2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Select service type

Saturday, 23/04/2022, 09:48 (GMT +7)

0

Bac Ninh ZIP code - The most updated Bac Ninh postal codes

Bac Ninh ZIP code is 220000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Bac Ninh classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

bac-ninh-zip-code

Bac Ninh ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents:

  1. Bac Ninh ZIP code?

  2. Bac Ninh ZIP code - Bac Ninh City

  3. Bac Ninh ZIP code - Tu Son City

  4. Bac Ninh ZIP code - Gia Binh District

  5. Bac Ninh ZIP code - Luong Tai District

  6. Bac Ninh ZIP code - Que Vo District

  7. Bac Ninh ZIP code - Thuan Thanh District

  8. Bac Ninh ZIP code - Tien Du District

  9. Bac Ninh ZIP code - Yen Phong District

 

1. Bac Ninh ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Bac Ninh ZIP code is 220000. This is a Level 1 Bac Ninh Post with the address at Ngo Gia Tu Street,Tien An Ward, Bac Ninh city, Bac Ninh province, Vietnam.

Bac Ninh is a part of the Red River Delta, Vietnam. Bac Ninh is the smallest province in the country, considered a province located in the key economic region of the North.

Bac Ninh province has 8 affiliated administrative units at district level, including 2 cities and 6 districts with 126 commune-level administrative units, including 31 wards, 6 towns and 89 communes.

Below is a general list of Bac Ninh Vietnam ZIP codes of all post offices in Ninh Binh, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Bac Ninh ZIP code - Bac Ninh City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Bắc Ninh 220000 Bưu cục cấp 1 GD Bắc Ninh Đường Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221080 Bưu cục cấp 3 Đáp Cầu Số 642, Khu phố 1 Đáp Cầu, Phường Đáp Cầu, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221240 Bưu cục cấp 3 Lý Thái Tổ Đường Lý Thái Tổ, Phường Suối Hoa, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221470 Bưu cục cấp 3 Vạn An Thôn Đương Xá, Phường Vạn An, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221480 Điểm BĐVHX Hoà Long Thôn Quả Cảm, Xã Hoà Long, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221460 Điểm BĐVHX Khúc Xuyên Thôn Khúc Toại, Xã Khúc Xuyên, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221450 Điểm BĐVHX Phong Khê Thôn Dương Ổ, Xã Phong Khê, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221860 Bưu cục cấp 3 Chợ Và Phố Và, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221840 Điểm BĐVHX Khắc Niệm Thôn Đoài, Xã Khắc Niệm, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 223020 Điểm BĐVHX Nam Sơn Thôn Môn Tự, Xã Nam Sơn, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 222940 Điểm BĐVHX Kim Chân Thôn Kim Đôi, Xã Kim Chân, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 222950 Điểm BĐVHX Vân Dương Thôn Chu Mấu, Phường Vân Dương, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221843 Đại lý bưu điện Thôn Tiền Ngoài Thôn Tiền Ngoài, Xã Khắc Niệm, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 220900 Bưu cục văn phòng Hệ 1 Bắc Ninh Đường Ngô Gia Tự, Phường Tiền An, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221132 Hòm thư Công cộng Phường Vệ An Đường Lê Phụng Hiểu, Khu tập thể Trường Thống Kê, Phường Vệ An, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 224042 Hòm thư Công cộng Phường Ninh Xá Đường Nguyễn Du, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221053 Hòm thư Công cộng Phường Thị Cầu Đường Lý Thường Kiệt, Khu dân cư Khu 6 Thị Cầu, Phường Thị Cầu, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221115 Hòm thư Công cộng Phường Kinh Bắc Khu Yna, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221229 Hòm thư Công cộng Phường Võ Cường Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221293 Hòm thư Công cộng Phường Vũ Ninh Khu Suối Hoa, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221194 Hòm thư Công cộng Phường Đại Phúc Khu 3, Phường Đại Phúc, Bắc Ninh
Bắc Ninh Bắc Ninh 221280 Bưu cục cấp 3 Bưu cục Hành chính công Số 11A, Đường Lý Thái Tổ, Phường Suối Hoa, Bắc Ninh

 

3. Bac Ninh ZIP code - Tu Son City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Từ Sơn 222100 Bưu cục cấp 2 Từ Sơn Khu Đất mới, Phường Đông Ngàn, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222260 Bưu cục cấp 3 Đình Bảng Thôn Tân Lập, Phường Đình Bảng, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222120 Bưu cục cấp 3 Trần Phú Phố Trần Phú, Thị Trấn Từ Sơn, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222200 Điểm BĐVHX Đồng Quang Thôn Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222261 Điểm BĐVHX Đình Bảng Thôn Thọ Môn, Phường Đình Bảng, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222160 Điểm BĐVHX Tương Giang Thôn Tiêu Thương, Xã Tương Giang, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222230 Điểm BĐVHX Phù Khê Thôn Phù Khê Đông, Xã Phù Khê, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222210 Điểm BĐVHX Hương Mạc Thôn Hương Mạc, Xã Hương Mạc, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222240 Điểm BĐVHX Châu Khê Thôn Song Tháp, Phường Châu Khê, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222130 Điểm BĐVHX Tân Hồng Thôn Yên Lã, Phường Tân Hồng, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222140 Điểm BĐVHX Đồng Nguyên Phố Mới, Phường Đồng Nguyên, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222180 Điểm BĐVHX Tam Sơn Xóm Trước, Xã Tam Sơn,  Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222307 Hòm thư Công cộng Xã Phù Chẩn Thôn Doi Sóc, Xã Phù Chẩn, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222308 Bưu cục cấp 3 Khu công nghiệp VSIP Từ Sơn Thôn Phù Lộc, Xã Phù Chẩn, Từ Sơn
Bắc Ninh Từ Sơn 222320 Bưu cục cấp 3 KHL Tiên Sơn Thôn Dương Lôi, Phường Tân Hồng, Từ Sơn

 

4. Bac Ninh ZIP code - Gia Binh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223200 Bưu cục cấp 2 Gia Bình Thôn Đông Bình, Thị trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223350 Bưu cục cấp 3 Chợ Núi Thôn Bảo Tháp, Xã Đông Cứu, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223360 Bưu cục cấp 3 Chợ Ngụ Phố Ngụ, Xã Nhân Thắng, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223201 Điểm BĐVHX Xuân Lai Thôn Định Mỗ, Xã Xuân Lai, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223240 Điểm BĐVHX Bình Dương Phố Bùng, Xã Bình Dương, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223280 Điểm BĐVHX Đại Lai Thôn Đại Lai, Xã Đại Lai, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223400 Điểm BĐVHX Đại Bái Thôn Đoan Bái, Xã Đại Bái, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223260 Điểm BĐVHX Cao Đức Thôn Văn Than, Xã Cao Đức, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223370 Điểm BĐVHX Lãng Ngâm Thôn Môn Quảng, Xã Lãng Ngâm, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223330 Điểm BĐVHX Song Giang Thôn Ích Phú, Xã Song Giang, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223310 Điểm BĐVHX Vạn Ninh Thôn Xuân Dương, Xã Vạn Ninh, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223300 Điểm BĐVHX Thái Bảo Thôn Tân Hương, Xã Thái Bảo, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223340 Điểm BĐVHX Giang Sơn Thôn Du Tràng, Xã Giang Sơn, Huyện Gia Bình
Bắc Ninh Huyện Gia Bình 223380 Điểm BĐVHX Quỳnh Phú Thôn Phú Dư, Xã Quỳnh Phú, Huyện Gia Bình

 

5. Bac Ninh ZIP code - Luong Tai District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223500 Bưu cục cấp 2 Lương Tài Thôn Đạo Sử, Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223610 Bưu cục cấp 3 Kênh Vàng Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223590 Điểm BĐVHX Lai Hạ Thôn Lai Hạ, Xã Lai Hạ, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223650 Điểm BĐVHX Phú Hoà Thôn Phương Xá, Xã Phú Hoà, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223520 Điểm BĐVHX Trung Chính Thôn Trung Chinh, Xã Trung Chính, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223630 Điểm BĐVHX An Thịnh Thôn An Trụ, Xã An Thịnh, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223600 Điểm BĐVHX Mỹ Hương Thôn An Mỹ, Xã Mỹ Hương, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223560 Điểm BĐVHX Trừng Xá Thôn Trừng Xá, Xã Trừng Xá, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223740 Điểm BĐVHX Lâm Thao Thôn Lâm Thao, Xã Lâm Thao, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223580 Điểm BĐVHX Minh Tân Thôn Nhất Trai, Xã Minh Tân, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223720 Điểm BĐVHX Bình Định Thôn Ngọc Trì, Xã Bình Định, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223700 Điểm BĐVHX Quảng Phú Thôn Lĩnh Mai, Xã Quảng Phú, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223730 Điểm BĐVHX Phú Lương Thôn Lương Xá, Xã Phú Lương, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223604 Đại lý bưu điện Thôn My Xuyên Thôn My Xuyên, Xã Mỹ Hương, Huyện Lương Tài
Bắc Ninh Huyện Lương Tài 223690 Hòm thư Công cộng Xã Tân Lãng Phố Tân Hợp, Xã Tân Lãng, Huyện Lương Tài

 

6. Bac Ninh ZIP code - Que Vo District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222800 Bưu cục cấp 2 Quế Võ Khu 3, Thị Trấn Phố Mới, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222990 Bưu cục cấp 3 Châu Cầu Thôn Châu Cầu, Xã Châu Phong, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222820 Điểm BĐVHX Việt Hùng Thôn Lợ, Xã Việt Hùng, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223080 Điểm BĐVHX Mộ Đạo Thôn Tràng Nhiệt, Xã Mộ Đạo, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223100 Điểm BĐVHX Chi Lăng Thôn Quế Ổ, Xã Chi Lăng, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223050 Điểm BĐVHX Cách Bi Thôn Từ Phong, Xã Cách Bi, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222840 Điểm BĐVHX Phù Lương Thôn Yên Đinh, Xã Phù Lương, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222870 Điểm BĐVHX Quế Tân Thôn Lạc Xá, Xã Quế Tân, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222860 Điểm BĐVHX Bằng An Thôn Đanh, Xã Bằng An, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222850 Điểm BĐVHX Phù Lãng Thôn Phấn Trung, Xã Phù Lãng, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223090 Điểm BĐVHX Yên Giả Thôn La Miệt, Xã Yên Giả, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223120 Điểm BĐVHX Hán Quảng Thôn Hán Đà, Xã Hán Quảng, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222900 Điểm BĐVHX Việt Thống Thôn Thống Thượng, Xã Việt Thống, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222980 Điểm BĐVHX Ngọc Xá Thôn Ngọc Sơn, Xã Ngọc Xá, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222991 Điểm BĐVHX Châu Phong Thị tứ Thất Gian, Xã Châu Phong, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223060 Điểm BĐVHX Đào Viên Thôn Lầy, Xã Đào Viên, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222970 Điểm BĐVHX Phượng Mao Thôn Mao Trung, Xã Phượng Mao, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222890 Điểm BĐVHX Nhân Hoà Thôn Bất Phí, Xã Nhân Hoà, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223040 Điểm BĐVHX Bồng Lai Thôn Bồng Lai, Xã Bồng Lai, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223000 Điểm BĐVHX Đức Long Thôn Vân Đoàn, Xã Đức Long, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 223072 Bưu cục cấp 3 Đông Du Thôn Đông Du, Xã Đào Viên, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222930 Bưu cục cấp 3 Nội Doi Thôn Liễn Thượng, Xã Đại Xuân, Huyện Quế Võ
Bắc Ninh Huyện Quế Võ 222918 Bưu cục cấp 3 KCN Quế Võ Thôn Giang Liễu, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ

 

7. Bac Ninh ZIP code - Thuan Thanh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222400 Bưu cục cấp 2 Thuận Thành Khu Đất mới, Thị Trấn Hồ, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222570 Bưu cục cấp 3 Trạm Lộ Phố Trẹm, Xã Trạm Lộ, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222430 Điểm BĐVHX An Bình Thôn Chợ, Xã An Bình, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222480 Điểm BĐVHX Hoài Thượng Thôn Đại Mão, Xã Hoài Thượng, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222450 Điểm BĐVHX Mão Điền Xóm Bàng, Xã Mão Điền, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222630 Điểm BĐVHX Nghĩa Đạo Phố Vàng, Xã Nghĩa Đạo, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222670 Điểm BĐVHX Nguyệt Đức Thôn Lê Xá, Xã Nguyệt Đức, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222720 Điểm BĐVHX Song Liễu Thôn Liễu Khê, Xã Song Liễu, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222520 Điểm BĐVHX Đình Tổ Thôn Bút Tháp, Xã Đình Tổ, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222510 Điểm BĐVHX Đại Đồng Thành Thôn Đồng Đoài, Xã Đại Đồng Thành, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222550 Điểm BĐVHX Trí Quả Thôn Phương Quan, Xã Trí Quả, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222650 Điểm BĐVHX Ninh Xá Thôn Phủ, Xã Ninh Xá, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222530 Điểm BĐVHX Thanh Khương Thôn Thanh Hoài, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222600 Điểm BĐVHX Hà Mãn Thôn Mãn Xá Tây, Xã Hà Mãn, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222580 Điểm BĐVHX Gia Đông Ấp Khám, Xã Gia Đông, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222690 Điểm BĐVHX Ngũ Thái Thôn Cửu Yên, Xã Ngũ Thái, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222610 Điểm BĐVHX Xuân Lâm Thôn Xuân Lê, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222500 Điểm BĐVHX Song Hồ Thôn Đạo Tú, Xã Song Hồ, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222512 Đại lý bưu điện Thôn Đồng Đông Thôn Đồng Đông, Xã Đại Đồng Thành, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222611 Đại lý bưu điện Thôn Doãn Hạ Thôn Doãn Hạ, Xã Xuân Lâm, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222540 Bưu cục cấp 3 Chợ Dâu Phố Dâu, Xã Thanh Khương, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222577 Đại lý bưu điện Thôn Nghi An Thôn Nghi An, Xã Trạm Lộ, Huyện Thuận Thành
Bắc Ninh Huyện Thuận Thành 222413 Bưu cục cấp 3 Phố Hồ Khu Phố Hồ, Thị Trấn Hồ, Huyện Thuận Thành

 

8. Bac Ninh ZIP code - Tien Du District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221800 Bưu cục cấp 2 Tiên Du Phố Lim, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221930 Bưu cục cấp 3 Chợ Sơn Thôn Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221940 Bưu cục cấp 3 Kcn Tiên Sơn Thôn Móng Núi, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 222010 Điểm BĐVHX Tri Phương Thôn Đinh, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221900 Điểm BĐVHX Hiên Vân Thôn Kiều, Xã Hiên Vân, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221990 Điểm BĐVHX Đại Đồng Thôn Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221960 Điểm BĐVHX Phật Tích Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221910 Điểm BĐVHX Lạc Vệ Thôn Hộ Vệ, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221820 Điểm BĐVHX Liên Bão Thôn Hòai Thượng, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221980 Điểm BĐVHX Tân Chi Thôn Chi Trung, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 222000 Điểm BĐVHX Cảnh Hưng Thôn Trung, Xã Cảnh Hưng, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221870 Điểm BĐVHX Phú Lâm Thôn Đông Phù, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221970 Điểm BĐVHX Minh Đạo Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Minh Đạo, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221941 Điểm BĐVHX Hoàn Sơn Thôn Đồng Xép, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221801 Đại lý bưu điện Thôn Lũng Giang Thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221890 Hòm thư Công cộng Thôn Lộ Bao Thôn Lộ Bao, Xã Nội Duệ, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221931 Đại lý bưu điện Thôn Đông Sơn Thôn Đông Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221981 Đại lý bưu điện Thôn Tư Chi Thôn Tư Chi, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221942 Đại lý bưu điện Thôn Bất Lự Thôn Bất Lự Làng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du
Bắc Ninh Huyện Tiên Du 221998 Bưu cục cấp 3 Khu công nghiệp Đại Đồng Đường KCN Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du

 

9. Bac Ninh ZIP code - Yen Phong District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221400 Bưu cục cấp 2 Yên Phong Đường Phố Chờ, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221401 Điểm BĐVHX Thị Trấn Chờ Đường Phố Mới, Thị Trấn Chờ, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221620 Điểm BĐVHX Văn Môn Thôn Mẫn Xá, Xã Vân Môn, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221600 Điểm BĐVHX Yên Phụ Thôn An Ninh, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221580 Điểm BĐVHX Hoà Tiến Thôn Yên Hậu, Xã Hoà Tiến, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221420 Điểm BĐVHX Trung Nghĩa Thôn Phù Lưu, Xã Trung Nghĩa, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221500 Điểm BĐVHX Đông Tiến Thôn Đông Thái, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221570 Điểm BĐVHX Tam Giang Thôn Nguyệt Cầu, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221550 Điểm BĐVHX Tam Đa Thôn Phấn Động, Xã Tam Đa, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221530 Điểm BĐVHX Thuỵ Hoà Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hoà, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221510 Điểm BĐVHX Yên Trung Thôn Chính Trung, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221560 Điểm BĐVHX Dũng Liệt Thôn Chân Lạc, Xã Dũng Liệt, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221440 Điểm BĐVHX Đông Phong Thôn Phong Xá, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221430 Điểm BĐVHX Long Châu Thôn Mẫn Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221640 Điểm BĐVHX Đông Thọ Thôn Thọ Vuông, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong
Bắc Ninh Huyện Yên Phong 221438 Bưu cục cấp 3 Bưu cục KCNI Yên Phong Thôn Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong

 

Bac Ninh zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Bac Ninh (Bac Ninh Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://en.wikipedia.org/wiki

https://www.geopostcodes.com/

About the Author
See more
9915
FCL
Bangkok, Krung Thep Mahanakhon, Thailand
3 Days
Ho Chi Minh (VICT), Ho Chi Minh, Vietnam
Freight cost
7,387,800₫
/ 40HQ

Interchains JSC

237
Other
🔥 BONDED WAREHOUSE FOR RENT – FAST PROCEDURES Content: Are you looking for the optimal storage solut...

CÔNG TY CỔ PHẦN HATECO LOGISTICS

2685
LCL
Ho Chi Minh, Vietnam (SGN)
7 Days
Zumpango, State of Mexico, Mexico (NLU)
Freight cost
317,556₫
/ KG

CÔNG TY CỔ PHẦN BLUE EXPRESS

2813
FCL
Nansha, Guangzhou, Guangdong, China
5 Days
Hai Phong (Nam Hai Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam
Freight cost
264,630₫
/ 40GP

TOPMAY LOGISTICS

983
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
6 Days
Incheon, Inchon, South Korea
Freight cost
11,908,350₫
/ 40GP

CÔNG TY TNHH TAM SAO VIỆT

Find Freight Rates
Find a logistics company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

Why do thousands of businesses trust Phaata?

Phaata helps businesses find the right logistics providers, easily compare options, and connect directly to optimize costs and time.
100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find a price quickly/Send a RFQ

2

Compare multiple options

3

Contact for Further Consultation

4

Negotiating prices/services

5

Management & rating

Send One Request – Receive Multiple Quotes

Sea freight - FCL

See more
19
Hai Phong i
22 Days Transit
Los Angeles i
  • ₫108,498,300 / 20'GP
  • ₫134,961,300 / 40'GP
  • ₫134,961,300 / 40'HQ

GH TRANS

View detail
21
Ho Chi Minh i
56 Days Direct
Norfolk i
  • ₫156,131,700 / 20'GP
  • ₫202,441,950 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

View detail
23
Hai Phong i
24 Days Direct
Los Angeles i
  • ₫143,164,830 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

View detail
129
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Days Direct
Nhava Sheva i
  • ₫15,877,800 / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

View detail
188
Hai Phong i
38 Days Direct
Santos i
  • ₫237,226,000 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

View detail

Sea freight - LCL

See more
210
Ho Chi Minh i
20 Days Transit
Cebu City i
  • ₫132,315 /cbm

SEAIR LINKS

View detail
446
Taichung i
8 Days Direct
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • ₫6,165,879 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

View detail
1,095
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Days Direct
Nhava Sheva i
  • ₫0 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

View detail
3,132
Ho Chi Minh i
3 Days Direct
Singapore i
  • Refund ₫2,910,930 /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

View detail
4,439
Tianjin i
7 Days Direct
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • ₫26,463 /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

View detail

Air freight - General cargo

See more
796
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
London(LHR) i
  • 26,463 ₫/kg

Globexair Ltd

View detail
1,667
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
Hong Kong(HKG) i
  • 82,035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

View detail
1,656
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Days Transit
Milan(MXP) i
  • 357,251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

View detail
1,779
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Days Transit
Tulsa(TUL) i
  • 224,936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

View detail
1,747
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Days Direct
Colombo(CMB) i
  • 502,797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

View detail

Rail freight - FCL

See more
49
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Days Direct
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • ₫18,074,229 / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

View detail
5,913
Qingdao i
7 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫48,956,550 / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

View detail
5,700
Qingdao i
5 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫7,145,010 / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

View detail
5,500
Qingdao i
10 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫9,262,050 / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

View detail
494,605
Ho Chi Minh i
3 Days Direct
Chongqing i
  • ₫11,236,500 / 20'GP
  • ₫14,982,000 / 40'GP
  • ₫14,982,000 / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
View detail

Road freight - FCL

See more
38,911
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Day
Tan Phuoc i
  • ₫6,868,686 / 20'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

View detail
89,000
Ho Chi Minh i
2 Day
Tay Ninh i
  • ₫6,500,000 / 40'RF
  • ₫6,500,000 / 40'RQ
  • ₫6,500,000 / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
View detail
160,033
Ho Chi Minh i
1 Day
Phnom Penh i
  • ₫18,997,200 / 20'GP
  • ₫18,997,200 / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

View detail
252,714
Nancheng(Dongguan) i
3 Day
Ha Noi i
  • ₫32,000,000 / 20'GP
  • ₫64,000,000 / 40'GP
  • ₫64,000,000 / 40'HQ
  • ₫64,000,000 / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

View detail
275,257
Bangkok i
3 Day
Hai Phong i
  • ₫58,047,000 / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

View detail

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Warehouse

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Home

Send request

Find rates