2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Chọn loại dịch vụ

Sunday, 13/03/2022, 04:29 (GMT +7)

0

Mã ZIP Lào Cai là gì? Danh bạ mã bưu điện Lào Cai cập nhật mới và đầy đủ nhất

Mã ZIP code Lào Cai là 330000. Dưới đây là danh bạ mã bưu chính của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Lào Cai được phân loại theo từng Huyện/Thị Xã và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và nhanh chóng.

mã ZIP Lào Cai

Mã Zip Lào Cai (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. Mã ZIP Lào Cai là gì?

  2. Mã ZIP Lào Cai - Thành phố Lào Cai

  3. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bắc Hà

  4. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bảo Thắng

  5. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bảo Yên

  6. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bát Xát

  7. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Mường Khương

  8. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Sa Pa

  9. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Si Ma Cai

  10. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Văn Bàn

 

1. Mã ZIP Lào Cai là gì?

 

Mã ZIP, Mã bưu điện hay mã bưu chính (tiếng anh là ZIP code / Postal code) là hệ thống mã được quy định bởi Liên minh bưu chính quốc tế (UPU), giúp định vị khi chuyển thư, bưu phẩm, hàng hóa hoặc dùng để khai báo khi đăng ký các thông tin trên mạng mà yêu cầu mã số này. Từ giữa năm 2010 cho đến nay, Việt Nam đã chuyển sang sử dụng loại mã bưu chính 6 số được quy chuẩn để thay thế cho chuẩn 5 số trước đây.

Theo loại mã bưu điện quy chuẩn 6 số của Việt Nam được cập nhật mới nhất, mã ZIP Lào Cai là 330000. Đây là Bưu cục cấp 1 Trung tâm giao dịch Lào Cai có địa chỉ tại Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam.     

Lào Cai là một tỉnh vùng cao biên giới thuộc vùng Tây Bắc Bộ, Việt Nam. Tỉnh Lào Cai giáp ranh giữa vùng Tây Bắc và vùng Đông Bắc. Trung tâm hành chính của tỉnh là Thành phố Lào Cai, cách Thủ đô Hà Nội 290 km.

Tỉnh Lào Cai có 9 đơn vị hành chính cấp huyện trực thuộc, bao gồm 1 thành phố, 1 thị xã và 7 huyện với 152 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 16 phường, 9 thị trấn và 127 xã.

Dưới đây là danh sách tổng hợp mã bưu điện Lào Cai của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Lào Cai được phân loại theo từng Thị xã/ Huyện và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và thuận tiện.

Sau khi xác định được địa điểm giao nhận hàng hóa, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn các công ty giao nhận vận chuyển hay chuyển phát nhanh tại Sàn giao dịch logistics PHAATA. Hiện nay, hầu hết các công ty logistics trên thị trường đang có gian hàng trên Phaata.com để giới thiệu dịch vụ và chào giá cước vận chuyển Việt Nam và Quốc tế.

 

2. Mã ZIP Lào Cai - Thành phố Lào Cai

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Lào Cai 330000 Bưu cục cấp 1 Trung tâm GD Lào Cai Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333470 Bưu cục cấp 3 Cốc Lếu Số 05, Đường Hòa An, Phường Cốc Lếu, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333840 Bưu cục cấp 3 Hoàng Liên Số 327, Đường Khánh Yên, Phường Phố Mới, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333400 Bưu cục cấp 3 Cửa Khẩu Số 013, Đường Nguyễn Huệ, Phường Lào Cai, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333570 Bưu cục cấp 3 Kim Tân Số 613, Đường Hoàng Liên, Phường Kim Tân, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333420 Bưu cục cấp 3 Duyên Hải Đường Thanh Niên, Phường Duyên Hải, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333890 Điểm BĐVHX Vạn Hòa Thôn Giang Đông, Xã Vạn Hoà, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333910 Điểm BĐVHX Đồng Tuyển Thôn 3, Xã Đồng Tuyển, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333680 Bưu cục cấp 3 Pom Hán Tổ 14, Phường Pom Hán, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333950 Điểm BĐVHX Tả Phời Thôn Phuổi 3, Xã Tả Phời, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333920 Điểm BĐVHX Hợp Thành Thôn Cáng 1, Xã Hợp Thành, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 330900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Lào Cai Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 336000 Bưu cục cấp 3 Trần Hưng Đạo Tổ Dân Phố 8, Phường Nam Cường, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 336077 Hòm thư Công cộng UBND xã Cam Đường Thôn Suối Ngàn, Xã Cam Đường, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333550 Bưu cục văn phòng VP BĐTT Lào Cai Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 333560 Bưu cục văn phòng VP BĐT Lào Cai Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 334010 Bưu cục cấp 3 KHL Lào Cai Số 196, Đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 336090 Bưu cục cấp 3 HCC LÀO CAI Tổ Dân Phố 8, Phường Nam Cường, Lào Cai
Lào Cai Lào Cai 335980 Bưu cục cấp 3 Bình Minh Số 036, Tổ 13, Phường Bình Minh, Lào Cai

 

3. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bắc Hà

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Bắc Hà 331000 Bưu cục cấp 2 Bắc Hà Số 096, Đường Ngọc Uyển, Thị Trấn Bắc Hà, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331390 Bưu cục cấp 3 Bảo Nhai Thôn Bảo Tân, Xã Bảo Nhai, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331200 Điểm BĐVHX Lùng Phình Thôn Lùng Phìn, Xã Lùng Phìn, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331180 Điểm BĐVHX Lầu Thí Ngài Thôn Lử Chồ 2, Xã Lầu Thí Ngài, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331360 Điểm BĐVHX Bản Phố Thôn Bản Phố 2b, Xã Bản Phố, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331030 Điểm BĐVHX Na Hối Thôn Na Hối Tày, Xã Na Hối, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331220 Điểm BĐVHX Nậm Mòn Thôn Làng Mương, Xã Nậm Mòn, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331140 Điểm BĐVHX Tả Van Chư Thôn Tẩn Chư, Xã Tả Van Chư, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331300 Điểm BĐVHX Cốc Lầu Thôn Hà Tiên, Xã Cốc Lầu, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331090 Điểm BĐVHX Bản Liền Thôn Bản Liền, Xã Bản Liền, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331340 Điểm BĐVHX Nậm Đét Thôn Tống Hạ, Xã Nậm Đét, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331320 Điểm BĐVHX Nậm Khánh Thôn Nậm Khánh, Xã Nậm Khánh, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331120 Điểm BĐVHX Thải Giàng Phố Thôn Sân Bay 1, Xã Thải Giàng Phố, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331160 Điểm BĐVHX Hoàng Thu Phố Thôn Hoa Chéo Chải, Xã Hoàng Thu Phố, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331370 Điểm BĐVHX Tà Chải Thôn Nậm Châu, Xã Tà Chải, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331072 Điểm BĐVHX Lùng Cải Thôn Sản Lùng Chính, Xã Lùng Cải, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331253 Điểm BĐVHX Cốc Ly Thôn Thẩm Phúc, Xã Cốc Ly, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331268 Điểm BĐVHX Bản Cái Thôn Nậm Hành, Xã Bản Cái, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331084 Điểm BĐVHX Bản Già Thôn Bản Già, Xã Bản Già, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331117 Hòm thư Công cộng UBND xã Tả Củ Tỷ Thôn Sông Lấm, Xã Tả Củ Tỷ, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331291 Hòm thư Công cộng UBND xã Nậm Lúc Thôn Nàng Cảng, Xã Nậm Lúc, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331269 Hòm thư Công cộng Xã Bản Cái Thôn Cô Tông, Xã Bản Cái, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331349 Hòm thư Công cộng Xã Nậm Đét Thôn Nậm Đét, Xã Nậm Đét, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331328 Hòm thư Công cộng Xã Nậm Khánh Thôn Nậm Tồn, Xã Nậm Khánh, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331152 Hòm thư Công cộng Xã Tả Van Chư Thôn Tẩn Chư, Xã Tả Van Chư, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331132 Hòm thư Công cộng Xã Thải Giàng Phố Thôn Sân Bay 1, Xã Thải Giàng Phố, Huyện Bắc Hà
Lào Cai Huyện Bắc Hà 331420 Bưu cục văn phòng VP BĐH Bắc Hà Số 096, Đường Ngọc Uyển, Thị Trấn Bắc Hà, Huyện Bắc Hà

 

4. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bảo Thắng

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334100 Bưu cục cấp 2 Bảo Thắng Số 072, Đường 19 Tháng 5 – Khu 2, Thị Trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334150 Điểm BĐVHX Phong Hải Thôn 1, Thị trấn Nông trường Phong Hải, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334330 Điểm BĐVHX Bắc Ngầm Thôn Bắc Ngầm, Xã Xuân Quang, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334460 Bưu cục cấp 3 Gia phú Thôn Phú Xuân, Xã Gia Phú, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334400 Điểm BĐVHX Sơn Hải Thôn An Tiến, Xã Sơn Hải, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334260 Điểm BĐVHX Phú Nhuận Thôn Phú Hà 1, Xã Phú Nhuận, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334180 Điểm BĐVHX Bản Cầm Thôn Na Năng, Xã Bản Cầm, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334380 Điểm BĐVHX Sơn Hà Thôn An Hồng, Xã Sơn Hà, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334101 Điểm BĐVHX Phố Lu Thôn An Thành, Xã Phố Lu, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334190 Điểm BĐVHX Trì Quang Thôn Trì Thượng 1, Xã Trì Quang, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334520 Điểm BĐVHX Phong Niên Thôn Cốc Sâm 1, Xã Phong Niên, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334310 Điểm BĐVHX Bản Phiệt Thôn Bản Phiệt, Xã Bản Phiệt, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334220 Điểm BĐVHX Thái Niên Thôn Đo Trong, Xã Thái Niên, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334130 Bưu cục cấp 3 Tẳng Loỏng Khu Phố 3, Thị Trấn Tằng Loỏng, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334420 Điểm BĐVHX Xuân Giao Thôn Giao Bình, Xã Xuân Giao, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334381 Hòm thư Công cộng Tà Hả 1 xã Sơn Hà Thôn Tả Hà 1, Xã Sơn Hà, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334102 Hòm thư Công cộng Khu Phú Thịnh Đường Cách Mạng Tháng 8 – Khu 4, Thị Trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334118 Hòm thư Công cộng Cạnh Ga phố Lu Đường Lê Hồng Phong-khu 1, Thị Trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334125 Bưu cục văn phòng VP BĐH Bảo Thắng Số 072, Đường 19 Tháng 5 – Khu 2, Thị Trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng
Lào Cai Huyện Bảo Thắng 334360 Bưu cục cấp 3 Xuân Quang Thôn Làng Bạc, Xã Xuân Quang, Huyện Bảo Thắng

 

5. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bảo Yên

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Bảo Yên 335300 Bưu cục cấp 2 Bảo Yên Tổ Dân Phố 5b, Thị Trấn Phố Ràng, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335730 Điểm BĐVHX Bảo Hà Bản Liên Hà 2, Xã Bảo Hà, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335360 Điểm BĐVHX Long Khánh Thôn Trĩ Trong, Xã Long Khánh, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335590 Điểm BĐVHX Điện Quan Thôn Bản 3, Xã Điện Quan, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335660 Điểm BĐVHX Yên Sơn Thôn Bản Bát, Xã Yên Sơn, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335570 Điểm BĐVHX Tân Dương Thôn Bản Mủng, Xã Tân Dương, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335460 Điểm BĐVHX Vĩnh Yên Thôn Pác Mạc, Xã Vĩnh Yên, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335710 Điểm BĐVHX Lương Sơn Thôn Bản Phịa 1, Xã Lương Sơn, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335610 Điểm BĐVHX Thượng Hà Thôn Mai Đào 1, Xã Thượng Hà, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335400 Điểm BĐVHX Việt Tiến Thôn Gia Thượng, Xã Việt Tiến, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335640 Điểm BĐVHX Minh Tân Thôn Minh Hải, Xã Minh Tân, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335490 Điểm BĐVHX Xuân Hòa Thôn Bản Vắc, Xã Xuân Hoà, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335540 Điểm BĐVHX Xuân Thượng Thôn Làng Vành 4, Xã Xuân Thượng, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335380 Điểm BĐVHX Long Phúc Thôn Nà Phát, Xã Long Phúc, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335420 Điểm BĐVHX Tân Tiến Thôn Thác Xa 1, Xã Tân Tiến, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335760 Điểm BĐVHX Kim Sơn Thôn Tân Văn 1, Xã Kim Sơn, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335680 Điểm BĐVHX Cam Cọn Thôn Tân Tiến, Xã Cam Cọn, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335457 Điểm BĐVHX Nghĩa Đô Thôn Nà Đình, Xã Nghĩa Đô, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335629 Hòm thư Công cộng Xã Thượng Hà Thôn Mai Đào 1, Xã Thượng Hà, Huyện Bảo Yên
Lào Cai Huyện Bảo Yên 335350 Bưu cục văn phòng VP BĐH Bảo Yên Tổ Dân Phố 5b, Thị Trấn Phố Ràng, Huyện Bảo Yên

 

6. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Bát Xát

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Bát Xát 332910 Điểm BĐVHX Bản Vược Thôn Đội 1, Xã Bản Vược, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332770 Điểm BĐVHX Trịnh Tường Thôn Phố Mới 1, Xã Trịnh Tường , Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332810 Điểm BĐVHX Bản Xèo Thôn Thành Sơn, Xã Bản Xèo, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332740 Điểm BĐVHX Cốc Mỳ Thôn Bàu Bàng, Xã Cốc Mỳ, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332860 Điểm BĐVHX Quang Kim Thôn An Thành, Xã Quang Kim, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332930 Điểm BĐVHX Bản Qua Thôn Bản Vai, Xã Bản Qua, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332890 Điểm BĐVHX Mường Vi Thôn Làng Mới, Xã Mường Vi, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332840 Điểm BĐVHX Cốc San Thôn Tòng Chú 3, Xã Cốc San, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332710 Điểm BĐVHX Y Tý Thôn Ngải Chồ, Xã Y Tý, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332700 Điểm BĐVHX Ngải Thầu Thôn Phìn Chải, Xã Ngải Thầu, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332500 Bưu cục cấp 2 Bát Xát Số 101, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332836 Điểm BĐVHX Mường Hum Thôn Mường Hum, Xã Mường Hum, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332695 Điểm BĐVHX Dền Sáng Thôn Nậm Giàng 1, Xã Dền Sáng, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332635 Điểm BĐVHX Nậm Pung Thôn Nậm Pung, Xã Nậm Pung, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332589 Điểm BĐVHX A Mú Sung Thôn Y Giang, Xã A Mú Sung, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332561 Điểm BĐVHX Nậm Chạc Thôn Nậm Trạc 1, Xã Nậm Trạc, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332627 Điểm BĐVHX Pa Cheo Thôn Kim Sáng Hồ, Xã Pa Cheo, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332544 Điểm BĐVHX Phìn Ngan Thôn Van Hồ, Xã Phìn Ngan, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332577 Điểm BĐVHX Tòng Sành Thôn Chu Cang Hồ, Xã Tòng Sành, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332608 Điểm BĐVHX A Lù Thôn Ngải Chồ, Xã A Lù, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332678 Hòm thư Công cộng UBND xã Sàng Ma Sáo Thôn Mà Mủ Sử 1, Xã Sàng Ma Sáo, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332649 Điểm BĐVHX UBND xã Dền Thàng Thôn Tả Phìn, Xã Dền Thàng, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332562 Hòm thư Công cộng Xã Nậm Trạc Thôn Nậm Trạc 1, Xã Nậm Trạc, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332636 Hòm thư Công cộng Xã Nậm Pung Thôn Nậm Pung, Xã Nậm Pung, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332707 Hòm thư Công cộng Xã Ngải Thầu Thôn Chin Chu Lìn, Xã Ngải Thầu, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332628 Hòm thư Công cộng Xã Pa Cheo Thôn Tả Pa Cheo 1, Xã Pa Cheo, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332990 Bưu cục văn phòng VP BĐH Bát Xát Số 101, Đường Hùng Vương, Thị Trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát
Lào Cai Huyện Bát Xát 332666 Điểm BĐVHX Trung Lèng Hồ Thôn Phìn Páo, Xã Trung Lèng Hồ, Huyện Bát Xát

 

7. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Mường Khương

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Mường Khương 331900 Bưu cục cấp 2 Mường Khương Số 282, Thôn Phố Cũ, Thị trấn Mường Khương, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332260 Bưu cục cấp 3 Bản Lầu (ĐBĐ-VHX) Thôn Trung Tâm Bản Lầu, Xã Bản Lầu, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332000 Điểm BĐVHX Thanh Bình Thôn Trung Tâm Xã, Xã Thanh Bình, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332070 Điểm BĐVHX Pha Long Thôn Phố Pha Long 1, Xã Pha Long, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332300 Điểm BĐVHX Bản Sen Thôn Bản Sen, Xã Bản Xen, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 331901 Điểm BĐVHX Lùng Vai Thôn Lùng Vai A, Xã Lùng Vai, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332050 Điểm BĐVHX Lùng Khấu Nhin Thôn Sín Lùng Chải, Xã Lùng Khấu Nhin, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332160 Điểm BĐVHX Cao Sơn Thôn Lồ Suối Tủng, Xã Cao Sơn, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332120 Điểm BĐVHX Tả Ngải Chồ Thôn Tả Lủ, Xã Tả Ngải Chồ, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 331970 Điểm BĐVHX Nấm Lư Thôn Pạc Ngam, Xã Nấm Lư, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332020 Điểm BĐVHX Nậm Chảy Thôn Sản Lùng Phìn, Xã Nậm Chảy, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 331940 Điểm BĐVHX Tung Chung Phố Thôn Hàm Rồng, Xã Tung Chung Phố, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332151 Điểm BĐVHX Tả Gia Khâu Thôn Thải Giàng Sán, Xã Tả Gia Khâu, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332189 Điểm BĐVHX La Pán Tẩn Thôn Tỉn Thàng, Xã La Pán Thẩn, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332116 Hòm thư Công cộng UBND Xã Dìn Chin Thôn Dìn Chin, Xã Dìn Chin, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332209 Hòm thư Công cộng UBND xã Tả Thàng Thôn Lầu Thí Chải, Xã Tả Thàng, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332153 Hòm thư Công cộng Xã Tả Gia Khâu Thôn Thải Giàng Sán, Xã Tả Gia Khâu, Huyện Mường Khương
Lào Cai Huyện Mường Khương 332250 Bưu cục văn phòng VP BĐH Mường Khương Số 282, Thôn Phố Cũ, Thị trấn Mường Khương, Huyện Mường Khương

 

8. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Sa Pa

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Sa Pa 333100 Bưu cục cấp 2 Sapa Đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333101 Bưu cục cấp 3 Cầu Mây Số 020, Đường Cầu Mây, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333220 Điểm BĐVHX Sử Pán Thôn Hòa Sử Pán 1, Xã Sử Pán, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333190 Điểm BĐVHX Sa Pả Thôn Giàng Tra, Xã Sa Pả, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333300 Điểm BĐVHX Tả Phìn Thôn Sả Xéng, Xã Tả Phìn, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333200 Điểm BĐVHX Tả Van Thôn Tả Van Dáy, Xã Tả Van, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333230 Điểm BĐVHX Trung Trải Thôn Chu Lìn 2, Xã Trung Trải, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333140 Điểm BĐVHX Bản Hồ Thôn Bản Dền, Xã Bản Hồ, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333102 Điểm BĐVHX Ô Quý Hồ Tổ Dân Phố Số 13, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333260 Điểm BĐVHX Bản Khoang Thôn Can Hồ A, Xã Bản Khoang, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333275 Điểm BĐVHX Tả Giàng Phình Thôn Móng Xóa, Xã Tả Giàng Phình, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333123 Điểm BĐVHX Thanh Kim Thôn Bản Kim, Xã Thanh Kim, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333285 Điểm BĐVHX Lao Chải Thôn Lý Lao Chải, Xã Lao Chải, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333136 Điểm BĐVHX Bản Phùng Thôn Bản Sái, Xã Bản Phùng, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333293 Điểm BĐVHX San Sả Hồ Thôn Cát Cát, Xã San Sả Hồ, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333214 Điểm BĐVHX Hầu Thào Thôn Thào Hầu Dến, Xã Hầu Thào, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333162 Điểm BĐVHX Nâm Cang Thôn Nậm Cang, Xã Nậm Cang, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333175 Điểm BĐVHX Nâm Sài Thôn Bản Sài, Xã Nậm Sài, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333154 Điểm BĐVHX Thanh Phú Thôn Mường Bo, Xã Thanh Phú, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333185 Hòm thư Công cộng UBND xã Suối Thầu Thôn Bản Pho, Xã Suối Thầu, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333322 Bưu cục cấp 3 Hàm Rồng Số 006, Đường Thạch Sơn, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333325 Bưu cục văn phòng VP BĐH Sa Pa Đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa
Lào Cai Huyện Sa Pa 333315 Bưu cục cấp 3 KHL Sa Pa Đường Điện Biên Phủ, Thị Trấn Sa Pa, Huyện Sa Pa

 

9. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Si Ma Cai

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331600 Bưu cục cấp 2 Si Ma Cai Thôn Phố Cũ, Xã Si Ma Cai, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331720 Điểm BĐVHX Cán Cấu Thôn Mù Chèng Phìn, Xã Cán Cấu, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331610 Điểm BĐVHX Bản Mế Thôn Bản Mế, Xã Bản Mế, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331690 Điểm BĐVHX Sín Chéng Thôn Bản Kha, Xã Sín Chéng, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331650 Điểm BĐVHX Lùng Sui Thôn Lao Dìn Phàng, Xã Lùng Sui, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331705 Điểm BĐVHX Lử Thẩn Thôn Chính Chư Phìn, Xã Lử Thẩn, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331643 Điểm BĐVHX Sán Chải Thôn Chung Chải, Xã Sán Chải, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331717 Điểm BĐVHX Quan Thần Sán Thôn Bản Dửu, Xã Quan Thần Sán, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331677 Điểm BĐVHX Mản Thẩn Thôn Chu Liền Chải, Xã Mản Thẩn, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331762 Điểm BĐVHX Nàn Sán Thôn Sảng Chải 1, Xã Nàn Sán, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331740 Điểm BĐVHX Nàn Sín Thôn Sỉn Chù̀, Xã Nàn Sín, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331685 Điểm BĐVHX UBND xã Cán Hồ Thôn Pù Chù Ván, Xã Cán Hồ, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331606 Điểm BĐVHX UBND xã Thào Chư Phìn Thôn Thào Chư Phìn, Xã Thào Chư Phìn, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331706 Hòm thư Công cộng Xã Lử Thần Thôn Chính Chư Phìn, Xã Lử Thẩn, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331737 Hòm thư Công cộng Xã Nàn Sín Thôn Sỉn Chù̀, Xã Nàn Sín, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331618 Hòm thư Công cộng Xã Sán Chải Thôn Bản Mế, Xã Bản Mế, Huyện Si Ma Cai
Lào Cai Huyện Si Ma Cai 331780 Bưu cục văn phòng VP BĐH Si Ma Cai Thôn Phố Cũ, Xã Si Ma Cai, Huyện Si Ma Cai

 

10. Mã ZIP Lào Cai - Huyện Văn Bàn

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Lào Cai Huyện Văn Bàn 334700 Bưu cục cấp 2 Văn Bàn Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Khánh Yên, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335120 Bưu cục cấp 3 Võ Lao Thị tứ Võ Lao, Xã Võ Lao, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334860 Điểm BĐVHX Khánh Yên Thượng Thôn Yên Thành, Xã Khánh Yên Thượng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335050 Điểm BĐVHX Khánh Yên Trung Thôn Trung Tâm, Xã Khánh Yên Trung, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335070 Điểm BĐVHX Khánh Yên Hạ Thôn Độc Lập, Xã Khánh Yên Hạ, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334880 Điểm BĐVHX Sơn Thủy Thôn Ba Hòn, Xã Sơn Thủy, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334810 Điểm BĐVHX Làng Giàng Thôn Hô Phai, Xã Làng Ràng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335030 Điểm BĐVHX Văn Sơn Thôn Rong Bể, Xã Văn Sơn, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335100 Điểm BĐVHX Hòa Mạc Thôn Thái Hòa 6, Xã Hoà Mạc, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334830 Điểm BĐVHX Dương Quỳ Thôn 1, Xã Dương Quỳ, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334960 Điểm BĐVHX Liêm Phú Thôn Giằng, Xã Liêm Phú, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334740 Điểm BĐVHX Nâm Xé Thôn Tu Hạ, Xã Nậm Xé, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334930 Điểm BĐVHX Chiềng Ken Thôn Chiềng 3, Xã Chiềng Ken, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334750 Điểm BĐVHX Minh Lương Thôn Minh Hạ 1, Xã Minh Lương, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335000 Điểm BĐVHX Nậm Tha Thôn Cóc, Xã Nậm Tha, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334770 Điểm BĐVHX Thẩm Dương Thôn Bản Thẳm, Xã Thẩm Dương, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334780 Điểm BĐVHX Dần Thàng Thôn Nậm Tăm, Xã Dần Thàng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334807 Điểm BĐVHX Nậm Dạng Thôn Nậm Kẹn, Xã Nậm Rạng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334797 Điểm BĐVHX Nậm Xây Thôn Nà Hằm, Xã Nậm Xây, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335023 Điểm BĐVHX Nậm Mả Thôn Nậm Mả, Xã Nậm Mả, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334924 Điểm BĐVHX Tân Thượng Thôn Khe Tép, Xã Tân Thượng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334728 Hòm thư Công cộng UBND xã Nậm Chày Thôn Hỏm Dưới, Xã Nậm Cháy, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334994 Bưu cục cấp 3 Tân An Thôn Tân An 2, Xã Tân An, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334787 Hòm thư Công cộng Xã Dần Thàng Thôn Dần Thàng, Xã Dần Thàng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 334925 Hòm thư Công cộng xã Tân Thượng Thôn Khe Sóc, Xã Tân Thượng, Huyện Văn Bàn
Lào Cai Huyện Văn Bàn 335180 Bưu cục văn phòng VP BĐH Văn Bàn Tổ Dân Phố 7, Thị Trấn Khánh Yên, Huyện Văn Bàn

 

Mã bưu điện Lào Cai (Zip code Laocai) nói riêng và mã bưu điện các tỉnh thành trên cả nước Việt Nam nói chung sẽ thường xuyên được cập nhật hoặc thay đổi. Vì vậy, để tránh sai sót khi sử dụng các dịch vụ chuyển phát nhanh hay vận chuyển qua bưu điện, việc kiểm tra mã Zip code được cập nhật mới nhất để khai báo hoặc đăng ký sử dụng các dịch vụ gửi hàng hóa luôn là một việc làm cần thiết đối với tất cả mọi người.

Nếu bạn muốn tìm cước vận chuyển tốt và lựa chọn công ty vận chuyển quốc tế phù hợp nhất, hãy gửi yêu cầu báo giá cước vận chuyển lên Phaata.com. Phaata là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Namgiúp tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn.

Để theo dõi thị trường logistics hàng ngày, bạn có thể tham gia group Cộng đồng Logistics Việt Nam lớn và uy tín nhất hiện nay với hàng trăm ngàn thành viên và theo dõi Fanpage Phaata. 

Trên đây Phaata đã giới thiệu tới bạn danh sách bảng mã Zip code Lào Cai (Postal code Laocai). Để tìm mã ZIP các tỉnh thành khác, bạn có thể tìm tại đây: Mã ZIP Việt Nam. Ngoài ra, để tìm nhanh các mã bưu điện / bưu chính, bạn có sử dụng công cụ tra cứu mã Zip code trên Sàn giao dịch logistics Phaata.

Hy vọng những thông tin Phaata mang trên đây sẽ hữu ích cho bạn. Phaata chúc bạn thành công!

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

>> Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn

About the Author
Xem thêm
257
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Ngày
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Cước
16.142.430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
654
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
49.485.810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

26
Khác
 Ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng mới tại InterLOG! Bạn đang cần một giải pháp fulfillment giúp ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3431
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
206.411.400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4237
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Cước
103.205.700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistics
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

Vì sao hàng nghìn doanh nghiệp tin dùng Phaata?

Phaata giúp doanh nghiệp tìm đúng nhà cung cấp logistics, so sánh dễ dàng và kết nối trực tiếp để tối ưu chi phí và thời gian.
100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh/Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh nhiều lựa chọn

3

Liên hệ nhanh với nhà cung cấp

4

Trao đổi & Chốt giá/dịch vụ

5

Quản lý & Đánh giá dịch vụ

Đường biển - Hàng container (FCL)

Xem thêm
47
Hai Phong i
22 Ngày Chuyển tải
Los Angeles i
  • 108.498.300₫ / 20'GP
  • 134.961.300₫ / 40'GP
  • 134.961.300₫ / 40'HQ

GH TRANS

Xem chi tiết
46
Ho Chi Minh i
56 Ngày Đi thẳng
Norfolk i
  • 156.131.700₫ / 20'GP
  • 202.441.950₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

Xem chi tiết
44
Hai Phong i
24 Ngày Đi thẳng
Los Angeles i
  • 143.164.830₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

Xem chi tiết
144
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 15.877.800₫ / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

Xem chi tiết
200
Hai Phong i
38 Ngày Đi thẳng
Santos i
  • 237.226.000₫ / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

Xem chi tiết

Đường biển - Hàng lẻ (LCL)

Xem thêm
228
Ho Chi Minh i
20 Ngày Chuyển tải
Cebu City i
  • 132.315₫ /cbm

SEAIR LINKS

Xem chi tiết
464
Taichung i
8 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • 6.165.879₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

Xem chi tiết
1.107
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Ngày Đi thẳng
Nhava Sheva i
  • 0₫ /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

Xem chi tiết
3.142
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Singapore i
  • Refund 2.910.930₫ /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

Xem chi tiết
4.447
Tianjin i
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • 26.463₫ /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

Xem chi tiết

Hàng không - Hàng thông thường

Xem thêm
804
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
London(LHR) i
  • 26.463 ₫/kg

Globexair Ltd

Xem chi tiết
1.678
Hanoi(HAN) i
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG) i
  • 82.035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

Xem chi tiết
1.666
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Ngày Chuyển tải
Milan(MXP) i
  • 357.251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

Xem chi tiết
1.785
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Ngày Chuyển tải
Tulsa(TUL) i
  • 224.936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

Xem chi tiết
1.751
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Ngày Đi thẳng
Colombo(CMB) i
  • 502.797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

Xem chi tiết

Đường sắt - Hàng container (FCL)

Xem thêm
55
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Ngày Đi thẳng
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • 18.074.229₫ / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xem chi tiết
5.919
Qingdao i
7 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 48.956.550₫ / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

Xem chi tiết
5.705
Qingdao i
5 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 7.145.010₫ / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

Xem chi tiết
5.503
Qingdao i
10 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • 9.262.050₫ / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

Xem chi tiết
494.606
Ho Chi Minh i
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing i
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
Xem chi tiết

Đường bộ - Xe container (FCL)

Xem thêm
38.920
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Ngày
Tan Phuoc i
  • 6.868.686₫ / 20'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT
  • 6.868.686₫ / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

Xem chi tiết
89.021
Ho Chi Minh i
2 Ngày
Tay Ninh i
  • 6.500.000₫ / 40'RF
  • 6.500.000₫ / 40'RQ
  • 6.500.000₫ / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
Xem chi tiết
160.053
Ho Chi Minh i
1 Ngày
Phnom Penh i
  • 18.997.200₫ / 20'GP
  • 18.997.200₫ / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

Xem chi tiết
252.733
Nancheng(Dongguan) i
3 Ngày
Ha Noi i
  • 32.000.000₫ / 20'GP
  • 64.000.000₫ / 40'GP
  • 64.000.000₫ / 40'HQ
  • 64.000.000₫ / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

Xem chi tiết
275.270
Bangkok i
3 Ngày
Hai Phong i
  • 58.047.000₫ / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

Xem chi tiết

Tìm giá nhanh

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Yêu cầu báo giá

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

Tìm dịch vụ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

Tìm công ty logistics

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Kho Xưởng

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất

Xem thêm

Trang chủ

Gửi yêu cầu

Tìm giá