2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 27/02/2022, 09:30 (GMT +7)

0

Mã ZIP Đắk Nông là gì? Danh bạ mã bưu điện Đắk Nông cập nhật mới và đầy đủ nhất

Mã ZIP code Đắk Nông là 640000. Dưới đây là danh bạ mã bưu chính của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Đắk Nông được phân loại theo từng Huyện/Thị Xã và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và nhanh chóng.

Mã Zip Đắk Nông

Mã Zip Đắk Nông (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. Mã ZIP Đắk Nông là gì?

  2. Mã ZIP Đắk Nông - Thị xã Gia Nghĩa

  3. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Cư Jút

  4. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Glong

  5. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Mil

  6. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Rlấp

  7. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Song

  8. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Krông Nô

  9. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Tuy Đức

 

1. Mã ZIP Đắk Nông là gì?

 

Mã ZIP, Mã bưu điện hay mã bưu chính (tiếng anh là ZIP code / Postal code) là hệ thống mã được quy định bởi Liên minh bưu chính quốc tế (UPU), giúp định vị khi chuyển thư, bưu phẩm, hàng hóa hoặc dùng để khai báo khi đăng ký các thông tin trên mạng mà yêu cầu mã số này. Từ giữa năm 2010 cho đến nay, Việt Nam đã chuyển sang sử dụng loại mã bưu chính 6 số được quy chuẩn để thay thế cho chuẩn 5 số trước đây.

Theo loại mã bưu điện quy chuẩn 6 số của Việt Nam được cập nhật mới nhất, mã ZIP Đắk Nông là 640000. Đây là Bưu cục cấp 1 Ðăk Nông có địa chỉ tại Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nghĩa Thành, Thị xã Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam.     

Đắk Nông là một tỉnh thuộc vùng Tây Nguyên, miền Trung, Việt Nam.Tỉnh Đắk Nông được thành lập vào ngày 1 tháng 1 năm 2004 theo Nghị quyết số 22/2003/QH11 ban hành ngày 26 tháng 11 năm 2003 của Quốc hội Việt Nam trên cơ sở tách một phần diện tích và dân số của tỉnh Đắk Lắk.

Tỉnh Đắk Nông có 8 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thị xã và 7 huyện với 71 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 6 phường, 5 thị trấn và 60 xã.

Dưới đây là danh sách tổng hợp mã bưu điện Đắk Nông của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Đắk Nông được phân loại theo từng Thị xã/ Huyện và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và thuận tiện.

Sau khi xác định được địa điểm giao nhận hàng hóa, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn các công ty giao nhận vận chuyển hay chuyển phát nhanh tại Sàn giao dịch logistics PHAATA. Hiện nay, hầu hết các công ty logistics trên thị trường đang có gian hàng trên Phaata.com để giới thiệu dịch vụ và chào giá cước vận chuyển Việt Nam và Quốc tế.

 

2. Mã ZIP Đắk Nông - Thị xã Gia Nghĩa

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 640000 Bưu cục cấp 1 Ðăk Nông Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nghĩa Thành, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641100 Điểm BĐVHX Nghĩa Trung Tổ 5, Phường Nghĩa Trung, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641090 Điểm BĐVHX Quảng Thành Thôn Tân Lập, Xã Quảng Thành, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641150 Điểm BĐVHX Đắk R’Moan Thôn Tân Hòa, Xã Đắk R’Moan, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 640900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Đắk Nông Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nghĩa Thành, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641129 Bưu cục cấp 3 Bưu điện 23 tháng 3 Tổ 2, Phường Nghĩa Trung, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641190 Bưu cục cấp 3 KHL Gia Nghĩa Tổ Dân phố 1, Phường Nghĩa Thành, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641025 Bưu cục cấp 3 HCC Đắc Nông Số 25, Tổ Dân phố 1, Phường Nghĩa Thành, Thị xã Gia Nghĩa
Đắk Nông Thị Xã Gia Nghĩa 641185 Bưu cục văn phòng VP BDDT Đắk Nông Đường Trần Hưng Đạo, Phường Nghĩa Thành, Thị xã Gia Nghĩa

 

3. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Cư Jút

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Cư Jút 642400 Bưu cục cấp 2 Cư Jút Khối 6, Thị Trấn Ea T’Ling, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642460 Bưu cục cấp 3 Nam Dong Thôn Trung Tâm, Xã Nam Dong, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642600 Điểm BĐVHX Trúc Sơn Thôn 6, Xã Trúc Sơn, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642550 Điểm BĐVHX Đắk Wil Buôn Trum, Xã Đắk Wil, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642580 Điểm BĐVHX Cư Knia Thôn 4, Xã Cư Knia, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642490 Điểm BĐVHX Ea Pô Thôn Đắk Thanh, Xã Ea Pô, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642540 Điểm BĐVHX Đắk Rông Thôn 14, Xã Đắk Drông, Huyện Cư Jút
Đắk Nông Huyện Cư Jút 642418 Điểm BĐVHX Tâm Thắng Thôn 1, Xã Tâm Thắng, Huyện Cư Jút

 

4. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Glong

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Đắk Glong 642700 Bưu cục cấp 2 Đăk Glong Thôn 4, Xã Quảng Khê, Huyện Đắk Glong
Đắk Nông Huyện Đắk Glong 642710 Điểm BĐVHX Ðak Ha Thôn I, Xã Đắk Ha, Huyện Đắk Glong
Đắk Nông Huyện Đắk Glong 642758 Điểm BĐVHX Đắk R’Măng Thôn 1, Xã Đắk R’Măng, Huyện Đắk Glong
Đắk Nông Huyện Đắk Glong 642720 Điểm BĐVHX Quảng Sơn Thôn 2, Xã Quảng Sơn, Huyện Đắk Glong
Đắk Nông Huyện Đắk Glong 642780 Điểm BĐVHX Ðak Som Thôn 3, Xã Đắk Som, Huyện Đắk Glong
Đắk Nông Huyện Đắk Glong 642837 Đại lý bưu điện Đại lý Bưu điện Quảng Hoà 1 Thôn 8, Xã Quảng Hoà, Huyện Đắk Glong

 

5. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Mil

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641800 Bưu cục cấp 2 Ðak Mil Tổ Dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mil, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641810 Điểm BĐVHX Đức Mạnh Thôn Đức Trung, Xã Đức Mạnh, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641820 Điểm BĐVHX Đức Lệ Thôn Đức Lệ, Xã Đức Mạnh, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641880 Điểm BĐVHX ĐắkLao Thôn 1, Xã Đắk Lao, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641860 Điểm BĐVHX Đắk Gằn Thôn Sơn Thượng, Xã Đắk Gằn, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641840 Điểm BĐVHX Đắk Rla Thôn 2, Xã Đắk RLa, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641910 Điểm BĐVHX Đắk Sắk Thôn Xuân Lộc 1, Xã Đắk Sắk, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 641970 Điểm BĐVHX Thuận An Thôn Thuận Hạnh, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil
Đắk Nông Huyện Đắk Mil 642030 Điểm BĐVHX Đắk Ndrót Thôn 5, Xã Đak NDrót, Huyện Đắk Mil

 

6. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Rlấp

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641300 Bưu cục cấp 2 Đắk Rlấp Khối 2, Thị Trấn Kiến Đức, Huyện Đắk RLấp
Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641430 Bưu cục cấp 3 Nhân Cơ Thôn 3, Xã Nhân Cơ, Huyện Đắk RLấp
Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641460 Điểm BĐVHX Nghĩa Thắng Thôn Quảng Thuận, Xã Nghĩa Thắng, Huyện Đắk RLấp
Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641390 Điểm BĐVHX Quảng Tín Thôn 4, Xã Quảng Tín, Huyện Đắk RLấp
Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641480 Điểm BĐVHX Ðak Sin Thôn 4, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk RLấp
Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641410 Điểm BĐVHX Kiến Thành Thôn 6, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk RLấp
Đắk Nông Huyện Đắk RLấp 641511 Điểm BĐVHX Đắk Ru Thôn 6, Xã Đắk Ru, Huyện Đắk RLấp

 

7. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Đắk Song

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Đắk Song 641600 Bưu cục cấp 2 Ðak Song Tổ 2, Thị trấn Đức An, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641601 Điểm BĐVHX Nam Bình 1 Thôn 10, Xã Nam Bình, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641660 Điểm BĐVHX Thuận Hạnh Thôn Thuận Lợi, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641630 Điểm BĐVHX Ðak Mol Thôn 3a 3, Xã Đắk Môl, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641710 Điểm BĐVHX Trường Xuân Thôn 7, Xã Trường Xuân, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641680 Điểm BĐVHX Nâm N’Jang Thôn 2, Xã Nâm N’Jang, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641772 Điểm BĐVHX Nam Bình 2 Thôn 1, Xã Nam Bình, Huyện Đắk Song
Đắk Nông Huyện Đắk Song 641683 Điểm BĐVHX Đăk N’Drung Thôn Đắk Knual, Xã Đắk NDRung, Huyện Đắk Song

 

8. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Krông Nô

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Krông Nô 642100 Bưu cục cấp 2 Krông Nô Khối Trung Tâm, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642240 Điểm BĐVHX Quảng Phú Thôn Phú Trung, Xã Quảng Phú, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642260 Điểm BĐVHX Nam Nung Buôn J Răh, Xã Nam Nung, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642160 Điểm BĐVHX Nam Xuân Thôn Đắk Xuân, Xã Nam Xuân, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642157 Điểm BĐVHX Buôn Choah Thôn 1, Xã Buôn Choah, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642228 Điểm BĐVHX Đức Xuyên Thôn Xuyên Hải, Xã Đức Xuyên, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642268 Điểm BĐVHX Nâm N Đir Thôn Đắk Pri, Xã Nâm N’Đir, Huyện Krông Nô
Đắk Nông Huyện Krông Nô 642113 Điểm BĐVHX Đăk Mâm Thôn 8, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô

 

9. Mã ZIP Đắk Nông - Huyện Tuy Đức

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Đắk Nông Huyện Tuy Đức 643000 Bưu cục cấp 2 Tuy Đức Thôn 3, Xã Đắk Búk So, Huyện Tuy Đức
Đắk Nông Huyện Tuy Đức 643080 Điểm BĐVHX Quảng Tân Thôn 8, Xã Quảng Tân, Huyện Tuy Đức
Đắk Nông Huyện Tuy Đức 643040 Điểm BĐVHX Đắk Rtih Thôn 3, Xã Đắk RTih, Huyện Tuy Đức
Đắk Nông Huyện Tuy Đức 643100 Điểm BĐVHX Quảng Trực Thôn 2, Xã Quảng Trực, Huyện Tuy Đức

 

Mã bưu điện Đắk Nông (Zip code Daknong) nói riêng và mã bưu điện các tỉnh thành trên cả nước Việt Nam nói chung sẽ thường xuyên được cập nhật hoặc thay đổi. Vì vậy, để tránh sai sót khi sử dụng các dịch vụ chuyển phát nhanh hay vận chuyển qua bưu điện, việc kiểm tra mã Zip code được cập nhật mới nhất để khai báo hoặc đăng ký sử dụng các dịch vụ gửi hàng hóa luôn là một việc làm cần thiết đối với tất cả mọi người.

Nếu bạn muốn tìm cước vận chuyển tốt và lựa chọn công ty vận chuyển quốc tế phù hợp nhất, hãy gửi yêu cầu báo giá cước vận chuyển lên Phaata.com nhé. Phaata là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt NamNơi kết nối Chủ hàng & Công ty logstics nhanh hơn.

Để theo dõi thị trường logistics hàng ngày, bạn có thể tham gia group Cộng đồng Logistics Việt Nam lớn và uy tín nhất hiện nay với hàng trăm ngàn thành viên và theo dõi Fanpage Phaata. 

Trên đây Phaata đã giới thiệu tới bạn danh sách bảng mã Zip code Đắk Nông (Postal code Daknong). Để tìm mã ZIP các tỉnh thành khác, bạn có thể tìm tại đây: Mã ZIP Việt Nam. Ngoài ra, để tìm nhanh các mã bưu điện / bưu chính, bạn có sử dụng công cụ tra cứu mã Zip code trên Sàn giao dịch logistics Phaata.

Hy vọng những thông tin Phaata mang trên đây sẽ hữu ích cho bạn. Phaata chúc bạn thành công!

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

>> Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn

About the Author
Xem thêm
1795
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
4 Ngày
Manila North Harbour, Metro Manila, Philippines
Cước
1.141.700₫
/ 20GP

NAVIGATION LINK COMPANY LIMITED

1972
Khác
Vận tải hàng hóa khu vực Đông Nam Bộ trung chuyển hàng hóa đi c&aa...

HKGROUP VIETNAM

2275
Khác
  - kho GFO thủ đức sóng thần bình dương còn chỗ trống, giá ưu đãi...

Greating Fortune Logistics

2161
LCL
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
1 Ngày
Melbourne, Victoria, Australia (MEL)
Cước
124.494₫
/ KG

BEST CARE SHIPPING COMPANY LIMITED

2139
FCL
Shekou, Shenzhen, Guangdong, China
8 Ngày
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
Cước
23.200₫
/ 40HQ
Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
63
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
66
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
63
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
160
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
210
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
235
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
473
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.115
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.149
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.450
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
806
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.685
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.673
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.791
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.754
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
59
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.931
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.719
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.516
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.616
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.926
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.059
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.093
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.769
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.301
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá