2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Friday, 14/08/2026, 10:06 (GMT +7)

429

Phụ phí môi trường đi châu Âu Q3/2026: Maersk và ONE chênh 49 USD/FEU, MSC niêm yết theo TEU

Phân tích phụ phí môi trường quý 3/2026 của Maersk, ONE và MSC trên các tuyến đi châu Âu, chênh lệch mức thu, cách tính theo TEU/FEU và tác động của giá EUA đến chi phí logistics quý 4.

container-vessel

 

Một container 40ft khô từ Việt Nam đi Bắc Âu trong quý 3/2026 có thể phát sinh 155 USD phụ phí môi trường nếu đi Maersk và 204 USD nếu đi ONE, dù cả hai khoản đều liên quan đến chi phí tuân thủ các quy định môi trường của châu Âu. MSC áp dụng cách tính khác, tách thành hai khoản theo TEU và để ngoài mức cước công bố. Các biểu quý 3 có hiệu lực đến hết ngày 30/09/2026, trong khi giá hạn ngạch phát thải EU (EUA) trên thị trường đang cao hơn đáng kể so với mức tham chiếu mà Maersk sử dụng để tính phụ phí quý 3.


Điểm chính:

●    Maersk thu 155 USD/FEU phụ phí phát thải (EMS/ESS) cho tuyến Viễn Đông đi Bắc Âu, hiệu lực từ 01/07 đến 30/09/2026; ONE thu 204 USD/FEU phụ phí môi trường châu Âu (EES) cho cùng kỳ, chênh 49 USD/FEU.

●    Trên tuyến Địa Trung Hải, thứ tự đảo ngược: Maersk thu 117 USD/FEU, trong khi ONE thu 86 USD/FEU. Không hãng nào có mức thấp hơn trên tất cả các tuyến.

●    MSC niêm yết riêng hai khoản theo TEU: CLS 20 USD/TEU và CRS 81 USD/TEU đi Bắc Âu, 120 USD/TEU đi Địa Trung Hải; biểu này áp dụng từ 15/08/2026 và không kéo dài quá 31/08/2026.

●    Maersk giảm phụ phí quý 3 khoảng 14,4% so với quý 2, tương ứng với mức giảm của giá EUA tham chiếu từ 83,19 EUR xuống 71,07 EUR. Hãng cho biết phụ phí được tính dựa trên giá EUA bình quân của kỳ tham chiếu.

●    ONE đưa thêm chi phí tuân thủ UK ETS vào cấu trúc EES từ quý 3/2026, trong khi Maersk cho biết chi phí UK ETS hiện ở mức tối thiểu và quyết định không chuyển khoản này sang khách hàng trong quý 3.

 

Phụ phí môi trường: ba hãng tàu, ba phương pháp tính


Ba hãng tàu lớn đang áp dụng các khoản phụ phí môi trường với tên gọi, phạm vi và phương pháp niêm yết khác nhau. Trên tuyến từ Việt Nam đi Bắc Âu trong quý 3/2026, Maersk công bố mức 155 USD/FEU, trong khi ONE áp dụng 204 USD/FEU, chênh lệch 49 USD/FEU.

Các khoản phụ phí này liên quan đến chi phí tuân thủ các quy định môi trường tại châu Âu, trong đó có Hệ thống mua bán phát thải của EU (EU ETS) và FuelEU Maritime. Đối với ONE, từ quý 3/2026, EES còn bao gồm chi phí liên quan đến UK ETS theo phạm vi áp dụng của hãng.


Maersk: EMS/ESS


Maersk gọi khoản phụ phí này là EMS/ESS – Emissions Surcharge. Theo biểu quý 3/2026, tuyến Viễn Đông đi Bắc Âu áp dụng mức 78 USD/20ft khô và 155 USD/40ft khô; tuyến Viễn Đông đi Địa Trung Hải là 59 USD/20ft và 117 USD/40ft. Đối với container lạnh, mức tương ứng là 231 USD/FEU đi Bắc Âu và 177 USD/FEU đi Địa Trung Hải.

Theo Maersk, EMS/ESS bao gồm các chi phí liên quan đến EU ETS và FuelEU Maritime. Phụ phí áp dụng đối với các booking có cảng xếp và/hoặc cảng dỡ thuộc EU/EEA. Đối với quý 3/2026, Maersk sử dụng mức giá EUA bình quân 71,07 EUR trong kỳ tham chiếu từ 16/02 đến 15/05/2026 để tính phụ phí.


ONE: EES


ONE sử dụng tên gọi EES – Europe Environment Surcharge. Theo biểu áp dụng từ 01/07 đến 30/09/2026, hàng khô từ châu Á/châu Đại Dương đi châu Âu chịu mức 102 USD/20ft và 204 USD/40ft; tuyến đi Địa Trung Hải là 43 USD/20ft và 86 USD/40ft. Đối với container lạnh đi châu Âu, mức thu là 392 USD/FEU.

ONE cho biết từ 01/07/2026, EES được điều chỉnh để bao gồm thêm chi phí tuân thủ UK ETS trong cùng một khoản phụ phí.

Trên tuyến Bắc Âu, mức EES của ONE cao hơn EMS/ESS của Maersk 49 USD/FEU, tương đương khoảng 31,6%. Ngược lại, trên tuyến Địa Trung Hải, Maersk áp dụng mức cao hơn ONE 31 USD/FEU.

Sự khác biệt này cho thấy mức phụ phí cần được đối chiếu theo từng tuyến và loại container, thay vì chỉ so sánh giữa các hãng ở cấp độ tổng thể.


MSC: tách riêng hai khoản carbon


MSC áp dụng cách niêm yết khác, trong đó phần chi phí carbon được tách thành hai khoản. Theo biểu công bố ngày 30/07/2026:

●    CLS – Carbon Limitation Surcharge: 20 USD/TEU;

●    CRS – Carbon Review Surcharge: 81 USD/TEU đi Bắc Âu và 120 USD/TEU đi Địa Trung Hải.

MSC ghi các khoản này là “subject to”, tức được áp dụng ngoài các khoản đã bao gồm trong mức FAK công bố. Trong cùng biểu, MSC cho biết GFS 271 USD/TEU và ECA 15 hoặc 52 USD/TEU đã được tính trong FAK.

Vì vậy, khi so sánh báo giá, cần xác định rõ các khoản phụ phí đã được bao gồm trong FAK và các khoản được tính bổ sung. Một mức FAK thấp hơn chưa đồng nghĩa với tổng chi phí thấp hơn nếu CLS và CRS chưa được tính vào báo giá.

Một điểm khác cần lưu ý là MSC niêm yết CLS và CRS theo TEU, trong khi Maersk và ONE công bố phụ phí theo từng loại container. Do đó, các mức này không nên được quy đổi trực tiếp sang cùng một đơn vị để so sánh nếu chưa xác định đầy đủ phạm vi và cách áp dụng của từng khoản. Khi đối chiếu giữa các hãng, cần xem xét đúng đơn vị niêm yết, loại container, tuyến và phạm vi áp dụng để xác định tổng chi phí. 


Vì sao phụ phí môi trường quý 3 giảm và quý 4 có thể tăng trở lại?


Mức phụ phí của Maersk giảm khoảng 14,4% trong quý 3/2026, đồng thời giá EUA được sử dụng làm mức tham chiếu cũng giảm đáng kể so với quý trước. Diễn biến này cho thấy giá carbon tham chiếu là một trong những yếu tố quan trọng trong cơ chế xác định phụ phí của hãng.

Biểu quý 2 sử dụng giá EUA bình quân 83,19 EUR, trong khi biểu quý 3 sử dụng mức 71,07 EUR. Cùng với tỷ giá quy đổi 1 EUR = 1,1672 USD, phụ phí trên tuyến Viễn Đông–Bắc Âu giảm từ 181 USD/FEU xuống 155 USD/FEU.

Giá EUA tham chiếu giảm khoảng 14,6%, tương đối sát với mức giảm 14,4% của phụ phí Maersk trên tuyến Bắc Âu. Mối tương quan này cho thấy giá carbon là một biến số đáng theo dõi khi đánh giá xu hướng phụ phí, bên cạnh việc cập nhật biểu giá chính thức từ hãng tàu.

Ở chiều ngược lại, giá EUA trên thị trường tại thời điểm giữa tháng 8/2026 đã cao hơn đáng kể so với mức 71,07 EUR được sử dụng làm tham chiếu cho quý 3. Nếu mặt bằng giá này được duy trì trong kỳ tham chiếu tiếp theo, áp lực tăng đối với phụ phí môi trường trong quý 4 là một kịch bản cần được tính đến.

Tuy nhiên, giá EUA thị trường tại một thời điểm không đồng nghĩa với mức giá tham chiếu chính thức mà hãng tàu sử dụng. Mỗi hãng có thể áp dụng kỳ tham chiếu, công thức tính và cơ chế quy đổi riêng. Vì vậy, giá EUA chỉ nên được xem là một chỉ báo xu hướng, không phải cơ sở để xác định chính xác mức phụ phí tương lai.


Quý 4/2026 có thể là điểm đảo chiều?


Diễn biến phụ phí của Maersk giữa quý 2 và quý 3 cho thấy khoản thu này có mức độ nhạy đáng kể với giá EUA tham chiếu. Nếu giá carbon duy trì ở mức cao trong kỳ tham chiếu tiếp theo, phụ phí môi trường quý 4 có khả năng tăng trở lại.

Dù vậy, đây mới là kịch bản dự báo, chưa phải mức giá được hãng tàu xác nhận. Doanh nghiệp không nên sử dụng giá EUA hiện tại để tự tính ra một mức phụ phí cụ thể cho quý 4.

Về thời điểm công bố, Maersk đã phát hành biểu quý 2 vào ngày 01/03 và biểu quý 3 vào ngày 01/06, khoảng một tháng trước ngày hiệu lực. ONE cũng công bố biểu quý 3 vào ngày 01/06. Theo lịch công bố này, đầu tháng 9/2026 là khoảng thời gian đáng theo dõi để cập nhật biểu phụ phí quý 4.


UK ETS: hai hãng, hai cách đưa chi phí vào phụ phí


Từ 01/07/2026, UK ETS mở rộng phạm vi đối với hoạt động hàng hải tại Anh, áp dụng cho tàu từ 5.000 GT trở lên, bao gồm các chuyến giữa các cảng của Anh và phần phát thải phát sinh trong thời gian tàu hoạt động tại cảng Anh.

ONE lựa chọn gộp chi phí UK ETS vào EES. Theo thông tin hãng công bố, từ 01/07/2026, ONE áp dụng nghĩa vụ nộp 100% đối với phần phát thải thuộc phạm vi UK ETS và đưa khoản chi phí này vào EES đối với hàng hóa đi và đến Anh.

Maersk áp dụng cách tiếp cận khác. Hãng cho biết sau khi đánh giá, chi phí tuân thủ UK ETS hiện ở mức tối thiểu và quyết định không chuyển khoản chi phí này sang khách hàng trong quý 3/2026.

Hapag-Lloyd cho biết biểu quý 3 đã được điều chỉnh để bao gồm chi phí UK ETS. Tuy nhiên, hãng không công bố mức thu cụ thể theo từng tuyến trên trang thông tin; doanh nghiệp cần tra cứu trực tiếp qua công cụ phụ phí của Hapag-Lloyd trước khi báo giá.


EU ETS vận tải biển 2026: phân biệt năm phát thải và thời điểm nộp hạn ngạch


Đây là điểm cần làm rõ khi đánh giá chi phí tuân thủ EU ETS, bởi năm phát sinh phát thải và thời điểm thực hiện nghĩa vụ nộp hạn ngạch không hoàn toàn trùng nhau.

Theo Ủy ban châu Âu, tỷ lệ hạn ngạch phải nộp được áp dụng theo lộ trình: 40% đối với phát thải năm 2024, 70% đối với phát thải năm 2025 và 100% đối với phát thải từ năm 2026 trở đi. Vì vậy, đối với lượng phát thải phát sinh trong năm 2026, tỷ lệ nghĩa vụ áp dụng là 100%.

Cách diễn đạt “từ 01/01/2026, tỷ lệ nộp hạn ngạch là 100%” có thể gây nhầm lẫn nếu không phân biệt rõ năm phát sinh phát thải với thời điểm doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ nộp hạn ngạch.

Từ năm 2026, phạm vi tính toán của EU ETS cũng mở rộng sang methane (CH₄) và nitrous oxide (N₂O) bên cạnh CO₂.

Đối với vận tải biển, EU ETS hiện áp dụng cho tàu hàng và tàu khách từ 5.000 GT trở lên. Phạm vi tính gồm 100% lượng phát thải trên các chuyến giữa hai cảng thuộc EU và phát thải phát sinh khi tàu hoạt động trong cảng EU. Đối với các chuyến giữa EU và ngoài EU, 50% lượng phát thải thuộc phạm vi EU ETS.

Như vậy, chi phí môi trường mà chủ hàng nhìn thấy trên báo giá năm 2026 không chỉ phụ thuộc vào giá carbon, mà còn chịu tác động của phạm vi áp dụng của quy định, loại phát thải, loại tàu, tuyến vận chuyển và phương pháp phân bổ chi phí của từng hãng tàu.


Chi phí môi trường trở thành một cấu phần cần tính đến trong giá vận tải


Chi phí carbon hiện được thể hiện rõ hơn trong cơ cấu chi phí vận tải biển, khi các hãng tàu đưa một phần chi phí tuân thủ môi trường vào các khoản phụ phí áp dụng cho chủ hàng.

Maersk và ONE đều áp dụng phụ phí môi trường nhưng sử dụng tên gọi và phương pháp tính khác nhau. MSC lựa chọn tách riêng CLS và CRS khỏi mức FAK công bố. Sự khác biệt này khiến việc đối chiếu báo giá giữa các hãng cần xem xét tổng chi phí vận chuyển, thay vì chỉ so sánh mức cước cơ bản.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các chủ hàng có sản lượng lớn đi châu Âu, biến động của giá hạn ngạch phát thải EUA trong các kỳ tham chiếu tiếp theo có thể ảnh hưởng đến chi phí logistics.

Nhận định của Phaata: Trong quý 4/2026, bên cạnh giá cước cơ bản, doanh nghiệp nên theo dõi cách từng hãng tàu đưa chi phí carbon vào báo giá và mức giá hạn ngạch phát thải EUA được sử dụng làm cơ sở tham chiếu. Nếu giá EUA duy trì ở mức cao hơn đáng kể so với mức tham chiếu của quý 3, khả năng phụ phí môi trường tăng trở lại là một kịch bản cần lưu ý. Tuy nhiên, mức điều chỉnh cụ thể chỉ có thể xác định sau khi từng hãng công bố biểu phụ phí chính thức.


Khuyến nghị đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu


●    So sánh phụ phí theo từng tuyến và loại container. Trên tuyến Bắc Âu, Maersk thấp hơn ONE 49 USD/FEU; trong khi trên tuyến Địa Trung Hải, ONE thấp hơn Maersk 31 USD/FEU. Do đó, mức phụ phí nên được đánh giá trong phạm vi tuyến vận chuyển và loại container cụ thể, thay vì kết luận hãng nào có chi phí thấp hơn trên toàn bộ mạng lưới.

●    Tính phụ phí môi trường trong tổng chi phí khi so sánh báo giá. Với Maersk và ONE, phụ phí được niêm yết theo từng loại container. Với MSC, cần xác định và cộng CLS và CRS theo TEU nếu các khoản này chưa được bao gồm trong báo giá cuối cùng.

●    Với báo giá của MSC, xác nhận rõ tình trạng áp dụng của CLS và CRS. Đây là hai khoản được MSC ghi là “subject to”, tức nằm ngoài các khoản đã bao gồm trong mức FAK công bố. Việc xác nhận trước giúp tránh chênh lệch giữa mức cước tham chiếu và tổng chi phí thực tế.

●    Theo dõi giá hạn ngạch phát thải EUA trong các kỳ tham chiếu tiếp theo. Giá EUA là một trong những biến số có thể ảnh hưởng đến mức phụ phí môi trường được các hãng tàu công bố. Việc theo dõi diễn biến này có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng các kịch bản chi phí cho quý tiếp theo.

●    Với các hợp đồng kéo dài qua ngày 30/09/2026, xác định rõ cơ chế điều chỉnh phụ phí. Biểu phụ phí quý 3 chỉ có hiệu lực đến hết ngày 30/09/2026; do đó, đối với các lô hàng xếp trong quý 4, doanh nghiệp nên kiểm tra điều khoản hợp đồng và xác nhận mức phụ phí áp dụng theo biểu mới của từng hãng khi được công bố.


Khuyến nghị đối với doanh nghiệp logistics


●    Giải thích phụ phí trên cơ sở nghĩa vụ pháp lý và phạm vi áp dụng. EMS/ESS, EES, CLS và CRS là những tên gọi khác nhau được các hãng sử dụng cho các khoản chi phí liên quan đến nghĩa vụ môi trường. Tuy nhiên, cấu phần chi phí và phương pháp tính của từng hãng không hoàn toàn giống nhau, vì vậy cần xác định rõ nội dung của từng khoản khi tư vấn cho khách hàng.

●    Tách biệt cước cơ bản và phụ phí môi trường trong báo giá. Cách trình bày này giúp khách hàng thuận tiện đối chiếu giữa các hãng, đồng thời làm rõ những khoản có thể thay đổi khi biểu phụ phí được cập nhật.

●    Giữ nguyên đơn vị niêm yết khi so sánh phụ phí. MSC công bố CLS/CRS theo TEU, trong khi Maersk và ONE công bố theo từng loại container. Khi lập bảng báo giá hoặc so sánh giữa các hãng, nên giữ nguyên đơn vị của từng biểu phí và ghi rõ phạm vi, loại container và điều kiện áp dụng.

●    Chủ động xây dựng kịch bản chi phí cho quý 4 đối với các hợp đồng kéo dài qua ngày 30/09. Diễn biến giá hạn ngạch phát thải EUA có thể ảnh hưởng đến biểu phụ phí của các hãng trong kỳ tiếp theo. Việc xây dựng trước các kịch bản chi phí có thể hỗ trợ doanh nghiệp chủ động hơn khi chào giá và đàm phán điều khoản điều chỉnh.

●    Lưu lại biểu phí và thông báo chính thức tại thời điểm báo giá. Đối với các khoản phụ phí được điều chỉnh theo quý hoặc có thể thay đổi theo điều kiện thị trường, việc lưu thông báo của hãng hoặc kết quả tra cứu tại thời điểm chào giá giúp doanh nghiệp có cơ sở đối chiếu khi phát sinh khác biệt giữa báo giá và hóa đơn.


Câu hỏi thường gặp


Phụ phí môi trường đi châu Âu quý 3/2026 là bao nhiêu cho container 40ft?

Mức phụ phí phụ thuộc vào hãng tàu và tuyến vận chuyển. Maersk áp dụng 155 USD/FEU cho tuyến Viễn Đông – Bắc Âu và 117 USD/FEU cho tuyến Viễn Đông – Địa Trung Hải. ONE áp dụng 204 USD/FEU cho tuyến châu Á/châu Đại Dương – châu Âu và 86 USD/FEU cho tuyến đi Địa Trung Hải.

MSC sử dụng phương pháp tính khác, với CLS 20 USD/TEU và CRS 81 USD/TEU cho Bắc Âu hoặc 120 USD/TEU cho Địa Trung Hải, theo biểu công bố ngày 30/07/2026. Do các hãng sử dụng đơn vị và cấu trúc phụ phí khác nhau, cần xác định tổng chi phí theo đúng loại container và phạm vi tuyến trước khi so sánh.

Vì sao cùng liên quan đến EU ETS nhưng mỗi hãng thu một mức khác nhau?

Các khoản phụ phí môi trường của từng hãng không chỉ phản ánh riêng chi phí EU ETS. Maersk cho biết EMS/ESS bao gồm chi phí tuân thủ EU ETS và FuelEU Maritime; ONE đưa thêm chi phí UK ETS vào EES từ quý 3/2026; trong khi MSC tách riêng CLS và CRS.

Bên cạnh phạm vi nghĩa vụ được tính vào phụ phí, các hãng còn có thể sử dụng phương pháp tính, kỳ tham chiếu và cơ cấu chi phí khác nhau, dẫn đến mức phụ phí không giống nhau trên cùng một tuyến.

Phụ phí môi trường quý 4/2026 sẽ tăng hay giảm?

Hiện chưa thể xác định mức phụ phí quý 4/2026. Maersk sử dụng giá hạn ngạch phát thải EUA bình quân 71,07 EUR làm cơ sở cho biểu quý 3, trong khi giá EUA trên thị trường tại thời điểm 11/08/2026 cao hơn đáng kể mức tham chiếu này.

Nếu giá EUA duy trì ở mức cao trong kỳ tham chiếu tiếp theo, khả năng phụ phí môi trường tăng trở lại là một kịch bản cần lưu ý. Tuy nhiên, mức phụ phí cuối cùng chỉ được xác định khi từng hãng công bố biểu áp dụng cho quý 4.

EU ETS 2026 có phải đã áp dụng 100% ngay từ ngày 01/01/2026?

Cần phân biệt giữa năm phát sinh phát thải và thời điểm thực hiện nghĩa vụ nộp hạn ngạch phát thải EUA. Theo lộ trình của Ủy ban châu Âu, tỷ lệ nộp EUA tăng từ 70% đối với phát thải năm 2025 lên 100% đối với phát thải từ năm 2026 trở đi. Từ năm 2026, CH₄ và N₂O cũng được đưa vào phạm vi EU ETS hàng hải.

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Where Shippers & Logistics Providers Connect

► Tìm Cước vận chuyển & Công ty logsitics tốt hơn!

 

 

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Báo cáo này được viết bởi Sàn giao dịch logistics Phaata. Báo cáo được dựa trên các thông tin được thu thập từ các nguồn Phaata đánh giá là đáng tin cậy, tuy nhiên Phaata không chịu trách nhiệm về tính chính xác và đầy đủ của các thông tin này. Nhận định và quan điểm trong báo cáo thể hiện ý kiến của đội ngũ nghiên cứu và phân tích tại thời điểm viết báo cáo. Những quan điểm này có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Báo cáo chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo cho người dùng Phaata là các chủ hàng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu, và các công ty vận tải và logistics. Tất cả mọi người toàn quyền quyết định và tự chịu rủi ro trong việc sử dụng các thông tin và tham khảo các nhận định trên báo cáo. Phaata tuyên bố miễn trách đối với bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào phát sinh từ việc sử dụng báo cáo này.

About the Author
Xem thêm
272
FCL
Qingdao, Qingdao, Shandong, China
7 Ngày
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
Cước
22.344.000₫
/ 40GP

ITI LOGISTICS (VIETNAM) CO.,LTD

233
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
7 Ngày
Hong Kong, Hong Kong
Cước
4.712.000₫
/ 20RF

BNI LOGISTICS

652
LCL
Hanoi, Vietnam (HAN)
6 Ngày
Chicago, Illinois, United States (ORD)
Cước
142.130₫
/ KG

AWOT Global Logistics Vietnam

820
Khác
► Hệ thống kho kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm với diện tích 36,000 - 40,000 m2 tại Yên Phong - Bắc Ninh v...

Hanaro TNS Việt Nam

481
FCL
Xiamen, Xiamen, Fujian, China
5 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
8.460.000₫
/ 20GP

GOLD PARTNER LOGISTICS CO.,LTD

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
26
Ho Chi Minh i
25 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 121.729.800₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
10
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
88
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết
148
Ho Chi Minh i
15 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 16.142.430₫ / 20'GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
226
Ho Chi Minh i
32 Ngày Đi thẳng
Felixstowe i
  • 67.480.650₫ / 20'GP
  • 105.852.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH NVD ASIA LOGISTICS VIỆT NAM

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
146
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
361
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.027
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.072
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.405
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
759
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.604
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.598
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.722
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.712
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
3
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.848
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.638
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.454
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.577
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.866
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
88.835
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
159.877
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.565
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.122
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá