng khô và 90 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến nội vùng từ ngày 01/08/2026. ONE công bố mức 38 USD/TEU đối với container hàng khô và 50 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến biển gần từ ngày 15/08/2026.
Do các hãng không công bố bảng quy đổi chi tiết cho từng cặp cảng trong phạm vi thông tin được nêu, doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp với hãng tàu hoặc forwarder mức EFS áp dụng cho tuyến cụ thể.
Cước nội Á sẽ tiếp tục tăng hay giảm trong những tuần tới?
Drewry dự báo cước nội Á sẽ tương đối ổn định trong thời gian tới, khi tác động của chi phí nhiên liệu tăng có thể được bù đắp bởi nhu cầu suy yếu sau mùa cao điểm.
Mức tăng 1% trong tuần này mới chỉ chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp, chưa phải tín hiệu đủ mạnh để xác nhận một xu hướng đảo chiều. Ở mức 970 USD/FEU, IACI vẫn thấp hơn khoảng 12,9% so với đỉnh 1.114 USD/FEU của tuần thứ ba tháng 6/2026.
Xem thêm:
- Cước đi châu Âu tiếp tục giảm: Hãng tàu bỏ đợt tăng giá đầu tháng 8, dồn kỳ vọng vào đợt 15/08
- Vì Sao 47,5 Feet Lại Là “Con Số Đáng Sợ” Đối Với Các Cảng Bờ Đông Nước Mỹ?
- Cập nhật thị trường vận tải và logistics quốc tế Tuần 32/2026 | Phaata
- Iran Cân Nhắc Cấm Tàu Có Liên Quan Mỹ Và Israel Qua Eo Biển Hormuz
- MSC Silvana VIII Chìm Sâu Hơn Tại Chu San Sau Nỗ Lực Làm Nổi Bất Thành
- CMA CGM Áp Dụng Phụ Phí Mùa Cao Điểm Trên Nhiều Tuyến Từ Viễn Đông
- Maersk Điều Chỉnh Phụ Phí Mùa Cao Điểm (PSS) Tuyến Châu Á Viễn Đông Đi Mỹ Latinh
- Cảng New York & New Jersey Nửa Đầu 2026: Sản Lượng Chạm Mốc 4,4 Triệu TEU, Lưu Lượng Đường Bộ Lập Đỉnh
- COSCO cập nhật lịch tàu Việt Nam-Bắc Mỹ trong Tháng 8-2026
- SITC cập nhật lịch tàu Việt Nam-Châu Á trong Tháng 8-2026
- MSC Hợp Nhất Tuyến Dịch Vụ Tây Phi Và Biển Đỏ Để Tối Ưu Hóa Mạng Lưới Khai Thác
Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect
► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.
Tin thị trường
Xem thêm
HOT PROMO
Xem thêm
Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?
NGƯỜI DÙNG/THÁNG
CHÀO GIÁ
YÊU CẦU BÁO GIÁ
CÔNG TY LOGISTICS
CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM
5 Bước để có được báo giá tốt nhất
Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá
So sánh nhiều lựa chọn
Liên hệ nhanh với nhà cung cấp
Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ
Quản lý & Đánh giá dịch vụ
Yêu cầu báo giá
Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.
Xem thêmTìm dịch vụ HOT
Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.
Xem thêmTìm công ty logistics
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêmKho Xưởng
Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất
Xem thêm
Cước vận chuyển