2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Select service type

Friday, 22/04/2022, 02:27 (GMT +7)

0

Ca Mau ZIP code - The most updated Ca Mau postal codes

Ca Mau ZIP code is 970000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Ca Mau classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

ca-mau-zip-code

Ca Mau ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents

  1. Ca Mau ZIP code?

  2. Ca Mau ZIP code - Ca Mau City

  3. Ca Mau ZIP code - Cai Nuoc District

  4. Ca Mau ZIP code -Dam Doi District

  5. Ca Mau ZIP code - Nam Can District

  6. Ca Mau ZIP code - Ngoc Hien District

  7. Ca Mau ZIP code - Phu Tan District

  8. Ca Mau ZIP code - Thoi Binh District

  9. Ca Mau ZIP code - Tran Van Thoi District

  10. Ca Mau ZIP code - U Minh District

 

1. Ca Mau ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Ca Mau ZIP code is 970000. This is a Level 1 Ca Mau Post with the address at No. 3, Luu Tan Tai Street, Ward 5, Ca Mau city, Ca Mau province, Vietnam.

Ca Mau is a coastal province in the southernmost part of Vietnam, located in the Mekong Delta region. The entire area of Ca Mau is located on the Ca Mau peninsula.

Ca Mau province has 9 affiliated administrative units at district level, including 1 city and 8 districts with 101 commune-level administrative units, including 10 wards, 9 towns and 82 communes.

Below is a general list of Ca Mau Vietnam ZIP codes of all post offices in Ca Mau, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Ca Mau ZIP code - Ca Mau City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Cà Mau 970000 Bưu cục cấp 1 Cà Mau Số 3, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971470 Bưu cục cấp 3 Tắc Vân Ấp 1, Xã Tắc Vân, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971360 Bưu cục cấp 3 Nguyễn Tất Thành Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 8, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971430 Bưu cục cấp 3 Tân Thành Đường Lý Thường Kiệt, Phường 6, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971570 Điểm BĐVHX Định Bình Ấp Ba Dinh, Xã Định Bình, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971550 Điểm BĐVHX Hòa Thành Ấp Bùng Binh, Xã Hoà Thành, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971151 Điểm BĐVHX Tân Thành (VHX) Ấp 5, Xã Tân Thành, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971530 Điểm BĐVHX Lý Văn Lâm Ấp Chánh, Xã Lý Văn Lâm, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971170 Điểm BĐVHX An Xuyên Ấp Ô Rô, Xã An Xuyên, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971171 Điểm BĐVHX Vàm Ô Rô Ấp Tân Hiệp, Xã An Xuyên, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971040 Bưu cục cấp 3 Nhà Dây Thép Số 68, Đường Lê Lợi, Phường 2, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 970900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Cà Mau Số 3, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971601 Hòm thư Công cộng UBND xã Hòa Tân Ấp Bùng Binh 1, Xã Hoà Tân, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971744 Hòm thư Công cộng UBND Phường Tân Xuyên Xóm 1, Phường Tân Xuyên, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971733 Hòm thư Công cộng UBND phường Tân Thành Ấp 2, Phường Tân Thành, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971685 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 1 Đường Lý Văn Lâm, Phường 1, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971045 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 2 Đường Lý Bôn, Phường 2, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971243 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 4 Đường Lý Bôn, Phường 4, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971527 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 7 Đường An Dương Vương, Phường 7, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971724 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 9 Đường Nguyễn Trãi, Phường 9, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971717 Hòm thư Công cộng UBND PHƯỜNG 8 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 8, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971750 Bưu cục cấp 3 KINH DOANH TIẾP THỊ Số 03, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971705 Bưu cục cấp 3 Phường 7 Số 131, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường 7, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971528 Kiốt bưu điện Hồng Bàng Đường An Dương Vương, Phường 7, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971760 Bưu cục cấp 3 KHL Cà Mau Số 03, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 970100 Bưu cục văn phòng KTC1 Cà Mau Số 03, Đường Lưu Tấn Tài, Phường 5, Cà Mau
Cà Mau Cà Mau 971665 Bưu cục cấp 3 Lê Hồng Phong Số 07A, Ấp Thạnh Điền, Xã Lý Văn Lâm, Cà Mau

 

3. Ca Mau ZIP code - Cai Nuoc District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Cái Nước 972700 Bưu cục cấp 2 Cái Nước Khóm 1, Thị Trấn Cái Nước, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972850 Bưu cục cấp 3 Hưng Mỹ Ấp Rau Dừa, Xã Hưng Mỹ, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972880 Điểm BĐVHX Trần Thới Ấp Đầm Cùng, Xã Trần Thới, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972730 Điểm BĐVHX Đông Thới Ấp Bào Tròn, Xã Đông Thới, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972830 Điểm BĐVHX Phú Hưng Ấp Lộ Xe, Xã Phú Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972780 Điểm BĐVHX Tân Hưng Ấp Phong Lưu, Xã Tân Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972750 Điểm BĐVHX Tân Hưng Đông Ấp Đông Hưng, Xã Tân Hưng Đông, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972930 Điểm BĐVHX Thạnh Phú Ấp Sở Tại, Xã Thạnh Phú, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972927 Điểm BĐVHX Đông Hưng Ấp Tân Phong, Xã Đông Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972844 Điểm BĐVHX Cái Rắn Ấp Cái Rắn A, Xã Phú Hưng, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972861 Điểm BĐVHX Hòa Mỹ Ấp Kinh Tư, Xã Hòa Mỹ, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972949 Bưu cục cấp 3 19 Tháng 5 Khóm 3, Thị Trấn Cái Nước, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972918 Hòm thư Công cộng UBND Xã Hòa Mỹ Ấp Cái Bác, Xã Hòa Mỹ, Huyện Cái Nước
Cà Mau Cái Nước 972812 Điểm BĐVHX Lương Thế Trân Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước

 

4. Ca Mau ZIP code -Dam Doi District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Đầm Dơi 973000 Bưu cục cấp 2 Đầm Dơi Khóm 4, Thị Trấn Đầm Dơi, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973240 Điểm BĐVHX Vàm Đầm Ấp Vàm Đầm, Xã Nguyễn Huân, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973200 Điểm BĐVHX Quách Phẩm Ấp Xóm Dừa, Xã Quách Phẩm, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973180 Bưu cục cấp 3 Tân Tiến Ấp Tân Long A, Xã Tân Tiến, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973130 Điểm BĐVHX Trần Phán Ấp Chà Là, Xã Trần Phán, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973070 Điểm BĐVHX Bàu Dừa Ấp Cái Ngay, Xã Thanh Tùng, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973040 Điểm BĐVHX Tân Đức Ấp Thuận Hòa, Xã Tân Đức, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973110 Điểm BĐVHX Tạ An Khương Ấp Tân Điền B, Xã Tạ An Khương, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973241 Điểm BĐVHX Hồng Phước Ấp Hồng Phước, Xã Nguyễn Huân, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973090 Điểm BĐVHX Tạ An Khương Đông Ấp Tân Thới B, Xã Tạ An Khương Đông, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973150 Điểm BĐVHX Tân Duyệt Ấp Đồng Tâm A, Xã Tân Duyệt, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973020 Điểm BĐVHX Tạ An Khương Nam Ấp Tân Thành B, Xã Tạ An Khương Nam, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973001 Bưu cục cấp 3 Dương Thị Cẩm Vân Khóm 4, Thị Trấn Đầm Dơi, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973061 Điểm BĐVHX Tân Thuận Ấp Lưu Hoa Thanh, Xã Tân Thuận, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973212 Điểm BĐVHX Quách Phẩm Bắc Ấp Cây Kè, Xã Quách Phẩm Bắc, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973292 Điểm BĐVHX Ngọc Chánh Ấp Nam Chánh, Xã Ngọc Chánh, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973315 Điểm BĐVHX Tân Dân Ấp Tân Hiệp, Xã Tân Dân, Huyện Đầm Dơi
Cà Mau Đầm Dơi 973332 Điểm BĐVHX Tân Trung Ấp Thành Vọng, Xã Tân Trung, Huyện Đầm Dơi

 

5. Ca Mau ZIP code - Nam Can District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Năm Căn 973900 Bưu cục cấp 2 Năm Căn Khóm I, Thị Trấn Năm Căn, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 973990 Bưu cục cấp 3 Hàng Vịnh Ấp I, Xã Hàng Vịnh, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 973950 Điểm BĐVHX Đầu Chà Ấp Trại Lưới B, Xã Lâm Hải, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 974000 Điểm BĐVHX Hiệp Tùng Ấp Hiệp Tùng, Xã Hiệp Tùng, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 974011 Điểm BĐVHX Tam Giang Đông Ấp Mai Vinh, Xã Tam Giang Đông, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 973938 Điểm BĐVHX Hàm Rồng Ấp Chống Mỹ, Xã Hàm Rồng, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 974040 Điểm BĐVHX Tam Giang Ấp Kinh 17, Xã Tam Giang, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 973972 Điểm BĐVHX Đất Mới Ấp Ông Chừng, Xã Đất Mới, Huyện Năm Căn
Cà Mau Năm Căn 974020 Điểm BĐVHX Hố Gùi Ấp Hố Gùi, Xã Tam Giang Đông, Huyện Năm Căn

 

6. Ca Mau ZIP code - Ngoc Hien District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Ngọc Hiển 973400 Bưu cục cấp 2 Ngọc Hiển Ấp Rạch Gốc A, Thị Trấn Rạch Gốc, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973510 Bưu cục cấp 3 Đất Mũi Ấp Kinh Đào, Xã Đất Mũi, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973420 Điểm BĐVHX Chợ Thủ Ấp Chợ Thủ A, Xã Tam Giang Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973440 Bưu cục cấp 3 Viên An Đông Ấp Nhưng Miên, Xã Viên An Đông, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973460 Bưu cục cấp 3 Viên An Ấp Ông Trang, Xã Viên An Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973461 Điểm BĐVHX So Đũa Ấp So Đũa, Xã Viên An Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973490 Điểm BĐVHX Tân Ân Tây Ấp Nhà Diệu, Xã Tân Ân, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973581 Hòm thư Công cộng UBND Xã Tân Ân Ấp Vinh Hạng, Xã Tân Ân, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973535 Điểm BĐVHX Tân Trung Ấp Tân Trung, Xã Tân Ân Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973485 Điểm BĐVHX Tắc Gốc Ấp Tắc Gốc, Xã Viên An Tây, Huyện Ngọc Hiển
Cà Mau Ngọc Hiển 973545 Điểm BĐVHX Sẻo Lá Ấp Xẻo Lá, Xã Viên An Đông, Huyện Ngọc Hiển

 

7. Ca Mau ZIP code - Phu Tan District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Phú Tân 973600 Bưu cục cấp 2 Phú Tân Khóm 1, Thị Trấn Cái Đôi Vàm, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973680 Bưu cục cấp 3 Phú Tân Ấp Cái Đôi, Xã Phú Tân, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973700 Bưu cục cấp 3 Gò Công Ấp Gò Công Đông, Xã Việt Khái, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973660 Bưu cục cấp 3 Vàm Đình Ấp Vàm Đình, Xã Phú Thuận, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973630 Điểm BĐVHX Việt Thắng Ấp Bào Chấu, Xã Việt Thắng, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973662 Điểm BĐVHX Giáp Nước Ấp Đất Sét, Xã Phú Thuận, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973730 Điểm BĐVHX Nguyễn Việt Khái Ấp Tân Quảng Đông, Xã Việt Khái, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973750 Điểm BĐVHX Tân Hải Ấp Thanh Đạm, Xã Tân Hải, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973770 Bưu cục cấp 3 Rạch Chèo Ấp Rạch Chèo, Xã Rạch Chèo, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973710 Điểm BĐVHX Tân Hưng Tây Ấp Cái Bát, Xã Tân Hưng Tây, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973669 Điểm BĐVHX Phú Mỹ Ấp Vàm Xáng, Xã Phú Mỹ, Huyện Phú Tân
Cà Mau Phú Tân 973657 Điểm BĐVHX Phú Thuận Ấp Vàm Đình, Xã Phú Thuận, Huyện Phú Tân

 

8. Ca Mau ZIP code - Thoi Binh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Thới Bình 971800 Bưu cục cấp 2 Thới Bình Khóm 1, Thị Trấn Thới Bình, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971850 Bưu cục cấp 3 Trí Phải Ấp 2, Xã Trí Phải, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971990 Điểm BĐVHX Tắc Thủ Ấp Tắc Thủ, Xã Hồ Thị Kỷ, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971950 Điểm BĐVHX Tân Lộc Ấp 3, Xã Tân Lộc, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971890 Điểm BĐVHX Biển Bạch Ấp Kinh 18, Xã Biển Bạch, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971870 Điểm BĐVHX Biển Bạch Đông Ấp Quyền Thiện, Xã Biển Bạch Đông, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971910 Điểm BĐVHX Đồng Sậy Ấp 1, Xã Thới Bình, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971830 Điểm BĐVHX Tân Phú Ấp Nhà Máy B, Xã Tân Phú, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971970 Điểm BĐVHX Tân Lộc Đông Ấp 5, Xã Tân Lộc Đông, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971903 Bưu cục cấp 3 Tân Bằng Ấp Tân Bằng, Xã Tân Bằng, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 972033 Điểm BĐVHX Trí Lực Ấp Phủ Thờ, Xã Trí Lực, Huyện Thới Bình
Cà Mau Thới Bình 971943 Hòm thư Công cộng UBND Xã Tân Lộc Bắc Ấp 1, Xã Tân Lộc Bắc, Huyện Thới Bình

 

9. Ca Mau ZIP code - Tran Van Thoi District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau Trần Văn Thời 972300 Bưu cục cấp 2 Trần Văn Thời Khóm 1, Thị Trấn Trần Văn Thời, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972540 Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Sông Đốc A Khóm 3, Thị trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972550 Bưu cục cấp 3 Thị Trấn Sông Đốc B Khóm 4, Thị trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972570 Điểm BĐVHX Phong Điền Ấp Công điền, Xã Phong Điền, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972490 Bưu cục cấp 3 Khánh Hưng Ấp Nhà Máy A, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972460 Bưu cục cấp 3 Đá Bạc Ấp Đá Bạc A, Xã Khánh Bình Tây, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972400 Điểm BĐVHX Trần Hợi Ấp 10a, Xã Trần Hợi, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972380 Điểm BĐVHX Khánh Bình Ấp 19/5, Xã Khánh Bình, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972350 Điểm BĐVHX Khánh Bình Đông Ấp 6, Xã Khánh Bình Đông, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972520 Điểm BĐVHX Khánh Hải Ấp Trùm Thuật B, Xã Khánh Hải, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972330 Điểm BĐVHX Lợi An Ấp Ông Tự, Xã Lợi An, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972440 Điểm BĐVHX Khánh Bình Tây Bắc Ấp Mũi Tràm A, Xã Khánh Bình Tây Bắc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972461 Điểm BĐVHX Vàm Hòn Đá Bạc Ấp Kênh Hòn, Xã Khánh Bình Tây, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972401 Điểm BĐVHX Nông Trường U Minh Ấp 1, Xã Trần Hợi, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972426 Điểm BĐVHX Vồ Dơi Ấp Vồ Dơi, Xã Trần Hợi, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972590 Điểm BĐVHX Đất Cháy Ấp Đất Cháy, Xã Phong Lạc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972591 Điểm BĐVHX Mỹ Bình Ấp Mỹ Bình, Xã Phong Lạc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972491 Điểm BĐVHX Cầu chữ Y Ấp Bình Minh 2, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972530 Điểm BĐVHX Chủ Mía Ấp Liên Hòa, Xã Khánh Hải, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972592 Điểm BĐVHX Phong Lạc Ấp Rạch Bần A, Xã Phong Lạc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972450 Điểm BĐVHX LNT Trần Văn Thời Ấp Mũi Tràm A, Xã Khánh Bình Tây Bắc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972600 Điểm BĐVHX Khánh Lộc Ấp Rạch Ruộng A, Xã Khánh Lộc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972478 Điểm BĐVHX Nông Trường 402 Ấp Cơi 6b, Xã Khánh Bình Tây, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972601 Điểm BĐVHX Trảng Cò Ấp Trảng Cò, Xã Khánh Lộc, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972492 Điểm BĐVHX Rạch Lùm Ấp Rạch Lùm B, Xã Khánh Hưng, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972366 Điểm BĐVHX Kiểu Mẫu Ấp 12a, Xã Khánh Bình Đông, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972367 Điểm BĐVHX Lý Tự Trọng Ấp Rạch Nhum, Xã Khánh Bình Đông, Huyện Trần Văn Thời
Cà Mau Trần Văn Thời 972643 Điểm BĐVHX Khóm 6 TT Sông đốc Khóm 6, Thị trấn Sông Đốc, Huyện Trần Văn Thời

 

10. Ca Mau ZIP code - U Minh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Cà Mau U Minh 972100 Bưu cục cấp 2 U Minh Khóm 3, Thị Trấn U Minh, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972220 Bưu cục cấp 3 Khánh Hội Ấp 7, Xã Khánh Hội, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972200 Đại lý bưu điện Cái Tàu Ấp 4, Xã Khánh An, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972140 Bưu cục cấp 3 Khánh Tiến Ấp 3, Xã Khánh Tiến, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972180 Điểm BĐVHX Khánh Lâm Ấp 4, Xã Khánh Lâm, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972121 Điểm BĐVHX Khánh Hòa Ấp 7, Xã Khánh Hoà, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972160 Điểm BĐVHX Nguyễn Phích Ấp 7, Xã Nguyễn Phích, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972141 Điểm BĐVHX Tiểu Dừa Ấp 3, Xã Khánh Tiến, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972120 Điểm BĐVHX Lâm Trường 30/4 Ấp 14, Xã Khánh Hoà, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972216 Bưu cục cấp 3 KCN Khánh An Ấp 6, Xã Khánh An, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972217 Điểm BĐVHX Minh Hà Ấp 10, Xã Khánh An, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972111 Đại lý bưu điện Số 06 U Minh Khóm 3, Thị Trấn U Minh, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972255 Hòm thư Công cộng UBND Xã Khánh Thuận Ấp 1, Xã Khánh Thuận, Huyện U Minh
Cà Mau U Minh 972256 Điểm BĐVHX BĐVHX KHÁNH THUẬN Ấp 1, Xã Khánh Thuận, Huyện U Minh

 

Ca Mau zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Ca Mau (Ca Mau Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://www.geopostcodes.com/

About the Author
See more
247
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Days
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Freight cost
16,142,430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
640
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days
Sydney, New South Wales, Australia
Freight cost
49,485,810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

13
Other
Special offer for new customers at InterLOG! Are you looking for a fulfillment solution that helps ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3418
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Days
New York, New York, New York, United States
Freight cost
206,411,400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4229
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Freight cost
103,205,700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Find Freight Rates
Find a logistics company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

Why do thousands of businesses trust Phaata?

Phaata helps businesses find the right logistics providers, easily compare options, and connect directly to optimize costs and time.
100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find a price quickly/Send a RFQ

2

Compare multiple options

3

Contact for Further Consultation

4

Negotiating prices/services

5

Management & rating

Send One Request – Receive Multiple Quotes

Sea freight - FCL

See more
21
Hai Phong i
22 Days Transit
Los Angeles i
  • ₫108,498,300 / 20'GP
  • ₫134,961,300 / 40'GP
  • ₫134,961,300 / 40'HQ

GH TRANS

View detail
23
Ho Chi Minh i
56 Days Direct
Norfolk i
  • ₫156,131,700 / 20'GP
  • ₫202,441,950 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

View detail
24
Hai Phong i
24 Days Direct
Los Angeles i
  • ₫143,164,830 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

View detail
130
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Days Direct
Nhava Sheva i
  • ₫15,877,800 / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

View detail
188
Hai Phong i
38 Days Direct
Santos i
  • ₫237,226,000 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

View detail

Sea freight - LCL

See more
211
Ho Chi Minh i
20 Days Transit
Cebu City i
  • ₫132,315 /cbm

SEAIR LINKS

View detail
449
Taichung i
8 Days Direct
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • ₫6,165,879 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

View detail
1,097
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Days Direct
Nhava Sheva i
  • ₫0 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

View detail
3,134
Ho Chi Minh i
3 Days Direct
Singapore i
  • Refund ₫2,910,930 /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

View detail
4,441
Tianjin i
7 Days Direct
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • ₫26,463 /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

View detail

Air freight - General cargo

See more
796
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
London(LHR) i
  • 26,463 ₫/kg

Globexair Ltd

View detail
1,668
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
Hong Kong(HKG) i
  • 82,035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

View detail
1,657
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Days Transit
Milan(MXP) i
  • 357,251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

View detail
1,779
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Days Transit
Tulsa(TUL) i
  • 224,936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

View detail
1,747
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Days Direct
Colombo(CMB) i
  • 502,797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

View detail

Rail freight - FCL

See more
51
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Days Direct
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • ₫18,074,229 / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

View detail
5,914
Qingdao i
7 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫48,956,550 / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

View detail
5,701
Qingdao i
5 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫7,145,010 / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

View detail
5,501
Qingdao i
10 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫9,262,050 / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

View detail
494,605
Ho Chi Minh i
3 Days Direct
Chongqing i
  • ₫11,236,500 / 20'GP
  • ₫14,982,000 / 40'GP
  • ₫14,982,000 / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
View detail

Road freight - FCL

See more
38,916
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Day
Tan Phuoc i
  • ₫6,868,686 / 20'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

View detail
89,009
Ho Chi Minh i
2 Day
Tay Ninh i
  • ₫6,500,000 / 40'RF
  • ₫6,500,000 / 40'RQ
  • ₫6,500,000 / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
View detail
160,041
Ho Chi Minh i
1 Day
Phnom Penh i
  • ₫18,997,200 / 20'GP
  • ₫18,997,200 / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

View detail
252,722
Nancheng(Dongguan) i
3 Day
Ha Noi i
  • ₫32,000,000 / 20'GP
  • ₫64,000,000 / 40'GP
  • ₫64,000,000 / 40'HQ
  • ₫64,000,000 / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

View detail
275,261
Bangkok i
3 Day
Hai Phong i
  • ₫58,047,000 / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

View detail

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Warehouse

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Home

Send request

Find rates