Chọn loại dịch vụ

Friday, 22/04/2022, 01:38 (GMT +7)

0

Mã ZIP Trà Vinh là gì? Danh bạ mã bưu điện Trà Vinh cập nhật mới và đầy đủ nhất

Mã ZIP code Trà Vinh là 940000. Dưới đây là danh bạ mã bưu chính của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Trà Vinh được phân loại theo từng Huyện/Thị Xã và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và nhanh chóng.

Mã Zip Trà Vinh

Mã Zip Trà Vinh (Ảnh: Phaata)

 

Mục lục

  1. Mã ZIP Trà Vinh là gì?

  2. Mã ZIP Trà Vinh - Thành phố Trà Vinh

  3. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Càng Long

  4. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Cầu Kè

  5. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Cầu Ngang

  6. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Châu Thành

  7. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Duyên Hải

  8. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Tiểu Cần

  9. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Trà Cú

 

1. Mã ZIP Trà Vinh là gì?

 

Mã ZIP, Mã bưu điện hay mã bưu chính (tiếng anh là ZIP code / Postal code) là hệ thống mã được quy định bởi Liên minh bưu chính quốc tế (UPU), giúp định vị khi chuyển thư, bưu phẩm, hàng hóa hoặc dùng để khai báo khi đăng ký các thông tin trên mạng mà yêu cầu mã số này. Từ giữa năm 2010 cho đến nay, Việt Nam đã chuyển sang sử dụng loại mã bưu chính 6 số được quy chuẩn để thay thế cho chuẩn 5 số trước đây.

Theo loại mã bưu điện quy chuẩn 6 số của Việt Nam được cập nhật mới nhất, mã ZIP Trà Vinh là 940000. Đây là Bưu cục cấp 1 Trà Vinh có địa chỉ tại Đường Hùng Vương, Phường Số 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam.     

Trà Vinh là một tỉnh ven biển thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam.

Tỉnh Trà Vinh có 8 đơn vị hành chính cấp huyện, bao gồm 1 thành phố, 1 thị xã và 7 huyện với 106 đơn vị hành chính cấp xã, bao gồm 11 phường, 10 thị trấn và 85 xã.

Dưới đây là danh sách tổng hợp mã bưu điện Trà Vinh của tất cả các bưu cục trên địa bàn Tỉnh Trà Vinh được phân loại theo từng Thị xã/ Huyện và địa chỉ cụ thể để tra cứu được dễ dàng và thuận tiện.

Sau khi xác định được địa điểm giao nhận hàng hóa, bạn có thể tìm kiếm và lựa chọn các công ty giao nhận vận chuyển hay chuyển phát nhanh tại Sàn giao dịch logistics PHAATA. Hiện nay, hầu hết các công ty logistics trên thị trường đang có gian hàng trên Phaata.com để giới thiệu dịch vụ và chào giá cước vận chuyển Việt Nam và Quốc tế.

 

2. Mã ZIP Trà Vinh - Thành phố Trà Vinh

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Trà Vinh 940000 Bưu cục cấp 1 Trà Vinh Số 70A, Đường Hùng Vương, Phường Số 4, Trà Vinh
Trà Vinh Trà Vinh 941162 Điểm BĐVHX Long Đức Ấp Sa Bình, Xã Long Đức, Trà Vinh
Trà Vinh Trà Vinh 940900 Bưu cục văn phòng Hệ 1 Trà Vinh Số 70, Đường Hùng Vương, Phường Số 4, Trà Vinh
Trà Vinh Trà Vinh 941150 Bưu cục cấp 3 Hành Chính Công Số 70 A, Đường Hùng Vương, Phường Số 4, Trà Vinh
Trà Vinh Trà Vinh 941230 Bưu cục cấp 3 Phan Đình Phùng Số 03, Đường Phan Đình Phùng, Phường 2, Trà Vinh
Trà Vinh Trà Vinh 941390 Bưu cục cấp 3 Mậu Thân Số 577, Đường Mậu Thân, Phường 6, Trà Vinh
Trà Vinh Trà Vinh 941340 Bưu cục cấp 3 Điện Biên Phủ Số 01, Đường Điện Biên Phủ, Phường 3, Trà Vinh

 

3. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Càng Long

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Càng Long 941700 Bưu cục cấp 2 Càng Long Cụm Khóm 4, Thị Trấn Càng Long, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941890 Điểm BĐVHX Tân An Ấp Tân An Chợ, Xã Tân An, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941930 Điểm BĐVHX Bình Phú Ấp Nguyệt Lãng B, Xã Bình Phú, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941750 Điểm BĐVHX Nhị Long Ấp Đon, Xã Nhị Long, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941950 Điểm BĐVHX Phương Thạnh Ấp Đầu Giồng, Xã Phương Thạnh, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941830 Điểm BĐVHX An Trường A Ấp 9 B, Xã An Trường A, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941810 Điểm BĐVHX Mỹ Cẩm Ấp Số 4, Xã Mỹ Cẩm, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941870 Điểm BĐVHX Tân Bình Ấp Trà Ốp B, Xã Tân Bình, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941910 Điểm BĐVHX Huyền Hội Ấp Lưu Tư, Xã Huyền Hội, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941791 Điểm BĐVHX Đức Mỹ Ấp Mỹ Hiệp, Xã Đức Mỹ, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941850 Điểm BĐVHX An Trường Ấp 7 A, Xã An Trường , Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941770 Điểm BĐVHX Đại Phước Ấp Long Hòa, Xã Đại Phước, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941990 Điểm BĐVHX Đại Phúc Ấp Tân Định, Xã Đại Phúc, Huyện Càng Long
Trà Vinh Huyện Càng Long 941970 Điểm BĐVHX Nhị Long Phú Ấp Hiệp Phú, Xã Nhị Long Phú, Huyện Càng Long

 

4. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Cầu Kè

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942100 Bưu cục cấp 2 Cầu Kè Khóm 4, Thị Trấn Cầu Kè, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942240 Điểm BĐVHX Phong Phú Ấp Kinh Xáng, Xã Phong Phú, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942220 Điểm BĐVHX Ninh Thới Ấp Mỹ Văn, Xã Ninh Thới, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942180 Điểm BĐVHX An Phú Tân Ấp An Trại, Xã An Phú Tân, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942250 Điểm BĐVHX Phong Thạnh Ấp 2, Xã Phong Thạnh, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942120 Điểm BĐVHX Châu Điền Ấp Ô Tưng A, Xã Châu Điền, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942200 Điểm BĐVHX Hòa Tân Ấp Chông Nô 3, Xã Hoà Tân, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942150 Điểm BĐVHX Hòa Ân Ấp Trà Kháo, Xã Hoà Ân, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942170 Điểm BĐVHX Tam Ngãi Ấp Bà My, Xã Tam Ngãi, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942160 Điểm BĐVHX Thông Hòa Ấp Trà Ốp, Xã Thông Hoà, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942140 Điểm BĐVHX Thạnh Phú Ấp 3, Xã Thạnh Phú, Huyện Cầu Kè
Trà Vinh Huyện Cầu Kè 942181 Điểm BĐVHX Tân Qui Ấp Tân Quy 2, Xã An Phú Tân, Huyện Cầu Kè

 

5. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Cầu Ngang

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943500 Bưu cục cấp 2 Cầu Ngang Khóm Minh Thuận B, Thị Trấn Cầu Ngang, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943540 Bưu cục cấp 3 Mỹ Long Khóm Ii, Thị Trấn Mỹ Long, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943570 Điểm BĐVHX Kim Hòa Ấp Trà Cuôn, Xã Kim Hoà, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943550 Điểm BĐVHX Vinh Kim Ấp Chà Và, Xã Vĩnh Kim, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943740 Điểm BĐVHX Hiệp Mỹ Tây Ấp Chợ, Xã Hiệp Mỹ Tây, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943640 Điểm BĐVHX Nhị Trường Ấp Nô Lựa, Xã Nhị Trường , Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943510 Điểm BĐVHX Mỹ Hòa Ấp Mỹ Cẩm B, Xã Mỹ Hoà, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943530 Điểm BĐVHX Mỹ Long Bắc Ấp Bến Kinh, Xã Mỹ Long Bắc, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943710 Điểm BĐVHX Mỹ Long Nam Ấp 5, Xã Mỹ Long Nam, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943660 Điểm BĐVHX Long Sơn Ấp Sơn Lang, Xã Long Sơn, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943620 Điểm BĐVHX Thuận Hòa Ấp Nô Công, Xã Thuận Hoà, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943680 Điểm BĐVHX Thạnh Hòa Sơn Ấp Lạc Thạnh A, Xã Thạnh Hoà Sơn, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943600 Điểm BĐVHX Trường Thọ Ấp Sóc Cụt, Xã Trường Thọ, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943580 Điểm BĐVHX Hiệp Hòa Ấp Hòa Lục, Xã Hiệp Hoà, Huyện Cầu Ngang
Trà Vinh Huyện Cầu Ngang 943720 Điểm BĐVHX Hiệp Mỹ Đông Ấp Cái Già Trên, Xã Hiệp Mỹ Đông, Huyện Cầu Ngang

 

6. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Châu Thành

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Châu Thành 942600 Bưu cục cấp 2 Châu Thành Tổ Từ Tổ 1 Đến Tổ 20, Khóm 2, Thị Trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942690 Điểm BĐVHX Hòa Minh Ấp Đại Thôn A, Xã Hoà Minh, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942770 Điểm BĐVHX Lương Hòa Ấp Sâm Bua, Xã Lương Hoà, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942840 Điểm BĐVHX Mỹ Chánh Ấp Đầu Giồng A, Xã Mỹ Chánh, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942650 Điểm BĐVHX Phước Hảo Ấp Đại Thôn, Xã Phước Hảo, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942820 Điểm BĐVHX Thanh Mỹ Ấp Kinh Xuôi, Xã Thanh Mỹ, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942730 Điểm BĐVHX Hòa Lợi Ấp Qui Nông A, Xã Hoà Lợi, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942750 Điểm BĐVHX Hòa Thuận Ấp Bích Trì, Xã Hoà Thuận, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942710 Điểm BĐVHX Hưng Mỹ Ấp Đại Thôn, Xã Hưng Mỹ, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942630 Điểm BĐVHX Đa Lộc Ấp Hương Phụ A, Xã Đa Lộc, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942800 Điểm BĐVHX Song Lộc Ấp Phú Lân, Xã Song Lộc, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942670 Điểm BĐVHX Long Hòa Ấp Rạch Gốc, Xã Long Hoà, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942790 Điểm BĐVHX Nguyệt Hóa Ấp Cổ Tháp B, Xã Nguyệt Hoá, Huyện Châu Thành
Trà Vinh Huyện Châu Thành 942860 Điểm BĐVHX Lương Hòa A Ấp Ô Bắp, Xã Lương Hòa A, Huyện Châu Thành

 

7. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Duyên Hải

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Duyên Hải 943900 Bưu cục cấp 2 Duyên Hải Khu Tổ 3, Thị Trấn Duyên Hải, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 943970 Bưu cục cấp 3 Long Hữu Ấp 10, Xã Long Hữu , Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 944010 Điểm BĐVHX Long Khánh Ấp Tân Khánh, Xã Long Khánh, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 943990 Điểm BĐVHX Ngũ Lạc Ấp Rọ Say, Xã Ngũ Lạc, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 944020 Điểm BĐVHX Long Vĩnh Ấp Kinh Đào, Xã Long Vĩnh, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 943930 Điểm BĐVHX Trường Long Hòa Ấp Ba Động, Xã Trường Long Hoà, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 944050 Bưu cục cấp 3 Dân Thành Ấp Giồng Giếng, Xã Dân Thành, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 943940 Điểm BĐVHX Hiệp Thạnh Ấp Cây Da, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 944040 Điểm BĐVHX Đông Hải Ấp Định An, Xã Đông Hải, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 943950 Điểm BĐVHX Long Tòan Ấp Phước Trị, Xã Long Toàn, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 944080 Điểm BĐVHX Đôn Châu Ấp La Bang Chợ, Xã Đôn Châu, Huyện Duyên Hải
Trà Vinh Huyện Duyên Hải 944090 Điểm BĐVHX Đôn Xuân Ấp Chợ, Xã Đôn Xuân, Huyện Duyên Hải

 

8. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Tiểu Cần

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942300 Bưu cục cấp 2 Tiểu Cần Khóm 1, Thị Trấn Tiểu Cần, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942510 Bưu cục cấp 3 Cầu Quan Khóm Định An (khóm I ), Thị trấn Cầu Quan, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942350 Điểm BĐVHX Hiếu Tử Ấp Tân Đại, Xã Hiếu Tử, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942490 Điểm BĐVHX Ngãi Hùng Ấp Ngã Tư I, Xã Ngãi Hùng, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942470 Điểm BĐVHX Tân Hùng Ấp Chợ, Xã Tân Hùng, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942330 Điểm BĐVHX Tập Ngãi Ấp Lê Văn Quới, Xã Tập Ngãi, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942390 Điểm BĐVHX Phú Cần Ấp Đại Mông, Xã Phú Cần, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942370 Điểm BĐVHX Hiếu Trung Ấp Tân Trung Giồng, Xã Hiếu Trung, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942430 Điểm BĐVHX Tân Hòa Ấp An Cư, Xã Tân Hoà, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942450 Điểm BĐVHX Hùng Hòa Ấp Từ Ô I, Xã Hùng Hoà, Huyện Tiểu Cần
Trà Vinh Huyện Tiểu Cần 942410 Điểm BĐVHX Long Thới Ấp Trinh Phụ, Xã Long Thới, Huyện Tiểu Cần

 

9. Mã ZIP Trà Vinh - Huyện Trà Cú

 

Tỉnh

Huyện/Thị Xã

ZIP code/ Postal code

Bưu cục

Địa chỉ

Trà Vinh Huyện Trà Cú 943000 Bưu cục cấp 2 Trà Cú Khóm 4, Thị Trấn Trà Cú, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943120 Bưu cục cấp 3 Phước Hưng Ấp Chợ, Xã Phước Hưng, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943240 Bưu cục cấp 3 Đại An Ấp Chợ, Xã Đại An, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943180 Điểm BĐVHX An Quãng Hữu Ấp Chợ, Xã An Quãng Hữu, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943140 Điểm BĐVHX Tập Sơn Ấp Chợ, Xã Tập Sơn, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943160 Điểm BĐVHX Lưu Nghiệp Anh Ấp Chợ, Xã Lưu Nghiệp Anh, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943220 Điểm BĐVHX Định An Ấp Chợ, Xã Định An, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943080 Điểm BĐVHX Ngãi Xuyên Ấp Xoài Xiêm, Xã Ngãi Xuyên, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943320 Điểm BĐVHX Kim Sơn Ấp Trà Cú A, Xã Kim Sơn, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943040 Điểm BĐVHX Ngọc Biên Ấp Ba Cụm, Xã Ngọc Biên, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943200 Điểm BĐVHX Hàm Giang Ấp Trà Tro A, Xã Hàm Giang, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943100 Điểm BĐVHX Tân Hiệp Ấp Long Trường, Xã Tân Hiệp, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943060 Điểm BĐVHX Long Hiệp Ấp Chợ, Xã Long Hiệp, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943027 Điểm BĐVHX Thanh Sơn Ấp Giồng Ông Thình, Xã Thanh Sơn, Huyện Trà Cú
Trà Vinh Huyện Trà Cú 943309 Điểm BĐVHX Tân Sơn Ấp Đồn Điền, Xã Tân Sơn, Huyện Trà Cú

 

Mã bưu điện Trà Vinh (Zip code Tra Vinh) nói riêng và mã bưu điện các tỉnh thành trên cả nước Việt Nam nói chung sẽ thường xuyên được cập nhật hoặc thay đổi. Vì vậy, để tránh sai sót khi sử dụng các dịch vụ chuyển phát nhanh hay vận chuyển qua bưu điện, việc kiểm tra mã Zip code được cập nhật mới nhất để khai báo hoặc đăng ký sử dụng các dịch vụ gửi hàng hóa luôn là một việc làm cần thiết đối với tất cả mọi người.

Nếu bạn muốn tìm cước vận chuyển tốt và lựa chọn công ty vận chuyển quốc tế phù hợp nhất, hãy gửi yêu cầu báo giá cước vận chuyển lên Phaata.com nhé. Phaata là Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt NamNơi kết nối Chủ hàng & Công ty logstics nhanh hơn.

Để theo dõi thị trường logistics hàng ngày, bạn có thể tham gia group Cộng đồng Logistics Việt Nam lớn và uy tín nhất hiện nay với hàng trăm ngàn thành viên và theo dõi Fanpage Phaata. 

Trên đây Phaata đã giới thiệu tới bạn danh sách bảng mã Zip code Trà Vinh (Postal code Tra Vinh). Để tìm mã ZIP các tỉnh thành khác, bạn có thể tìm tại đây: Mã ZIP Việt Nam. Ngoài ra, để tìm nhanh các mã bưu điện / bưu chính, bạn có sử dụng công cụ tra cứu mã Zip code trên Sàn giao dịch logistics Phaata.

Hy vọng những thông tin Phaata mang trên đây sẽ hữu ích cho bạn. Phaata chúc bạn thành công!

 

Xem thêm:

 

Nguồn: Phaata - Sàn giao dịch logistics quốc tế đầu tiên Việt Nam

>> Tìm Cước vận chuyển & Dịch vụ logistics tốt hơn

Xem thêm
37
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
New York, New York, New York, United States
Cước
92.347.500₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

30
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
25 Ngày
Las Vegas, Clark, Nevada, United States
Cước
79.155.000₫
/ 40GP
Hiệu lực đến
28/02/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THT CARGO LOGISTICS

0.1

1830
FCL
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
23 Ngày
Sydney, New South Wales, Australia
Cước
34.840.780₫
/ 40HQ
Hiệu lực đến
31/12/2035

NP LOGISTICS CO.,LTD

2.4

2880
Khác
Xin chào quý anh chị ! ***CHO THUÊ KHO CHUNG - KHO DỊCH VỤ - VẬN TẢI***Vị trí kho: - KCN Đài Tư, Lon...
Hiệu lực đến
31/05/2030

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS BẢO VẬN

2.6

159
Khác
Trong kinh doanh online, tỷ lệ hoàn hàng cao luôn là “ác mộng” của các chủ shop - vừa mất chi phí vậ...
Hiệu lực đến
31/01/2026

INTERLOG CORP - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN TIẾP VẬN QUỐC TẾ

Xác thực

1.3

Tìm Giá
Tìm Công Ty Logistic
Tìm Kho / Xưởng
Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Loại dịch vụ:

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Loại container

Nơi đi

Nơi đến

Nhóm hàng

Trọng lượng(kg)

Thể tích(m³)

Tìm kiếm

Chọn loại dịch vụ

Loại

Địa điểm

Diện tích kho

Giá thuê

VÌ SAO PHAATA ĐƯỢC TIN DÙNG?

100000+

NGƯỜI DÙNG/THÁNG

30000+

CHÀO GIÁ

10000+

YÊU CẦU BÁO GIÁ

1300+

CÔNG TY LOGISTICS

#1

CỘNG ĐỒNG LOGISTICS VIỆT NAM

5 Bước để có được báo giá tốt nhất

1

Tìm giá nhanh

Gửi yêu cầu báo giá

2

So sánh các chào giá

Lựa chọn

3

Liên hệ tư vấn thêm

Gửi yêu cầu booking

4

Nhận phản hồi

Thương lượng trực tiếp

5

Quản lý

Đánh giá

Đường biển
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
7 Ngày Đi thẳng
Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
  • 26.385₫ / 20'GP
  • 1.583.100₫ / 40'GP
  • 1.583.100₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 28/01/2026

Chi nhánh tại Khu vực Bắc Bộ - Công ty TNHH Giao nhận vận chuyển Quốc tế Trường Hải

2.9

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
10 Ngày Chuyển tải
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 10.554.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH SHIP LINK VIỆT NAM

0

Osaka, Osaka, Japan
8 Ngày Đi thẳng
Da Nang (Da Nang Port), Da Nang, Vietnam
  • 17.809.875₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

MELODY LOGISTICS COMPANY LIMITED

2.6

Hai Phong, Hai Phong, Vietnam
28 Ngày Đi thẳng
Jebel Ali, Dubai, United Arab Emirates
  • 31.662.000₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

EVERBEST LOGISTICS VIETNAM

2.5

Ningbo, Ningbo, Zhejiang, China
5 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 3.957.750₫ / 20'GP

Thời hạn giá: 31/01/2026

VAT - VALUE ADDED TRANSPORT FORWARDING JSC.,

2.5

HÀNG LẺ (LCL)
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Shanghai, Shanghai, Shanghai, China
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 01/02/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

0

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
19 Ngày Đi thẳng
Karachi, Sindh, Pakistan
  • Refund
    1.978.875₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN MINH NGUYÊN

2.6

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
8 Ngày Đi thẳng
Tokyo, Tokyo, Japan
  • 0₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/01/2026

WR1 MASTER CONSOL

Xác thực

2.1

El Paso, El Paso, Texas, United States
30 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
  • 1.055.400₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
30 Ngày Chuyển tải
Houston, Texas, Missouri, United States
  • 1.319.250₫ /cbm

Thời hạn giá: 31/12/2025

KHAI MINH GROUPS CO., LTD – Ho Chi Minh Branch

2.6

Hàng không
Xem thêm
Hàng thông thường
Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Hong Kong(HKG)
  • 49.438 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY TNHH EVERGLORY LOGISTICS VIỆT NAM

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
7 Ngày Chuyển tải
Waller, United States(37X)
  • 139.841 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ HẠ TẦNG Ô TÔ THÀNH CÔNG

2.1

Milan, Lombardy, Italy(MXP)
4 Ngày Đi thẳng
Ho Chi Minh, Vietnam(SGN)
  • 212.399 ₫/kg

Thời hạn giá: 17/01/2026

AN BÌNH EXPRESS

2.6

Hanoi, Vietnam(HAN)
4 Ngày Chuyển tải
Amsterdam, Netherlands(AMS)
  • 97.625 ₫/kg

Thời hạn giá: 31/01/2026

MAXTENA SHIPPING&FORWARDING AGENT CO., LTD

2.7

Hanoi, Vietnam(HAN)
1 Ngày Đi thẳng
Zhengzhou, Henan, China(CGO)
  • 65.963 ₫/kg

Thời hạn giá: 10/01/2026

TTL Cargo Max

2.6

Đường sắt
Xem thêm
HÀNG CONTAINER (FCL)
Dong Nai (Trang Bom Station), Dong Nai, Vietnam
4 Ngày Đi thẳng
Ha Noi (Dong Anh Station), Ha Noi, Vietnam
  • 16.437.855₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2025

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG SẮT

Xác thực

3.5

Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Chongqing, Chongqing, Chongqing, China
  • 11.236.500₫ / 20'GP
  • 14.982.000₫ / 40'GP
  • 14.982.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

SilverSea Co.,Ltd

2.5

Ha Noi (Ha Noi Station), Ha Noi, Vietnam
26 Ngày Chuyển tải
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 170.836.600₫ / 40'GP
  • 170.836.600₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

WORLDLINK LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED

1.8

Guangzhou, Guangzhou, Guangdong, China
10 Ngày Đi thẳng
Moscow, Moskovskaja, Russia
  • 25.502.000₫ / 20'GP
  • 25.502.000₫ / 40'GP
  • 25.502.000₫ / 40'HQ
  • 25.502.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/12/2024

VIPUTRANS

1.8

Ha Noi (Yen Vien Station), Ha Noi, Vietnam
3 Ngày Đi thẳng
Nanning, Nanning City, Guangxi, China
  • 17.620.110₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2024

CÔNG TY CP PROSHIP

1.8

Đường bộ
Xem thêm
XE CONTAINER (FCL)
Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam
6 Giờ
Van Lam, Hung Yen, Vietnam
  • 3.600.000₫ / 20'GP
  • 4.100.000₫ / 40'GP
  • 4.100.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 31/01/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TIẾP VẬN ĐẠI DƯƠNG

0.4

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Bau Bang, Binh Duong, Vietnam
  • 4.100.000₫ / 40'GP

Thời hạn giá: 18/02/2026

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 3N

0.3

Dak Lak, Dak Lak, Vietnam
9 Giờ
Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
  • 15.039.450₫ / 20'RF

Thời hạn giá: 30/11/2025

Headway Joint Stock Compnay

3.5

Henan, Guangzhou, Guangdong, China
2 Ngày
Lang Son, Lang Son, Vietnam
  • 60.000.000₫ / 20'GP
  • 80.000.000₫ / 40'GP
  • 80.000.000₫ / 40'HQ
  • 80.000.000₫ / 45'HQ

Thời hạn giá: 31/10/2026

CÔNG TY CỔ PHẦN MORNING LOGISTICS

2

Ho Chi Minh (Cat Lai), Ho Chi Minh, Vietnam
1 Ngày
Ba Ria-Vung Tau (Interflour Cai Mep), Ba Ria-Vung Tau, Vietnam
  • 4.500.000₫ / 40'HQ

Thời hạn giá: 30/09/2025

CÔNG TY TNHH LOGISTICS FV

2.5

TÌM GIÁ NHANH

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Giúp bạn gửi và nhận báo giá từ các công ty Logistics trên thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

Xem thêm

TÌM DỊCH VỤ HOT

Giúp bạn nhanh chóng tìm được các dịch vụ Hot đang được khuyến mãi trên thị trường.

Xem thêm

TÌM CÔNG TY LOGISTICS

Giúp bạn dễ dàng tìm và lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ Logistics phù hợp nhất.

Xem thêm

Kho bãi

Giúp bạn tìm được giá tức thì chỉ với vài cú click.

Xem thêm

Trợ giúp