2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
2026-08-21 US West Coast
HCM-UWC 6,834 USD/FEU -4.68% Index 3,330 pts
2026-08-21 US East Coast
HCM-UEC 9,738 USD/FEU +3.58% Index 2,980 pts
2026-08-21 Northern Europe
HCM-NEU 4,567 USD/FEU -6.03% Index 3,143 pts
2026-08-21 Mediterranean
HCM-MED 5,043 USD/FEU -5.00% Index 2,755 pts
2026-08-21 China
HCM-CHN 82 USD/FEU -16.73% Index 964 pts
2026-08-21 Korea
HCM-KOR 325 USD/FEU +1.16% Index 1,091 pts
2026-08-21 Japan
HCM-JPN 486 USD/FEU -2.85% Index 1,570 pts
2026-08-21 Southeast Asia
HCM-SEA 312 USD/FEU +1.66% Index 1,594 pts
2026-08-21 Oceania
HCM-ANZ 4,731 USD/FEU +8.75% Index 7,487 pts
2026-08-21 Middle East
HCM-MEA Suspended
2026-08-21 South America
HCM-SAM 8,172 USD/FEU +21.34% Index 5,106 pts
2026-08-21 South Africa
HCM-ZAF 3,822 USD/FEU +2.57% Index 2,172 pts
2026-08-21 East & West Africa
HCM-EWA 5,386 USD/FEU +6.87% Index 1,372 pts
2026-08-21 Global
VCFI Composite Rate 4,664 USD/FEU -1.29% VCFI Composite Index 3,300 pts -0.81%
Select service type

Monday, 18/04/2022, 11:23 (GMT +7)

0

Quang Tri ZIP code - The most updated Quang Tri postal codes

Quang Tri ZIP code is 520000. Below is a list of postal codes of all post offices in the area Quang Tri classified by District/ Town and specific addresses for lookup easily and conveniently.

quang-tri-zip-code

Quang Tri ZIP codes (Photo: Phaata)

 

Table of contents

  1. Quang Tri ZIP code?

  2. Quang Tri ZIP code - Dong Ha City

  3. Quang Tri ZIP code - Quang Tri Town

  4. Quang Tri ZIP code - Cam Lo District

  5. Quang Tri ZIP code - Da Krong District

  6. Quang Tri ZIP code - Gio Linh District

  7. Quang Tri ZIP code - Hai Lang District

  8. Quang Tri ZIP code - Huong Hoa District

  9. Quang Tri ZIP code - Trieu Phong District

  10. Quang Tri ZIP code - Vinh Linh District

 

1. Quang Tri ZIP code?

 

Postal code or ZIP code is a code system regulated by the Universal Postal Union (UPU), to help locate when moving mail, parcels, goods or used to declare when register the information on the internet that requires this code. From mid-2010 until now, Vietnam has switched to using standard 6-digit postal codes to replace the previous 5-digit standard.

According to the latest update of Vietnam's 6-digit standard postal codes, the Quang Tri ZIP code is 520000. This is a Level 1 Quang Tri Post with the address at No.22, Tran Hung Dao Street, Ward 1, Dong Ha city, Quang Tri province, Vietnam.

Quang Tri is a coastal province in the North Central region, central Vietnam.

Quang Tri province has 10 affiliated administrative units at district level, including 1 city, 1 town and 8 districts with 125 commune-level administrative units, including 13 wards, 11 towns and 101 communes.

Below is a general list of Quang Tri Vietnam ZIP codes of all post offices in Quang Tri, classified by District / District / Town and specific addresses for easy and convenient lookup.

After determining a specific delivery location, you can search for freight forwarding or courier service companies at PHAATA Logistics Marketplace to compare and choose the best for you. At PHAATA.com, there are more than 1,300 booths of freight forwarders that are introducing services and offering freight rates to shippers in Vietnam and internationally.

 

2. Quang Tri ZIP code - Dong Ha City

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Đông Hà 520000 Bưu cục cấp 1 GD Cấp 1 Quảng Trị Số 22, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 1, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521110 Bưu cục cấp 3 Lương An Số 291, Đường Lê Duẩn, Phường Đông Lễ, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521220 Bưu cục cấp 3 Lê Lợi Số 36, Đường Lê Lợi, Phường 5, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521081 Điểm BĐVHX Phường 2 Khu phố 2, Phường 2, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521180 Điểm BĐVHX Phường 3 Khu phố 6, Phường 3, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521211 Điểm BĐVHX Phường 4 Khu phố 3, Phường 4, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521160 Điểm BĐVHX Đông Thanh Khu phố 6, Phường Đông Thanh, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521111 Điểm BĐVHX Đông Lễ Khu phố 5, Phường Đông Lễ, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521280 Điểm BĐVHX Đông Lương Khu phố Vĩnh Phước, Phường Đông Lương, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521140 Điểm BĐVHX Đông Giang Khu phố 1, Phường Đông Giang, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521230 Bưu cục cấp 3 Hùng Vương Số 156, Đường Hùng Vương, Phường 5, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521270 Bưu cục cấp 3 Hàm Nghi Khu phố 5, Phường 5, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 520900 Bưu cục cấp 3 Hệ 1 Quảng Trị Số 22, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 1, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521174 Bưu cục cấp 3 Sòng Khu phố 2, Phường Đông Thanh, Đông Hà
Quảng Trị Đông Hà 521320 Bưu cục cấp 3 KHL Đông Hà Số 22, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 1, Đông Hà

 

3. Quang Tri ZIP code - Quang Tri Town

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Quảng Trị 523940 Điểm BĐVHX Hải Lệ Thôn Như Lệ, Xã Hải Lệ, Thị xã Quảng Trị
Quảng Trị Quảng Trị 523700 Bưu cục cấp 2 Thị Xã Quảng Trị Số 244, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 2, Thị xã Quảng Trị
Quảng Trị Quảng Trị 523701 Điểm BĐVHX Phường 3 Đường Nguyễn Trãi, Phường 3, Thị xã Quảng Trị
Quảng Trị Quảng Trị 524230 Hòm thư Công cộng Phường An Đôn Phố Khu phố 2, Phường An Đôn, Thị xã Quảng Trị
Quảng Trị Quảng Trị 523710 Bưu cục cấp 3 Thạch Hãn Số 32, Đường Lê Duẩn, Phường 1, Thị xã Quảng Trị

 

4. Quang Tri ZIP code - Cam Lo District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Cam Lộ 522300 Bưu cục cấp 2 Cam Lộ Khóm 2, Thị Trấn Cam Lộ, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522410 Điểm BĐVHX Cam Tuyền Thôn Ba Thung, Xã Cam Tuyền, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522431 Điểm BĐVHX Cam Thành Thôn Thượng Lâm, Xã Cam Thành, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522460 Điểm BĐVHX Cam Nghĩa Thôn Nghĩa Phong, Xã Cam Nghĩa, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522330 Điểm BĐVHX Cam Hiếu Thôn Vĩnh Đại, Xã Cam Hiếu, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522350 Điểm BĐVHX Cam Thủy Thôn Lâm Lang 1, Xã Cam Thủy, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522381 Điểm BĐVHX Cam An Thôn Trúc Khê, Xã Cam An, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522480 Bưu cục cấp 3 Chợ Cùa Thôn Đốc Kỉnh, Xã Cam Chính, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522430 Bưu cục cấp 3 Tân Lâm Thôn Tân Xuân 1, Xã Cam Thành, Huyện Cam Lộ
Quảng Trị Cam Lộ 522377 Hòm thư Công cộng Xã Cam Thanh Thôn An Bình, Xã Cam Thanh, Huyện Cam Lộ

 

5. Quang Tri ZIP code - Da Krong District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Đa KRông 523170 Bưu cục cấp 3 Tà Rụt Thôn Tà Rụt 2, Xã Tà Rụt, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523040 Bưu cục cấp 3 Ba Lòng Thôn Đá Nổi, Xã Ba Lòng, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523010 Điểm BĐVHX Đakrông Thôn Ka Lu, Xã Đa KRông, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523070 Điểm BĐVHX Hướng Hiệp Thôn Ruộng, Xã Hướng Hiệp, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523190 Điểm BĐVHX A Bung Thôn Cu Tai 2, Xã A Bung, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523150 Điểm BĐVHX A Ngo Thôn A Đăng, Xã A Ngo, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523000 Bưu cục cấp 2 Đakrông Thôn 41, Thị trấn Krông Klang, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523060 Điểm BĐVHX Mò Ó Thôn Phú Thiềng, Xã Mò Ó, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523030 Điểm BĐVHX Triệu Nguyên Thôn Xuân Lâm, Xã Triệu Nguyên, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523224 Điểm BĐVHX Húc Nghì Thôn Húc Nghì, Xã Húc Nghì, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523119 Điểm BĐVHX Tà Long Thôn Pa Hy, Xã Tà Long, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523099 Điểm BĐVHX Ba Nang Thôn Tà Rẹc, Xã Ba Nang, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523233 Điểm BĐVHX Hải Phúc Thôn Tà Lang, Xã Hải Phúc, Huyện Đa KRông
Quảng Trị Đa KRông 523141 Hòm thư Công cộng Xã A Vao Thôn A Vao, Xã A Vao, Huyện Đa KRông

 

6. Quang Tri ZIP code - Gio Linh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Gio Linh 521500 Bưu cục cấp 3 Chợ Kên Thôn Võ Xá, Xã Trung Sơn, Huyện Gio Linh
Quảng Trị io Linh 521660 Bưu cục cấp 3 Bắc Cửa Việt Khu phố 1, Thị trấn Cửa Việt, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521530 Điểm BĐVHX Gio An Thôn An Bình, Xã Gio An, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521630 Điểm BĐVHX Gio Quang Thôn Kỳ Trúc, Xã Gio Quang, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521450 Điểm BĐVHX Trung Giang Thôn Thủy Bạn, Xã Trung Giang, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521400 Bưu cục cấp 2 Gio Linh Khu Phố 8, Thị Trấn Gio Linh, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521560 Bưu cục cấp 3 Gio Sơn Thôn Nam Đông, Xã Gio Sơn, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521420 Điểm BĐVHX Gio Mỹ Thôn Nhĩ Th­­ượng, Xã Gio Mỹ, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521430 Điểm BĐVHX Gio Hải Thôn 6, Xã Gio Hải, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521640 Điểm BĐVHX Gio Thành Thôn Nhĩ Hạ, Xã Gio Thành, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521550 Điểm BĐVHX Gio Hòa Thôn Trí Hòa, Xã Gio Hoà, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521470 Điểm BĐVHX Trung Hải Thôn Hải Chữ, Xã Trung Hải, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521520 Điểm BĐVHX Vĩnh Trường Thôn Gia Vòm, Xã Vĩnh Trường, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521590 Điểm BĐVHX Linh Thượng Thôn Bến Mộc 2, Xã Linh Thượng, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521461 Điểm BĐVHX Gio Phong Thôn Lễ Môn, Xã Gio Phong, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521490 Điểm BĐVHX Gio Bình Thôn Xuân Mai, Xã Gio Bình, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521650 Điểm BĐVHX Gio Mai Thôn Mai Xá, Xã Gio Mai, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521480 Điểm BĐVHX Gio Châu Thôn Hà Thanh, Xã Gio Châu, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521610 Điểm BĐVHX Linh Hải Thôn Thượng Đồng, Xã Linh Hải, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521501 Điểm BĐVHX Trung Sơn Thôn Kinh Môn, Xã Trung Sơn, Huyện Gio Linh
Quảng Trị Gio Linh 521570 Điểm BĐVHX Hải Thái Thôn Trung An, Xã Hải Thái, Huyện Gio Linh

 

7. Quang Tri ZIP code - Hai Lang District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Hải Lăng 523800 Bưu cục cấp 2 Hải Lăng Đường Hùng Vương, Thị Trấn Hải Lăng, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523860 Bưu cục cấp 3 Hội Yên Thôn Hội Yên, Xã Hải Quế, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 524010 Bưu cục cấp 3 Mỹ Chánh Thôn Mỹ Chánh, Xã Hải Chánh, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523890 Bưu cục cấp 3 Phương Lang Thôn Phương Lang, Xã Hải Ba, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523970 Điểm BĐVHX Hải Trường Thôn Trung Trường, Xã Hải Trường, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523870 Điểm BĐVHX Hải An Thôn Mỹ Thủy, Xã Hải An, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523880 Điểm BĐVHX Hải Vĩnh Thôn Thị Ông, Xã Hải Vĩnh, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523930 Điểm BĐVHX Hải Phú Thôn Long Hưng, Xã Hải Phú, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị  Hải Lăng 523910 Điểm BĐVHX Hải Thượng Thôn An Thái, Xã Hải Thượng, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 524030 Điểm BĐVHX Hải Tân Thôn Câu Nhi, Xã Hải Tân, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523820 Điểm BĐVHX Hải Hòa Thôn An Thơ, Xã Hải Hoà, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523900 Điểm BĐVHX Hải Xuân Thôn Trà Lộc, Xã Hải Xuân, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523920 Điểm BĐVHX Hải Quy Thôn Quy Thiện, Xã Hải Quy, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523850 Điểm BĐVHX Hải Thiện Thôn 2, Xã Hải Thiện, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523810 Điểm BĐVHX Hải Thành Thôn Trung Đơn, Xã Hải Thành, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523990 Điểm BĐVHX Hải Sơn Thôn Lương Điền, Xã Hải Sơn, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523830 Điểm BĐVHX Hải Dương Thôn Diên Khánh, Xã Hải Dương, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523950 Điểm BĐVHX Hải Lâm Thôn Xuân Lâm, Xã Hải Lâm, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523840 Điểm BĐVHX Hải Khê Thôn Trung An, Xã Hải Khê, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 524011 Điểm BĐVHX Hải Chánh Thôn Câu Nhi, Xã Hải Chánh, Huyện Hải Lăng
Quảng Trị Hải Lăng 523969 Điểm BĐVHX Hải thọ Thôn Diên Sanh, Xã Hải Thọ, Huyện Hải Lăng

 

8. Quang Tri ZIP code - Huong Hoa District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Hướng Hoá 522600 Bưu cục cấp 2 Hướng Hóa Khóm 3a, Thị Trấn Khe Sanh, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522770 Bưu cục cấp 3 Lao Bảo Khóm Tây Chính, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522760 Bưu cục cấp 3 Tân Thành Thôn Bích La Đông, Xã Tân Thành, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522670 Bưu cục cấp 3 Rào Quán Thôn Của, Xã Hướng Tân, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522720 Điểm BĐVHX Tân Lập Thôn Tân Tài, Xã Tân Lập, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522671 Điểm BĐVHX Hướng Tân Thôn Trằm, Xã Hướng Tân, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522761 Điểm BĐVHX Tân Thành Thôn Cổ Thành, Xã Tân Thành, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522740 Điểm BĐVHX Tân Long Thôn Long Hợp, Xã Tân Long, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522680 Điểm BĐVHX Hướng Phùng Thôn Xa Ri, Xã Hướng Phùng, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522620 Điểm BĐVHX Tân Hợp Thôn Lương Lễ, Xã Tân Hợp, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522780 Điểm BĐVHX Thuận Bản 5, Xã Thuận, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522700 Điểm BĐVHX Tân Liên Thôn Tân Tiến, Xã Tân Liên, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522850 Điểm BĐVHX A Túc Thôn Tăng Cô, Xã A Túc, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522647 Điểm BĐVHX Hướng Sơn Thôn Nguồn Rào, Xã Hướng Sơn, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522926 Điểm BĐVHX Hướng Việt Thôn Chai, Xã Hướng Việt, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522658 Điểm BĐVHX Hướng Lập Thôn A Xóc, Xã Hướng Lập, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522980 Điểm BĐVHX Xã Húc Thôn Tà Ry I, Xã Húc , Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522830 Điểm BĐVHX Hướng Lộc Bản Pa Xía, Xã Hướng Lộc, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522847 Điểm BĐVHX A Xing Thôn A Máy, Xã A Xing, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522809 Điểm BĐVHX Thanh Thôn A Ho, Xã Thanh, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522876 Điểm BĐVHX Xy Thôn Troan Ô, Xã Xy, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522909 Điểm BĐVHX Ba Tầng Thôn Loa, Xã Ba Tầng, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522887 Điểm BĐVHX A Dơi Thôn A Dơi Cô, Xã A Dơi, Huyện Hướng Hoá
Quảng Trị Hướng Hoá 522638 Hòm thư Công cộng Xã Hướng Linh Thôn Hoong Cóc, Xã Hướng Linh, Huyện Hướng Hoá

 

9. Quang Tri ZIP code - Trieu Phong District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Triệu Phong 523300 Bưu cục cấp 2 Triệu Phong Tiểu Khu 3, Thị Trấn Ái Tử, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523470 Bưu cục cấp 3 Chợ Thuận Thôn Đại Hào, Xã Triệu Đại, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523490 Bưu cục cấp 3 Bồ Bản Thôn Vĩnh Lại, Xã Triệu Phước, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523440 Bưu cục cấp 3 Nam Cửa Việt Thôn Phú Hội, Xã Triệu An, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523360 Bưu cục cấp 3 Chợ Cạn Thôn An Phú, Xã Triệu Sơn, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523530 Bưu cục cấp 3 Triệu Độ Thôn An Giạ, Xã Triệu Độ, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523491 Điểm BĐVHX Triệu Phước Thôn Lưởng Kim, Xã Triệu Phước, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523390 Điểm BĐVHX Triệu Đông Thôn Nại Cửu, Xã Triệu Đông, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523320 Điểm BĐVHX Triệu Tài Thôn Thâm Triều, Xã Triệu Tài, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523340 Điểm BĐVHX Triệu Trung Thôn Ngô Xá Đông, Xã Triệu Trung, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523420 Điểm BĐVHX Triệu Trạch Thôn Linh Yên, Xã Triệu Trạch, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523450 Điểm BĐVHX Triệu Long Thôn Đâu Kênh, Xã Triệu Long, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523400 Điểm BĐVHX Triệu Hòa Thôn An Lộng, Xã Triệu Hoà, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523520 Điểm BĐVHX Triệu Thuận Thôn Dương Lệ Đông, Xã Triệu Thuận, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523550 Điểm BĐVHX Triệu Ái Thôn Ái Tử, Xã Triệu Ái, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523510 Điểm BĐVHX Triệu Giang Thôn Trà Liên Tây, Xã Triệu Giang, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523380 Điểm BĐVHX Triệu Lăng Thôn 4, Xã Triệu Lăng, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523471 Điểm BĐVHX Triệu Đại Thôn Đại Hòa, Xã Triệu Đại, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523430 Điểm BĐVHX Triệu Vân Thôn 8, Xã Triệu Vân, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523315 Hòm thư Công cộng Xã Triệu Thành Thôn Cổ Thành, Xã Triệu Thành, Huyện Triệu Phong
Quảng Trị Triệu Phong 523581 Hòm thư Công cộng Xã Triệu Thượng Thôn Nhan Biều 2, Xã Triệu Thượng, Huyện Triệu Phong

 

10. Quang Tri ZIP code - Vinh Linh District

 

Province

District/Town

ZIP code/ Postal code

Post Office

Address

Quảng Trị Vĩnh Linh 521800 Bưu cục cấp 2 Vĩnh Linh Đường Lê Duẩn, Thị Trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522080 Bưu cục cấp 3 Chợ Do Thôn An Du Đông 2, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522000 Điểm BĐVHX Vĩnh Lâm Thôn Tiên Mỹ, Xã Vĩnh Lâm, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521930 Bưu cục cấp 3 Bến Quan Khóm 11, Thị Trấn Bến Quan, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521850 Bưu cục cấp 3 Rú Lịnh Thôn Nông Trường, Xã Vĩnh Hiền, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521980 Điểm BĐVHX Vĩnh Thủy Thôn Thủy Ba Đông, Xã Vĩnh Thủy, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522020 Điểm BĐVHX Vĩnh Sơn Thôn Huỳnh Thượng, Xã Vĩnh Sơn, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521920 Điểm BĐVHX Vĩnh Long Thôn Sa Bắc, Xã Vĩnh Long, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521890 Điểm BĐVHX Vĩnh Tú Thôn Hà Kè, Xã Vĩnh Tú, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522040 Điểm BĐVHX Vĩnh Hòa Thôn Hòa Bình, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521840 Điểm BĐVHX Vĩnh Trung Thôn Thủy Trung, Xã Vĩnh Trung, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521900 Điểm BĐVHX Vĩnh Chấp Thôn Bình An, Xã Vĩnh Chấp, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521830 Điểm BĐVHX Vĩnh Nam Thôn Nam Cường, Xã Vĩnh Nam, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522090 Điểm BĐVHX Vĩnh Hiền Thôn Tân Bình, Xã Vĩnh Hiền, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522070 Điểm BĐVHX Vĩnh Giang Thôn Tân Mỹ, Xã Vĩnh Giang, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522140 Điểm BĐVHX Thị trấn Cửa Tùng Khu phố An Hòa II, Thị Trấn Cửa Tùng, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521851 Điểm BĐVHX Vĩnh Kim Thôn Hương Bắc, Xã Vĩnh Kim, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522110 Điểm BĐVHX Vĩnh Thạch Thôn An Đông, Xã Vĩnh Thạch, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521870 Điểm BĐVHX Vĩnh Thái Thôn Thử Luật, Xã Vĩnh Thái, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 522060 Điểm BĐVHX Vĩnh Thành Thôn Tây, Xã Vĩnh Thành, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521916 Điểm BĐVHX Vĩnh Khê Thôn Đá Moọc, Xã Vĩnh Khê, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521958 Điểm BĐVHX Vĩnh Hà Thôn Rào Trường, Xã Vĩnh Hà, Huyện Vĩnh Linh
Quảng Trị Vĩnh Linh 521969 Hòm thư Công cộng Xã Vĩnh Ô Bản 2, Xã Vĩnh Ô, Huyện Vĩnh Linh

 

Quang Tri zip codes in particular and postcodes of provinces and cities across Vietnam in general will be regularly updated or changed. Therefore, in order to avoid errors when using courier or postal services, it is always important to check the latest updated Zip code to declare or register to use shipping services. To find more exact updated postal codes, you can search here.

Above, Phaata introduces to you a list of Zip codes for Quang Tri (Quang Tri Postal code). Hope the information Phaata brings will be useful for you!

To follow the daily freight forwarding / logistics market, you follow through the Vietnam Logistics Community and Our Phaata Fanpage.

You want to find the best freight rates good and choose the most suitable international shipping company, send a request for a quote to Phaata Logistics Marketplace now.

You can use the Zip code finder/ lookup tool of all locations/provinces of Vietnam on Phaata.

Phaata wishes you success!

 

Source: Phaata.com

Phaata.com - Vietnam's First Global Logistics Marketplace

Where connecting Shippers & Forwarders fastest!

 

References:

https://en.wikipedia.org/

https://www.geopostcodes.com/

About the Author
See more
267
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
15 Days
Nhava Sheva, Maharashtra, India
Freight cost
16,142,430₫
/ 20GP

Compass Logistics

Membership Icon Premium
671
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days
Sydney, New South Wales, Australia
Freight cost
49,485,810₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH PEGASHIP

43
Other
Special offer for new customers at InterLOG! Are you looking for a fulfillment solution that helps ...

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

3450
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Days
New York, New York, New York, United States
Freight cost
206,411,400₫
/ 40HQ

GAMA INTERNATIONAL CORPORATION

4248
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Days
Los Angeles, Los Angeles, California, United States
Freight cost
103,205,700₫
/ 20GP

CÔNG TY TNHH LBS LOGISTICS

Find Freight Rates
Find a logistics company
Find Warehouse / Factory
Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Services type:

Origin

Destination

Container type

Origin

Destination

Weight (KG)

Volume (m³)

Search

Select service type

Type

Location

Acreage

Price to rent

Why do thousands of businesses trust Phaata?

Phaata helps businesses find the right logistics providers, easily compare options, and connect directly to optimize costs and time.
100000+

USERS/MONTH

30000+

LOGISTICS COMPANIES

10000+

REQUEST FOR QUOTEŚ

1300+

QUOTATIONS

#1

VIETNAM LOGISTICS COMMUNITY

5 Steps to Get the Best Quote

1

Find a price quickly/Send a RFQ

2

Compare multiple options

3

Contact for Further Consultation

4

Negotiating prices/services

5

Management & rating

Send One Request – Receive Multiple Quotes

Sea freight - FCL

See more
63
Hai Phong i
22 Days Transit
Los Angeles i
  • ₫108,498,300 / 20'GP
  • ₫134,961,300 / 40'GP
  • ₫134,961,300 / 40'HQ

GH TRANS

View detail
66
Ho Chi Minh i
56 Days Direct
Norfolk i
  • ₫156,131,700 / 20'GP
  • ₫202,441,950 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH OLIVE  SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY (VIỆT NAM)

View detail
63
Hai Phong i
24 Days Direct
Los Angeles i
  • ₫143,164,830 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU KM

View detail
161
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
14 Days Direct
Nhava Sheva i
  • ₫15,877,800 / 20'GP

ICHIBAN GLOBAL LOGISTICS

View detail
211
Hai Phong i
38 Days Direct
Santos i
  • ₫237,226,000 / 40'HQ

CÔNG TY TNHH DNLSHIPPING CORPORATION

View detail

Sea freight - LCL

See more
235
Ho Chi Minh i
20 Days Transit
Cebu City i
  • ₫132,315 /cbm

SEAIR LINKS

View detail
473
Taichung i
8 Days Direct
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
  • ₫6,165,879 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN IMAP LOGISTICS

View detail
1,115
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
12 Days Direct
Nhava Sheva i
  • ₫0 /cbm

CÔNG TY CỔ PHẦN SILVIET

View detail
3,150
Ho Chi Minh i
3 Days Direct
Singapore i
  • Refund ₫2,910,930 /cbm

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

View detail
4,451
Tianjin i
7 Days Direct
Hai Phong (Hai Phong Port) i
  • ₫26,463 /cbm

CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SAMSUNG SDS VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

View detail

Air freight - General cargo

See more
806
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
London(LHR) i
  • 26,463 ₫/kg

Globexair Ltd

View detail
1,685
Hanoi(HAN) i
1 Days Direct
Hong Kong(HKG) i
  • 82,035 ₫/kg

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FASTRANS

View detail
1,673
Ho Chi Minh(SGN) i
4 Days Transit
Milan(MXP) i
  • 357,251 ₫/kg

Phoenix Logistics Vietnam - chi nhánh TP. Hồ Chí Minh (Phoenix International Forwarding Vietnam )

View detail
1,792
Ho Chi Minh(SGN) i
8 Days Transit
Tulsa(TUL) i
  • 224,936 ₫/kg

CÔNG TY TNHH SEA GLOBAL VIỆT NAM

View detail
1,755
Ho Chi Minh(SGN) i
1 Days Direct
Colombo(CMB) i
  • 502,797 ₫/kg

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI QUỐC TẾ GIA PHÚ

View detail

Rail freight - FCL

See more
59
Ha Noi (Dong Anh Station) i
3 Days Direct
Binh Dinh (Dieu Tri Station) i
  • ₫18,074,229 / 40'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

View detail
5,931
Qingdao i
7 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫48,956,550 / 20'GP

Công ty TNHH T&M Forwarding

View detail
5,719
Qingdao i
5 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫7,145,010 / 20'GP

ASIAN EXPRESS LINE VIETNAM ( AEL VIET NAM )

View detail
5,516
Qingdao i
10 Days Direct
Ha Noi (Hanoi Station) i
  • ₫9,262,050 / 20'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS QUỐC TẾ V&T

View detail
494,616
Ho Chi Minh i
3 Days Direct
Chongqing i
  • ₫11,236,500 / 20'GP
  • ₫14,982,000 / 40'GP
  • ₫14,982,000 / 40'HQ

SilverSea Co.,Ltd

Membership Icon Premium
View detail

Road freight - FCL

See more
38,926
Ho Chi Minh (Cat Lai) i
1 Day
Tan Phuoc i
  • ₫6,868,686 / 20'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT
  • ₫6,868,686 / 40'OT HQ

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BẢO KHANG

View detail
89,059
Ho Chi Minh i
2 Day
Tay Ninh i
  • ₫6,500,000 / 40'RF
  • ₫6,500,000 / 40'RQ
  • ₫6,500,000 / 45'RQ

CÔNG TY CP PROSHIP

Membership Icon Premium
View detail
160,093
Ho Chi Minh i
1 Day
Phnom Penh i
  • ₫18,997,200 / 20'GP
  • ₫18,997,200 / 40'GP

CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI CON ONG

View detail
252,769
Nancheng(Dongguan) i
3 Day
Ha Noi i
  • ₫32,000,000 / 20'GP
  • ₫64,000,000 / 40'GP
  • ₫64,000,000 / 40'HQ
  • ₫64,000,000 / 45'HQ

Công ty Cổ phần phát triển thương mại Thuận Đạt Việt Nam

View detail
275,301
Bangkok i
3 Day
Hai Phong i
  • ₫58,047,000 / 45'HQ

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ GIAO NHẬN THÁI HÀ

View detail

Freight rates

Help you find instant freight rates with just a few clicks.

See more

Request For Quotes

Help you send and receive quotes from Forwarders on the market quickly and efficiently.

See more

HOT Services

Help you quickly find Hot services being promoted on the market.

See more

Find Forwarders

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Warehouse

Helps you easily find and choose the most suitable logistics service provider

See more

Home

Send request

Find rates