2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 13/08/2026, 09:35 (GMT +7)

428

Cước nội Á chấm dứt 6 tuần giảm: IACI lên 970 USD/FEU, phụ phí nhiên liệu khẩn cấp 38–75 USD/TEU xuất hiện trên các tuyến ngắn

Chỉ số IACI của Drewry tăng 1% lên 970 USD/FEU, chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp. Tuy nhiên, thị trường nội Á đang phân hóa mạnh khi cước đi Nam Á và Vùng Vịnh tăng, trong khi các tuyến Đông Nam Á giảm sâu; cùng lúc, các hãng tàu bắt đầu áp phụ phí nhiên liệu khẩn cấp trên nhiều tuyến ngắn.

container-vessel

 

Chỉ số Intra-Asia Container Index (IACI) của Drewry tăng 1%, lên 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08/2026, qua đó chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp.

Tuy nhiên, mức tăng của chỉ số tổng hợp chưa phản ánh đầy đủ diễn biến bên trong thị trường. Cước vận chuyển từ Trung Quốc đi Nam Á và Vùng Vịnh tăng đáng kể dưới tác động của căng thẳng tại Eo biển Hormuz, trong khi một số tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á giảm mạnh khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện.

Đáng chú ý, các hãng tàu cũng bắt đầu áp dụng phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge – EFS) trên một số tuyến nội Á. Với những tuyến ngắn có mức cước cơ bản chỉ vài chục đến vài trăm USD/FEU, khoản phụ phí tính theo TEU này có thể tác động đáng kể đến tổng chi phí vận chuyển.

Điểm chính

●    IACI đạt 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08, tăng 1% so với tuần trước và chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp, theo Drewry.

●    Thị trường phân hóa rõ rệt: Shanghai–Nhava Sheva tăng 8% lên 1.767 USD/FEU và Shanghai–Jebel Ali tăng 7% lên 7.143 USD/FEU. Ngược lại, Shanghai–Laem Chabang giảm 23% còn 687 USD/FEU và Shanghai–Kaohsiung giảm 7% còn 1.333 USD/FEU.

●    Cước TP.HCM–Thượng Hải đi ngang ở mức 65 USD/FEU trong tuần thứ hai liên tiếp, theo Drewry. Trong khi đó, chỉ số tuyến TP.HCM–Trung Quốc của Phaata ngày 07/08 ở mức 102 USD/FEU, giảm 11,57%.

●    Các hãng tàu bắt đầu áp EFS 38–75 USD/TEU trên một số tuyến nội Á. CMA CGM áp dụng 75 USD/TEU đối với container hàng khô từ ngày 01/08; ONE áp dụng 38 USD/TEU đối với container hàng khô trên tuyến biển gần từ ngày 15/08.

●    Mạng lưới dịch vụ nội Á tiếp tục được điều chỉnh. PIL mở tuyến Indonesia Thailand Service (ITS) từ ngày 05/09, trong khi SITC tái cấu trúc ba tuyến kết nối Trung Quốc, Việt Nam và Đông Malaysia.


IACI tăng nhẹ, nhưng thị trường nội Á đang phân hóa mạnh


Mức tăng 1% của IACI lên 970 USD/FEU trong tuần kết thúc ngày 06/08 không phản ánh một xu hướng đồng nhất trên toàn thị trường.

Drewry ghi nhận cước tăng trên phần lớn các tuyến được theo dõi, trong khi hai tuyến giảm mạnh là Shanghai–Kaohsiung và Shanghai–Laem Chabang.

Ở phía Tây, căng thẳng tại Vùng Vịnh tiếp tục tạo áp lực lên chi phí vận chuyển. Cước Shanghai–Nhava Sheva tăng 8%, lên 1.767 USD/FEU, trong khi Shanghai–Jebel Ali tăng 7%, lên 7.143 USD/FEU. Đáng chú ý, tuyến Jebel Ali cũng đã tăng 6% trong tuần trước, cho thấy đây là tuần thứ hai liên tiếp cước tăng.

Ở chiều ngược lại, cước trên một số tuyến Đông Nam Á và Đông Bắc Á giảm mạnh khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện.

Cước Shanghai–Laem Chabang giảm 23%, còn 687 USD/FEU, trong khi Shanghai–Kaohsiung giảm 7%, còn 1.333 USD/FEU. Theo Drewry, thời gian chờ tàu bình quân tại Laem Chabang giảm từ 15,33 giờ xuống 11,6 giờ trong tuần 31; tại Kaohsiung, thời gian chờ giảm từ 14,78 giờ xuống 7,32 giờ.

Khi thời gian tàu chờ tại cảng giảm, vòng quay tàu được cải thiện và năng lực vận chuyển thực tế được giải phóng. Đây là một trong những yếu tố góp phần kéo mặt bằng cước xuống trên các tuyến này.

Trong khi đó, hoạt động tại Thượng Hải lại chịu áp lực ngược chiều. Thời gian chờ tàu bình quân tăng từ 77 giờ lên 94,8 giờ trong tuần 31, trong bối cảnh khu vực miền Nam và miền Đông Trung Quốc chịu ảnh hưởng của bão Noul và Bavi.


Cước đi Trung Quốc của Việt Nam tiếp tục có sự phân hóa


Đối với hàng hóa từ Việt Nam, cước TP.HCM–Thượng Hải giữ nguyên ở mức 65 USD/FEU, đánh dấu tuần thứ hai liên tiếp không thay đổi.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là cước của một cặp cảng cụ thể theo phương pháp đo của Drewry. Chỉ số IACI cũng không bao gồm phí xếp dỡ tại cảng đi và cảng đến (THC).

Trong khi đó, dữ liệu của Phaata ngày 07/08 cho thấy chỉ số tuyến TP.HCM–Trung Quốc, được tính trên phạm vi nhiều cảng đích tại Trung Quốc, ở mức 102 USD/FEU, giảm 11,57%.

Hai con số phản ánh hai phạm vi đo khác nhau và có thể được sử dụng bổ sung cho nhau: cước trên cặp cảng TP.HCM–Thượng Hải đi ngang, trong khi mặt bằng chung của tuyến Việt Nam–Trung Quốc vẫn chịu áp lực giảm.


EFS bắt đầu tác động trực tiếp đến chi phí vận chuyển


Một trong những diễn biến đáng chú ý nhất trong tuần không nằm ở chỉ số cước mà ở phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge – EFS).

Theo Drewry, các hãng tàu bắt đầu áp dụng EFS ở mức 38–75 USD/TEU trên một số tuyến ngắn trong khu vực, trong bối cảnh căng thẳng tại Eo biển Hormuz làm gia tăng chi phí nhiên liệu.

CMA CGM áp dụng 75 USD/TEU đối với container hàng khô và 90 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến nội vùng, có hiệu lực từ ngày 01/08/2026 và tính theo ngày xếp hàng.

Trong khi đó, ONE công bố mức EFS 38 USD/TEU đối với container hàng khô và 50 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến biển gần, có hiệu lực từ ngày 15/08/2026.

Như vậy, khoảng 38–75 USD/TEU là mức chênh lệch giữa các hãng tàu, không phải khoảng dao động trong biểu phí của một hãng.

Có ba điểm cần lưu ý khi đánh giá tác động của EFS.

Thứ nhất, EFS được tính theo TEU, trong khi IACI được tính theo FEU. Đây là hai đơn vị khác nhau và không thể cộng trực tiếp vào nhau.

Thứ hai, EFS nằm ngoài phạm vi tính toán của IACI. Vì vậy, một tuyến có chỉ số cước đi ngang hoặc giảm vẫn có thể ghi nhận tổng chi phí vận chuyển tăng do phát sinh thêm phụ phí.

Thứ ba, cả CMA CGM và ONE đều quy định phụ phí có hiệu lực “cho đến khi có thông báo mới”, tức chưa xác định thời điểm kết thúc.

Về nguyên nhân, chi phí nhiên liệu đang là yếu tố quan trọng. Trong đánh giá cuối tháng 7, Drewry cho biết giá dầu WTI tháng 7/2026 tăng 24% so với tháng trước, lên khoảng 84 USD/thùng.


Mạng lưới dịch vụ nội Á tiếp tục được điều chỉnh


Song song với biến động cước, các hãng tàu cũng đang điều chỉnh mạng lưới dịch vụ trong khu vực, qua đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lịch tàu và lựa chọn tuyến của chủ hàng Việt Nam.

PIL công bố mở tuyến Indonesia Thailand Service (ITS) với chuyến đầu tiên dự kiến rời Port Klang ngày 05/09/2026. Tuyến được khai thác bằng ba tàu, kết nối sáu cảng tại bốn quốc gia.

Lộ trình gồm: Port Klang – Singapore – Laem Chabang – Bangkok – Laem Chabang – Singapore – Port Klang – Semarang – Surabaya – Port Klang.

Ông Tonnie Lim, Giám đốc Thương mại PIL, cho biết tuyến mới “mở rộng phạm vi phủ của PIL trong châu Á và cải thiện thời gian vận chuyển cho khách hàng”.

Theo đánh giá của Drewry, PIL sẽ tham gia cùng OOCL và Gold Star Line trên tuyến ITS hiện hữu, thay thế Yang Ming sau khi hãng này rút khỏi hợp tác. Tuy nhiên, thông tin này hiện mới được Drewry đề cập và chưa được các bên liên quan xác nhận công khai.


SITC tái cấu trúc các tuyến Trung Quốc – Việt Nam – Đông Malaysia


Đáng chú ý hơn đối với hàng hóa Việt Nam là việc SITC tái cấu trúc ba tuyến kết nối Trung Quốc, Việt Nam và Đông Malaysia.

Theo đó, Qinzhou được bổ sung vào tuyến CVM nhưng đồng thời được loại khỏi tuyến CVM2; trong khi TP.HCM và Bintulu được chuyển sang tuyến CMI2.

Ba vòng quay mới lần lượt gồm:

●    CVM: Nansha – Shenzhen (Shekou) – TP.HCM – Batam – Kuching – Phước An – Qinzhou – Nansha.

●    CVM2: Nansha – Shenzhen (Shekou) – Kota Kinabalu – Muara – Nansha.

●    CMI2: Yangpu – Qinzhou – Phước An – Jakarta – Bintulu – TP.HCM – Yangpu.

Đối với các cảng Việt Nam, TP.HCM và Phước An tiếp tục xuất hiện trên cả hai tuyến CVM và CMI2. Điều này giúp duy trì lựa chọn kết nối, nhưng đồng thời làm thay đổi thứ tự cảng ghé và thời gian vận chuyển tới từng thị trường.


Chấm dứt đà giảm chưa đồng nghĩa với đảo chiều


Ở mức 970 USD/FEU, IACI hiện vẫn thấp hơn khoảng 12,9% so với đỉnh 1.114 USD/FEU được ghi nhận vào tuần thứ ba của tháng 6/2026.

Nói cách khác, mức tăng trong tuần này mới chỉ cho thấy chuỗi giảm kéo dài đã tạm dừng, chưa đủ cơ sở để kết luận thị trường đã bước vào một chu kỳ tăng mới.

Drewry dự báo cước nội Á sẽ duy trì tương đối ổn định trong những tuần tới. Theo hãng nghiên cứu, tác động từ chi phí nhiên liệu tăng có thể được bù đắp một phần bởi nhu cầu suy yếu sau mùa cao điểm.

Tuy nhiên, rủi ro vẫn nghiêng về cả hai phía. Bất kỳ sự leo thang nào tiếp theo tại khu vực có thể gây gián đoạn khai thác và tạo thêm áp lực tăng cước.

Theo Phaata, điều cần theo dõi đối với chủ hàng Việt Nam trong tháng 8 không chỉ là biến động của chỉ số IACI mà là cấu trúc tổng chi phí vận chuyển.

Cước trên một số tuyến chính đi Trung Quốc đang đi ngang hoặc giảm, nhưng EFS lại được cộng thêm theo TEU và chưa có thời điểm kết thúc cụ thể. Đối với các lô hàng có mức cước cơ bản thấp trên những tuyến ngắn, phụ phí có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí.

Vì vậy, khi lập ngân sách vận chuyển cho quý tới, doanh nghiệp không nên chỉ theo dõi cước cơ bản mà cần tính đồng thời cước vận chuyển, EFS và các phụ phí liên quan.


Khuyến nghị cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu


●    Đánh giá giá vận chuyển theo tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào cước cơ bản. Với các tuyến ngắn có mức cước thấp, EFS 38–75 USD/TEU có thể tạo ra chênh lệch đáng kể giữa các phương án vận chuyển. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp tách riêng cước cơ bản và từng loại phụ phí trước khi lựa chọn.

●    Xác định rõ ngày xếp hàng khi tính EFS. CMA CGM áp dụng phụ phí theo ngày xếp hàng từ 01/08, trong khi ONE áp dụng từ 15/08. Do đó, một lô hàng đã được đặt chỗ trước ngày hiệu lực nhưng thực tế xếp hàng sau thời điểm này vẫn có thể phát sinh phụ phí.

●    Đối với hàng đi Nam Á và Vùng Vịnh, ưu tiên sự ổn định về năng lực vận chuyển. Cước Shanghai–Nhava Sheva và Shanghai–Jebel Ali đã tăng liên tiếp, chủ yếu do yếu tố địa chính trị. Trong ngắn hạn, chưa có cơ sở rõ ràng để kỳ vọng cước giảm nhanh.

●    Đối với hàng đi Thái Lan và Đài Loan, tận dụng dư địa đàm phán. Cước Shanghai–Laem Chabang giảm 23% trong một tuần khi tình trạng ùn tắc cảng được cải thiện, tạo thêm dư địa để doanh nghiệp đàm phán lại mức cước hoặc điều kiện hợp đồng cho quý tới.


Khuyến nghị cho doanh nghiệp logistics


●    Cập nhật biểu giá tuyến nội Á theo tuần thay vì theo tháng. Chênh lệch biến động giữa các tuyến trong cùng một tuần rất lớn, từ giảm 23% đến tăng 8%, khiến biểu giá cập nhật theo tháng có nguy cơ nhanh chóng mất tính cạnh tranh.

●    Chuẩn bị cách giải thích EFS cho khách hàng. Khi khách hàng thắc mắc vì sao chỉ số cước đi ngang nhưng tổng chi phí tăng, cần làm rõ ba yếu tố: EFS tính theo TEU, IACI tính theo FEU và IACI không bao gồm THC.

●    Rà soát lịch tàu trên các tuyến Đông Malaysia và Indonesia. Việc SITC điều chỉnh mạng lưới và PIL mở tuyến ITS từ ngày 05/09 sẽ tạo thêm lựa chọn, nhưng cũng có thể làm thay đổi thời gian vận chuyển và thứ tự cảng ghé.

●    Với khách hàng sử dụng cảng Phước An, cần kiểm tra lịch ghé thực tế. Sau khi tái cấu trúc, Phước An xuất hiện trên cả CVM và CMI2. Doanh nghiệp logistics nên xác nhận lịch tàu cụ thể trước khi cam kết thời gian vận chuyển với khách hàng.


Câu hỏi thường gặp


Chỉ số IACI là gì và đo những tuyến nào?

IACI là chỉ số cước container giao ngay (spot) trên các tuyến nội Á do Drewry công bố. Chỉ số gồm 18 tuyến riêng lẻ và một chỉ số tổng hợp, được cập nhật hằng tuần từ ngày 02/01/2026.

Các mức cước trong IACI được tính bằng USD/FEU và không bao gồm phí xếp dỡ tại cảng đi và cảng đến (THC). Trong 18 tuyến được theo dõi có hai tuyến liên quan trực tiếp đến Việt Nam là TP.HCM–Thượng Hải và Thượng Hải–TP.HCM.

Phụ phí nhiên liệu khẩn cấp 38–75 USD/TEU áp dụng cho hàng hóa của tôi như thế nào?

Mức phụ phí cụ thể phụ thuộc vào hãng tàu và cách hãng phân loại tuyến.

CMA CGM công bố mức 75 USD/TEU đối với container hàng khô và 90 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến nội vùng từ ngày 01/08/2026. ONE công bố mức 38 USD/TEU đối với container hàng khô và 50 USD/TEU đối với container lạnh trên các tuyến biển gần từ ngày 15/08/2026.

Do các hãng không công bố bảng quy đổi chi tiết cho từng cặp cảng trong phạm vi thông tin được nêu, doanh nghiệp nên xác nhận trực tiếp với hãng tàu hoặc forwarder mức EFS áp dụng cho tuyến cụ thể.

Cước nội Á sẽ tiếp tục tăng hay giảm trong những tuần tới?

Drewry dự báo cước nội Á sẽ tương đối ổn định trong thời gian tới, khi tác động của chi phí nhiên liệu tăng có thể được bù đắp bởi nhu cầu suy yếu sau mùa cao điểm.

Mức tăng 1% trong tuần này mới chỉ chấm dứt chuỗi sáu tuần giảm liên tiếp, chưa phải tín hiệu đủ mạnh để xác nhận một xu hướng đảo chiều. Ở mức 970 USD/FEU, IACI vẫn thấp hơn khoảng 12,9% so với đỉnh 1.114 USD/FEU của tuần thứ ba tháng 6/2026.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
272
FCL
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
7 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
22.344.000₫
/ 40GP

ITI LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

233
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày
Hong Kong, Hong Kong
Cước
4.712.000₫
/ 20RF

BNI LOGISTICS

652
LCL
Hanoi, Vietnam (HAN)
6 Ngày
Chicago, Illinois, United States (ORD)
Cước
142.130₫
/ KG

AWOT Global Logistics Vietnam

820
Khác
► Hệ thống kho kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm với diện tích 36,000 - 40,000 m2 tại Yên Phong - Bắc Ninh v...

Hanaro TNS Việt Nam

481
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
8.460.000₫
/ 20GP

GOLD PARTNER LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
26
Ho Chi Minh i
25 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
10
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
88
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
148
Ho Chi Minh i
15 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 16.142.430₫ / 20'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
226
Ho Chi Minh i
32 Ngày Đi thẳng
Felixstowe i
  • 67.480.650₫ / 20'GP
  • 105.852.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH NVD ASIA LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
146
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
361
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.027
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.072
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.405
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
759
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.604
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.598
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.722
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.712
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
3
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.848
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.638
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.454
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.577
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.866
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
88.835
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
159.877
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.565
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.122
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá