2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Thursday, 17/02/2022, 08:23 (GMT +7)

0

Mã ZIP Hà Nam là gì? Danh bạ mã bưu điện Hà Nam cập nhật mới và đầy đủ nhất

Mã ZIP code Hà Nam là 400000. Dưới đây là danh bạ mã bưu chính của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Hà Nam được phân loại theo từng Huyện/Thị Xã và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và nhanh chóng.

Mã Zip Hà Nam

Mã Zip Hà Nam (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. Mã ZIP Hà Nam là gì?

  2. Mã ZIP Hà Nam - Thành phố Phủ Lý

  3. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Bình Lục

  4. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Duy Tiên

  5. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Lý Nhân

  6. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Thanh Liêm

  7. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Kim Bảng

 

1. Mã ZIP Hà Nam là gì?

 

Mã ZIP, Mã bưu điện hay mã bưu chính (tiếng anh là ZIP code / Postal code) là hệ thống mã được quy định bởi Liên minh bưu chính quốc tế (UPU), giúp định vị khi chuyển thư, bưu phẩm, hàng hóa hoặc dùng để khai báo khi đăng ký các thông tin trên mạng mà yêu cầu mã số này. Từ giữa năm 2010 cho đến nay, Việt Nam đã chuyển sang sử dụng loại mã bưu chính 6 số được quy chuẩn để thay thế cho chuẩn 5 số trước đây.

Theo loại mã bưu điện quy chuẩn 6 số của Việt Nam được cập nhật mới nhất, mã ZIP Hà Nam là 400000. Đây là Bưu cục cấp 1 Phủ Lý có địa chỉ tại Số 114, Đường Trần Phú, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam.     

Hà Nam là một tỉnh thuộc vùng Đồng bằng sông Hồng, Việt Nam. Tỉnh Hà Nam nằm trong vùng thủ đô, có vị trí địa lý: phía bắc giáp thủ đô Hà Nội, phía đông giáp tỉnh Hưng Yên và tỉnh Thái Bình, phía nam giáp tỉnh Nam Định và tỉnh Ninh Bình, và phía tây giáp tỉnh Hòa Bình.

Tỉnh Hà Nam có 6 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố, 1 thị xã và 4 huyện với 109 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 6 thị trấn, 20 phường và 83 xã. Đây cũng là tỉnh có số lượng đơn vị hành chính cấp huyện ít nhất cả nước.

Dưới đây là danh sách tổng hợp mã bưu điện Hà Nam của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Hà Nam được phân loại theo từng Thị xã/ Huyện và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và thuận tiện.

Sau khi xác định được địa điểm giao nhận hàng hóa, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn các công ty giao nhận vận chuyển hay chuyển phát nhanh tại Sàn giao dịch logistics PHAATA. Hiện nay, hầu hết các công ty logistics trên thị trường đang có gian hàng trên Phaata.com để giới thiệu dịch vụ và chào giá cước vận chuyển Việt Nam và Quốc tế.

 

2. Mã ZIP Hà Nam - Thành phố Phủ Lý

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Hà Nam Phủ Lý 400000 Bưu cục cấp 1 Phủ Lý Số 114, Đường Trần Phú, Phường Quang Trung, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401320 Bưu cục cấp 3 Thanh Châu Thôn Thượng Tổ 1, Phường Thanh Châu, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401170 Bưu cục cấp 3 Châu Sơn Số chưa có SN, Đường Lý Thái Tổ, Phường Lê Hồng Phong, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401321 Điểm BĐVHX Thanh Châu Thôn Bảo Lộc 2, Phường Thanh Châu, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401030 Điểm BĐVHX Lam Hạ Thôn Đường Ấ́m, Phường Lam Hạ, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401040 Điểm BĐVHX Phù Vân Thôn 2, Xã Phù Vân, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401340 Điểm BĐVHX Liêm Chung Xóm 5, Xã Liêm Chung, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401120 Bưu cục cấp 3 Qui Lưu Số 149, Đường Qui Lưu, Phường Minh Khai, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401294 Điểm BĐVHX Liêm Chính Thôn Mễ Nội, Phường Liêm Chính, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 400900 Bưu cục Hệ 1 Hà Nam Số 114, Đường Trần Phú, Phường Quang Trung, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401380 Điểm BĐVHX Trịnh xá Thôn Thôn Tràng, Xã Trịnh Xá, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401370 Điểm BĐVHX Đinh Xá Thôn Thôn Trung, Xã Đinh Xá, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401480 Điểm BĐVHX Tiên Hiệp Thôn Thôn Phú Thứ, Xã Tiên Hiệp, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401470 Điểm BĐVHX Tiên Hải Thôn Thôn Quán Nha, Xã Tiên Hải, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401490 Điểm BĐVHX Tiên Tân Thôn Thôn Mạc, Xã Tiên Tân, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401390 Điểm BĐVHX Kim Bình Thôn Thôn Phù Lão, Xã Kim Bình, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401450 Điểm BĐVHX Thanh Tuyền Thôn Thôn Lại Xá, Phường Thanh Tuyền, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401410 Điểm BĐVHX Liêm Tiết Thôn Thôn Đào, Xã Liêm Tiết, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 401430 Điểm BĐVHX Liêm Tuyền Thôn Thôn Ngái Trì, Xã Liêm Tuyền, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 404510 Bưu cục cấp 3 KHL Phủ Lý Đường Trần Phú, Phường Quang Trung, Phủ Lý
Hà Nam Phủ Lý 404505 Bưu cục cấp 3 Hành Chính Công Đường Trần Phú, Phường Quang Trung, Phủ Lý

 

3. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Bình Lục

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Hà Nam Huyện Bình Lục 403800 Bưu cục cấp 2 Bình Lục Tiểu Khu Bình Thắng, Thị Trấn Bình Mỹ, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404220 Bưu cục cấp 3 An Lão Thôn Đô Hai, Xã An Lão, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403890 Bưu cục cấp 3 Chợ Chủ Đội 11, Xã Ngọc Lũ, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404200 Bưu cục cấp 3 Chợ Giằm Thôn Tiêu Hạ, Xã Tiêu Động, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404040 Bưu cục cấp 3 Chợ Sông Xóm 7, Xã Tràng An, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403840 Bưu cục cấp 3 An Nội Thôn Đội, Xã An Nội, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404120 Bưu cục cấp 3 Trung Lương Thôn Duy Dương, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403841 Điểm BĐVHX An Nội Thôn Trại Cầu, Xã An Nội, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403880 Điểm BĐVHX An Ninh Thôn 2, Xã An Ninh, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404100 Điểm BĐVHX An Đổ Thôn Nguyễn, Xã An Đổ, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403820 Điểm BĐVHX An Mỹ Thôn Hòa Trung, Xã An Mỹ, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403990 Điểm BĐVHX Bình Nghĩa Xóm 3 Cát Lại, Xã Bình Nghĩa , Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403860 Điểm BĐVHX Bồ Đề Thôn Vòng Hoàng, Xã Bồ Đề, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403830 Điểm BĐVHX Bối Cầu Thôn Bối Cầu, Xã Bối Cầu, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403940 Điểm BĐVHX Đồn Xá Xóm Ảm, Xã Đồn Xá, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403960 Điểm BĐVHX Đồng Du Thôn Đình Chợ, Xã Đồng Du, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403920 Điểm BĐVHX Hưng Công Thôn Đòng, Xã Hưng Công, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404180 Điểm BĐVHX La Sơn Thôn Ông Câu, Xã La Sơn, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404090 Điểm BĐVHX Mỹ Thọ Thôn An Dương, Xã Mỹ Thọ, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404041 Điểm BĐVHX Tràng An Xóm 6, Xã Tràng An, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404140 Điểm BĐVHX Vũ Bản Xóm Liễm, Xã Vũ Bản, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 404221 Điểm BĐVHX An Lão Thôn Bói Thủy, Xã An Lão, Huyện Bình Lục
Hà Nam Huyện Bình Lục 403891 Điểm BĐVHX Ngọc Lũ Xóm Trung Thượng, Xã Ngọc Lũ, Huyện Bình Lục

 

4. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Duy Tiên

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Hà Nam Huyện Duy Tiên 402300 Bưu cục cấp 2 Duy Tiên Khu phố Thịnh Hòa, Thị Trấn Hoà Mạc, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402380 Kiốt bưu điện Châu Giang Thôn Du My, Xã Châu Giang, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402340 Kiốt bưu điện Chuyên Mỹ Thôn Điện Biên, Xã Chuyên Ngoại, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402510 Bưu cục cấp 3 Điệp Sơn Thôn Điệp Sơn, Xã Yên Nam, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402440 Bưu cục cấp 3 Đồng Văn Khu phố Nguyễn Văn Trỗi, Thị trấn Đồng Văn, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402430 Điểm BĐVHX Bạch Thượng Thôn Nhất, Xã Bạch Thượng, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402381 Điểm BĐVHX Châu Giang Thôn Đông Ngoại, Xã Châu Giang, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402600 Điểm BĐVHX Châu Sơn Thôn Lê Xá, Xã Châu Sơn, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402341 Điểm BĐVHX Chuyên Ngoại Thôn Lỗ Hà, Xã Chuyên Ngoại, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402570 Điểm BĐVHX Đọi Sơn Thôn Đọi Nhì, Xã Đọi Sơn, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402470 Điểm BĐVHX Duy Hải Thôn Tứ, Xã Duy Hải, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402301 Điểm BĐVHX Hòa Mạc Khu phố Khánh Hòa, Thị Trấn Hoà Mạc, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402360 Điểm BĐVHX Mộc Nam Thôn Nha Xá, Xã Mộc Nam, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402490 Điểm BĐVHX Tiên Nội Thôn Nguyễn, Xã Tiên Nội, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402610 Điểm BĐVHX Tiên Phong Thôn An Mông 1, Xã Tiên Phong, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402320 Điểm BĐVHX Trác Văn Thôn Lệ Thủy, Xã Trác Văn, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402410 Điểm BĐVHX Yên Bắc Thôn Chợ Lương, Xã Yên Bắc, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402511 Điểm BĐVHX Yên Nam Thôn Thận Trại, Xã Yên Nam, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402370 Điểm BĐVHX Mộc Bắc Thôn Hoàn Dương, Xã Mộc Bắc, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402530 Điểm BĐVHX Tiên Ngoại Thôn Minh, Xã Tiên Ngoại, Huyện Duy Tiên
Hà Nam Huyện Duy Tiên 402450 Điểm BĐVHX Duy Minh Thôn Ninh Não, Xã Duy Minh, Huyện Duy Tiên

 

5. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Lý Nhân

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Hà Nam Huyện Lý Nhân 401500 Bưu cục cấp 2 Lý Nhân Đường Trần Hưng Đạọ, Thị Trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401560 Bưu cục cấp 3 Cầu Không Thôn Văn An, Xã Bắc Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401610 Bưu cục cấp 3 Chân Lý Thôn Chẹm Khê, Xã Chân Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 402000 Bưu cục cấp 3 Chợ Chanh Thôn Chanh, Xã Nhân Mỹ, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401750 Bưu cục cấp 3 Chính Lý Thôn Chính Lý, Xã Chính Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 402070 Bưu cục cấp 3 Nhân Tiến Thôn Trung Kỳ, Xã Tiến Thắng, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401561 Điểm BĐVHX Bắc Lý Thôn Nội Dối, Xã Bắc Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401660 Điểm BĐVHX Đạo Lý Thôn Thọ Chương, Xã Đạo Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401530 Điểm BĐVHX Đức Lý Thôn Nội, Xã Đức Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401810 Điểm BĐVHX Hợp Lý Thôn Chỉ Trụ, Xã Hợp Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 402080 Điểm BĐVHX Hòa Hậu Thôn Đại Hoàng, Xã Hoà Hậu, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401680 Điểm BĐVHX Nguyên Lý Thôn Thư Lâu, Xã Nguyên Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401590 Điểm BĐVHX Nhân Đạo Thôn Khu Hoàng, Xã Nhân Đạo, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401980 Điểm BĐVHX Nhân Bình Xóm 12+13, Xã Nhân Bình, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401950 Điểm BĐVHX Nhân Chính Thôn Thượng Vĩ, Xã Nhân Chính, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401850 Điểm BĐVHX Nhân Hưng Thôn Mai Hoành, Xã Nhân Hưng, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401910 Điểm BĐVHX Nhân Khang Xóm 5, Xã Nhân Khang, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401960 Điểm BĐVHX Nhân Nghĩa Thôn Đông Quan, Xã Nhân Nghĩa, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401870 Điểm BĐVHX Nhân Thịnh Thôn Bàng Lam, Xã Nhân Thịnh, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 402040 Điểm BĐVHX Phú Phúc Thôn Lý Nhân, Xã Phú Phúc, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401790 Điểm BĐVHX Văn Lý Thôn Quan Hạ, Xã Văn Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 402020 Điểm BĐVHX Xuân Khê Xóm 8, Xã Xuân Khê, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401520 Điểm BĐVHX Đồng Lý Thôn Mai Xá, Xã Đồng Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401720 Điểm BĐVHX Công Lý Thôn Mạc Hạ, Xã Công Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401611 Điểm BĐVHX Chân Lý Thôn Đồng Yên, Xã Chân Lý, Huyện Lý Nhân
Hà Nam Huyện Lý Nhân 401751 Điểm BĐVHX Chính Lý Xóm 11, Xã Chính Lý, Huyện Lý Nhân

 

6. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Thanh Liêm

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403300 Bưu cục cấp 2 Thanh Liêm Khu Cầu Gừng, Xã Thanh Tuyền, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403340 Bưu cục cấp 3 Cầu Nga Thôn Nga Bắc, Xã Liêm Thuận, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403670 Bưu cục cấp 3 Đoan Vĩ Thôn Đoan Vỹ 1, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403490 Bưu cục cấp 3 Kiện Khê Thôn Kiện Khê, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403500 Điểm BĐVHX La Mát Thôn La Mát, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403650 Bưu cục cấp 3 Phố Cà Thôn Mai Cầu, Xã Thanh Nguyên, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403400 Bưu cục cấp 3 Phố Động Thôn Tam, Xã Liêm Cần, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403610 Điểm BĐVHX Liêm Sơn Thôn Sọng Thượng, Xã Liêm Sơn, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403320 Điểm BĐVHX Liêm Túc Thôn Vỹ Khách, Xã Liêm Túc, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403360 Điểm BĐVHX Liêm Phong Thôn Yên Thống, Xã Liêm Phong, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403401 Điểm BĐVHX Liêm Cần Thôn Tam, Xã Liêm Cần, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403341 Điểm BĐVHX Liêm Thuận Thôn Quán Vải, Xã Liêm Thuận, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403651 Điểm BĐVHX Thanh Nguyên Thôn Mai Cầu, Xã Thanh Nguyên, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403590 Điểm BĐVHX Thanh Tâm Thôn Chè Châu, Xã Thanh Tâm, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403451 Điểm BĐVHX Thanh Hà Thôn Dương Xá, Xã Thanh Hà, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403380 Điểm BĐVHX Thanh Bình Thôn Lã Làng, Xã Thanh Bình, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403301 Điểm BĐVHX Thanh Lưu Thôn Đồi Ngang, Xã Thanh Lưu, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403510 Điểm BĐVHX Thanh Phong Thôn Phố Bói, Xã Thanh Phong, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403530 Điểm BĐVHX Thanh Thủy Thôn Đình Hậu, Xã Thanh Thủy, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403640 Điểm BĐVHX Thanh Nghị Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Nghị, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403570 Điểm BĐVHX Thanh Tân Thôn Thử Hòa, Xã Thanh Tân, Huyện Thanh Liêm
Hà Nam Huyện Thanh Liêm 403671 Điểm BĐVHX Thanh Hải Thôn Cổ Động, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm

 

7. Mã ZIP Hà Nam - Huyện Kim Bảng

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402700 Bưu cục cấp 2 Kim Bảng Tổ Dân phố 5 Đường quang Trung, Thị Trấn Quế, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 403060 Bưu cục cấp 3 Ba Sao Xóm 4, Thị Trấn Ba Sao, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402880 Bưu cục cấp 3 Lê Hồ Thôn Phương Đàn, Xã Lê Hồ, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402900 Điểm BĐVHX Nguyễn Ú́y Thôn Phù Lưu, Xã Nguyễn Úy, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402820 Bưu cục cấp 3 Nhật Tân Xóm 15, Xã Nhật Tân, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402830 Bưu cục cấp 3 Nhật Tựu Thôn Nhật Tựu, Xã Nhật Tựu, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402990 Bưu cục cấp 3 Tân Sơn Thôn Thụy Sơn, Xã Tân Sơn, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 403100 Bưu cục cấp 3 Thanh Sơn Thôn Thanh Nộn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 403061 Điểm BĐVHX Ba Sao Xóm 6, Thị Trấn Ba Sao, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402860 Điểm BĐVHX Đại Cương Thôn Thịnh Đại, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402790 Điểm BĐVHX Đồng Hóa Thôn Phương Xá, Xã Đồng Hoá, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402770 Điểm BĐVHX Hoàng Tây Thôn Thọ Lão, Xã Hoàng Tây, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 403020 Điểm BĐVHX Khả Phong Thôn Khả Phong, Xã Khả Phong, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402881 Điểm BĐVHX Lê Hồ Thôn Phương Đàn, Xã Lê Hồ, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 403080 Điểm BĐVHX Liên Sơn Thôn Đồng Sơn, Xã Liên Sơn, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402920 Điểm BĐVHX Ngọc Sơn Thôn Mã Lão, Xã Ngọc Sơn, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402831 Điểm BĐVHX Nhật Tựu Thôn Văn Bối, Xã Nhật Tựu, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402991 Điểm BĐVHX Tân Sơn Thôn Hồi Trại, Xã Tân Sơn, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 403040 Điểm BĐVHX Thi Sơn Thôn Quyển Sơn, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402940 Điểm BĐVHX Thụy Lôi Thôn Gốm, Xã Thụy Lôi, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402960 Điểm BĐVHX Tượng Lĩnh Thôn Quang Thừa, Xã Tượng Lĩnh, Huyện Kim Bảng
Hà Nam Huyện  Kim Bảng 402750 Điểm BĐVHX Văn Xá Thôn Đặng Xá, Xã Văn Xá, Huyện Kim Bảng

 

Mã bưu điện Hà Nam (Zip code Hanam) nói riêng và mã bưu điện các tỉnh thành trên cả nước Việt Nam nói chung sẽ thường xuyên được cập nhật hoặc thay đổi. Vì vậy, để tránh sai sót khi sử dụng các dịch vụ chuyển phát nhanh hay vận chuyển qua bưu điện, việc kiểm tra mã Zip code được cập nhật mới nhất để khai báo hoặc đăng ký sử dụng các dịch vụ gửi hàng hóa luôn là một việc làm cần thiết đối với tất cả mọi người.

Nếu bạn muốn tìm cước vận chuyển tốt và lựa chọn công ty vận chuyển quốc tế phù hợp nhất, hãy gửi yêu cầu báo giá cước vận chuyển lên Phaata.com nhé. Phaata là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt NamNơi kết nối Chủ hàng & Công ty logstics nhanh hơn.

Để theo dõi thị trường logistics hàng ngày, bạn có thể tham gia group Cộng đồng Logistics Việt Nam lớn và uy tín nhất hiện nay với hàng trăm ngàn thành viên và theo dõi Fanpage Phaata. 

Trên đây Phaata đã giới thiệu tới bạn danh sách bảng mã Zip code Hà Nam (Postal code Hanam). Để tìm mã ZIP các tỉnh thành khác, bạn có thể tìm tại đây: Mã ZIP Việt Nam. Ngoài ra, để tìm nhanh các mã bưu điện / bưu chính, bạn có sử dụng công cụ tra cứu mã Zip code trên Sàn giao dịch logistics Phaata.

Hy vọng những thông tin Phaata mang trên đây sẽ hữu ích cho bạn. Phaata chúc bạn thành công!

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

>> Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn

About the Author
Xem thêm
259
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
656
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

28
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3433
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4238
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
47
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
46
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
44
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
144
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
200
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
228
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
464
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.107
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.142
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.447
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
804
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.678
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.666
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.785
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.751
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
55
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.919
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.705
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.503
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.606
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.920
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.021
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.053
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.733
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.270
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá